Trong kiến trúc của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ một vị trí trung tâm, là người đứng đầu cơ quan được Hiến pháp và pháp luật giao phó hai chức năng nền tảng: thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Vị thế, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Viện trưởng, cũng như Phó Viện trưởng, không chỉ được quy định trong một điều luật đơn lẻ mà là sự kết tinh của các nguyên tắc hiến định, các quy định về tổ chức bộ máy và các quy phạm tố tụng cụ thể.  

1. Chức năng của Viện kiểm sát nhân dân

Nguồn gốc quyền lực của Viện trưởng Viện kiểm sát bắt nguồn từ chức năng kép mà pháp luật giao cho VKSND. Điều 2 Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 (Luật TC VKSND) quy định rõ: "Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam". Hai chức năng này là hai trụ cột song hành, tạo nên toàn bộ thẩm quyền và trách nhiệm của ngành Kiểm sát, và Viện trưởng là người chịu trách nhiệm cao nhất trong việc tổ chức thực hiện.

Chức năng thực hành quyền công tố được hiểu là hoạt động của VKSND trong tố tụng hình sự nhằm thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội. Hoạt động này diễn ra xuyên suốt từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm cho đến quá trình khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử. Mục tiêu của nó là đảm bảo mọi hành vi phạm tội phải được phát hiện và xử lý kịp thời, nghiêm minh, đúng người, đúng tội, không làm oan người vô tội và không để lọt tội phạm.

Chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp là hoạt động giám sát việc tuân theo pháp luật của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong hoạt động tư pháp, nhằm bảo đảm pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất. Trong lĩnh vực hình sự, điều này bao gồm việc kiểm sát hoạt động của Cơ quan điều tra, Tòa án, cơ quan thi hành án và các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Mục tiêu của chức năng này là bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.

Quyền hạn của Viện trưởng, như được quy định tại Điều 41 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS), không phải là những quyền lực tự thân. Mỗi quyết định của Viện trưởng phải được soi chiếu và lý giải như một hành động để thực thi một trong hai hoặc cả hai chức năng cốt lõi này. Ví dụ, khi Viện trưởng hủy bỏ một quyết định không khởi tố vụ án của Kiểm sát viên, hành động này vừa là thực hành quyền công tố (để chống bỏ lọt tội phạm) vừa là kiểm sát hoạt động tư pháp (để sửa chữa một quyết định tố tụng sai trái). Sự song hành của hai chức năng này tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc và một phạm vi thẩm quyền rộng lớn cho Viện trưởng, biến họ thành một nhân vật đặc thù: vừa là người đứng đầu cơ quan buộc tội của Nhà nước, vừa là người bảo vệ tính pháp chế của toàn bộ quy trình tố tụng.

2. Nhiệm vụ và quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát 

Điều 41 BLTTHS là điều luật quy định trực tiếp và toàn diện nhất về nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng Viện kiểm sát trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Các quyền hạn này có thể được phân loại thành hai nhóm chính: nhóm quyền hạn trong công tác tổ chức, chỉ đạo và quản lý nội bộ; và nhóm quyền hạn trong hoạt động tố tụng liên cấp và giải quyết khiếu nại, tố cáo.

2.1. Quyền hạn trong công tác tổ chức, chỉ đạo và quản lý nội bộ

Đây là nhóm quyền hạn thể hiện vai trò người đứng đầu, người tổ chức và điều hành mọi hoạt động nghiệp vụ bên trong một đơn vị Viện kiểm sát.

a. Trực tiếp tổ chức và chỉ đạo hoạt động nghiệp vụ (Điểm a, Khoản 1, Điều 41 BLTTHS)

Quy định "Trực tiếp tổ chức và chỉ đạo hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hình sự" là quyền hạn mang tính bao trùm, là nền tảng pháp lý cho tất cả các quyền hạn cụ thể khác được liệt kê trong điều luật. Quyền này không chỉ có nghĩa là Viện trưởng giao việc và chờ báo cáo. Nó bao hàm một trách nhiệm chủ động và toàn diện trong việc:

  • Thiết lập cơ chế làm việc: Xây dựng các quy trình, quy chế nghiệp vụ nội bộ để đảm bảo hoạt động của đơn vị diễn ra một cách khoa học, hiệu quả và đúng pháp luật.
  • Xây dựng kế hoạch công tác: Đề ra các kế hoạch công tác định kỳ (năm, quý, tháng) và chuyên đề, xác định các nhiệm vụ trọng tâm, các loại tội phạm cần tập trung đấu tranh.
  • Chỉ đạo giải quyết các vụ án cụ thể: Đặc biệt đối với các vụ án phức tạp, dư luận xã hội quan tâm, Viện trưởng phải trực tiếp nghe báo cáo, cho ý kiến chỉ đạo về đường lối giải quyết, đảm bảo việc xử lý vụ án có căn cứ, đúng pháp luật và đáp ứng yêu cầu chính trị, xã hội.
  • Chỉ đạo toàn diện hai mảng công tác: Quyền chỉ đạo này bao trùm cả hai chức năng của ngành. Về thực hành quyền công tố, Viện trưởng chỉ đạo từ việc phê chuẩn các quyết định khởi tố, áp dụng biện pháp ngăn chặn, cho đến việc quyết định truy tố và thực hành quyền công tố tại phiên tòa. Về kiểm sát tư pháp, Viện trưởng chỉ đạo việc kiểm sát hoạt động điều tra của Cơ quan điều tra, kiểm sát hoạt động xét xử của Tòa án, và kiểm sát việc thi hành án hình sự.

b. Thẩm quyền về nhân sự tố tụng (Điểm b, c, Khoản 1, Điều 41 BLTTHS)

Đối với Phó Viện trưởng: Viện trưởng có quyền "Quyết định phân công hoặc thay đổi Phó Viện trưởng; kiểm tra hoạt động... của Phó Viện trưởng". Điều này có nghĩa là Viện trưởng quyết định lĩnh vực công tác mà mỗi Phó Viện trưởng phụ trách (ví dụ: một người phụ trách mảng án an ninh, một người phụ trách mảng án kinh tế, tham nhũng). Quan trọng hơn cả là quyền "quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ quyết định không có căn cứ và trái pháp luật của Phó Viện trưởng". Đây là cơ chế kiểm soát nội bộ tối cao, đảm bảo rằng mọi quyết định của Phó Viện trưởng đều phải phù hợp với quan điểm chỉ đạo chung của Viện trưởng và quy định của pháp luật.

Đối với Kiểm sát viên (KSV) và Kiểm tra viên (KTV): Viện trưởng cũng có các quyền hạn tương tự: phân công KSV, KTV thụ lý, giải quyết các vụ án, vụ việc cụ thể; thay đổi KSV, KTV khi cần thiết (ví dụ: KSV bị bệnh, có dấu hiệu không vô tư, hoặc năng lực không đáp ứng yêu cầu); kiểm tra hoạt động nghiệp vụ của họ; và đặc biệt là quyền "quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ quyết định không có căn cứ và trái pháp luật của Kiểm sát viên".

Quyền "thay đổi hoặc hủy bỏ" quyết định của cấp dưới là công cụ sắc bén nhất để Viện trưởng thực thi vai trò lãnh đạo và đảm bảo chất lượng công tác. Nó biến Viện trưởng từ một nhà quản lý hành chính đơn thuần thành người phán xử cuối cùng về mặt pháp lý và nghiệp vụ đối với mọi vụ án do đơn vị mình thụ lý. Cơ chế này hoạt động như một hệ thống kiểm soát chất lượng và thực thi pháp luật ngay bên trong Viện kiểm sát. Khi một KSV đưa ra một quyết định tố tụng (ví dụ: đề nghị truy tố một bị can), Viện trưởng có quyền xem xét lại toàn bộ căn cứ. Nếu phát hiện quyết định đó là vội vàng, thiếu chứng cứ, hoặc áp dụng sai pháp luật, Viện trưởng có thể sử dụng quyền năng của mình để hủy bỏ quyết định đó và yêu cầu thực hiện một hành động khác (ví dụ: trả hồ sơ để điều tra bổ sung, đình chỉ vụ án).

