1. Khái quát chung về cuộc khủng hoảng tài chính 2007- 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008 đánh dấu sự xuất hiện của cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng nhất từ thời cuộc Đại suy thoái. Được kích thích bởi mô hình cho vay săn mồi đối với người mua nhà có thu nhập thấp, các tổ chức tài chính toàn cầu đã chấp nhận rủi ro vượt quá mức cho vay. Sự bùng nổ của bong bóng nhà đất tại Hoa Kỳ đã đưa đến một "cơn bão hoàn hảo". Chứng khoán được bảo đảm bằng thế chấp (MBS) liên quan đến bất động sản Mỹ, cùng với mạng lưới công cụ phái sinh rộng lớn liên kết với MBS, đã chịu sự sụp đổ về giá trị. Hậu quả của đợt khủng hoảng lan tỏa rộng rãi, khiến các tổ chức tài chính trên toàn thế giới chịu tổn thất nặng nề, đặc biệt là với sự phá sản của Lehman Brothers vào ngày 15 tháng 9 năm 2008, và sau đó là cuộc khủng hoảng ngân hàng toàn cầu.

Các điều kiện tiền quyết cho cuộc khủng hoảng tài chính có tính phức tạp và xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Gần hai thập kỷ trước, Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua luật khuyến khích tài trợ cho nhà ở giá cả phải chăng. Năm 1999, việc bãi bỏ một số điều của luật Glass-Steagall đã mở cửa cho tổ chức tài chính để thụ phấn chéo giữa hoạt động thương mại và đầu tư của họ. Một yếu tố quan trọng góp phần vào sự sụp đổ là sự nhanh chóng phát triển của các sản phẩm tài chính nhắm đến người mua nhà có thu nhập thấp, ít thông tin, và chủ yếu thuộc chủng tộc thiểu số. Thị trường này không được giám sát một cách hiệu quả, đặt chính phủ Hoa Kỳ vào tình thế bất ngờ khi đối mặt với sự phát triển này.

Sau khi cuộc khủng hoảng bùng phát, các chính phủ đã triển khai các biện pháp cứu trợ lớn đối với các tổ chức tài chính, cũng như các chính sách tài khóa và tiền tệ nhằm giảm nhẹ tác động tiêu cực đối với hệ thống tài chính toàn cầu. Khủng hoảng đã làm bùng nổ cuộc Đại suy thoái, gây tăng cường tỷ lệ thất nghiệp và tự tử, đồng thời làm suy giảm niềm tin vào thể chế và khả năng sinh sản, cùng với nhiều biến động khác. Suy thoái kinh tế đã tạo ra điều kiện tiên quyết quan trọng cho cuộc khủng hoảng nợ châu Âu.

Năm 2010, để ứng phó với cuộc khủng hoảng, Hoa Kỳ đã ban hành Đạo luật Bảo vệ Người tiêu dùng và Cải cách Phố Wall Dodd-Frank nhằm "thúc đẩy sự ổn định tài chính của Hoa Kỳ". Ngoài ra, các quốc gia trên thế giới đã áp dụng tiêu chuẩn về vốn và thanh khoản Basel III.

2. Nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế thế giới

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đã ngày càng làm cho nền kinh tế Việt Nam trở nên mối liên kết chặt chẽ hơn với nền kinh tế thế giới, đồng thời góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao trong nhiều năm qua. Kim ngạch xuất - nhập khẩu đã vượt lên trên toàn bộ GDP của nền kinh tế quốc dân. Do đó, tác động của khủng hoảng kinh tế toàn cầu nói chung và khủng hoảng tài chính nói riêng đã tạo ra những thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam. Cụ thể:

Một là, tình hình sản xuất kinh doanh trong nước đã đối mặt với khó khăn và sụt giảm. Năm 2008, một số ngành kinh tế phải giảm sản lượng, bao gồm khai thác than (giảm 8,5%), dệt may (giảm 5%), thép tròn (giảm hơn 40%)... Sự thu hẹp của thị trường xuất khẩu hàng hóa do khủng hoảng tác động đến các thị trường lớn tiêu thụ hàng hóa Việt Nam như Mỹ và châu Âu (chiếm gần 40% tổng kim ngạch xuất khẩu, riêng Mỹ chiếm gần 20%), cũng như ảnh hưởng đến một số thị trường châu Á, đã dẫn đến giảm nguồn thu ngoại tệ và kìm hãm sức sản xuất trong nước. Đồng thời, giá cả hàng xuất khẩu giảm do thị trường xuất khẩu thu hẹp và giảm lượng tiền kiều hối. Nhiều doanh nghiệp đối diện với rủi ro phá sản, và hàng triệu lao động dự kiến mất việc làm.

Hai là, khả năng tài chính của các tập đoàn kinh tế đa quốc gia giảm sút, gây khó khăn trong việc thu hút và triển khai các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài. Dự báo đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào năm 2009 giảm xuống khoảng 20 tỉ USD, giảm 44 tỉ USD so với năm 2008. So sánh với cùng kỳ năm 2008, FDI trong 5 tháng đầu năm 2009 giảm đáng kể, với vốn đầu tư nước ngoài thực hiện giảm 70,9% và vốn đăng ký giảm 10,8%.

Ba là, thị trường chứng khoán và thị trường bất động sản đều gặp khó khăn. Chỉ số VN-Index giảm mạnh từ trên 900 điểm (đầu năm 2008) xuống mức thấp nhất 235,5 điểm (ngày 24-2-2009). Giá cổ phiếu, đặc biệt là của ngân hàng thương mại, giảm mạnh, và vốn hóa thị trường của các công ty niêm yết giảm từ 40% GDP (năm 2007) xuống còn 17,5% GDP (năm 2008). Các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), và số lượng các công ty chứng khoán gặp khó khăn kinh doanh, chiếm 50% số lượng trong năm 2008. Dự kiến năm 2009, có khoảng 400-500 ngàn lao động trong các doanh nghiệp có thể mất việc làm, khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại giảm, và nợ xấu tăng.

Bốn là, tăng trưởng kinh tế giảm. Trước diễn biến của khủng hoảng kinh tế thế giới và tình hình kinh tế trong nước, Quốc hội đã điều chỉnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm 2009 xuống còn 5%. Mặc dù đã xuất hiện nhiều dấu hiệu tích cực, nhưng theo dự báo của các tổ chức tài chính quốc tế, tăng trưởng kinh tế năm 2009 của Việt Nam dự kiến sẽ thấp hơn. Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo GDP Việt Nam 2009 sẽ tăng trưởng trong khoảng 3,3% - 5,5%. Ngân hàng Châu Á (ADB) dự báo GDP của Việt Nam năm 2009 chỉ đạt khoảng 4,5%.

3. Những bài học kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính 2007 - 2008

Tình hình kinh tế thế giới tiếp tục biến động phức tạp và khó lường, trong khi quá trình hội nhập của Việt Nam ngày càng sâu rộng ở nhiều lĩnh vực, từ đó, tác động của tình hình kinh tế thế giới trở nên không thể tránh khỏi. Từ những phân tích trên, chúng ta có thể rút ra một số bài học quý giá nhằm ngăn chặn và hạn chế ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế.

Thứ nhất, mất cân đối vĩ mô luôn đe dọa nền kinh tế toàn cầu và cả từng quốc gia riêng lẻ. Vì vậy, quá trình hoạch định và thực thi chính sách kinh tế vĩ mô cần phải kết hợp sự tăng trưởng và ổn định dựa trên hiệu quả của nền kinh tế. Bảo đảm sự phát triển bền vững, hệ thống và cấu trúc kinh tế linh hoạt, và đồng thời hướng tới lợi ích cả về ngắn hạn và dài hạn, lợi ích của mỗi khu vực, ngành kinh tế, và cộng đồng.

