Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của khoa học hình sự và công nghệ giám định âm thanh, nhận biết giọng nói đã trở thành một biện pháp điều tra quan trọng, góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án hình sự. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 lần đầu tiên quy định cụ thể hoạt động này tại Điều 191, thể hiện bước tiến trong việc mở rộng các phương thức nhận dạng con người ngoài các yếu tố truyền thống như khuôn mặt, dáng người hay dấu vết. Nhận biết giọng nói không chỉ giúp cơ quan điều tra xác định nhân thân, làm rõ hành vi phạm tội mà còn có ý nghĩa đặc biệt trong những vụ án mà người phạm tội chỉ lộ diện qua âm thanh, lời nói hoặc cuộc gọi. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp này cũng đặt ra nhiều vấn đề về kỹ thuật, pháp lý và bảo đảm quyền con người, đòi hỏi phải có sự hướng dẫn và chuẩn hóa trong thực tiễn thực hiện.

1. Như thế nào là nhận biết giọng nói?

Nhận biết giọng nói là một hoạt động điều tra được quy định tại Điều 191 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) do điều tra viên tiến hành khi cần xác nhận người thông qua giọng nói của họ. Đây là biện pháp điều tra mang tính nhận dạng cảm quan, được sử dụng trong các trường hợp có ghi âm, ghi hình hoặc tài liệu âm thanh cần xác định người phát ra tiếng nói.

Để đảm bảo tính khách quan và chính xác, số lượng giọng nói được đưa ra để nhận biết phải ít nhất là ba, đồng thời có âm sắc và âm lượng tương tự nhau nhằm tránh gợi ý hay tạo sự thiên lệch trong quá trình nhận biết. Trước khi tiến hành, điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát có thẩm  để cử kiểm sát viên tham gia kiểm sát. Trường hợp kiểm sát viên vắng mặt, điều tra viên phải ghi rõ lý do trong biên bản nhận biết giọng nói.

Thành phần tham gia nhận biết giọng nói bao gồm: điều tra viên, kiểm sát viên, giám định viên về âm thanh, người được yêu cầu nhận biết giọng nói, người được đưa ra để nhận biết và người chứng kiến. Trường hợp việc nhận biết được thực hiện qua phương tiện ghi âm thì có thể không cần người được đưa ra nhận biết trực tiếp. Đối với người làm chứng hoặc bị hại được mời tham gia nhận biết, điều tra viên có trách nhiệm giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của họ, đặc biệt là trách nhiệm pháp lý khi từ chối, trốn tránh hoặc cố ý khai báo gian dối; nội dung giải thích này phải được ghi nhận trong biên bản.

Trước khi tiến hành nhận biết, điều tra viên cần hỏi người được yêu cầu nhận biết về những đặc điểm của giọng nói mà họ có thể nhận ra, như giọng vùng miền, tốc độ nói, âm vực hay cách phát âm đặc trưng. Trong quá trình nhận biết, điều tra viên tuyệt đối không được đặt câu hỏi mang tính gợi ý, bảo đảm để người nhận biết tự đưa ra kết luận dựa trên cảm nhận khách quan của mình. Sau khi người nhận biết xác định được giọng nói, họ phải nêu rõ căn cứ hoặc dấu hiệu đặc trưng giúp họ nhận ra giọng nói đó.

Kết thúc quá trình nhận biết, điều tra viên phải lập biên bản theo đúng thủ tục chung. Biên bản cần ghi rõ thông tin nhân thân, tình trạng sức khỏe của người tham gia, đặc điểm các giọng nói được đưa ra để nhận biết, điều kiện không gian khi thực hiện, cùng với nội dung và kết quả nhận biết. Biên bản này là tài liệu quan trọng trong hồ sơ vụ án, có giá trị chứng minh khi được tiến hành đúng trình tự, khách quan và hợp pháp.

Như vậy, hoạt động nhận biết giọng nói đóng vai trò quan trọng trong công tác điều tra, giúp cơ quan tiến hành tố tụng xác định chính xác người có liên quan đến vụ án, qua đó củng cố chứng cứ và bảo đảm việc giải quyết vụ án hình sự được toàn diện, đúng pháp luật.