Cơ chế này đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng của Viện kiểm sát – các quyết định tố tụng – phản ánh một quan điểm pháp lý duy nhất, thống nhất và chịu sự chỉ đạo của người đứng đầu, qua đó hiện thực hóa nguyên tắc "tập trung thống nhất lãnh đạo" ở cấp độ vi mô, trong từng vụ án. Đây chính là cốt lõi của cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực nội bộ.

2.2. Quyền hạn trong hoạt động tố tụng hình sự liên cấp và giải quyết khiếu nại

Ngoài quyền lực trong nội bộ đơn vị, Viện trưởng còn có những thẩm quyền quan trọng thể hiện vai trò lãnh đạo trong hệ thống ngành dọc và trách nhiệm giải quyết các vấn đề phát sinh từ hoạt động tố tụng.

a. Thẩm quyền đối với Viện kiểm sát cấp dưới (Điểm d, Khoản 1, Điều 41 BLTTHS)

Quyền "quyết định rút, đình chỉ hoặc hủy bỏ quyết định không có căn cứ và trái pháp luật của Viện kiểm sát cấp dưới" là sự thể hiện rõ nét nhất của nguyên tắc lãnh đạo theo ngành dọc. Quyền này cho phép Viện trưởng cấp trên can thiệp trực tiếp vào hoạt động tố tụng của Viện kiểm sát cấp dưới. Ví dụ:

  • Viện trưởng VKSND cấp tỉnh có thể xem xét và hủy bỏ quyết định không khởi tố vụ án của Viện trưởng VKSND cấp huyện nếu xét thấy quyết định đó có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm.
  • Viện trưởng VKSND Tối cao có thể rút bất kỳ vụ án nào từ VKSND cấp tỉnh để trực tiếp giải quyết nếu thấy cần thiết.

Thẩm quyền này đóng vai trò như một cơ chế phúc tra nội bộ ngành, đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất trên toàn địa bàn hoặc toàn quốc. Nó ngăn chặn tình trạng "phép vua thua lệ làng", nơi các vụ việc có tính chất tương tự lại được xử lý khác nhau ở các địa phương khác nhau. Bằng cách thực thi quyền này, Viện trưởng cấp trên không chỉ sửa chữa một sai sót cụ thể mà còn gửi đi một thông điệp định hướng về đường lối áp dụng pháp luật cho toàn bộ hệ thống cấp dưới, qua đó củng cố chính sách truy tố thống nhất của Nhà nước.

b. Giải quyết khiếu nại, tố cáo (Điểm đ, Khoản 1, Điều 41 BLTTHS)

Viện trưởng là người có thẩm quyền giải quyết các khiếu nại, tố cáo đối với hành vi, quyết định tố tụng của Phó Viện trưởng, KSV, KTV và các cán bộ khác trong đơn vị mình. Vai trò này đặt Viện trưởng vào vị thế của người bảo vệ pháp chế, không chỉ đối với các cơ quan khác mà còn đối với chính cơ quan của mình.

Khi một công dân khiếu nại rằng một KSV đã ra quyết định trái luật, Viện trưởng phải tổ chức xác minh, xem xét và ra quyết định giải quyết. Nếu khiếu nại là có cơ sở, Viện trưởng phải áp dụng các quyền hạn của mình (như hủy bỏ quyết định trái luật của KSV) để khắc phục vi phạm và có thể xem xét xử lý trách nhiệm của KSV đó. Thẩm quyền này là một kênh quan trọng để người dân và các chủ thể khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước các hành vi, quyết định của cơ quan công tố. Nó cũng là một cơ chế giám sát hữu hiệu, buộc các cán bộ kiểm sát phải thận trọng và tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật khi thực thi công vụ. Để hệ thống hóa và làm nổi bật sự phân định vai trò giữa người thực thi trực tiếp và người lãnh đạo, quyết định, bảng đối chiếu dưới đây sẽ so sánh các quyền hạn điển hình của Kiểm sát viên (theo Điều 42 BLTTHS) và quyền hạn tương ứng của Viện trưởng (theo Điều 41 BLTTHS) trong các giai đoạn tố tụng chính.

