Mục lục bài viết
- 1. Vị trí, vai trò và thẩm quyền của Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân trong tố tụng hình sự
- 1.1. Vị trí và vai trò của Chánh án Tòa án
- 1.2. Vị trí và vai trò của Phó Chánh án Tòa án
- 2. Thẩm quyền của Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân theo cấp Tòa án
- 3. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chánh án Tòa án
- 3.1. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm với tư cách là người đứng đầu cơ quan tiến hành tố tụng hình sự
- 3.2. Nhiệm vụ, quyền hạn khi tiến hành việc giải quyết vụ án hình sự
- 5. Nhiệm vụ, quyền hạn tố tụng khác của Chánh án
- 6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Phó Chánh án Tòa án
- 7. Mối quan hệ giữa Chánh án và Phó Chánh án trong hoạt động tố tụng
- Kết luận
Quyền hạn giữa Chánh án và Phó Chánh án không chỉ mang ý nghĩa tổ chức – hành chính, mà còn có giá trị pháp lý và tư pháp sâu sắc, góp phần bảo đảm cho Tòa án hoạt động độc lập, công minh, khách quan, đồng thời nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu trong quản lý và điều hành tư pháp. Trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc nghiên cứu, nhận thức đúng đắn và áp dụng hiệu quả các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án, Phó Chánh án Tòa án là hết sức cần thiết. Điều này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử, mà còn giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý, pháp luật và tính liêm chính của nền tư pháp nước ta.
1. Vị trí, vai trò và thẩm quyền của Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân trong tố tụng hình sự
Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân là hai chức danh tư pháp có vị trí đặc biệt quan trọng trong bộ máy Tòa án, đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm hoạt động xét xử được thực hiện đúng pháp luật, khách quan và hiệu quả. Cả hai đều là những người giữ vị trí lãnh đạo trong cơ quan tư pháp, song giữa họ có sự khác biệt nhất định về phạm vi quyền hạn và trách nhiệm pháp lý.
1.1. Vị trí và vai trò của Chánh án Tòa án
Chánh án Tòa án nhân dân là người đứng đầu cơ quan Tòa án ở cấp tương ứng, có thẩm quyền quản lý toàn diện hoạt động của Tòa án cả về mặt hành chính – tư pháp và mặt tố tụng. Ở phương diện quản lý hành chính tư pháp, Chánh án là người chịu trách nhiệm tổ chức, điều hành, phân công công việc và nhân sự cho các Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án để tiến hành giải quyết các vụ án hình sự. Chánh án có quyền quyết định việc phân công Hội đồng xét xử, chỉ đạo công tác xét xử và bảo đảm mọi hoạt động của Tòa án được tiến hành đúng quy định pháp luật.
Ở phương diện tố tụng, Chánh án giữ vai trò chủ thể kiểm soát hoạt động tư pháp. Chánh án có quyền ra các quyết định tố tụng quan trọng như áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn, đặc biệt là biện pháp tạm giam – một biện pháp ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể của bị can, bị cáo. Đối với các Tòa án cấp cao, Chánh án còn có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm đối với các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có sai phạm nghiêm trọng trong quá trình xét xử. Như vậy, Chánh án vừa là người tổ chức hoạt động xét xử, vừa là người bảo đảm tính hợp pháp của các quyết định tư pháp trong phạm vi quản lý của mình.
1.2. Vị trí và vai trò của Phó Chánh án Tòa án
Phó Chánh án là người giúp việc cho Chánh án trong công tác quản lý, điều hành và chịu trách nhiệm trước Chánh án về phần việc được phân công. Khi được ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ cụ thể, Phó Chánh án có thể thực hiện hầu hết các quyền hạn tố tụng tương tự như Chánh án, ví dụ: ký quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn, ra quyết định thi hành án hoặc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp. Điều này thể hiện tính linh hoạt trong tổ chức hoạt động của Tòa án, bảo đảm công tác xét xử không bị gián đoạn.
