1. Nguyên nhân dẫn đến các hoạt động đầu tư “núp bóng” của nước ngoài

Sự ẩn giấu các thông tin về các khoản đầu tư tại quốc gia tiếp nhận đầu tư không chỉ tạo ra những khó khăn cho các nhà đầu tư nước ngoài, mà còn gây ra một loạt vấn đề phức tạp, đặc biệt là việc không thể đảm bảo quyền sở hữu được ghi nhận để đảm bảo sự bảo vệ tại quốc gia tiếp nhận đầu tư, với mức rủi ro không hề nhỏ trong trường hợp xảy ra tranh chấp. Nhiều nguyên nhân khác nhau đã tạo nên nền tảng cho quyết định đầu tư như vậy của các nhà đầu tư nước ngoài, và phần nội dung này sẽ tiếp cận một loạt các nguyên nhân tiêu biểu như sau:

 

1.1. Đầu tư vào ngành nghề cấm hạn chế đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài

Nguồn gốc của vấn đề xuất phát từ nhu cầu cơ bản: sự bảo vệ và đảm bảo quyền lợi cho các nhà đầu tư địa phương trong những lĩnh vực đầu tư chiến lược như độc quyền nhà nước và ưu thế kinh tế quốc gia. Ngoài ra, cảm nhận rõ rệt từ chính phủ về việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững đã dẫn đến việc ưu tiên thúc đẩy sự tham gia của các nhà đầu tư địa phương, ngay cả trong bối cảnh năng lực cạnh tranh còn khá hạn chế. Trong trường hợp có sự tham gia của những nhà đầu tư nước ngoài, với tài năng và kinh nghiệm quốc tế, tiềm năng mất cơ hội của các doanh nghiệp địa phương sẽ tăng lên đáng kể, và lợi nhuận sẽ rút ra khỏi vùng lãnh thổ để đổ vào túi của các đối tác đầu tư nước ngoài. Đây chính là lý do vì sao việc bảo vệ đầu tư trong nước trở thành một giải pháp thiết yếu, nhằm đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Chính việc áp dụng các biện pháp cấm hoặc hạn chế sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường địa phương theo từng ngành nghề đã trở thành một xu hướng phổ biến trong chính sách quốc gia. Đồng thời, những cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cũng đòi hỏi tuân thủ quy tắc mở cửa thị trường. Tuy nhiên, phần lớn các quốc gia đã thiết lập danh sách các ngành kinh doanh mà tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế. Đây là danh sách cho phép các nhà đầu tư nước ngoài chỉ sở hữu cổ phần hoặc vốn góp trong khoảng từ 0% đến 49% tổng vốn điều lệ của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, như vậy vẫn còn những ngành nghề mà các nhà đầu tư nước ngoài bị cấm đầu tư tại quốc gia đó. Hơn nữa, trong một số trường hợp, các nhà đầu tư nước ngoài được phép tham gia đầu tư nhưng với tỷ lệ sở hữu thấp, không đủ để có quyền chi phối hoạt động kinh doanh của tổ chức đó. Tại thời điểm hiện tại, ở Việt Nam, có tổng cộng 25 ngành nghề mà các nhà đầu tư nước ngoài chưa thể tham gia, cùng với 59 ngành nghề có điều kiện tham gia nhưng với mức độ hạn chế. Hiện tượng đầu tư "ẩn danh" không thể bỏ qua, khi những nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư và đạt được lợi nhuận tại một quốc gia khác trong các ngành kinh doanh, mà nếu họ hoạt động một mình tại quốc gia đó thì khả năng thành công sẽ bị hạn chế.

 

1.2. Rửa tiền

Sự việc rửa tiền đã trở thành một hiện tượng phức tạp, mục tiêu chính của nó là biến những tài sản bất hợp pháp, có nguồn gốc từ vi phạm pháp luật, thành tài sản hợp pháp và tiền sạch. Tuy nhiên, tác động của hoạt động này trải rộng ra không chỉ đối với từng quốc gia mà còn đe dọa đến tình hình an ninh toàn cầu. Tại mỗi quốc gia, hoạt động rửa tiền mang theo những rủi ro nguy hiểm mà cần phải thận trọng xử lý.