2. Quy định pháp luật về nhận biết giọng nói trong hoạt động điều tra

2.1. Thẩm quyền và đối tượng nhận biết giọng nói 

Hoạt động nhận biết giọng nói là một biện pháp điều tra hình sự thuộc thẩm quyền của điều tra viên, được tiến hành khi cần thiết nhằm xác định đối tượng thông qua giọng nói của họ. Đây là một trong những phương thức nhận dạng đặc thù, mang ý nghĩa quan trọng trong việc thu thập, củng cố và bổ sung chứng cứ phục vụ quá trình chứng minh tội phạm. Việc áp dụng biện pháp này giúp cơ quan tiến hành tố tụng nhận diện chính xác người có liên quan trong các vụ án có yếu tố âm thanh hoặc ghi âm lời nói, từ đó làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, các đối tượng được yêu cầu tham gia nhận biết giọng nói bao gồm bị hại, người làm chứng, người bị bắt, bị tạm giữ hoặc bị can. Việc quy định phạm vi rộng đối tượng tham gia không chỉ bảo đảm tính linh hoạt trong quá trình điều tra mà còn tạo điều kiện cho cơ quan điều tra chủ động lựa chọn người có khả năng nhận biết chính xác giọng nói, nâng cao hiệu quả xác minh.

Để bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, khoản 1 Điều 191 BLTTHS đặt ra yêu cầu kỹ thuật bắt buộc đối với mẫu giọng nói được đưa ra để nhận biết: phải có ít nhất ba giọng nói và các giọng này phải có âm sắc, âm lượng tương tự nhau. Quy định này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vì sự tương đồng về đặc điểm âm thanh sẽ giảm thiểu khả năng gợi ý hoặc định hướng người nhận biết. Nếu điều kiện này không được bảo đảm, hoạt động nhận biết giọng nói có thể mất đi tính khách quan, khiến kết quả nhận biết và biên bản ghi nhận không còn giá trị chứng cứ trong hồ sơ vụ án.

Như vậy, hoạt động nhận biết giọng nói là một thủ tục điều tra có tính khoa học và pháp lý chặt chẽ, yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt về quy trình, kỹ thuật và sự giám sát của Viện kiểm sát. Chỉ khi được tiến hành đúng quy định, kết quả nhận biết mới có giá trị pháp lý, góp phần bảo đảm tính toàn diện, khách quan trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

2.2. Thủ tục đảm bảo tính khách quan và pháp lý trong hoạt động nhận biết giọng nói

Tính hợp pháp và khách quan của hoạt động nhận biết giọng nói là yêu cầu cốt lõi nhằm bảo đảm kết quả thu được có giá trị chứng cứ trong tố tụng hình sự. Hoạt động này được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của các chủ thể tiến hành tố tụng và các chuyên gia có chuyên môn nhằm hạn chế tối đa yếu tố chủ quan có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của quá trình nhận biết.

Trước khi tiến hành, Điều tra viên có trách nhiệm thông báo cho Viện kiểm sát có thẩm quyền để cử Kiểm sát viên tham gia kiểm sát việc nhận biết giọng nói. Sự có mặt của Kiểm sát viên không chỉ bảo đảm sự tuân thủ quy định của pháp luật mà còn thể hiện cơ chế giám sát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, qua đó củng cố giá trị pháp lý của biên bản nhận biết. Trong trường hợp Kiểm sát viên vắng mặt, điều này phải được ghi rõ trong biên bản như một hình thức minh chứng cho việc tuân thủ đúng quy trình thủ tục, ngay cả khi thiếu sự giám sát trực tiếp.

Thành phần tham gia được quy định cụ thể và mang tính bắt buộc, bao gồm: Giám định viên về âm thanh, người được yêu cầu nhận biết giọng nói, người được đưa ra để nhận biết (trừ trường hợp nhận biết qua phương tiện ghi âm) và người chứng kiến. Trong đó, sự tham gia của Giám định viên về âm thanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, vì đây là người có chuyên môn kỹ thuật giúp kiểm soát quá trình thu, phát và so sánh giọng nói. Điều này góp phần giảm thiểu tính chủ quan của hoạt động nhận biết, đồng thời nâng cao tính khoa học và độ tin cậy của kết quả khi được sử dụng làm chứng cứ trong hồ sơ vụ án.