Tuy nhiên, giới hạn thẩm quyền của Phó Chánh án nằm ở việc không có quyền phân công Thẩm phán, Hội thẩm hoặc Phó Chánh án khác để giải quyết vụ án. Mọi quyền hạn của Phó Chánh án trong lĩnh vực tổ chức nhân sự đều phải được Chánh án cho phép hoặc ủy quyền. Vì vậy, Phó Chánh án chỉ có quyền hành trong phạm vi nhiệm vụ được giao và chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật đối với các quyết định tố tụng của mình.
Có thể thấy, Chánh án và Phó Chánh án đều giữ vai trò trọng yếu trong hoạt động của Tòa án, là hai trụ cột lãnh đạo về tổ chức và thực thi quyền tư pháp. Nếu như Chánh án thể hiện quyền lực quản lý tối cao và quyết định mang tính chiến lược trong hoạt động của Tòa án, thì Phó Chánh án đóng vai trò hỗ trợ, thực thi, góp phần bảo đảm sự vận hành thông suốt của bộ máy tư pháp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai chức danh này không chỉ bảo đảm cho quá trình xét xử diễn ra đúng quy định pháp luật mà còn góp phần quan trọng trong việc xây dựng nền tư pháp công bằng, nghiêm minh và dân chủ.
2. Thẩm quyền của Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân theo cấp Tòa án
Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân (TAND) là hai chức danh có mối quan hệ phối hợp chặt chẽ trong tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án. Trong đó, Phó Chánh án là người giúp việc, hỗ trợ Chánh án trong công tác quản lý, điều hành và xét xử; đồng thời thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn theo sự phân công hoặc ủy quyền của Chánh án. Mọi hoạt động của Phó Chánh án đều được thực hiện trong khuôn khổ thẩm quyền được giao và phải chịu trách nhiệm trước Chánh án cũng như trước pháp luật về các quyết định của mình.
Thẩm quyền của Chánh án và Phó Chánh án được phân cấp rõ rệt theo hệ thống cấp bậc Tòa án, bao gồm TAND khu vực, TAND cấp tỉnh, TAND tối cao. Mỗi cấp Tòa án đảm nhận việc xét xử các vụ án có tính chất, mức độ nghiêm trọng khác nhau, tương ứng với thẩm quyền tư pháp được pháp luật quy định. Ở cấp thấp hơn, Chánh án chủ yếu thực hiện việc tổ chức xét xử, phân công Thẩm phán, Hội thẩm và bảo đảm tiến độ giải quyết vụ án. Trong khi đó, ở cấp cao hơn, vai trò của Chánh án không chỉ dừng lại ở tổ chức mà còn mở rộng sang việc kiểm tra, giám sát và bảo đảm tính đúng đắn, thống nhất của các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật trong toàn hệ thống.
Chính cơ chế phân cấp thẩm quyền này thể hiện tính hệ thống, thứ bậc và kiểm soát chặt chẽ trong hoạt động tư pháp, đồng thời khẳng định vai trò tối thượng của Chánh án TAND tối cao với tư cách là người bảo vệ tính thống nhất và nghiêm minh của pháp luật trong toàn bộ hệ thống Tòa án nhân dân. Nhờ đó, công lý không chỉ được thực thi ở cấp xét xử trực tiếp mà còn được đảm bảo thông qua cơ chế giám sát, kiểm tra và sửa sai ở cấp cao hơn, tạo nên nền tư pháp nhân văn, công bằng và minh bạch.
3. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chánh án Tòa án
Điều 44 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2025 (BLTTHS) quy định một cách toàn diện, cụ thể và có tính hệ thống về nhiệm vụ, quyền hạn của Chánh án Tòa án trong hoạt động tố tụng hình sự. Quy định này phản ánh vai trò trung tâm của Chánh án - người đứng đầu cơ quan xét xử, chịu trách nhiệm trước pháp luật và cơ quan cấp trên về toàn bộ hoạt động của Tòa án. Nhiệm vụ và quyền hạn của Chánh án không chỉ mang tính quản lý hành chính tư pháp, mà còn thể hiện thẩm quyền tố tụng nhằm bảo đảm cho hoạt động xét xử được thực hiện công minh, đúng pháp luật và hiệu quả.
