Ủy thác điều tra là một cơ chế phối hợp nghiệp vụ đặc biệt quan trọng trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, được hệ thống hóa tại Điều 171 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung 2025. Cơ chế này phản ánh nguyên tắc tố tụng cơ bản: đảm bảo sự linh hoạt, hiệu quả trong quá trình thu thập chứng cứ và tiến hành các hoạt động điều tra trên phạm vi địa lý rộng lớn, trong khi vẫn duy trì được thẩm quyền điều tra cốt lõi của Cơ quan đang thụ lý vụ án.

1. Khái quát về Ủy thác điều tra 

1.1. Khái niệm, bản chất và mục đích

Ủy thác điều tra là một cơ chế tố tụng quan trọng được quy định cụ thể tại Điều 171 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015). Về mặt khái niệm, đây là hoạt động tố tụng theo đó Cơ quan điều tra (CAND) đang thụ lý chính vụ án có thể ủy thác cho Cơ quan điều tra khác tiến hành một số hoạt động điều tra cụ thể khi xét thấy cần thiết. Cơ chế này chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.

Bản chất pháp lý của Uỷ thác ĐT không phải là việc chuyển giao thẩm quyền điều tra vụ án chính mà là một hoạt động hỗ trợ tố tụng mang tính chất hành chính. Việc ủy thác chỉ áp dụng cho một số hoạt động điều tra nhất định, điều này khẳng định thẩm quyền điều tra cốt lõi vẫn thuộc về Cơ quan điều tra ủy thác. Việc sử dụng cơ chế này được thực hiện "Khi cần thiết". Phân tích từ thực tiễn cho thấy, sự cần thiết này thường xuất phát từ nhu cầu tối ưu hóa công tác điều tra. Ví dụ điển hình là khi cần xác minh nhân thân, hoàn cảnh gia đình của bị can hoặc thu thập vật chứng tại một địa phương khác.

Uỷ thác ĐT là phát huy sức mạnh tổng hợp và mối quan hệ giữa các Cơ quan điều tra, nhằm đạt được hiệu quả cao hơn, đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng, đồng thời giảm thiểu chi phí hoạt động điều tra. Điều này khẳng định Uỷ thác ĐT đóng vai trò là một công cụ quản lý hậu cần tố tụng, cho phép Cơ quan Điều tra chủ động quản lý các rào cản về địa lý hoặc chuyên môn mà không cần phải chuyển giao toàn bộ vụ án hoặc kích hoạt các cơ chế giải quyết tranh chấp thẩm quyền phức tạp.

1.2. Điều kiện và phạm vi áp dụng

Điều kiện tiên quyết để thực hiện Uỷ thác ĐT là phải xét thấy cần thiết. Sự cần thiết này được đánh giá dựa trên yếu tố khách quan, chủ yếu là sự phân tán của các yếu tố tố tụng (như nơi cư trú của bị can, người làm chứng, nơi phát hiện vật chứng hoặc nơi tiến hành các hoạt động khám nghiệm). Ví dụ cụ thể là ủy thác cho Cơ quan Điều tra nơi bị can có hộ khẩu thường trú để xác minh nhân thân, giúp hoạt động xác minh được tiến hành hiệu quả và nhanh chóng hơn.

Phạm vi áp dụng của Uỷ thác ĐT theo BLTTHS 2015 là giữa các Cơ quan điều tra trong nước, bao gồm Cơ quan Cảnh sát điều tra, Cơ quan Điều tra Quân sự và Cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Quyết định ủy thác là văn bản pháp lý bắt buộc phải ghi rõ yêu cầu cụ thể đối với hoạt động điều tra được ủy thác. Việc xác định rõ yêu cầu là yếu tố nền tảng để Cơ quan điều tra được ủy thác có thể thực hiện đúng phạm vi và chịu trách nhiệm pháp lý đối với kết quả hoạt động của mình.

2. Quy định về ủy thác điều tra tại BLTTHS 

Căn cứ Điều 171 BLTTHS 2015 quy định về ủy thác điều tra như sau: 

"1. Khi cần thiết, Cơ quan điều tra ủy thác cho Cơ quan điều tra khác tiến hành một số hoạt động điều tra. Quyết định ủy thác điều tra phải ghi rõ yêu cầu và gửi cho Cơ quan điều tra được ủy thác, Viện kiểm sát có thẩm quyền thực hành quyền công tố, kiểm sát đối với hoạt động điều tra được ủy thác 

2. Cơ quan điều tra được ủy thác phải thực hiện đầy đủ những việc được ủy thác trong thời hạn mà Cơ quan điều tra ủy thác yêu cầu và chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả thực hiện ủy thác điều tra. Trường hợp không thực hiện được việc ủy thác thì phải có ngay văn bản nêu rõ lý do gửi Cơ quan điều tra đã ủy thác. 

