Bài viết này sẽ tập trung vào việc kiểm soát hoạt động đầu tư núp bóng theo pháp luật Indonesia, một nhiệm vụ mang tính quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư và xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững trong quốc gia này.

 

1. Nguồn luật điều chỉnh và các khái niệm

Trước năm 2007, tại Indonesia, cũng đã tồn tại hai luật riêng biệt để điều chỉnh việc đầu tư trong nước và đầu tư từ nước ngoài. Tuy nhiên, đến năm 2007, một bước cách mạng trong lĩnh vực thu hút đầu tư nước ngoài đã diễn ra tại Indonesia. Qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và thực hiện các chính sách ưu đãi, đất nước này đã tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ về mặt pháp lý và chính sách về đầu tư nước ngoài cũng như đầu tư tổng quát. Việc hợp nhất hai luật điều chỉnh hoạt động đầu tư tại Indonesia đã được thể hiện thông qua Luật số 25 năm 2007 về Đầu tư ("Luật Đầu tư Indonesia"). Đây cũng có thể được coi là bước đầu tiên trong quá trình cải cách, và sau này đã được điều chỉnh thêm bởi Luật số 11 năm 2020 về Tạo việc làm (Luật Omnibus).

Sau đó, những luật điều chỉnh khác liên quan đến hoạt động đầu tư đã liên tiếp ra đời nhằm tạo ra sự điều tiết trong việc thực hiện đầu tư chung chung. Cụ thể, các luật có hiệu lực bao gồm: Luật số 40 năm 2007 về Công ty trách nhiệm hữu hạn ("Luật Công ty Indonesia"); Quy định của Nghị định Tổng thống số 10/2021 về việc cải thiện tình hình đầu tư tại Indonesia (PR 10/2021); Quy định số 6 năm 2018 của Ban Điều phối Đầu tư Vốn (Badan Koordinasi Penanaman Modal / BKPM) về Hướng dẫn và Thủ tục Cấp phép Vốn và Cơ sở Đầu tư ("BKPM Reg. 6/2018"); Quy định số 7 năm 2018 của Ban Điều phối Đầu tư Vốn (Badan Koordinasi Penanaman Modal / BKPM) về Hướng dẫn và Thủ tục Đầu tư Vốn ("BKPM Reg. 7/2018"); và Cuộc Nghị định số 24 năm 2018 của Chính phủ về việc Nộp trực tuyến Tích hợp Dịch vụ Cấp phép Kinh doanh.

Đối với phần khái niệm, Luật Đầu tư Indonesia tại Điều 1, Điều 3 đã định nghĩa "Đầu tư nước ngoài" là hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài thực hiện việc đầu tư kinh doanh tại Indonesia, dù có sử dụng toàn bộ vốn từ nước ngoài hoặc thông qua việc thành lập liên doanh với nhà đầu tư trong nước.

Thêm vào đó, thuật ngữ "Nhà đầu tư nước ngoài" trong Luật Đầu tư Indonesia đề cập đến một cá nhân nước ngoài, tổ chức kinh doanh nước ngoài hoặc chính phủ nước ngoài tham gia vào việc đầu tư tại Indonesia (theo Điều 1, Điều 6). Đồng thời, "Vốn nước ngoài" được hiểu như vốn thuộc sở hữu của nhà nước, quốc gia, pháp nhân kinh doanh, pháp nhân nước ngoài hoặc pháp nhân Indonesia, trong đó vốn được sở hữu một phần hoặc toàn bộ bởi một thực thể nước ngoài (theo Điều 1, Điều 8). Với những định nghĩa này, bất kỳ hình thức tham gia nào của vốn nước ngoài và một doanh nghiệp tại Indonesia (với tỷ lệ lợi ích tối thiểu hoặc đa số) đều sẽ được coi là việc đầu tư nước ngoài.

 

2. Cơ quan quản lý, cơ chế kiểm soát và thủ tục đầu tư

Đầu tiên và trước hết, ta cần nhấn mạnh đến cơ quan quản lý đặc trưng.

Ở Indonesia, cơ quan chịu trách nhiệm thống nhất quản lý đầu tư, bao gồm cả đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài, là Ban Điều phối Đầu từ Indonesia – viết tắt là BKPM. Được xem là một thực thể độc lập và trực thuộc Tổng thống, BKPM có nhiệm vụ chính là đồng tổ chức và điều phối hoạt động đầu tư, không chỉ giữa các cơ quan của Chính phủ mà còn kết nối với Ngân hàng Indonesia và các chính quyền địa phương.