Thiếu minh bạch về nguồn gốc tài sản cũng tạo ra những hệ lụy không mong muốn, làm cho việc quản lý của nhà nước trở nên khó khăn hơn, đồng thời tạo cơ hội cho những hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thúc đẩy sự không ổn định trong kinh tế vĩ mô. Không chỉ vậy, sự kín đáo của nguồn tiền từ các hoạt động bất hợp pháp cũng có thể biến chúng thành nguồn tài trợ cho các hoạt động khủng bố hoặc sự trốn tránh các biện pháp trừng phạt quốc tế.

Theo kết quả của "Khảo sát về Tội phạm kinh tế và gian lận toàn cầu năm 2018" do Công ty TNHH Tư vấn PwC Việt Nam thực hiện, đã trải qua cuộc khảo sát với 7.228 người tại 123 quốc gia và vùng lãnh thổ, có tới 36% tổ chức được tham gia khảo sát đã phải đối mặt với các hình thức tội phạm kinh tế nói chung. Theo ước tính của Quỹ Tiền tệ Thế giới, mỗi năm từ 2% đến 5% GDP toàn cầu trở thành lợi nhuận từ việc rửa tiền và các hoạt động trốn thuế. Mặc dù không có dữ liệu chính thống về tỷ lệ việc sử dụng tiền từ các hoạt động rửa tiền trong việc đầu tư nước ngoài, nhưng khả năng này không thể bị loại trừ.

Nghiên cứu do Bộ Tài chính Cộng hòa Liên Bang Đức tiến hành năm 2016 đã ước tính hơn 108 tỷ USD từ tội phạm đã được "rửa" mỗi năm trong quốc gia này. Đồng thời, Hiệp hội Ngân hàng Pfandbrief của Đức cũng ước tính tổng số vốn đầu tư từ các nhà đầu tư nước ngoài vào ngành bất động sản của Đức năm 2017 lên đến 32,5 tỷ USD. Điều này thể hiện sự quy mô đáng kể của việc sử dụng hoạt động đầu tư như một phương thức rửa tiền.

Về tình hình tại Việt Nam, theo báo cáo về tình hình rửa tiền và tài trợ khủng bố giai đoạn 2012-2017, từ năm 2010 đến tháng 9 năm 2016, Việt Nam đã nhận được 15 yêu cầu tương trợ tư pháp về hình sự từ các nước ngoài, trong đó có Úc, Hoa Kỳ, Ba Lan, Tây Ban Nha, Campuchia. Những yêu cầu này liên quan chủ yếu đến các hình thức tội phạm như rửa tiền, ma túy, trốn thuế, lạm dụng chức vụ, hối lộ. Chính quá trình này đã tạo ra một sự không ổn định trong kinh tế, chính trị của quốc gia. Mặc dù không có số liệu cụ thể về việc các tài sản này được chuyển vào Việt Nam thông qua cách thức nào, nhưng xu hướng thế giới cho thấy khả năng rất cao chúng có thể được đầu tư không chính thức. Điều này đặt ra tín hiệu cảnh báo về tình hình rửa tiền tại Việt Nam và ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả kinh tế và chính trị của quốc gia.

 

1.3. Gian lận xuất xứ

Trong nội bộ của một quốc gia, các quy định liên quan đến xuất xứ hàng hóa không chỉ đơn thuần là một công cụ phục vụ việc bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm, đảm bảo chất lượng của sản phẩm. Đồng thời, quy định này còn tạo nền tảng để xác định trách nhiệm bồi thường khi có sự cố phát sinh. Khía cạnh kinh tế của việc quy định xuất xứ hàng hóa cũng không hề nhỏ, vì nó góp phần ổn định thị trường, làm tăng tính minh bạch. Trong bối cảnh quan hệ thương mại quốc tế ngày càng phát triển, quy định về xuất xứ hàng hóa còn trở thành một công cụ quan trọng giúp các quốc gia tạo ra lợi thế so sánh và thương mại.

Trong khuôn khổ các Hiệp định Thương mại tự do (FTA), quy định về xuất xứ hàng hóa mang lại những ưu thế đáng kể cho các quốc gia thành viên. Nhờ vào việc áp dụng thuế nhập khẩu thấp hơn so với các quốc gia không tham gia FTA, các quốc gia thành viên có cơ hội thúc đẩy xuất khẩu và tăng cường mối quan hệ thương mại. Tuy nhiên, hoạt động gian lận xuất xứ lại mang đến lợi nhuận không nhỏ cho các doanh nghiệp có hành vi gian lận và điều này sẽ dẫn đến những hậu quả không mong muốn đối với quốc gia bị gian lận xuất xứ.

