- 1. Tổng quan về hệ thống cơ quan có thẩm quyền điều tra trong tố tụng hình sự Việt Nam
- 1.1. Địa vị pháp lý
- 1.2. Nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát trong hoạt động điều tra hình sự
- 2. Nhiệm vụ và quyền hạn điều tra của cơ quan Kiểm ngư
- 2.1. Quy định về nhiệm vụ và quyền hạn điều tra của cơ quan kiểm ngư
- 2.2. Phân biệt giữa xử lý vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự
- 3. Các quyền năng giám sát cụ thể đối với Kiểm ngư
- 4. Kết luận
Với đường bờ biển dài và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và thực thi pháp luật trên biển. Lực lượng Kiểm ngư, với vai trò nòng cốt trong tuần tra, kiểm soát hoạt động thủy sản, thường xuyên là đơn vị đầu tiên tiếp cận và phát hiện các hành vi vi phạm. Tuy nhiên, một câu hỏi pháp lý quan trọng được đặt ra: Khi nào một hành vi khai thác thủy sản trái phép vượt qua ranh giới của một vi phạm hành chính để trở thành một tội phạm hình sự? Và khi đó, lực lượng Kiểm ngư có thẩm quyền và nghĩa vụ gì trong guồng máy tố tụng hình sự?
1. Tổng quan về hệ thống cơ quan có thẩm quyền điều tra trong tố tụng hình sự Việt Nam
1.1. Địa vị pháp lý
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng hình sự (Văn bản hợp nhất số 46/VBHN-VPQH, sau đây gọi tắt là BLTTHS) và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, sau đây gọi tắt là Luật TCCQĐTHS), đã xây dựng một cấu trúc hai trụ cột cho hoạt động điều tra hình sự, bao gồm các cơ quan điều tra chuyên trách và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
Cơ quan điều tra chuyên trách là những cơ quan có chức năng chính và chuyên biệt là tiến hành các hoạt động điều tra hình sự. Hệ thống này được tổ chức bài bản, chuyên nghiệp và bao gồm ba nhánh chính: Cơ quan điều tra của Công an nhân dân, Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân, và Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Các cơ quan này được biên chế các chức danh tư pháp chuyên nghiệp như Điều tra viên, Cán bộ điều tra, với nhiệm vụ cốt lõi là điều tra, khám phá tội phạm theo thẩm quyền.
Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra là một nhóm các cơ quan mà chức năng chính là quản lý nhà nước trong các lĩnh vực chuyên ngành. Việc thực hiện một số hoạt động điều tra chỉ là nhiệm vụ phát sinh khi các cơ quan này phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm trong quá trình thực thi công vụ và trong phạm vi quản lý của mình. Theo quy định tại Điều 9 Luật TCCQĐTHS và Điều 35 BLTTHS, danh sách các cơ quan này bao gồm các đơn vị thuộc Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, lực lượng Cảnh sát biển, và đặc biệt là Kiểm ngư.
Sự phân định hai hệ thống này không chỉ đơn thuần là sự phân chia về mặt tổ chức mà còn phản ánh một triết lý lập pháp sâu sắc nhằm cân bằng giữa tính chuyên môn hóa trong điều tra và tính hiệu quả, kịp thời trong đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tội phạm xảy ra trong các lĩnh vực đặc thù như trên biển, tại khu vực biên giới, hay trong hoạt động xuất nhập khẩu đòi hỏi kiến thức chuyên ngành sâu rộng mà cơ quan điều tra chuyên trách có thể không nắm bắt tức thời. Do đó, pháp luật đã trao quyền điều tra ban đầu cho các lực lượng quản lý nhà nước tại chỗ. Cách tiếp cận này tận dụng được hai lợi thế chiến lược: thứ nhất là sự hiện diện tức thời, cho phép phản ứng nhanh chóng, bắt quả tang, bảo vệ hiện trường và thu thập các chứng cứ nóng hổi; thứ hai là kiến thức chuyên ngành, giúp các lực lượng này nhận diện chính xác các hành vi vi phạm đặc thù, chẳng hạn như Kiểm ngư xác định ngư cụ bị cấm hay Hải quan phát hiện thủ đoạn buôn lậu tinh vi. Mô hình này tạo ra một "vành đai" phát hiện và xử lý tội phạm ban đầu, giúp giảm tải cho cơ quan điều tra chuyên trách và nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống tư pháp hình sự.