Bên cạnh đó, quy trình hỏi và ghi nhận kết quả nhận biết được điều chỉnh rất chặt chẽ. Điều tra viên phải hỏi trước người được yêu cầu nhận biết về đặc điểm giọng nói mà họ có thể nhận ra, như cách phát âm, giọng vùng miền hoặc âm vực. Trong suốt quá trình nhận biết, Điều tra viên bị nghiêm cấm đặt câu hỏi gợi ý hay bất kỳ hành vi nào có thể dẫn dắt kết quả nhận biết. Sau khi người được yêu cầu xác định được giọng nói, họ phải trình bày rõ căn cứ hoặc đặc điểm cụ thể giúp nhận ra giọng nói đó.

Đối với người làm chứng hoặc bị hại, Điều tra viên có nghĩa vụ giải thích rõ trách nhiệm pháp lý trong trường hợp từ chối, trốn tránh hoặc cố ý khai báo gian dối. Việc giải thích này phải được ghi nhận trong biên bản, nhằm đảm bảo mọi lời khai đều được thực hiện trong điều kiện minh bạch và hợp pháp.

Từ những quy định trên có thể thấy, thủ tục nhận biết giọng nói được thiết kế với nhiều tầng kiểm soát pháp lý và kỹ thuật, bảo đảm cho kết quả thu được mang tính khách quan, hợp pháp và có giá trị chứng cứ vững chắc trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

2.3. Khi nào cần tiến hành nhận biết giọng nói?

Hoạt động nhận biết giọng nói là một biện pháp điều tra đặc thù trong tố tụng hình sự, được tiến hành khi cơ quan điều tra cần xác định danh tính của một người thông qua giọng nói của họ. Theo khoản 1 Điều 191 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Điều tra viên có quyền tổ chức việc nhận biết giọng nói khi thấy cần thiết, với sự tham gia của các chủ thể như bị hại, người làm chứng, người bị bắt, người bị tạm giữ hoặc bị can.

Quy định này thể hiện tính linh hoạt trong hoạt động điều tra, cho phép cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng giọng nói như một dấu hiệu nhận dạng cá nhân, tương tự như hình ảnh hoặc chữ viết tay. Trong thực tế, giọng nói mang nhiều đặc điểm riêng biệt về âm sắc, ngữ điệu, tốc độ nói… có thể giúp xác định một người trong trường hợp không thể nhận dạng trực tiếp bằng hình ảnh.

Để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, pháp luật đặt ra yêu cầu kỹ thuật bắt buộc: số lượng giọng nói được đưa ra để nhận biết phải ít nhất là ba, và các mẫu giọng này phải có âm sắc, âm lượng tương tự nhau. Đây là quy định nhằm loại bỏ yếu tố chủ quan, tránh trường hợp người nhận biết bị gợi ý hoặc dễ dàng phân biệt dựa trên sự khác biệt rõ rệt về âm thanh.

Ngoài ra, quy trình nhận biết giọng nói chỉ được thực hiện sau khi Điều tra viên thông báo cho Viện kiểm sát có thẩm  để cử Kiểm sát viên tham gia kiểm sát. Sự có mặt của Kiểm sát viên là yếu tố bảo đảm tính hợp pháp của thủ tục và ngăn ngừa sai phạm trong quá trình điều tra. Trường hợp Kiểm sát viên vắng mặt, nội dung này phải được ghi rõ trong biên bản nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ tố tụng.

Như vậy, nhận biết giọng nói không chỉ là một hoạt động kỹ thuật điều tra, mà còn là một thủ tục pháp lý được điều chỉnh chặt chẽ, vừa phục vụ mục đích chứng minh tội phạm, vừa bảo đảm quyền con người và tính công bằng trong tố tụng hình sự.