Cụ thể, các quốc gia bị gian lận xuất xứ có thể đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại từ phía các quốc gia khác. Các biện pháp này có thể bao gồm các biện pháp điều tra, áp thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ, thuế trợ cấp ở mức cao độ, gây ra thiệt hại đáng kể cho các doanh nghiệp và ngành công nghiệp. Bên cạnh đó, việc bị áp dụng các biện pháp phòng vệ còn gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của quốc gia trên thị trường quốc tế, thậm chí có thể gây hạn chế đối với khả năng xuất khẩu sang một số thị trường quan trọng.

Trong bối cảnh căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc vẫn đang diễn ra, tình trạng "đầu tư chui" hoặc "đầu tư núp bóng" trong ngành công nghiệp gỗ xuất hiện với mục tiêu gian lận xuất xứ để vượt qua các rào cản thương mại. Báo cáo về đầu tư trực tiếp nước ngoài trong ngành gỗ Việt Nam năm 2020 đã chỉ ra hình thức đầu tư "núp bóng" như việc các doanh nghiệp Trung Quốc thuê nhà xưởng, nhân công và quản lý từ Việt Nam, nhưng thực tế lại nhập khẩu các bộ phận của sản phẩm từ Trung Quốc và sau đó lắp ráp tại Việt Nam để có nhãn mác xuất xứ Việt Nam, từ đó có thể xuất khẩu hưởng lợi ích từ thuế ưu đãi.

 

1.4. Thực hiện tội phạm khác

Một số "nhà đầu tư" nước ngoài đã tận dụng một loạt các chiêu trò và thủ đoạn "núp bóng" đa dạng nhằm thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật với mục tiêu cá nhân kiếm lợi. Theo báo cáo của Công an thành phố Hà Nội, đã có nhiều trường hợp sử dụng các thủ đoạn phạm tội khác nhau, bao gồm việc người nước ngoài đầu tư vốn cho người Việt Nam thành lập doanh nghiệp, sau đó thâu tóm quản lý doanh nghiệp để tổ chức các hoạt động phạm pháp như đánh bạc trực tuyến, lừa đảo, chiếm đoạt tài sản, thao túng giá cổ phiếu, sử dụng phần mềm và ứng dụng trên Internet để cho vay với lãi suất crip và chuyển tiền trái phép qua biên giới. Ngoài ra, họ còn sử dụng những người Việt Nam làm đại lý để thực hiện các hoạt động vận chuyển hàng hóa, buôn lậu, gian lận thương mại và che giấu nguồn gốc hàng hóa từ các quốc gia đang chịu áp dụng chính sách thuế nghiêm ngặt của Mỹ, Châu Âu và các nước khác.

Những hành vi phạm tội nêu trên mang đến những nguy cơ nguy hiểm cho an ninh quốc gia và trật tự xã hội, đặc biệt là khi chúng "núp bóng" trong các doanh nghiệp trong nước, làm cho công tác xác minh và điều tra phá án trở nên khó khăn đối với cơ quan công an. Đây chính là nguyên nhân nghiêm trọng nhất khiến cho hoạt động "núp bóng" đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài trở thành mối đe dọa cần phải được các quốc gia tập trung đề phòng.

 

2. Các khía cạnh kiểm soát hoạt động đầu tư “núp bóng” của nước ngoài

Việc kiểm soát hoạt động đầu tư nước ngoài, bao gồm cả những hình thức đầu tư "núp bóng" của nước ngoài, là một vấn đề được chú trọng mạnh mẽ tại các quốc gia khi tiến hành quản lý hoạt động đầu tư trên lãnh thổ của mình. Sự gia tăng của việc đầu tư "núp bóng" từ phía nhà đầu tư nước ngoài mang đến hậu quả không chỉ cho nước có nhà đầu tư mà còn cho cả nước tiếp nhận đầu tư. Trong quá trình tiến hành đầu tư "núp bóng", dòng tiền có thể không được kiểm soát khiến cho nước chủ đầu tư phải đối mặt với việc mất nguồn tiền ra nước ngoài một cách không kiểm soát. Tương ứng với đó, nước tiếp nhận đầu tư cũng phải gánh chịu những hậu quả đáng kể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh như an ninh, quốc phòng và tình hình kinh tế tổng thể.

