Hoạt động công chứng giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch dân sự, kinh tế và thương mại. Để bảo đảm tính khách quan, minh bạch và đúng pháp luật, pháp luật Việt Nam quy định rõ các nguyên tắc hành nghề công chứng mà công chứng viên bắt buộc phải tuân thủ. Đây không chỉ là chuẩn mực pháp lý mà còn là nền tảng đạo đức nghề nghiệp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi tham gia giao dịch. Theo quy định hiện hành do Bộ Tư pháp quản lý và hướng dẫn thực hiện, hoạt động hành nghề công chứng phải tuân thủ những nguyên tắc chặt chẽ, thống nhất trên phạm vi cả nước.

1. Công chứng viên là gì? 

Theo khoản 2 Điều 2 Luật công chứng 2024công chứng viên là người có đủ tiêu chuẩn theo quy định của luật, được Bộ Tư pháp bổ nhiệm để hành nghề công chứng và thực hiện một số việc chứng thực theo quy định của pháp luật về chứng thực. Từ khái niệm này có thể thấy rõ vị trí pháp lý, điều kiện hành nghề và phạm vi thẩm quyền của công chứng viên.

Trước hết, công chứng viên không phải là bất kỳ cá nhân nào có kiến thức pháp luật, mà phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chặt chẽ do luật định, bao gồm trình độ chuyên môn luật học, thời gian công tác pháp luật, đào tạo nghề công chứng, tập sự hành nghề và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp. Điều này bảo đảm rằng người hành nghề có đủ năng lực chuyên môn và bản lĩnh nghề nghiệp để thực hiện hoạt động công chứng – một hoạt động có giá trị pháp lý cao và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích của cá nhân, tổ chức.

Thứ hai, việc được Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm thể hiện rõ tính chất quyền lực nhà nước của chức danh công chứng viên. Công chứng viên không tự mình hành nghề trên cơ sở thỏa thuận dân sự đơn thuần, mà phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chính thức trao quyền thông qua quyết định bổ nhiệm. Quyết định này là căn cứ pháp lý xác lập tư cách hành nghề, đồng thời đặt công chứng viên dưới sự quản lý, giám sát của Nhà nước.

Thứ ba, về phạm vi hoạt động, công chứng viên có chức năng chính là hành nghề công chứng, tức là chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của hợp đồng, giao dịch theo quy định pháp luật. Ngoài ra, công chứng viên còn được thực hiện một số việc chứng thực theo quy định của pháp luật về chứng thực. Điều này cho thấy vai trò của công chứng viên không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công chứng mà còn góp phần hỗ trợ hoạt động hành chính tư pháp, tạo thuận lợi cho người dân trong việc xác nhận tính hợp pháp của giấy tờ, văn bản.

Như vậy, công chứng viên là chủ thể đặc biệt trong hệ thống pháp luật, vừa mang tính nghề nghiệp chuyên môn cao, vừa mang tính quyền lực nhà nước, giữ vai trò trung gian bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch và góp phần ổn định trật tự pháp lý trong xã hội.

2. Chức năng xã hội của công chứng viên là gì?

Theo điều 4 Luật công chứng 2024, công chứng viên không chỉ hành nghề với tư cách cá nhân có chuyên môn pháp lý mà còn nhân danh quyền lực nhà nước để chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của các hợp đồng, giao dịch. Thông qua hoạt động này, Nhà nước gián tiếp bảo đảm trật tự, kỷ cương pháp luật trong đời sống dân sự.

Trước hết, công chứng viên góp phần bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên tham gia giao dịch. Trước khi chứng nhận, công chứng viên kiểm tra năng lực hành vi dân sự, sự tự nguyện, mục đích và nội dung giao dịch. Nhờ đó, những rủi ro pháp lý tiềm ẩn được phát hiện và ngăn chặn kịp thời, hạn chế khả năng giao dịch bị vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp sau này. Văn bản công chứng vì vậy trở thành cơ sở pháp lý vững chắc để các bên yên tâm thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

Bên cạnh đó, công chứng viên có chức năng phòng ngừa tranh chấp. Thay vì chờ tranh chấp xảy ra rồi mới giải quyết bằng con đường tố tụng, hoạt động công chứng can thiệp ngay từ giai đoạn xác lập giao dịch, giúp bảo đảm tính minh bạch, rõ ràng và hợp pháp của thỏa thuận. Cơ chế này làm giảm gánh nặng cho hệ thống Tòa án và tiết kiệm chi phí xã hội.