Thứ hai, tăng cường vai trò của hệ thống giám sát tài chính quốc gia là quan trọng. Hệ thống này, với mục tiêu bảo đảm an toàn và lành mạnh của các cơ sở tài chính, giảm thiểu rủi ro hệ thống, và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ tài chính và nhà đầu tư, cần đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì và ổn định kinh tế vĩ mô. Các mô hình giám sát quốc gia, dựa trên cơ sở thể chế, chức năng, và hợp nhất, đều có những ưu, nhược điểm riêng, tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử, cấu trúc hệ thống tài chính, và quy mô quốc gia. Với sự xuất hiện và phát triển của các tập đoàn đa ngành, mô hình giám sát cần được điều chỉnh để phản ánh sự phức tạp ngày càng tăng của sản phẩm tài chính.

Thứ ba, hệ thống ngân hàng luôn đóng vai trò quan trọng trong thị trường tài chính, do đó, cần nâng cao vai trò và vị thế của ngân hàng nhà nước trong việc thực hiện chức năng ngân hàng trung ương và quản lý nhà nước đối với hoạt động tiền tệ. Đồng thời, ngân hàng cần được hoàn thiện về thể chế theo chuẩn mực quốc tế, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan khác để xây dựng và thực hiện chính sách kinh tế vĩ mô, tăng cường hoạt động thanh tra, giám sát, và phát triển các công cụ dự báo để phòng ngừa rủi ro và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

Thứ tư, quản trị rủi ro tín dụng và thanh khoản của các ngân hàng thương mại là quan trọng. Tín dụng, mặc dù mang lại nhiều lợi nhuận, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường. Quản trị rủi ro tín dụng cần tập trung vào kiểm soát hoạt động cho vay trong các lĩnh vực rủi ro, như bất động sản và chứng khoán. Ngoài ra, cần hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng và xếp hạng khách hàng để xây dựng và hoàn thiện hệ thống dữ liệu đầy đủ và chính xác về tài chính và quan hệ của khách hàng với ngân hàng thương mại.

Rủi ro thanh khoản là một dấu hiệu quan trọng cho biết tình trạng hoạt động của ngân hàng, và quản trị rủi ro thanh khoản cần tập trung vào việc dự tính thay đổi tổng tiền gửi và tổng cho vay dựa trên các mô hình toán học và phân tích các kịch bản dẫn đến sự thay đổi đó, để có những biện pháp phù hợp trong huy động vốn và cho vay.

Thứ năm, chuẩn hóa hệ thống thông tin là quan trọng. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội và toàn cầu hóa, hệ thống thông tin ngày càng trở nên quan trọng. Mọi quyết định và chính sách điều tiết nền kinh tế cần phải dựa trên luồng thông tin chuẩn xác, minh bạch, và kịp thời. Do đó, cần tạo ra các cơ quan chuyên biệt để thu thập, cung cấp thông tin và quy định các tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp, công bố thông tin có liên quan, để tránh tình trạng thông tin phân tán và không chính xác ảnh hưởng đến quyết định.

Thứ sáu, mặc dù khó tránh khỏi các cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới, nhưng việc xây dựng một nền kinh tế độc lập tự chủ trong quá trình hội nhập cũng cần được quan tâm. Đặc biệt, chú trọng đến các yếu tố tạo nên sự phát triển bền vững, đồng thời bảo đảm tăng trưởng kinh tế đi đôi với việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Việc phát triển thị trường nội địa cần được đồng bộ hóa với xuất khẩu, và cần phát triển hệ thống an sinh xã hội cùng với giám sát các ảnh hưởng môi trường của quá trình phát triển.

Tóm lại, những bài học này có thể giúp Việt Nam xây dựng và duy trì một hệ thống kinh tế vững mạnh trong bối cảnh biến động toàn cầu và hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

Bài viết liên quan: Khủng hoảng tài chính toàn cầu với thị trường lao động

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!