Việc kiểm soát hiệu quả hoạt động đầu tư "núp bóng" yêu cầu sự đóng góp tích cực từ phía nhà nước. Điều này bao gồm việc xây dựng các cơ chế và công cụ kiểm soát mạnh mẽ, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động đầu tư. Nội dung phần này sẽ tập trung nghiên cứu các khía cạnh sau đây:

 

2.1. Cơ quan kiểm soát

Cơ quan có trách nhiệm kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài, đặc biệt là cơ quan trong quốc gia tiếp nhận đầu tư, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc quản lý và giám sát các hoạt động đầu tư trên lãnh thổ. Vai trò của cơ quan này bao gồm một loạt nhiệm vụ quan trọng như chấp thuận đầu tư, giám sát, báo cáo, và đảm bảo các nhà đầu tư phải tuân theo các quy định và quyền lực của nhà nước. Các nhiệm vụ này cũng đồng thời giúp tạo ra sự minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động đầu tư.

Ở mỗi quốc gia, cơ quan kiểm soát hoạt động đầu tư có các tổ chức và cơ cấu quản lý riêng, phụ thuộc vào cấu trúc tổ chức chính phủ và các quy định pháp luật cụ thể. Ví dụ, tại Thái Lan, có hai cơ quan chính liên quan đến quản lý đầu tư: (1) Cục Phát triển Kinh doanh - đây là cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện các thủ tục đăng ký cấp giấy phép kinh doanh cho các doanh nghiệp nước ngoài và đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Thái Lan; (2) Cơ quan quản lý đầu tư trực thuộc Bộ Công nghiệp - đóng vai trò chủ trì trong việc xây dựng danh mục khuyến khích và hạn chế đầu tư.

Tương tự, tại Malaysia, cũng có hai cơ quan quản lý đầu tư chính, gồm (1) Cục Phát triển Đầu tư của Malaysia, là cơ quan trực thuộc Bộ Thương mại quốc tế và Công nghiệp, có trách nhiệm quản lý đầu tư nước ngoài; (2) Ủy ban Doanh nghiệp Malaysia, thuộc Bộ Thương mại nội địa, hợp tác xã và bảo vệ người tiêu dùng, có nhiệm vụ quản lý đăng ký kinh doanh.

Còn tại Canada, hệ thống cơ quan quản lý đầu tư gồm: (1) Cục Đầu tư nước ngoài - có trách nhiệm xử lý thủ tục thông báo đầu tư; (2) Bộ Phát triển Kinh tế, Khoa học và Sáng tạo - thực hiện thẩm tra đầu tư; (3) Bộ Công nghiệp hoặc Bộ Di sản Canada - tham gia vào quá trình quản lý đầu tư.

Như vậy, việc tổ chức và quản lý các cơ quan kiểm soát đầu tư nước ngoài tại mỗi quốc gia phụ thuộc vào cơ cấu tổ chức chính phủ cũng như các quy định cụ thể của từng quốc gia

 

2.2. Công cụ kiểm soát

Trong quá trình kiểm soát nền kinh tế vĩ mô, nhằm điều tiết một cách hiệu quả, nhà nước thường sử dụng một loạt các công cụ quan trọng để quản lý, bao gồm nhưng không giới hạn trong: (1) Chính sách kinh tế như chính sách tài khoá, chính sách tiền tệ, chính sách đầu tư và chính sách ngoại hối; (2) Chương trình kế hoạch với mục tiêu xác định; và (3) Hệ thống pháp luật. Tương tự, việc kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài cũng liên quan đến việc sử dụng những công cụ phổ biến. Tuy nhiên, phần nội dung của bài luận văn này sẽ tập trung vào việc nghiên cứu và phân tích về các công cụ pháp luật liên quan đến quản lý hoạt động đầu tư "núp bóng".

Nhận thức về những vấn đề cần thiết phải điều chỉnh, Bộ Chính Trị đã ra Nghị Quyết 50 với mục tiêu xác định và đặt ra các nhiệm vụ để nghiên cứu, xây dựng các quy định nhằm giải quyết các tình trạng như "vốn mỏng," chuyển giá, đầu tư "chui," và đầu tư "núp bóng." Điều này được coi là một yêu cầu cấp bách, cần phải được thực hiện. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật để điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài được coi là một phương pháp và chìa khóa quan trọng trong việc kiểm soát các hoạt động này. Rõ ràng, vấn đề kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài đang được tập trung quan tâm đặc biệt tại Việt Nam, với việc xem xét như một nhiệm vụ cấp bách và có tính chiến lược trong việc phát triển kinh tế của đất nước.