Ngoài ra, thông qua việc bảo đảm tính hợp pháp và giá trị chứng cứ của giao dịch, công chứng viên góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Khi quyền và nghĩa vụ đã được xác lập bằng văn bản công chứng, các bên có cơ sở pháp lý vững chắc để yêu cầu cơ quan nhà nước bảo vệ nếu xảy ra vi phạm.

Ở tầm rộng hơn, hoạt động công chứng góp phần ổn định và phát triển kinh tế – xã hội. Một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch và được pháp luật bảo đảm sẽ thúc đẩy niềm tin trong các quan hệ dân sự, thương mại, đầu tư. Nhờ đó, công chứng viên không chỉ thực hiện chức năng pháp lý đơn thuần mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự pháp luật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội.

3. Có mấy nguyên tắc hành nghề công chứng theo quy định mới

Theo điều 5 Luật Công chứng 2024, nguyên tắc hành nghề công chứng là nền tảng bảo đảm cho hoạt động công chứng được thực hiện đúng định hướng pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp. Đây không chỉ là những yêu cầu mang tính hình thức mà là các chuẩn mực bắt buộc, chi phối toàn bộ quá trình hành nghề của công chứng viên. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp bảo đảm tính minh bạch, an toàn pháp lý cho giao dịch, đồng thời củng cố niềm tin của xã hội đối với thiết chế công chứng.

Trước hết, nguyên tắc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật thể hiện tính thượng tôn pháp luật trong hoạt động công chứng. Công chứng viên khi hành nghề phải căn cứ vào các quy định của Hiến pháp, luật và văn bản quy phạm pháp luật có liên quan để xem xét, đánh giá tính hợp pháp của giao dịch. Mọi hành vi công chứng trái quy định đều có thể làm phát sinh hậu quả pháp lý nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến văn bản công chứng bị tuyên vô hiệu. Do đó, tuân thủ pháp luật là điều kiện tiên quyết bảo đảm giá trị pháp lý của văn bản công chứng.

Thứ hai, nguyên tắc khách quan, trung thực đòi hỏi công chứng viên phải độc lập trong đánh giá và không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay sức ép từ bất kỳ bên nào. Tính khách quan giúp công chứng viên xem xét giao dịch trên cơ sở pháp luật và sự thật khách quan, còn tính trung thực bảo đảm việc chứng nhận phản ánh đúng ý chí, nội dung và tình trạng pháp lý của các bên. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên độ tin cậy cao của văn bản công chứng.

Thứ ba, công chứng viên phải tuân thủ Quy tắc đạo đức hành nghề công chứng. Bên cạnh quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp giữ vai trò điều chỉnh hành vi ở mức độ sâu hơn, bao gồm thái độ ứng xử, bảo mật thông tin, tinh thần trách nhiệm và sự tận tâm đối với khách hàng. Việc tuân thủ quy tắc đạo đức không chỉ bảo vệ uy tín cá nhân công chứng viên mà còn góp phần giữ gìn hình ảnh và sự tôn nghiêm của nghề công chứng trong xã hội.

Thứ tư, công chứng viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc hành nghề công chứng. Điều này có nghĩa là mọi sai sót, vi phạm trong quá trình hành nghề đều có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý tương ứng, bao gồm trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Nguyên tắc này tạo ra cơ chế ràng buộc chặt chẽ, buộc công chứng viên phải thận trọng, chính xác và tuân thủ đúng quy trình khi thực hiện nhiệm vụ.

Tóm lại, các nguyên tắc hành nghề công chứng vừa mang tính pháp lý bắt buộc, vừa mang ý nghĩa đạo đức – nghề nghiệp sâu sắc. Chúng là cơ sở bảo đảm cho hoạt động công chứng được thực hiện đúng pháp luật, khách quan, minh bạch và có trách nhiệm, qua đó góp phần xây dựng môi trường giao dịch an toàn và ổn định trong đời sống xã hội.

Kết luận 

Các nguyên tắc hành nghề công chứng không chỉ là quy định mang tính hình thức mà là “kim chỉ nam” định hướng toàn bộ hoạt động nghề nghiệp của công chứng viên. Việc tuân thủ đầy đủ 05 nguyên tắc này góp phần bảo đảm tính minh bạch, khách quan và an toàn pháp lý cho các giao dịch trong đời sống xã hội. Trong bối cảnh các quan hệ dân sự ngày càng đa dạng và phức tạp, vai trò của công chứng viên càng trở nên quan trọng, đòi hỏi sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp cao. Nhận thức đúng và thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc hành nghề công chứng chính là nền tảng để xây dựng niềm tin của người dân đối với hoạt động công chứng, đồng thời góp phần củng cố trật tự, kỷ cương pháp luật và sự ổn định của các quan hệ dân sự trong xã hội.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.