Tiếp theo, một khía cạnh quan trọng là cơ chế kiểm soát.

Theo Điều 27 của Luật đầu tư Indonesia, nhiều nhiệm vụ quan trọng được quy định: 1) Chính phủ chịu trách nhiệm về việc điều phối chính sách đầu tư, bao gồm việc điều phối giữa các cơ quan chính phủ, giữa cơ quan chính phủ và Ngân hàng Trung ương (Ngân hàng Indonesia), giữa Chính phủ và chính quyền địa phương, cũng như giữa các chính quyền địa phương; 2) Nhiệm vụ điều phối thực hiện hoạt động đầu tư như được đề cập ở trên sẽ do BKPM thực hiện.

Khía cạnh thứ ba mà ta không thể bỏ qua liên quan đến thủ tục đầu tư.

Theo quy định của Luật Đầu tư Indonesia, các nhà đầu tư trong nước có khả năng lựa chọn nhiều hình thức đầu tư khác nhau. Họ có thể thành lập một pháp nhân mới hoặc không, hoặc sáng lập doanh nghiệp tư nhân theo quy định của luật. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, việc đầu tư yêu cầu phải tuân theo hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn theo Điều 5. Trong đó, họ có khả năng lựa chọn giữa (i) việc đầu tư thành lập một công ty trách nhiệm hữu hạn mới (bao gồm việc mua toàn bộ cổ phần của một công ty trách nhiệm hữu hạn ngay khi công ty này được thành lập); và (ii) mua cổ phần của các công ty đã tồn tại.

Liên quan đến việc thành lập Công ty trách nhiệm hữu hạn, luật không đưa ra quy định cụ thể về việc liệu doanh nghiệp có nên được thành lập trước hay sau khi có dự án đầu tư. Do đó, thực tế cho thấy các nhà đầu tư có quyền lựa chọn liệu họ muốn thiết lập doanh nghiệp trước hay sau khi có dự án đầu tư. Quá trình tiến hành đầu tư tại Indonesia có thể được chia thành ba giai đoạn:

(i) Giai đoạn chuẩn bị đầu tư: Đây là thời kỳ mà một pháp nhân Indonesia sẽ được thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư. Đối với các khoản đầu tư nước ngoài tại Indonesia, yêu cầu hình thức là một công ty trách nhiệm hữu hạn đặt tại lãnh thổ Indonesia; (ii) Giai đoạn xây dựng: Thời điểm chuẩn bị cơ sở hạ tầng và thực hiện các thủ tục cần thiết cho hoạt động đầu tư; (iii) Giai đoạn sẵn sàng cho sản xuất và vận hành: Đánh dấu thời điểm mọi thứ đã sẵn sàng để thực hiện sản xuất hoặc kinh doanh dịch vụ.

Trong việc thực hiện đầu tư tại Indonesia, hai bước chính không thể thiếu là:

Bước 1: Xin giấy phép nguyên tắc.

Trước khi tiến hành hoạt động đầu tư, nhà đầu tư cần xin giấy phép nguyên tắc. Giấy phép này đóng vai trò quan trọng như một cơ sở cấp chứng nhận thành lập công ty và là chỉ dẫn về việc hoạt động có được phê chuẩn hoặc không.

Bước 2: Chứng nhận thành lập doanh nghiệp.

Chứng nhận này được cấp bởi Phòng công chứng. Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, hình thức Công ty trách nhiệm hữu hạn là duy nhất được cho phép. Việc thành lập này cần được sự phê chuẩn từ Bộ pháp luật và quyền con người Indonesia.

Không thể bỏ qua rằng, các giai đoạn và thủ tục đầu tư tại Indonesia có thể dễ dàng hơn và ít phức tạp hơn so với Việt Nam. Một điểm đặc biệt đáng chú ý là sự thống nhất quản lý đầu tư do BKPM thực hiện, đã giúp tránh việc trùng lắp và chồng chéo thẩm quyền.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng không có chính sách quốc gia cụ thể nào liên quan đến việc kiểm tra lại đầu tư nước ngoài (bao gồm cả giao dịch), chủ yếu là vì mục tiêu an ninh quốc gia và duy trì trật tự công cộng tại Indonesia. Dưới khung hình này, Chính phủ được quyền từ chối bất kỳ đơn đăng ký đầu tư nước ngoài nào trong các lĩnh vực bị hạn chế hoặc cấm đầu tư, bất kể trong hay ngoài nước).