3.1. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm với tư cách là người đứng đầu cơ quan tiến hành tố tụng hình sự
Theo quy định của Khoản 1 Điều 44 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Chánh án Tòa án có những nhiệm vụ và quyền hạn sau:
Thứ nhất, trực tiếp tổ chức việc xét xử vụ án hình sự; quyết định giải quyết tranh chấp về thẩm quyền xét xử. Đây là một trong những nhiệm vụ trọng tâm thể hiện vai trò lãnh đạo trực tiếp của Chánh án trong hoạt động xét xử. Chánh án chịu trách nhiệm tổ chức toàn bộ quá trình xét xử tại đơn vị, bảo đảm các vụ án được thụ lý, phân công và giải quyết đúng thẩm quyền pháp luật quy định. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp về thẩm quyền xét xử giữa các Thẩm phán, giữa các Tòa án cùng cấp hoặc giữa các bộ phận thuộc Tòa án, Chánh án là người có thẩm quyền đưa ra quyết định cuối cùng. Quyền này giúp duy trì sự thống nhất về thẩm quyền, tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm trong hoạt động tư pháp.
Thứ hai, Quyết định phân công Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm giải quyết, xét xử vụ án hình sự; quyết định phân công Thư ký Tòa án tiến hành tố tụng đối với vụ án hình sự; quyết định phân công Thẩm tra viên thẩm tra hồ sơ vụ án hình sự. Đây là thẩm quyền độc quyền và đặc thù của Chánh án, không thể ủy quyền cho Phó Chánh án. Thẩm quyền này thể hiện tính tập trung quyền lực hành chính tư pháp nhằm bảo đảm sự khách quan và hiệu quả trong công tác phân công người tiến hành tố tụng. Việc phân công các chức danh như Thẩm phán, Hội thẩm hay Thư ký Tòa án phải căn cứ vào năng lực, kinh nghiệm, trình độ chuyên môn và yêu cầu cụ thể của từng vụ án. Điều này góp phần quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng xét xử, tránh tình trạng vi phạm tố tụng do sai sót trong việc phân công người tiến hành tố tụng.
Thứ ba, Quyết định thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án trước khi mở phiên tòa. Thẩm quyền này thể hiện vai trò kiểm soát nội bộ của Chánh án đối với hoạt động tố tụng. Khi phát hiện Thẩm phán, Hội thẩm hoặc Thư ký Tòa án có dấu hiệu vi phạm nguyên tắc khách quan, hoặc có mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến tính vô tư, công bằng của việc xét xử, Chánh án có quyền thay đổi họ trước khi mở phiên tòa.Mục đích của quy định này là đảm bảo nguyên tắc độc lập xét xử và bảo vệ tính công bằng tư pháp, tránh để những yếu tố chủ quan hoặc xung đột lợi ích tác động đến quá trình xét xử.
Thứ tư, Ra quyết định thi hành án hình sự.Sau khi bản án đã có hiệu lực pháp luật, Chánh án là người ban hành quyết định thi hành án hình sự, đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp từ xét xử sang thi hành án. Quyền hạn này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm cho bản án của Tòa án được thực thi trên thực tế, góp phần khẳng định tính nghiêm minh và hiệu lực của pháp luật.
Thứ năm, Quyết định hoãn chấp hành án phạt tù.Trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn người bị kết án đang mắc bệnh hiểm nghèo, phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ, Chánh án có thể ra quyết định hoãn chấp hành án phạt tù.Quyền hạn này không chỉ mang tính pháp lý mà còn thể hiện tính nhân đạo và linh hoạt của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đảm bảo sự hài hòa giữa tính nghiêm khắc của pháp luật và chính sách khoan hồng, nhân văn.