Bảng 1: Đối chiếu Thẩm quyền của Viện trưởng và Kiểm sát viên trong các giai đoạn tố tụng chính

Giai đoạn Tố tụng Nhiệm vụ/Quyền hạn của Kiểm sát viên (theo Điều 42 BLTTHS) Quyền hạn tương ứng của Viện trưởng (theo Điều 41 BLTTHS)
Tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm

- Trực tiếp giải quyết, lập hồ sơ (Điểm b).

- Kiểm sát việc thụ lý, giải quyết của Cơ quan điều tra (Điểm c).

- Phân công KSV thực hiện nhiệm vụ.

- Kiểm tra quá trình và kết quả giải quyết của KSV.

- Hủy bỏ quyết định không khởi tố vụ án trái pháp luật do KSV ban hành hoặc đề xuất.

Khởi tố, Điều tra

- Đề ra yêu cầu điều tra (Điểm e).

- Trực tiếp hỏi cung bị can, lấy lời khai (Điểm g).

- Yêu cầu thay đổi Điều tra viên (Điểm k).

- Phân công KSV thực hành quyền công tố trong vụ án.

- Quyết định thay đổi KSV khi cần thiết.

- Hủy bỏ các quyết định tố tụng trái pháp luật của KSV.

- Phê chuẩn hoặc không phê chuẩn các lệnh, quyết định của Cơ quan điều tra mà KSV trình.

Truy tố

- Lập cáo trạng hoặc kết luận điều tra đề nghị truy tố.

- Trình Viện trưởng xem xét, phê duyệt.

- Quyết định cuối cùng về việc truy tố bị can.

- Ký và ban hành Cáo trạng, Quyết định đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án.

Xét xử tại Tòa án

- Công bố cáo trạng, xét hỏi, luận tội, tranh luận tại phiên tòa (Điểm l).

- Kiểm sát bản án, quyết định của Tòa án (Điểm m).

- Phân công KSV tham gia phiên tòa.

- Chỉ đạo đường lối luận tội, quan điểm tranh luận.

- Quyết định việc kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm.

Thi hành án - Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án (Điểm n).

- Chỉ đạo chung công tác kiểm sát thi hành án hình sự.

- Ký các văn bản kiến nghị, kháng nghị đối với cơ quan thi hành án.12

3. Nhiệm vụ và quyền hạn của Phó Viện trưởng Viện kiểm sát

Phó Viện trưởng là người giúp Viện trưởng trong việc thực hiện nhiệm vụ, nhưng vị thế pháp lý và phạm vi quyền hạn của họ có những đặc điểm riêng biệt, chủ yếu dựa trên cơ chế phân công và ủy quyền.

3.1. Nguồn gốc và giới hạn của quyền lực

Quyền lực của Phó Viện trưởng không phải là quyền lực đương nhiên gắn liền với chức danh, mà là quyền lực phát sinh từ sự phân công hoặc ủy quyền của Viện trưởng. Khoản 1 Điều 41 BLTTHS quy định rõ: "Khi được Viện trưởng Viện kiểm sát phân công thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hình sự, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát có những nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này..." "Khi vắng mặt, Viện trưởng Viện kiểm sát ủy quyền cho một Phó Viện trưởng Viện kiểm sát thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng".