3. Viện kiểm sát có thẩm quyền có trách nhiệm thực hành quyền công tố và kiểm sát đối với hoạt động điều tra được ủy thác và phải chuyển ngay kết quả cho Viện kiểm sát đã ủy thác thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra.

2.1. Thẩm quyền quyết định và hình thức quyết định uỷ thác

Thẩm quyền ra quyết định ủy thác điều tra thuộc về Cơ quan điều tra ủy thác vụ án. Hình thức bắt buộc phải là Quyết định ủy thác điều tra. Văn bản này có ý nghĩa tố tụng rất quan trọng, phải ghi rõ các yêu cầu cụ thể của Cơ quan điều tra ủy thác.

Sau khi ra quyết định, Cơ quan điều tra ủy thác có trách nhiệm gửi quyết định này cho hai bên liên quan:

(1) Cơ quan điều tra được ủy thác và

(2) Viện kiểm sát cùng cấp với Cơ quan điều tra được ủy thác. 

Việc gửi quyết định cho Viện kiểm sát có vai trò thiết yếu, đảm bảo cơ quan kiểm sát nắm bắt được hoạt động tố tụng đang diễn ra để kịp thời thực hiện quyền công tố và kiểm sát điều tra đối với hoạt động được ủy thác.

2.2. Nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan điều tra được uỷ thác

Cơ quan điều tra được ủy thác có nghĩa vụ phải thực hiện đầy đủ những việc được ủy thác theo yêu cầu của Cơ quan điều tra ủy thác. Đây là một nghĩa vụ bắt buộc trong khuôn khổ tố tụng.

Cơ quan điều tra được ủy thác phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết quả thực hiện ủy thác điều tra. Quy định này có hàm ý sâu sắc về tính hợp pháp của hoạt động tố tụng. Việc Cơ quan điều tra được ủy thác phải chịu trách nhiệm đảm bảo rằng, ngay cả khi chỉ thực hiện một phần của vụ án, họ vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tố tụng. Nếu hoạt động điều tra được ủy thác (ví dụ: thu thập vật chứng, khám xét) được thực hiện trái quy định pháp luật, Cơ quan được ủy thác sẽ bị truy cứu trách nhiệm, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính hợp pháp của chứng cứ thu thập được.

Trong trường hợp Cơ quan điều tra được ủy thác không thể thực hiện được toàn bộ hoặc một phần những việc được ủy thác, họ phải có ngay văn bản nêu rõ lý do và gửi cho Cơ quan điều tra đã ủy thác biết  Yêu cầu phải thông báo ngay lập tức và nêu rõ lý do là cần thiết để Cơ quan điều tra ủy thác có phương án xử lý kịp thời, tránh làm ảnh hưởng đến thời hạn điều tra chung của vụ án.

2.3. Vấn đề thời hạn thực hiện ỷ thác

Thời hạn thực hiện ủy thác là một yếu tố mang tính thủ tục nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tiến độ tố tụng. Cơ quan điều tra được ủy thác phải thực hiện các hoạt động điều tra trong thời hạn mà Cơ quan điều tra ủy thác yêu cầu.

Việc tính toán thời hạn bắt đầu thực hiện quyết định ủy thác được quy định chi tiết để tránh sự chậm trễ hoặc tranh cãi về mặt pháp lý. Cụ thể, thời hạn được tính từ ngày Cơ quan điều tra được ủy thác trực tiếp nhận quyết định ủy thác từ Cơ quan điều tra ủy thác.

Tuy nhiên, nếu quyết định được gửi theo đường bưu điện hay quân bưu, thời hạn sẽ được tính theo dấu bưu điện nơi nhận. Sự chi tiết hóa cách tính thời hạn qua đường bưu điện chứng tỏ đã có những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn trước đây, và việc quy định chi tiết này là một nỗ lực của nhà làm luật nhằm loại bỏ các sơ hở kỹ thuật có thể gây tranh chấp hoặc trì hoãn hoạt động tố tụng, đặc biệt trong các vụ án yêu cầu tính toán thời gian nghiêm ngặt.