1.2. Nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát trong hoạt động điều tra hình sự
Hoạt động điều tra hình sự phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản được quy định trong Hiến pháp và pháp luật, bao gồm việc tôn trọng sự thật khách quan, đảm bảo tính toàn diện, chính xác, không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Mối quan hệ giữa cơ quan điều tra chuyên trách và cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra được xác lập trên cơ sở phân công và phối hợp. Theo đó, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có trách nhiệm thực hiện các yêu cầu của cơ quan điều tra chuyên trách và phải chuyển giao hồ sơ vụ án khi đã xác định rõ thẩm quyền hoặc khi vụ án vượt quá khả năng xử lý của mình.
Một nguyên tắc bao trùm và mang tính cốt lõi là vai trò giám sát của Viện kiểm sát. Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong toàn bộ hoạt động điều tra, từ giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm cho đến khi kết thúc điều tra, áp dụng đối với cả hai hệ thống cơ quan. Sự kiểm soát này đảm bảo rằng mọi hoạt động tố tụng đều được tiến hành đúng pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và duy trì tính thống nhất của pháp chế.
2. Nhiệm vụ và quyền hạn điều tra của cơ quan Kiểm ngư
2.1. Quy định về nhiệm vụ và quyền hạn điều tra của cơ quan kiểm ngư
Nhiệm vụ và quyền hạn điều tra của cơ quan kiểm ngư quy định tại Điều 36 Luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Cơ quan Kiểm ngư khi thực hiện nhiệm vụ trong lĩnh vực quản lý của mình mà phát hiện tội phạm quy định tại các điều 111, 242, 244, 245, 246, 305 và 311 của Bộ luật Hình sự xảy ra trên các vùng biển và thềm lục địa của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Kiểm ngư quản lý thì Cục trưởng Cục Kiểm ngư, Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng có nhiệm vụ, quyền hạn sau đây:
- Đối với tội phạm ít nghiêm trọng trong trường hợp phạm tội quả tang, chứng cứ và lai lịch người phạm tội rõ ràng thì quyết định khởi tố vụ án, khám nghiệm hiện trường, khám xét, lấy lời khai, thu giữ, tạm giữ và bảo quản vật chứng, tài liệu liên quan trực tiếp đến vụ án, trưng cầu giám định khi cần thiết, khởi tố bị can, tiến hành các biện pháp điều tra khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, kết thúc điều tra và chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát có thẩm quyền trong thời hạn 01 tháng, kể từ ngày ra quyết định khởi tố vụ án;
- Đối với tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội phạm ít nghiêm trọng nhưng phức tạp thì quyết định khởi tố vụ án, khám nghiệm hiện trường, khám xét, lấy lời khai, thu giữ, tạm giữ và bảo quản vật chứng, tài liệu liên quan trực tiếp đến vụ án, chuyển hồ sơ vụ án cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày ra quyết định khởi tố vụ án;
- Áp dụng biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự.
Cục trưởng Cục Kiểm ngư, Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng trực tiếp tổ chức và chỉ đạo các hoạt động điều tra, quyết định phân công hoặc thay đổi cấp phó trong việc điều tra vụ án hình sự, kiểm tra các hoạt động điều tra, quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ các quyết định không có căn cứ và trái pháp luật của cấp phó, giải quyết khiếu nại, tố cáo theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Khi Cục trưởng Cục Kiểm ngư, Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng vắng mặt thì một cấp phó được ủy nhiệm thực hiện các quyền hạn của cấp trưởng quy định tại khoản này và phải chịu trách nhiệm trước cấp trưởng và trước pháp luật về nhiệm vụ được giao.