Điều này có nghĩa là, trong phạm vi lĩnh vực hoặc vụ án được Viện trưởng phân công phụ trách, Phó Viện trưởng có đầy đủ các quyền hạn như Viện trưởng, ví dụ như quyền ký các quyết định tố tụng, chỉ đạo KSV, phê chuẩn các lệnh của Cơ quan điều tra. Tương tự, khi được ủy quyền điều hành Viện kiểm sát trong thời gian Viện trưởng vắng mặt, Phó Viện trưởng đó sẽ thực hiện các quyền hạn của Viện trưởng. Cơ chế này đảm bảo hoạt động của Viện kiểm sát không bị gián đoạn, đồng thời là cách thức Viện trưởng san sẻ gánh nặng công việc.

3.2. Những giới hạn bất khả xâm phạm

Mặc dù có thể thực hiện phần lớn quyền hạn của Viện trưởng khi được phân công hoặc ủy quyền, quyền lực của Phó Viện trưởng vẫn có những giới hạn cố hữu. BLTTHS 2015 quy định rõ rằng khi được phân công, Phó Viện trưởng có các nhiệm vụ, quyền hạn như Viện trưởng, trừ một số quyền hạn mang tính tổ chức, quản lý cao nhất của người đứng đầu. Cụ thể, Phó Viện trưởng không thể tự mình "Quyết định phân công hoặc thay đổi Phó Viện trưởng Viện kiểm sát". Quyền này thuộc về thẩm quyền tuyệt đối của Viện trưởng.

Bên cạnh đó, mặc dù BLTTHS không liệt kê thêm các giới hạn khác, nhưng theo nguyên tắc chung của pháp luật, những quyết định đặc biệt quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến tổ chức hoặc đường lối của ngành thường không được ủy quyền. Ví dụ, trong lĩnh vực tố tụng hành chính, Luật Tố tụng hành chính 2015 quy định rõ Phó Viện trưởng được ủy nhiệm thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của Viện trưởng, "trừ quyền quyết định kháng nghị" theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm. Đây là một gợi ý quan trọng về nguyên tắc giới hạn ủy quyền. Trong tố tụng hình sự, các quyết định như kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm bản án tử hình, hoặc quyết định truy tố/đình chỉ các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp thuộc diện Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực theo dõi, chỉ đạo, trên thực tế thường do chính Viện trưởng quyết định để đảm bảo trách nhiệm cao nhất.

3.3. Mối quan hệ công tác và chế độ trách nhiệm

Mối quan hệ giữa Viện trưởng và Phó Viện trưởng được xây dựng trên cơ sở chỉ đạo và phục tùng, đi kèm với một cơ chế trách nhiệm rõ ràng.

  • Trách nhiệm của Phó Viện trưởng: Phó Viện trưởng chịu trách nhiệm trước Viện trưởng về các nhiệm vụ được phân công hoặc ủy quyền. Nếu một quyết định của Phó Viện trưởng bị Viện trưởng cấp trên hoặc Tòa án xác định là trái pháp luật, thì Phó Viện trưởng đó phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước Viện trưởng.
  • Trách nhiệm của Viện trưởng: Viện trưởng, với tư cách là người đứng đầu, phải chịu trách nhiệm cuối cùng trước pháp luật và trước Viện trưởng cấp trên về toàn bộ hoạt động của đơn vị mình, bao gồm cả những quyết định do Phó Viện trưởng thực hiện theo sự phân công hay ủy quyền.

Về bản chất, Phó Viện trưởng hoạt động như một "cái tôi được ủy quyền" của Viện trưởng, chứ không phải một trung tâm quyền lực độc lập. Cấu trúc pháp lý này đảm bảo một chuỗi mệnh lệnh và trách nhiệm không bị đứt gãy, ngăn chặn sự phân tán trách nhiệm. Bất kỳ hành động nào của Phó Viện trưởng đều được hậu thuẫn bởi toàn bộ thẩm quyền của Viện trưởng, và ngược lại, Viện trưởng không thể thoái thác trách nhiệm pháp lý bằng cách đổ lỗi cho cấp phó của mình. Điều này cho thấy việc lựa chọn, phân công và giám sát các Phó Viện trưởng là một trong những trách nhiệm quan trọng nhất của Viện trưởng, bởi hành vi của cấp phó về mặt pháp lý gần như không thể phân biệt với hành vi của chính họ.