2.4. Những người nào phải tham gia việc nhận biết giọng nói?

Hoạt động nhận biết giọng nói là một biện pháp điều tra đặc thù trong tố tụng hình sự, được tiến hành khi cơ quan điều tra cần xác định danh tính của một người thông qua giọng nói của họ. Theo khoản 1 Điều 191 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Điều tra viên có quyền tổ chức việc nhận biết giọng nói khi thấy cần thiết, với sự tham gia của các chủ thể như bị hại, người làm chứng, người bị bắt, người bị tạm giữ hoặc bị can.

Quy định này thể hiện tính linh hoạt trong hoạt động điều tra, cho phép cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng giọng nói như một dấu hiệu nhận dạng cá nhân, tương tự như hình ảnh hoặc chữ viết tay. Trong thực tế, giọng nói mang nhiều đặc điểm riêng biệt về âm sắc, ngữ điệu, tốc độ nói… có thể giúp xác định một người trong trường hợp không thể nhận dạng trực tiếp bằng hình ảnh.

Để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, pháp luật đặt ra yêu cầu kỹ thuật bắt buộc: số lượng giọng nói được đưa ra để nhận biết phải ít nhất là ba, và các mẫu giọng này phải có âm sắc, âm lượng tương tự nhau. Đây là quy định nhằm loại bỏ yếu tố chủ quan, tránh trường hợp người nhận biết bị gợi ý hoặc dễ dàng phân biệt dựa trên sự khác biệt rõ rệt về âm thanh.

Ngoài ra, quy trình nhận biết giọng nói chỉ được thực hiện sau khi Điều tra viên thông báo cho Viện kiểm sát có thẩm  để cử Kiểm sát viên tham gia kiểm sát. Sự có mặt của Kiểm sát viên là yếu tố bảo đảm tính hợp pháp của thủ tục và ngăn ngừa sai phạm trong quá trình điều tra. Trường hợp Kiểm sát viên vắng mặt, nội dung này phải được ghi rõ trong biên bản nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ tố tụng.

Như vậy, nhận biết giọng nói không chỉ là một hoạt động kỹ thuật điều tra, mà còn là một thủ tục pháp lý được điều chỉnh chặt chẽ, vừa phục vụ mục đích chứng minh tội phạm, vừa bảo đảm quyền con người và tính công bằng trong tố tụng hình sự.

2.5. Quy trình nhận biết giọng nói được thực hiện như thế nào?

Việc nhận biết giọng nói trong hoạt động điều tra được quy định cụ thể trong pháp luật tố tụng hình sự hiện hành (cụ thể tại Điều 191 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015). Điều 191 quy định như sau:

"Điều 191. Nhận biết giọng nói

1. Khi cần thiết, Điều tra viên có thể cho bị hại, người làm chứng hoặc người bị bắt, bị tạm giữ, bị can nhận biết giọng nói.

Số giọng nói được đưa ra để nhận biết ít nhất phải là ba và phải có âm sắc, âm lượng tương tự nhau.

Trước khi tiến hành nhận biết giọng nói, Điều tra viên phải thông báo cho Viện kiểm sát có thẩm quyền để cử Kiểm sát viên kiểm sát việc nhận biết giọng nói. Kiểm sát viên phải có mặt để kiểm sát việc nhận biết giọng nói. Nếu Kiểm sát viên vắng mặt thì ghi rõ vào biên bản nhận biết giọng nói.

2. Những người sau đây phải tham gia việc nhận biết giọng nói:

a) Giám định viên về âm thanh;

b) Người được yêu cầu nhận biết giọng nói;

c) Người được đưa ra để nhận biết giọng nói, trừ trường hợp việc nhận biết giọng nói được thực hiện qua phương tiện ghi âm;

d) Người chứng kiến.

3. Nếu người làm chứng, bị hại được yêu cầu nhận biết giọng nói thì trước khi tiến hành, Điều tra viên phải giải thích cho họ biết trách nhiệm về việc từ chối, trốn tránh khai báo hoặc cố ý khai báo gian dối. Việc này phải ghi vào biên bản.