Khi được phân công điều tra vụ án hình sự, Phó Cục trưởng Cục Kiểm ngư, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng có quyền áp dụng các biện pháp điều tra.
Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Kiểm ngư; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi và quyết định của mình.
Pháp luật quy định cụ thể chỉ có hai cấp cơ quan trong lực lượng Kiểm ngư được trao quyền tiến hành một số hoạt động điều tra, đó là Cục Kiểm ngư và Chi cục Kiểm ngư vùng. Tương ứng với cơ cấu tổ chức này, các cá nhân có thẩm quyền tiến hành tố tụng và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các quyết định của mình bao gồm: Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Kiểm ngư; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng.
Điều 36 Luật TCCQĐTHS quy định rõ, khi thực hiện nhiệm vụ trên các vùng biển và thềm lục địa của Việt Nam, nếu phát hiện sự việc có dấu hiệu tội phạm, Kiểm ngư chỉ có thẩm quyền điều tra ban đầu đối với 7 tội danh cụ thể sau đây:
- Tội xâm phạm an ninh lãnh thổ (Điều 111 Bộ luật Hình sự - BLHS).
- Tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản (Điều 242 BLHS).
- Tội vi phạm quy định về quản lý, bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm (Điều 244 BLHS).
- Tội vi phạm các quy định về quản lý khu bảo tồn thiên nhiên (Điều 245 BLHS).
- Tội nhập khẩu, phát tán các loài ngoại lai xâm hại (Điều 246 BLHS).
- Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vật liệu nổ (Điều 305 BLHS).
- Tội sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán trái phép chất cháy, chất độc (Điều 311 BLHS).
Danh mục này cho thấy rõ định hướng của nhà làm luật: trao cho Kiểm ngư công cụ pháp lý hình sự để xử lý các hành vi nguy hiểm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia, môi trường sinh thái biển và an toàn trên biển, vốn là những lĩnh vực mà lực lượng này có chuyên môn và thường xuyên đối mặt trong thực tiễn.
2.2. Phân biệt giữa xử lý vi phạm hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự
Một trong những khía cạnh phức tạp nhất trong hoạt động của Kiểm ngư là việc xác định ranh giới giữa một hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực thủy sản và một tội phạm hình sự. Việc vượt qua "ngưỡng" hình sự này chính là điều kiện tiên quyết để kích hoạt thẩm quyền điều tra của Kiểm ngư. Pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính quy định nhiều hành vi vi phạm với các mức phạt tiền khác nhau, từ việc không ghi nhật ký khai thác, sử dụng mắt lưới sai kích cỡ đến sử dụng công cụ kích điện.
Để khởi tố một vụ án hình sự, hành vi vi phạm phải thỏa mãn các yếu tố cấu thành tội phạm được quy định trong BLHS. Lấy ví dụ về Tội hủy hoại nguồn lợi thủy sản (Điều 242 BLHS), tội danh cốt lõi và thường gặp nhất, pháp luật yêu cầu phải có một trong các dấu hiệu sau:
- Dấu hiệu định tính: Sử dụng chất độc, chất nổ, hóa chất, dòng điện hoặc phương tiện, ngư cụ bị cấm; khai thác trong khu vực cấm; khai thác loài thủy sản bị cấm.
- Dấu hiệu định lượng: Gây thiệt hại cho nguồn lợi thủy sản từ 100.000.000 đồng trở lên, hoặc thủy sản thu được có giá trị từ 50.000.000 đồng trở lên.