Pháp luật về đầu tư có một mặt là tổng hợp của các quy định pháp luật điều chỉnh các mối quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình xây dựng và thực hiện hoạt động đầu tư, mà bao gồm nhiều lĩnh vực như: pháp luật về thành lập doanh nghiệp, pháp luật về giao dịch hàng hóa và dịch vụ, pháp luật về quản lý đất đai, pháp luật về lao động, pháp luật về thuế, và pháp luật về ngân hàng. Trong ngữ cảnh này, pháp luật về đầu tư không chỉ định hướng và điều chỉnh quan hệ giữa Nhà nước và nhà đầu tư, mà còn liên quan đến quan hệ giữa các nhà đầu tư với nhau, cả giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài. Đối với mục đích của bài luận văn này, sự tập trung sẽ được đặt vào pháp luật đầu tư theo nghĩa rộng.

Là một phần của khung pháp luật về đầu tư, pháp luật kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài bao gồm một tập hợp các nguyên tắc và quy định pháp luật điều chỉnh các khía cạnh quan trọng liên quan đến việc kiểm soát hoạt động này. Các khía cạnh này bao gồm quy trình đầu tư, các hình thức đầu tư, cơ chế giám sát và theo dõi, và nó là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật về đầu tư.

Thứ ba, việc kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài

Trong phạm vi pháp luật quốc tế, các cam kết quốc tế thường tập trung vào việc thiết lập các nguyên tắc vĩ mô, các quy định chung. Tuy nhiên, có thể thấy rằng nội dung cụ thể liên quan đến việc kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài được xem xét trong hai khía cạnh chính: (i) sự bảo vệ cho các khoản đầu tư nước ngoài; và (ii) bảo vệ cho nhà đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, pháp luật kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" tại mức quốc gia thường tập trung vào việc điều chỉnh trực tiếp các khía cạnh liên quan, bao gồm: (i) cơ quan quản lý và cơ chế kiểm soát đầu tư; (ii) quản lý dòng vốn đầu tư; (iii) quy định báo cáo và giám sát; và (iv) xác định trách nhiệm pháp lý.

Tóm lại, việc kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài yêu cầu một hệ thống pháp luật đầy đủ, có tính toàn diện và sâu rộ để đảm bảo rằng các hoạt động này được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và tuân thủ quy định. Sự hiện diện của các quy định pháp luật giúp xác định rõ trách nhiệm của tất cả các bên liên quan, từ nhà đầu tư đến cơ quan quản lý và giám sát. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và xây dựng các khía cạnh pháp luật liên quan đến kiểm soát hoạt động đầu tư "núp bóng" của nước ngoài có vai trò quan trọng và cần thiết trong việc duy trì sự cân đối và bền vững trong quá trình phát triển kinh tế và quản lý đất nước.

Công ty Luật Minh Khuê trân trọng gửi đến quý khách hàng những lời tư vấn quý báu và chân thành tri ân sự quan tâm mà quý khách dành cho chúng tôi. Chúng tôi mong muốn được chia sẻ với quý khách về một cơ hội đặc biệt - một mời gọi từ trái tim của chúng tôi. Nếu quý khách đang đối diện với bất cứ vấn đề pháp lý nào hoặc có những băn khoăn không hề nhỏ, xin đừng ngần ngại liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến của chúng tôi qua số hotline độc quyền: 1900.6162. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe, tư vấn và đồng hành cùng quý khách trên con đường giải quyết vấn đề. Hơn nữa, chúng tôi cũng mở cửa cơ hội cho quý khách gửi thư điện tử đầy đủ chi tiết tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ nhanh chóng phản hồi, hỗ trợ và mang đến lời giải đáp cho những băn khoăn của quý khách với tốc độ và hiệu quả tối ưu. Rất trân trọng sự hợp tác quý báu từ phía quý khách hàng, và chúng tôi tin tưởng rằng, thông qua sự gắn kết này, chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua mọi thách thức và mang đến những giải pháp pháp lý tốt nhất.