Thứ sáu, Quyết định tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù. Khác với việc hoãn thi hành án, tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù áp dụng trong những trường hợp người bị kết án đang chấp hành án nhưng vì lý do đặc biệt cần tạm ngừng.Thẩm quyền này cho phép Chánh án đánh giá và xem xét từng hoàn cảnh cụ thể, nhằm bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong quá trình thi hành án.
Thứ bảy, Quyết định xóa án tích. Chánh án Tòa án có quyền xem xét và ra quyết định xóa án tích cho người bị kết án khi họ đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Đây là một bước quan trọng trong chính sách hình sự nhân đạo, giúp người đã chấp hành xong án phạt có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng, khôi phục danh dự và quyền công dân.
Thứ tám, giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền của Tòa án. Chánh án là người có thẩm quyền xem xét, giải quyết các khiếu nại, tố cáo đối với hành vi, quyết định tố tụng của người tiến hành tố tụng trong phạm vi quản lý của Tòa án mình. Quy định này giúp bảo đảm tính khách quan, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động tư pháp, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
Khi vắng mặt, Chánh án có thể ủy quyền cho một Phó Chánh án Tòa án thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, song Phó Chánh án phải chịu trách nhiệm trước Chánh án về nhiệm vụ được giao. Cơ chế này bảo đảm tính liên tục của hoạt động tư pháp, đồng thời duy trì nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong quản lý.
3.2. Nhiệm vụ, quyền hạn khi tiến hành việc giải quyết vụ án hình sự
Thứ nhất, Quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam, xử lý vật chứng. Đây là quyền hạn tố tụng trực tiếp, thể hiện vai trò giám sát và kiểm soát quyền lực tư pháp của Chánh án trong việc bảo đảm các biện pháp ngăn chặn được áp dụng đúng căn cứ pháp luật. Chánh án có trách nhiệm xem xét tính cần thiết, hợp lý của việc tạm giam, nhằm cân bằng giữa yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ quyền con người.
Thứ hai, Quyết định áp dụng, đình chỉ biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Trong các vụ án có yếu tố bệnh lý tâm thần hoặc mất năng lực hành vi, Chánh án là người có thẩm quyền xem xét và ra quyết định áp dụng hoặc đình chỉ biện pháp bắt buộc chữa bệnh. Quyền hạn này thể hiện sự kết hợp giữa pháp luật và nhân đạo, đảm bảo người phạm tội được đối xử công bằng, đúng tình trạng thực tế về sức khỏe.
Thứ ba, Quyết định áp dụng thủ tục rút gọn hoặc hủy bỏ quyết định áp dụng thủ tục rút gọn. Chánh án có thẩm quyền xem xét tính chất vụ án, mức độ chứng cứ, lời khai rõ ràng, nhân thân người phạm tội... để quyết định có áp dụng thủ tục rút gọn hay không. Quy định này giúp tăng tính linh hoạt, tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong giải quyết các vụ án đơn giản, rõ ràng.
Thứ tư, Kiến nghị, kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Đây là thẩm quyền đặc biệt, phản ánh vai trò kiểm tra, giám sát pháp lý ở cấp cao của Chánh án. Khi phát hiện bản án hoặc quyết định có sai sót nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật, Chánh án có quyền kiến nghị hoặc kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nhằm bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật và bảo vệ công lý.
Thứ năm, Quyết định và tiến hành hoạt động tố tụng khác thuộc thẩm quyền của Tòa án. Quy định này bao quát các quyền tố tụng khác của Chánh án, thể hiện tính linh hoạt trong việc xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình tố tụng, khi Bộ luật chưa quy định chi tiết.
Thứ sáu, Tiến hành hoạt động tố tụng khác theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự. Khoản này mang tính mở, cho phép Chánh án thực hiện mọi hoạt động tố tụng mà Bộ luật giao cho Tòa án, bảo đảm phạm vi thẩm quyền của Chánh án luôn bao quát, không bị giới hạn trong những trường hợp đặc biệt hoặc phức tạp.