- Dấu hiệu nhân thân: Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi tương tự hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
Thực tiễn này cho thấy thẩm quyền điều tra của Kiểm ngư không chỉ bị giới hạn bởi danh mục 7 tội danh, mà còn bị chi phối bởi một "ngưỡng thực tế" – đó là khả năng chứng minh các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là yếu tố định lượng về thiệt hại. Khi lực lượng Kiểm ngư bắt giữ một tàu cá đang sử dụng kích điện, hành vi vi phạm đã rõ ràng. Tuy nhiên, để khởi tố vụ án hình sự theo Điều 242 BLHS, họ phải đối mặt với thách thức lớn trong việc chứng minh thiệt hại về nguồn lợi thủy sản (như cá con, trứng cá, hệ sinh thái bị phá hủy) đạt mức 100 triệu đồng ngay tại hiện trường trên biển. Việc định giá này cực kỳ phức tạp cả về mặt kỹ thuật lẫn pháp lý.
Hệ quả là nhiều vụ việc có dấu hiệu tội phạm rõ ràng có thể phải dừng lại ở mức xử phạt hành chính do không thu thập đủ chứng cứ để vượt qua "ngưỡng hình sự". Điều này tạo ra một "vùng xám" pháp lý, có thể làm giảm tính răn đe của pháp luật hình sự đối với các hành vi khai thác thủy sản mang tính hủy diệt.
3. Các quyền năng giám sát cụ thể đối với Kiểm ngư
Đối với hoạt động điều tra ban đầu của Kiểm ngư và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra khác, VKS thực thi vai trò giám sát của mình thông qua các quyền năng cụ thể:
Kiểm sát việc tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm: VKS có quyền yêu cầu Kiểm ngư và các cơ quan khác kiểm tra, xác minh tin báo, tố giác tội phạm và phải ra quyết định giải quyết theo đúng thời hạn luật định.
Phê chuẩn các quyết định tố tụng: Đây là quyền năng giám sát mang tính chế ước mạnh mẽ nhất. Mọi quyết định có khả năng hạn chế quyền con người, quyền công dân do Kiểm ngư, BĐBP, Hải quan ban hành như lệnh bắt người trong trường hợp khẩn cấp, lệnh khám xét chỗ ở, nơi làm việc... đều bắt buộc phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành. Quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can (trong trường hợp được phép) phải được gửi ngay cho VKS để kiểm sát tính có căn cứ và hợp pháp.
Hủy bỏ các quyết định trái pháp luật: VKS có quyền hủy bỏ các quyết định không có căn cứ và trái pháp luật của các cơ quan này, chẳng hạn như quyết định không khởi tố vụ án một cách tùy tiện hoặc quyết định tạm giữ người không đúng quy định.
Đề ra yêu cầu điều tra: VKS có quyền yêu cầu Kiểm ngư (trong giai đoạn điều tra ban đầu) hoặc Cơ quan điều tra chuyên trách (sau khi tiếp nhận hồ sơ) tiến hành các hoạt động điều tra cụ thể để làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án.
4. Kết luận
Kiểm ngư có một địa vị pháp lý đặc thù, là một cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, không phải là cơ quan điều tra chuyên trách. Thẩm quyền này được giới hạn chặt chẽ trong một phạm vi hẹp về loại tội phạm (7 tội danh), gắn liền với chức năng quản lý nhà nước trên biển. Việc trao quyền điều tra ban đầu cho Kiểm ngư là một giải pháp lập pháp hợp lý và cần thiết, xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đấu tranh với các tội phạm đặc thù về môi trường, tài nguyên và an ninh trên biển. Mô hình này phát huy được lợi thế về sự có mặt kịp thời và kiến thức chuyên ngành của lực lượng tại chỗ, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác phòng, chống tội phạm.
Để tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ điều tra cho cán bộ Kiểm ngư, hoàn thiện các quy định về giám định thiệt hại nguồn lợi thủy sản, và tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất, tháo gỡ các vướng mắc trong thực tiễn phối hợp giữa các cơ quan.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!