4. Điều tra viên phải hỏi trước người được yêu cầu nhận biết giọng nói về những đặc điểm mà nhờ đó họ có thể nhận biết được giọng nói.

Trong quá trình tiến hành nhận biết giọng nói, Điều tra viên không được đặt câu hỏi gợi ý. Sau khi người được yêu cầu nhận biết giọng nói đã xác nhận được tiếng nói trong số giọng nói được đưa ra thì Điều tra viên yêu cầu họ giải thích là họ đã căn cứ vào đặc điểm gì mà xác nhận giọng nói đó.

5. Biên bản nhận biết giọng nói được lập theo quy định tại Điều 178 của Bộ luật này. Biên bản ghi rõ nhân thân, tình trạng sức khỏe của người được yêu cầu nhận biết giọng nói và của những người được đưa ra để nhận biết giọng nói; đặc điểm của giọng nói được đưa ra để nhận biết, lời trình bày của người nhận biết giọng nói; điều kiện về không gian khi thực hiện nhận biết giọng nói".

Như vậy trước khi tiến hành nhận biết giọng nói Điều tra viên phải giải thích cho người làm chứng, bị hại biết trách nhiệm về việc từ chối, trốn tránh khai báo hoặc cố ý khai báo gian dối về việc nhận biết giọng nói. Việc giải thích này phải được ghi rõ vào biên bản. Điều tra viên phải hỏi trước những người được yêu cầu nhận biết giọng nói về những đặc điểm mà nhờ vào đặc điểm đó họ có thể nhận biết được giọng nói. Trong quá trình tiến hành nhận biết giọng nói, Điều tra viên không được đặt ra các câu hỏi mang tính chất gợi ý. Sau khi người được yêu cầu nhận biết giọng nói đã xác nhận được tiếng nói trong số các giọng nói được đưa ra thì Điều tra viên yêu cầu họ giải thích rõ ràng rằng họ đã căn cứ vào đặc điểm gì mà có thể xác nhận được giọng nói đó.

Biên bản nhận biết giọng nói phải được lập theo quy định tại Bộ luật tố tụng hình sự (cụ thể tại Điều 178 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015). Nội dung của biên bản nhận biết giọng nói phải ghi rõ nhân thân, tình trạng sức khỏe của người được yêu cầu nhận biết giọng nói và của những người được đưa ra để tiến hành việc nhận biết giọng nói; đặc điểm của giọng nói được đưa ra để nhận biết, lời trình bày của người nhận biết giọng nói; các điều kiện về không gian khi thực hiện việc nhận biết giọng nói.

3. Giá trị chứng cứ và yêu cầu lập biên bản trong hoạt động nhận biết giọng nói

Hoạt động nhận biết giọng nói là nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình điều tra hình sự, bởi đây là bước cuối cùng xác lập tính hợp pháp và giá trị chứng minh của biện pháp điều tra này. Theo quy định tại khoản 5 Điều 191 và Điều 178 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc nhận biết giọng nói phải được ghi nhận bằng biên bản tố tụng — một tài liệu có giá trị pháp lý cao, dùng làm căn cứ để đánh giá chứng cứ, xác định sự thật khách quan của vụ án.

3.1. Yêu cầu chi tiết đối với biên bản 

Theo Điều 191 khoản 5 kết hợp với Điều 178 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc lập Biên bản nhận biết giọng nói là một yêu cầu bắt buộc, nhằm ghi nhận đầy đủ, trung thực kết quả của hoạt động nhận biết — một biện pháp điều tra có giá trị chứng cứ đặc biệt. Biên bản này không chỉ là tài liệu tố tụng phản ánh quá trình nhận biết mà còn là cơ sở pháp lý để đánh giá tính khách quan và độ tin cậy của chứng cứ trong giai đoạn truy tố và xét xử.

Trước hết, biên bản phải ghi rõ nhân thân và tình trạng sức khỏe của những người tham gia nhận biết giọng nói, bao gồm cả người được yêu cầu nhận biết và người được đưa ra để nhận biết. Việc ghi nhận tình trạng sức khỏe, đặc biệt là tình trạng thính giác và tâm lý, là yếu tố quan trọng để cơ quan tố tụng đánh giá khả năng cảm nhận và xác định chính xác giọng nói của người tham gia. Một người có vấn đề về thính giác hoặc tâm lý không ổn định có thể làm giảm độ tin cậy của kết quả nhận biết.