4. Trách nhiệm của Viện trưởng và Phó Viện trưởng

Quyền lực lớn luôn đi kèm với trách nhiệm lớn. Viện trưởng và Phó Viện trưởng Viện kiểm sát phải chịu một chế độ trách nhiệm đa tầng, bao gồm trách nhiệm cá nhân trước pháp luật, trách nhiệm của người đứng đầu, và chịu sự kiểm soát từ cả bên trong và bên ngoài hệ thống.

4.1. Trách nhiệm cá nhân trước pháp luật

Với tư cách là những người tiến hành tố tụng, Viện trưởng và Phó Viện trưởng phải chịu trách nhiệm cá nhân về các hành vi và quyết định của mình. Trách nhiệm này được thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Trách nhiệm về hành vi, quyết định tố tụng: Tương tự như Kiểm sát viên, Viện trưởng và Phó Viện trưởng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về các quyết định của mình. Nếu một quyết định (ví dụ: phê chuẩn lệnh bắt người khẩn cấp) được ban hành một cách tùy tiện, không có căn cứ và gây thiệt hại, họ có thể phải đối mặt với các biện pháp xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp.
  • Nghĩa vụ đảm bảo tính vô tư, khách quan: Pháp luật quy định các trường hợp người tiến hành tố tụng phải từ chối tiến hành tố tụng hoặc bị thay đổi. Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng phải từ chối tham gia giải quyết vụ án nếu họ là người thân thích của bị can, bị cáo, người bị hại; đã từng tham gia vụ án với tư cách khác (người bào chữa, người giám định...); hoặc có căn cứ rõ ràng khác cho thấy họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ. Vi phạm quy định này có thể dẫn đến việc các quyết định tố tụng do họ ban hành bị hủy bỏ.

4.2. Trách nhiệm của người đứng đầu

Ngoài trách nhiệm cá nhân, Viện trưởng còn gánh vác trách nhiệm của người đứng đầu một cơ quan tư pháp, một trách nhiệm mang tính toàn diện và nặng nề hơn.

Trách nhiệm về toàn bộ hoạt động của đơn vị: Viện trưởng chịu trách nhiệm toàn diện về mọi mặt công tác của đơn vị mình và của các Viện kiểm sát cấp dưới thuộc phạm vi quản lý theo ngành dọc. Điều này bao gồm cả thành công và thất bại, cả những thành tích và những sai sót, vi phạm. Trách nhiệm bảo vệ quyền con người: Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của Viện kiểm sát là đảm bảo không để người nào bị khởi tố, bắt, giam, giữ, bị hạn chế quyền con người, quyền công dân trái luật. Do đó, trách nhiệm chống oan sai, chống bức cung, dùng nhục hình, và bảo vệ các quyền của người bị buộc tội là trách nhiệm hàng đầu của Viện trưởng. Bất kỳ vụ việc oan sai nào xảy ra đều gắn liền với trách nhiệm của người đứng đầu Viện kiểm sát liên quan.

Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước: Theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, nếu một quyết định hoặc hành vi tố tụng trái pháp luật của Viện trưởng, Phó Viện trưởng, hay KSV gây ra thiệt hại vật chất hoặc tinh thần cho cá nhân, tổ chức, thì cơ quan VKS nơi người đó công tác phải có trách nhiệm bồi thường. Sau khi bồi thường, cơ quan sẽ xem xét trách nhiệm bồi hoàn của cá nhân đã gây ra thiệt hại. Cơ chế này vật chất hóa trách nhiệm của các chức danh tư pháp, buộc họ phải nhận thức được hậu quả tài chính trực tiếp từ những sai lầm của mình.