Có thể khẳng định rằng, Điều 44 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không chỉ là cơ sở pháp lý quan trọng quy định rõ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Chánh án Tòa án, mà còn thể hiện tầm quan trọng của người đứng đầu trong việc bảo đảm tính độc lập, liêm chính và hiệu lực của Tòa án. Chánh án không chỉ là người lãnh đạo hành chính – tư pháp, mà còn là trọng tài công lý, góp phần xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa.
5. Nhiệm vụ, quyền hạn tố tụng khác của Chánh án
Bên cạnh các nhiệm vụ, quyền hạn được quy định tại Điều 44 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Chánh án Tòa án còn có những quyền hạn tố tụng cụ thể trong từng giai đoạn của quá trình xét xử hình sự. Những quyền hạn này thể hiện rõ vai trò trung tâm của Chánh án trong việc tổ chức hoạt động xét xử, đảm bảo cho quá trình tố tụng diễn ra đúng pháp luật, khách quan và công bằng.
Thứ nhất, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, Chánh án Tòa án có quyền trực tiếp ra các quyết định quan trọng, mang tính khởi đầu cho giai đoạn xét xử. Bên cạnh đó, Chánh án còn có quyền ra quyết định đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án khi có một trong các căn cứ quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự, chẳng hạn như: bị can hoặc bị cáo đã chết, vụ án đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc có những trở ngại khách quan chưa thể tiến hành xét xử. Quyền hạn này cho thấy trách nhiệm của Chánh án trong việc đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm hình sự phải đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, tránh oan sai hoặc kéo dài thời gian tố tụng.
Thứ hai, theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Chánh án Tòa án có quyền ra quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung nếu trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, xét thấy còn thiếu chứng cứ hoặc cần làm rõ thêm những tình tiết quan trọng của vụ án mà cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát chưa làm rõ. Việc trả hồ sơ để điều tra bổ sung không chỉ là thủ tục kỹ thuật, mà còn là cơ chế kiểm soát chất lượng điều tra, truy tố, đảm bảo tính toàn diện và khách quan của hồ sơ vụ án trước khi đưa ra xét xử.Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rõ giới hạn quyền này: việc trả hồ sơ chỉ được thực hiện một lần, trừ trường hợp có tình tiết mới quan trọng, và thời hạn trả hồ sơ không quá 01 tháng kể từ ngày Tòa án nhận hồ sơ vụ án. Những giới hạn này nhằm nâng cao tính trách nhiệm và hiệu quả trong hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người bị buộc tội.
Ngoài ra, theo khoản 8 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2025, đã quy định rõ hơn về trách nhiệm và giới hạn ủy quyền của Chánh án và Phó Chánh án Tòa án. Cụ thể, pháp luật nêu: “Chánh án, Phó Chánh án Tòa án phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi, quyết định của mình. Chánh án, Phó Chánh án Tòa án không được ủy quyền cho Thẩm phán thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, trừ trường hợp quy định tại khoản 5 Điều này.”
Quy định này mang ý nghĩa tăng cường trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan tư pháp, đảm bảo mọi quyết định tố tụng của Chánh án, Phó Chánh án đều được ban hành trên cơ sở thẩm quyền trực tiếp, không thể chuyển giao tùy tiện. Đây là điểm sửa đổi quan trọng của pháp luật năm 2025, phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp, góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm của Tòa án trong hoạt động xét xử.
Tóm lại, quyền hạn tố tụng của Chánh án không chỉ thể hiện vai trò điều hành, tổ chức của người đứng đầu cơ quan Tòa án mà còn là công cụ pháp lý quan trọng bảo đảm cho hoạt động xét xử diễn ra đúng pháp luật, khách quan, công bằng. Các quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc, nâng cao tính trách nhiệm, tính minh bạch, đồng thời góp phần hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực trong lĩnh vực tư pháp.