Nhìn vào PR 10/2021, một tuyên bố đã được đưa ra rằng mọi hoạt động kinh doanh được mở rộ cho việc đầu tư, ngoại trừ những lĩnh vực dành riêng cho Chính phủ Trung ương và sáu lĩnh vực kinh doanh hiện đang được quy định tại Điều 12 của Luật Đầu tư. Các lĩnh vực này bao gồm: (i) trồng trọt và công nghiệp các chất ma tuý loại I; (ii) mọi hình thức cờ bạc và/hoặc sòng bạc; (iii) đánh bắt các loài cá được liệt kê trong Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES); (iv) sử dụng hoặc thu thập san hô và sử dụng hoặc thu thập các rạn san hô từ tự nhiên để làm vật liệu xây dựng/vôi/canxi, trong lĩnh vực bể cá, sản xuất đồ lưu niệm/đồ trang sức, hoặc lấy san hô chết gần đây từ tự nhiên; (v) công nghiệp sản xuất vũ khí hóa học; và (vi) công nghiệp hóa chất công nghiệp và công nghiệp các chất làm suy giảm tầng ôzôn.

Tổng kết lại, không thể không thấy rằng, thủ tục đầu tư tại Indonesia có phần đơn giản hơn, dễ dàng hơn so với Việt Nam. Đặc biệt, việc thống nhất quản lý đầu tư dưới sự điều phối của BKPM đã đảm bảo tính nhất quán và tránh các tình trạng trùng lắp và chồng chéo trong việc quản lý và thẩm quyền.

 

3. Quản lý dòng vốn đầu tư

(i) Dòng tiền đầu tư trực tiếp và gián tiếp

Quy định của Ngân hàng Trung ương Indonesia đã áp đặt yêu cầu về việc tất cả các giao dịch ngân hàng, bao gồm cả việc rót vốn, quản lý các khoản vay, thanh toán cho thiết bị vốn và nguyên vật liệu của các công ty đầu tư nước ngoài mới thành lập, phải thông qua một tài khoản ngân hàng đặc biệt dành riêng cho đầu tư nước ngoài tại Indonesia. Như vậy, toàn bộ dòng tiền đầu tư trực tiếp và gián tiếp sẽ được tập trung vào một tài khoản duy nhất mở tại Indonesia.

(ii) Dòng tiền từ vay nợ nước ngoài

Theo quy định của Ngân hàng Trung ương Indonesia, không có thủ tục phê duyệt bắt buộc đối với các khoản vay nước ngoài, có nghĩa là các doanh nghiệp tại Indonesia không cần phải thực hiện các thủ tục đăng ký để được chấp thuận vay nước ngoài. Như vậy, việc kiểm soát các khoản vay nước ngoài của doanh nghiệp Indonesia đã được chuyển sang công tác hậu kiểm.

Theo quy định số 16/21/PBI/2014 được sửa đổi bởi quy định số 18/4/PBI/2016 của Ngân hàng Trung ương Indonesia, về việc quản lý nợ nước ngoài của các doanh nghiệp phi tài chính, nhiều điều quan trọng đã được đặt ra. Trong quá trình vay nợ nước ngoài, bên vay nợ có nghĩa vụ báo cáo về tuân thủ của họ, bao gồm:

(i) Duy trì tỷ lệ bảo hiểm rủi ro tối thiểu (ít nhất 25% của sự chênh lệch giữa tài sản ngoại hối và nợ ngoại hối cần phải trả). Tỷ lệ này sẽ được duy trì bằng cách sử dụng các hình thức bảo hiểm phát sinh liên quan, bao gồm cả các tùy chọn hoán đổi từ một ngân hàng tại Indonesia. Các đơn vị có báo cáo tài chính bằng đô la Mỹ sẽ được miễn trừ khỏi nghĩa vụ duy trì tỷ lệ bảo hiểm rủi ro tối thiểu nếu: (a) được Bộ Tài chính chấp thuận để duy trì hồ sơ tài chính bằng đô la Mỹ; và (b) thu nhập từ xuất khẩu của họ vượt quá 50% thu nhập của năm trước;

(ii) Duy trì tỷ lệ thanh khoản tối thiểu 70%; tỷ lệ thanh khoản được tính bằng cách chia tổng giá trị tài sản ngoại hối cho tổng số nợ ngoại hối cần phải trả. Các khoản phải thu nhất định có thể được tính vào giá trị tài sản ngoại hối;

(iii) Với một số trường hợp miễn trừ cụ thể, các tập thể vay nợ nước ngoài nói chung phải duy trì mức xếp hạng tín dụng tối thiểu là BB, do cơ quan xếp hạng tín dụng được Ngân hàng Indonesia thừa nhận cung cấp.