4.3. Cơ chế kiểm soát quyền lực

Quyền lực to lớn của Viện trưởng được đặt trong một hệ thống kiểm soát và cân bằng phức tạp để ngăn ngừa sự lạm dụng. Kiểm soát nội bộ: Cơ chế kiểm soát rõ ràng nhất là sự lãnh đạo, chỉ đạo, kiểm tra của Viện trưởng VKSND cấp trên. Mọi quyết định của Viện trưởng cấp dưới đều có thể bị Viện trưởng cấp trên xem xét, thay đổi hoặc hủy bỏ. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên để phát hiện và sửa chữa sai lầm.

Hoạt động xét xử của Tòa án là cơ chế chế ước quan trọng và hữu hiệu nhất đối với hoạt động công tố của Viện kiểm sát. Tại phiên tòa, bản cáo trạng và các chứng cứ buộc tội của Viện kiểm sát sẽ bị "thử lửa" qua quá trình xét hỏi, tranh tụng công khai. Tòa án có quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung nếu thấy việc truy tố là không có căn cứ, hoặc có thể tuyên bị cáo vô tội, qua đó phủ nhận hoàn toàn kết quả của quá trình công tố. Mối quan hệ "buộc tội - gỡ tội - xét xử" tạo ra một thế cân bằng quyền lực, trong đó không một cơ quan nào có quyền quyết định tuyệt đối.

Viện trưởng Viện kiểm sát các cấp phải chịu sự giám sát của các cơ quan dân cử (Quốc hội, Hội đồng nhân dân). Họ có trách nhiệm báo cáo công tác trước các cơ quan này và trả lời chất vấn về những vấn đề thuộc trách nhiệm của mình. Cùng với đó là sự giám sát của các cơ quan báo chí và của nhân dân, tạo ra một áp lực xã hội đáng kể, yêu cầu Viện kiểm sát phải hoạt động một cách minh bạch và có trách nhiệm hơn.

Hệ thống trách nhiệm và kiểm soát đa tầng này tạo ra một sự căng thẳng mang tính xây dựng: Viện trưởng được trao quyền để hành động quyết đoán, nhưng đồng thời bị ràng buộc bởi nhận thức rằng mọi quyết định của họ đều sẽ bị soi xét kỹ lưỡng từ cấp trên, từ Tòa án và từ xã hội, và có thể mang lại những hậu quả pháp lý, tài chính và chính trị đáng kể nếu được chứng minh là sai trái.

Kết luận 

Qua phân tích các quy định của BLTTHS 2015 và các văn bản pháp luật liên quan, có thể khẳng định Viện trưởng Viện kiểm sát là nhân vật trung tâm, là "trục xoay" của toàn bộ hoạt động thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp tại cấp của mình. Quyền hạn của Viện trưởng được thiết kế vừa rộng lớn để đảm bảo khả năng lãnh đạo, chỉ đạo thông suốt, vừa chặt chẽ để quy trách nhiệm một cách rõ ràng. Họ không chỉ là một nhà quản lý mà còn là một nhà lãnh đạo nghiệp vụ, người quyết định cuối cùng về số phận pháp lý của một vụ án trong giai đoạn điều tra, truy tố và là người định hướng cho hoạt động của Kiểm sát viên tại phiên tòa. Vai trò của Phó Viện trưởng, mặc dù quan trọng, nhưng về bản chất là vai trò thừa hành, giúp việc và chia sẻ gánh nặng cho Viện trưởng. Quyền lực của họ có giới hạn và luôn gắn liền với sự phân công, ủy quyền và chịu trách nhiệm trước Viện trưởng.

Nhìn chung, mô hình tổ chức và phân định thẩm quyền này đề cao vai trò cá nhân và trách nhiệm của người đứng đầu, phù hợp với nguyên tắc tập trung thống nhất lãnh đạo của ngành Kiểm sát. Nó đảm bảo sự chỉ đạo xuyên suốt, tính kỷ luật và sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, góp phần thực hiện các mục tiêu lớn của tố tụng hình sự là chống tội phạm, bảo vệ công lý và quyền con người.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!