6. Nhiệm vụ, quyền hạn của Phó Chánh án Tòa án
Phó Chánh án Tòa án là người hỗ trợ Chánh án trong công tác lãnh đạo, điều hành hoạt động của Tòa án và có thể trực tiếp tiến hành tố tụng khi được phân công. Theo quy định tại khoản 3 Điều 44 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, khi được phân công giải quyết, xét xử vụ án hình sự, Phó Chánh án có nhiệm vụ và quyền hạn như quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này, trừ quyền ra quyết định phân công Phó Chánh án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên giải quyết, xét xử vụ án hình sự (điểm b khoản 1).
Trong phạm vi tố tụng, Phó Chánh án có thẩm quyền tương đương Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa, bao gồm: ra quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam, xử lý vật chứng; quyết định áp dụng, đình chỉ biện pháp bắt buộc chữa bệnh; quyết định áp dụng hoặc hủy bỏ thủ tục rút gọn; đồng thời có quyền kiến nghị, kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án.
Ngoài ra, trong trường hợp Chánh án vắng mặt, Phó Chánh án được ủy quyền thực hiện một số nhiệm vụ và quyền hạn của Chánh án. Tuy nhiên, Phó Chánh án phải chịu trách nhiệm trước Chánh án về nhiệm vụ được ủy quyền và chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi, quyết định của mình trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Để đảm bảo tính khách quan, Phó Chánh án không được giải quyết khiếu nại, tố cáo đối với hành vi hoặc quyết định của chính mình. Quy định này nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích và bảo đảm tính độc lập, công minh trong hoạt động tố tụng.
7. Mối quan hệ giữa Chánh án và Phó Chánh án trong hoạt động tố tụng
Trong cơ cấu tổ chức Tòa án nhân dân, mối quan hệ giữa Chánh án và Phó Chánh án là mối quan hệ phối hợp và hỗ trợ lẫn nhau, được xác lập trên nguyên tắc phân công – giám sát – chịu trách nhiệm cá nhân. Chánh án là người đứng đầu cơ quan Tòa án, chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động xét xử và hành chính tư pháp; trong khi đó, Phó Chánh án là người giúp việc, được phân công đảm nhiệm một số nhiệm vụ tố tụng và hành chính theo phạm vi ủy quyền hoặc theo phân công cụ thể.
Khi được Chánh án giao nhiệm vụ giải quyết hoặc xét xử vụ án hình sự, Phó Chánh án thực hiện quyền hạn tố tụng như một Thẩm phán chủ tọa, đồng thời phải tuân thủ đầy đủ nguyên tắc độc lập xét xử, chỉ tuân theo pháp luật. Mặc dù vậy, Phó Chánh án vẫn chịu trách nhiệm trước Chánh án về kết quả thực hiện nhiệm vụ được giao. Cơ chế này bảo đảm tính tập trung, thống nhất trong quản lý của Tòa án nhưng vẫn giữ được tính độc lập nghề nghiệp của người tiến hành tố tụng.
Trong thực tiễn, Chánh án và Phó Chánh án thường xuyên phối hợp trong công tác xét xử, phân công thẩm phán, quản lý án tồn đọng và giám sát việc tuân thủ thời hạn tố tụng. Cơ chế này góp phần bảo đảm hiệu quả, kỷ luật nội bộ trong hoạt động xét xử, đồng thời duy trì sự cân bằng giữa quyền lãnh đạo và trách nhiệm cá nhân của từng chức danh.
Kết luận
Chánh án và Phó Chánh án Tòa án nhân dân giữ vai trò trọng tâm trong hoạt động xét xử và bảo đảm công lý. Chánh án là người đứng đầu, chịu trách nhiệm tổ chức, điều hành và ra các quyết định quan trọng trong tố tụng hình sự. Phó Chánh án là người hỗ trợ, thực hiện nhiệm vụ theo sự phân công hoặc ủy quyền của Chánh án, góp phần bảo đảm hoạt động của Tòa án diễn ra thông suốt. Cả hai đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi và quyết định của mình, thể hiện nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong hoạt động tư pháp. Những quy định này góp phần củng cố tính minh bạch, liêm chính và hiệu lực của hệ thống Tòa án nhân dân.
Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ.
Trân trọng./.