Có thể thấy rõ ràng rằng, quản lý vay nợ nước ngoài của các doanh nghiệp tại Indonesia không chỉ nặng về thủ tục, mà còn liên quan đến việc điều chỉnh luồng tiền vào và ra, chủ yếu là để đảm bảo khả năng thanh toán nợ của các doanh nghiệp. Quan điểm này không tập trung vào mục đích sử dụng vốn hoặc tình thế vay mượn, mà thể hiện sự quan tâm đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Điều này có thể dẫn đến tình trạng cho phép nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng tài trợ cho các khoản vay nhằm kiểm soát các doanh nghiệp trong nước. Sự tiện lợi của việc Indonesia chỉ sử dụng một tài khoản đặc biệt duy nhất cho tất cả các khoản đầu tư nước ngoài không chỉ giúp nhà đầu tư nước ngoài trong việc thực hiện các thủ tục, mà còn giúp Indonesia theo dõi các luồng đầu tư nước ngoài một cách hiệu quả.

 

4. Báo cáo giám sát

Điều 15 của Luật đầu tư Indonesia quy định một nhiệm vụ quan trọng cho các nhà đầu tư, đó là việc báo cáo về hoạt động đầu tư tới Ban điều phối đầu từ Indonesia (BKPM). Báo cáo về đầu tư phải liên tục cập nhật về các số liệu và thông tin về các khoản đầu tư, cũng như về những khó khăn và trở ngại mà các nhà đầu tư gặp phải. Những báo cáo này sẽ được đệ trình định kỳ đến BKPM cùng với chính quyền khu vực chịu trách nhiệm đối với lĩnh vực đầu tư, không phân biệt liệu đó là đầu tư trong nước hay đầu tư nước ngoài. Mục tiêu của quy định này là giúp BKPM có cái nhìn toàn diện về các hoạt động đầu tư trong lĩnh vực và có khả năng phát hiện kịp thời bất thường nếu có.

Trong Điều 34 của Luật Đầu tư Indonesia, rõ ràng thể hiện những hậu quả nếu nhà đầu tư không tuân thủ nghĩa vụ báo cáo và không tuân thủ pháp luật. Trường hợp này có thể dẫn đến việc áp dụng các biện pháp xử phạt hành chính dưới các hình thức khác nhau. Cụ thể, các biện pháp có thể bao gồm: (i) cảnh báo bằng văn bản để nhấn mạnh việc vi phạm và yêu cầu sửa chữa; (ii) áp đặt hạn chế đối với hoạt động kinh doanh và/hoặc cơ sở đầu tư của nhà đầu tư; hoặc (iii) thậm chí là đình chỉ hoạt động kinh doanh và/hoặc cơ sở đầu tư nếu mức độ vi phạm nghiêm trọng. Quyết định về biện pháp xử phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, và sẽ được cơ quan có thẩm quyền quyết định và thực thi.

 

5. Trách nhiệm pháp lý

Điều 33 của Luật đầu tư Indonesia đã đặt ra một nguyên tắc quan trọng liên quan đến việc sở hữu cổ phần trong công ty trách nhiệm hữu hạn và việc ký kết thỏa thuận tuyên bố. Theo quy định này, cả nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước đều không được phép thực hiện thỏa thuận tuyên bố khẳng định việc sở hữu cổ phần trong một công ty trách nhiệm hữu hạn dưới danh nghĩa của người khác. Nếu có bất kỳ thỏa thuận hoặc tuyên bố nào như vậy, thì theo quy định của pháp luật, chúng sẽ bị coi là vô hiệu. Mục đích của điều luật này là để ngăn ngừa trường hợp một công ty được xác định là thuộc sở hữu của một người, nhưng thực tế hoặc bản chất, người chủ sở hữu thực tế lại là người khác. Điều này đã phản ánh sự nhận thức của Indonesia về vấn đề đầu tư "núp bóng" của nước ngoài trong thực tế đầu tư tại quốc gia này. Do đó, quy định này tập trung vào việc xác định chủ thể của nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài thông qua tuyên bố giao dịch.