Thứ hai, biên bản phải mô tả rõ đặc điểm của mẫu giọng nói được đưa ra để nhận biết. Việc ghi rõ âm sắc, ngữ điệu, tốc độ nói hay phương thức ghi âm giúp xác định rõ đối tượng nhận biết và điều kiện thực hiện, từ đó tránh sự mơ hồ hoặc tranh chấp về tính chính xác của chứng cứ.

Thứ ba, lời trình bày của người nhận biết giọng nói phải được ghi lại chi tiết, bao gồm cả phần họ giải thích căn cứ nhận dạng – ví dụ: họ dựa vào âm sắc, nhịp điệu hay cách phát âm đặc trưng. Đây là phần nội dung trọng yếu, thể hiện cơ sở chủ quan của việc nhận biết và là dữ liệu giúp Hội đồng xét xử hoặc cơ quan giám sát có thể kiểm tra, đánh giá lại tính hợp lý của kết quả nhận biết.

Thứ tư, biên bản phải ghi rõ điều kiện không gian khi tiến hành nhận biết giọng nói, như mức độ yên tĩnh, có tiếng ồn, ánh sáng hoặc các yếu tố nhiễu âm khác. Việc mô tả chi tiết điều kiện này có ý nghĩa bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm chứng của kết quả. Trong thực tế, nếu quá trình nhận biết diễn ra trong môi trường nhiều tạp âm hoặc thiết bị âm thanh kém chất lượng, thì giá trị chứng cứ của kết quả nhận biết sẽ bị suy giảm đáng kể.

Từ những yêu cầu trên có thể thấy, quy định về việc lập Biên bản nhận biết giọng nói không chỉ mang tính hình thức, mà còn là một cơ chế bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và khoa học của hoạt động điều tra. Mọi chi tiết trong biên bản – từ tình trạng sức khỏe, điều kiện không gian, đến lời trình bày của người nhận biết – đều đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá độ tin cậy của chứng cứ âm thanh.

Như vậy, Biên bản nhận biết giọng nói là tài liệu quan trọng, vừa là chứng cứ trực tiếp, vừa là phương tiện kiểm tra, đối chiếu trong quá trình tố tụng. Nếu biên bản không được lập đầy đủ, thiếu sót về các yếu tố cần thiết, hoặc điều kiện thực hiện không bảo đảm, thì kết quả nhận biết có thể không được công nhận là chứng cứ hợp pháp trong quá trình xét xử.

4. Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động phân biệt giọng nói 

4.1. Giọng nói là Dữ liệu Cá nhân 

Theo quy định tại Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân (có hiệu lực từ ngày 01/7/2023), phạm vi khái niệm “dữ liệu cá nhân” đã được mở rộng đáng kể so với trước đây. Cụ thể, dữ liệu cá nhân không chỉ bao gồm thông tin nhận dạng trực tiếp như họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số định danh, mà còn bao gồm các dạng thông tin có thể nhận diện gián tiếp một cá nhân — trong đó có âm thanh, hình ảnh hoặc bất kỳ dạng thông tin nào giúp xác định một con người cụ thể.

Từ quy định này, giọng nói được xem là một loại dữ liệu cá nhân đặc thù, bởi đặc trưng âm sắc, ngữ điệu, tần số giọng của mỗi người đều mang tính duy nhất và có thể dùng để nhận diện cá nhân tương tự như khuôn mặt hoặc dấu vân tay. Do đó, mọi hoạt động thu thập, ghi âm, lưu trữ hoặc phân tích giọng nói trong quá trình điều tra đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 13.