3. Giám sát tố tụng và thực tiễn kiểm soát

3.1. Vai trò giám sát và kiểm sát của Viện Kiểm sát 

Viện kiểm sát đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo tính hợp pháp của các hoạt động ủy thác điều tra. Theo luật định, Viện kiểm sát cùng cấp với Cơ quan điều tra được ủy thác có trách nhiệm thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tiến hành hoạt động điều tra đó.

Sau khi hoàn thành việc kiểm sát hoạt động ủy thác, Viện kiểm sát này phải chuyển ngay kết quả thực hành quyền công tố và kiểm sát việc ủy thác điều tra cho Viện kiểm sát đã ủy thác thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra vụ án chính. Cơ chế chuyển giao kết quả kiểm sát này giúp Viện kiểm sát quản lý vụ án chính có thông tin đầy đủ và kịp thời về tính hợp pháp của các hoạt động tố tụng ngoại vi, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai cấp kiểm sát.

3.2. Vấn đề cá thể hóa trách nhiệm kiểm sát

Mặc dù vai trò kiểm sát của VKS đã được pháp luật quy định, nhưng thực tiễn áp dụng đã chỉ ra rằng cần phải có những cơ chế cụ thể hơn để nâng cao hiệu quả giám sát. Các nghiên cứu và kiến nghị hoàn thiện pháp luật chỉ ra rằng, trong thời gian nhất định, Viện kiểm sát cần phải ra quyết định phân công kiểm sát hoạt động điều tra theo yêu cầu ủy thác để cá thể hóa trách nhiệm.

Sự cần thiết của việc cá thể hóa trách nhiệm kiểm sát cho thấy một điểm yếu tiềm ẩn trong hệ thống quản lý tố tụng: khi trách nhiệm giám sát được giao chung chung, có nguy cơ xảy ra sự thiếu chặt chẽ hoặc khó khăn trong việc xác định lỗi khi sai sót tố tụng xảy ra. Bằng cách yêu cầu ra quyết định phân công cụ thể cho một Kiểm sát viên, việc giám sát sẽ được tiến hành một cách nghiêm ngặt, minh bạch, đồng thời đảm bảo trách nhiệm cá nhân đối với tính hợp pháp của hoạt động được ủy thác. Đây là một biện pháp cải cách quan trọng nhằm củng cố tính chính xác và kịp thời trong công tác kiểm sát điều tra.

3.3. Xử lý chứng cứ thu thập được qua Uỷ thác ĐT

Các hoạt động điều tra được ủy thác nhằm mục đích thu thập chứng cứ, và kết quả này phải có giá trị pháp lý trong hồ sơ vụ án. Chứng cứ thu thập được qua Uỷ thác ĐT có giá trị như chứng cứ do Cơ quan điều tra chủ trì vụ án thu thập, miễn là toàn bộ quá trình ủy thác và thực hiện hoạt động điều tra tuân thủ đúng thủ tục luật định. Cơ quan điều tra được ủy thác phải chịu trách nhiệm về kết quả này.

Tuy nhiên, vấn đề phức tạp phát sinh khi hoạt động ủy thác bị vi phạm tố tụng nghiêm trọng (ví dụ: vi phạm thủ tục lấy lời khai, khám xét). Trong những trường hợp này, chứng cứ thu thập được có thể bị coi là không hợp pháp. Do đó, cần có các quy định rõ ràng hơn về quy trình thẩm định lại tính hợp pháp của hoạt động tố tụng được ủy thác. Viện kiểm sát cùng cấp với Cơ quan điều tra được ủy thác có trách nhiệm thẩm định tính hợp pháp của quá trình thu thập chứng cứ trước khi kết quả này được chuyển giao cho Cơ quan điều tra chính để đưa vào hồ sơ vụ án.

4. Kết luận 

Ủy thác điều tra là một trong những chế định thể hiện rõ tính khoa học và linh hoạt của tố tụng hình sự Việt Nam, tạo điều kiện để các cơ quan tiến hành tố tụng phối hợp hiệu quả nhằm bảo đảm hoạt động điều tra được tiến hành đầy đủ, kịp thời và chính xác. Các quy định của BLTTHS về ủy thác điều tra đã thiết lập khuôn khổ pháp lý minh bạch cho việc xác định thẩm quyền, trình tự, thủ tục cũng như trách nhiệm của cơ quan nhận ủy thác và cơ quan ủy thác. Nhờ đó, hoạt động điều tra không bị giới hạn bởi yếu tố địa lý hoặc điều kiện khách quan khác, giúp nâng cao năng lực thu thập chứng cứ và hạn chế nguy cơ bỏ lọt tội phạm.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc liên hệ văn phòng để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.