Ngoài ra, quản lý đầu tư tại Indonesia dựa vào một cơ quan thống nhất là Ban điều phối đầu từ Indonesia (BKPM), cơ quan này thuộc tổng thống và có nhiệm vụ điều phối mọi hoạt động đầu tư giữa Chính phủ, các cơ quan chính phủ khác, Ngân hàng Indonesia và chính quyền địa phương. Điều này đảm bảo một sự thống nhất trong quản lý và hỗ trợ đầu tư tại quốc gia này.

Các thủ tục đầu tư tại Indonesia cũng được đơn giản hóa và tập trung vào hai bước chính để được cấp quyền đầu tư. Cụ thể, việc không tồn tại chính sách quốc gia về việc rà soát đầu tư nước ngoài tại Indonesia giúp các nhà đầu tư nước ngoài trải qua thủ tục dễ dàng hơn. Các doanh nghiệp chỉ cần tuân theo quy định và thực hiện hai bước đơn giản để có quyền thực hiện hoạt động đầu tư tại quốc gia này.

Cũng liên quan đến dòng vốn đầu tư, Indonesia hiện đang thực hiện một tài khoản đầu tư đặc biệt dành cho các hoạt động đầu tư nước ngoài. Việc này giúp quản lý và theo dõi dòng vốn đầu tư một cách hiệu quả hơn. Điều đáng chú ý là việc không áp dụng thủ tục phê duyệt đối với khoản vay nợ nước ngoài, thay vào đó, chú trọng vào công tác hậu kiểm và tuân thủ các yêu cầu liên quan đến tỷ lệ bảo hiểm rủi ro, tỷ lệ thanh khoản và xếp hạng tín dụng.

Hơn nữa, việc báo cáo giám sát cũng được coi là yếu tố quan trọng trong quản lý đầu tư tại Indonesia. Tương tự như tại Việt Nam, quy định báo cáo hoạt động đầu tư bắt buộc đối với các nhà đầu tư cũng được thực hiện định kỳ. Việc này đảm bảo rằng thông tin liên quan đến hoạt động đầu tư luôn được cập nhật và có sẵn để quản lý và giám sát. Đồng thời, việc tuân thủ báo cáo cũng rất quan trọng, vì các nhà đầu tư không tuân thủ có thể đối mặt với biện pháp xử phạt hành chính như cảnh báo bằng văn bản, hạn chế hoạt động kinh doanh và/hoặc cơ sở đầu tư, hoặc thậm chí đóng cửa hoạt động kinh doanh và/hoặc cơ sở đầu tư.

Về trách nhiệm pháp lý, Luật đầu tư Indonesia đặt ra nguyên tắc quan trọng về thỏa thuận tuyên bố về sở hữu cổ phần trong công ty trách nhiệm hữu hạn. Điều này nhấn mạnh rằng việc thỏa thuận tuyên bố như vậy dưới danh nghĩa của người khác sẽ bị xem là vô hiệu và không được công nhận theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong việc xác định người chủ sở hữu thực sự của công ty trách nhiệm hữu hạn.

Như vậy, qua các quy định và biện pháp quản lý đầu tư, Indonesia đang tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch và bảo đảm tính công bằng cho cả nhà đầu tư nước ngoài và trong nước.

Công ty Luật Minh Khuê hiện tại đang hết sức háo hức muốn chia sẻ đến những vị khách hàng thân thiết của mình những thông tin tư vấn vô cùng bổ ích và hữu ích. Chúng tôi hiểu rằng, trong cuộc sống và công việc hàng ngày, không tránh khỏi những vấn đề pháp lý phức tạp. Do đó, nếu quý vị đang đối diện với bất kỳ thách thức nào liên quan đến lĩnh vực này, hoặc có những câu hỏi mà muốn tìm kiếm sự giải đáp chính xác, chúng tôi khuyến khích quý vị liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến thông qua số hotline độc quyền 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và tư vấn miễn phí cho quý vị.

Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể lựa chọn gửi yêu cầu tư vấn chi tiết thông qua địa chỉ email riêng biệt của chúng tôi: lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ của chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng và chi tiết nhất. Chúng tôi trân trọng sự hợp tác đáng kính từ phía quý khách hàng và xin gửi lời cảm ơn chân thành!