Việc xác định giọng nói là dữ liệu cá nhân mang ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nó đồng nghĩa rằng các mẫu giọng nói, file ghi âm, hoặc băng ghi âm được sử dụng cho mục đích nhận biết hoặc giám định giọng nói trong hoạt động tố tụng phải được bảo vệ như một loại dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Cơ quan điều tra, có nghĩa vụ tuân thủ các nguyên tắc về bảo mật, hạn chế truy cập và chỉ sử dụng dữ liệu này cho mục đích điều tra được pháp luật cho phép.

Sự ghi nhận này thể hiện bước tiến quan trọng trong việc hài hòa giữa yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân trong pháp luật Việt Nam hiện đại. Nó góp phần nâng cao trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng trong việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật và dữ liệu điện tử, đồng thời bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự theo đúng tinh thần của Hiến pháp năm 2013.

4.2. Trách nhiệm bảo vệ dữ liệu của Cơ quan Điều tra

Trong quá trình thu thập, lưu trữ và xử lý các mẫu giọng nói phục vụ cho hoạt động nhận biết hoặc giám định giọng nói, Cơ quan Điều tra đóng vai trò là bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân theo quy định của Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Với vai trò này, Cơ quan Điều tra có trách nhiệm bảo đảm rằng mọi dữ liệu giọng nói được xử lý đều tuân thủ đúng mục đích, phạm vi và biện pháp bảo vệ được pháp luật quy định.

Mặc dù Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP cho phép miễn trừ nghĩa vụ xin sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trong trường hợp dữ liệu cá nhân được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý để phục vụ hoạt động của mình — trong đó có hoạt động điều tra, truy tố, xét xử — nhưng điều này không đồng nghĩa với việc cơ quan điều tra được miễn trừ toàn bộ trách nhiệm bảo mật dữ liệu. Ngược lại, Nghị định vẫn yêu cầu áp dụng đầy đủ các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm biện pháp hành chính (kiểm soát truy cập, phân quyền người sử dụng, quản lý hồ sơ) và biện pháp kỹ thuật (mã hóa, lưu trữ an toàn, phòng chống rò rỉ thông tin).

Ngoài ra, Nghị định 13/2023/NĐ-CP còn nhấn mạnh quyền được biết của chủ thể dữ liệu, nghĩa là cá nhân có quyền được thông tin về việc dữ liệu cá nhân của mình đang được thu thập, xử lý hoặc lưu trữ ra sao. Trong bối cảnh tố tụng hình sự, quyền này có thể được giới hạn để bảo đảm bí mật điều tra, nhưng nguyên tắc minh bạch vẫn cần được duy trì ở mức hợp lý nhằm bảo đảm sự giám sát hợp pháp của Viện kiểm sát và các cơ quan có thẩm quyền.

Như vậy, việc bảo vệ dữ liệu giọng nói không chỉ là nghĩa vụ hành chính đơn thuần mà còn mang giá trị pháp lý và nhân quyền sâu sắc. Nó góp phần bảo đảm sự tôn trọng quyền riêng tư của công dân, đồng thời củng cố tính hợp pháp, khách quan và minh bạch của hoạt động điều tra. Trong bối cảnh chuyển đổi số và sử dụng ngày càng nhiều phương tiện kỹ thuật trong tố tụng, việc tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân chính là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và uy tín của hoạt động tư pháp hình sự hiện đại.

5. Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện về hoạt động nhận biết giọng nói

Hoạt động nhận biết giọng nói theo quy định tại Điều 191 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là một biện pháp điều tra có giá trị thực tiễn cao, giúp cơ quan tiến hành tố tụng xác định, nhận dạng người thông qua yếu tố âm thanh – giọng nói. Tuy nhiên, bên cạnh ý nghĩa hỗ trợ chứng minh tội phạm, biện pháp này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức cả về tính khách quan lẫn tính pháp lý, đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện về mặt quy phạm và kỹ thuật nghiệp vụ.

5.1. Thách thức về tính khách quan và độ chính xác

Một trong những hạn chế cơ bản của hoạt động nhận biết giọng nói là tính chủ quan vốn có của quá trình này. Kết quả nhận biết phụ thuộc phần lớn vào trí nhớ, khả năng tri giác và trạng thái tâm lý của người được yêu cầu nhận biết, hơn là dựa vào bằng chứng kỹ thuật khách quan. Các yếu tố như khoảng thời gian trôi qua kể từ khi người đó nghe giọng nói, mức độ căng thẳng, tình trạng sức khỏe, hay chất lượng âm thanh và môi trường nhận biết (độ ồn, âm vang, chất lượng thiết bị) đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác.

Mặc dù pháp luật đã có bước tiến khi yêu cầu sự tham gia của Giám định viên âm thanh, song trên thực tế, vai trò của Giám định viên chưa được xác định rõ ràng. Nếu chuyên gia chỉ tham gia với tư cách hỗ trợ mà không cung cấp báo cáo kỹ thuật độc lập, kết quả nhận biết vẫn chủ yếu dựa vào cảm quan chủ quan của người nhận biết. Điều này làm giảm giá trị chứng cứ và khó bảo đảm tính thuyết phục trước Tòa án trong giai đoạn tranh tụng.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nghiệp vụ

Để khắc phục các hạn chế nêu trên, cần thiết phải hoàn thiện hệ thống pháp luật và hướng dẫn nghiệp vụ liên quan đến hoạt động nhận biết giọng nói, tập trung vào hai hướng sau:

Thứ nhất, Chuẩn hóa quy trình thu thập và xử lý mẫu tiếng nói. Hiện nay, việc thiếu quy trình thống nhất về thu thập, bảo quản và đánh giá chất lượng mẫu giọng nói là khoảng trống đáng kể trong hoạt động tố tụng. Cơ quan quản lý cần sớm ban hành Thông tư hướng dẫn nghiệp vụ hoặc Quy trình chuẩn quốc gia quy định rõ cách thức thu mẫu tiếng nói (trực tiếp và gián tiếp), định dạng file, tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện ghi âm. Việc chuẩn hóa này không chỉ giúp đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong hoạt động nhận biết, mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động giám định âm thanh sau này.

Thứ hai, Làm rõ vai trò và sản phẩm của Giám định viên âm thanh. Khoản 2 Điều 191 BLTTHS 2015 cần được hướng dẫn chi tiết hơn về trách nhiệm chuyên môn của Giám định viên âm thanh. Ngoài việc tham gia quan sát, Giám định viên cần được quy định phải lập văn bản đánh giá độc lập kèm theo Biên bản nhận biết giọng nói, trong đó nêu rõ:

  • Chất lượng kỹ thuật của file âm thanh được sử dụng làm mẫu so sánh;
  • Mức độ tương đồng về âm sắc, âm lượng, tần số giữa các mẫu giọng nói;
  • Điều kiện kỹ thuật và môi trường tại thời điểm thực hiện nhận biết.

Việc chuẩn hóa sản phẩm đầu ra của Giám định viên âm thanh sẽ giúp bổ sung yếu tố khách quan và khoa học vào quy trình vốn mang tính chủ quan của hoạt động nhận biết giọng nói. Đây là hướng đi cần thiết nhằm nâng cao giá trị chứng cứ, bảo đảm tính hợp pháp của Biên bản, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý khi kết quả bị tranh chấp trong quá trình tố tụng.

Kết luận 

Nhận biết giọng nói là một phương thức nhận dạng có giá trị chứng cứ quan trọng trong tố tụng hình sự, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ghi âm và lưu trữ dữ liệu ngày càng phát triển. Tuy nhiên, để biện pháp này thực sự phát huy hiệu quả, cơ quan tiến hành tố tụng cần tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc pháp luật, bảo đảm tính khách quan, trung thực và chính xác của kết quả. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý, ban hành quy trình kỹ thuật chuẩn hóa và làm rõ vai trò của giám định viên âm thanh là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao tính khoa học và độ tin cậy của hoạt động nhận biết giọng nói. Qua đó, pháp luật không chỉ củng cố giá trị của chứng cứ trong điều tra mà còn góp phần bảo vệ quyền con người và bảo đảm công bằng trong hoạt động tố tụng hình sự.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự về nhận biết giọng nói và các vướng mắc pháp lý khác liên quan, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể.

Trân trọng./.