Pháp luật dân sự Việt Nam, trong đó có Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015, đặt nền tảng trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự do ý chí của cá nhân. Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của nguyên tắc này là quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Di chúc được xem là sự thể hiện ý chí cuối cùng của một người, và pháp luật ưu tiên việc phân chia di sản theo đúng nguyện vọng này, miễn là di chúc đó hợp pháp. Quyền chỉ định người thừa kế, phân định phần di sản, thậm chí truất quyền hưởng di sản của một người thừa kế là những công cụ pháp lý mạnh mẽ được trao cho người lập di chúc.

Tuy nhiên, quyền tự do định đoạt này không phải là tuyệt đối. Nhận thức sâu sắc rằng mối quan hệ gia đình không chỉ là tình cảm mà còn bao hàm cả nghĩa vụ pháp lý và đạo đức về nuôi dưỡng, chăm sóc, pháp luật đã dự liệu những tình huống mà việc thực thi một cách cứng nhắc ý chí của người lập di chúc có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, đẩy những người thân yếu thế nhất của họ vào hoàn cảnh khó khăn. Chính vì vậy, Điều 644 của BLDS 2015 đã ra đời như một giới hạn pháp định mang đậm tính nhân văn đối với quyền tự do lập di chúc. Quy định này không nhằm mục đích phủ nhận ý chí của người đã khuất, mà là một cơ chế pháp lý tinh vi nhằm cân bằng giữa quyền sở hữu tài sản cá nhân và trách nhiệm xã hội trong phạm vi gia đình, bảo vệ quyền lợi chính đáng của những người phụ thuộc trực tiếp vào người để lại di sản.

 

1. Khái niệm người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc

Người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc là những cá nhân được pháp luật công nhận quyền hưởng di sản từ người đã mất, ngay cả khi họ không được đề cập trong di chúc hoặc nếu di chúc để lại phần di sản nhỏ hơn so với quyền lợi hợp pháp của họ. Những cá nhân này được xác định dựa trên mối quan hệ huyết thống và các quy định pháp lý liên quan, không cần phải có sự chỉ định rõ ràng trong di chúc của người đã mất.

Quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc có mục đích đảm bảo quyền lợi của những cá nhân có mối quan hệ huyết thống gần gũi với người đã mất, đặc biệt là những người yếu thế trong xã hội, như trẻ em, người già, và người khuyết tật. Đây là một phần của hệ thống pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình, đảm bảo rằng ngay cả trong trường hợp người đã mất không thể dự liệu hoặc không cân nhắc đến tất cả các thành viên trong di chúc, thì những người có quan hệ huyết thống gần gũi và cần được bảo vệ vẫn nhận được phần di sản hợp lý theo quy định của pháp luật.

Mục đích:

  • Đảm bảo rằng những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc không thể tự bảo vệ quyền lợi của mình không bị bỏ rơi hoặc bị thiệt thòi so với những người khác trong gia đình.
  • Đưa ra cơ chế để công nhận quyền thừa kế của những người có quan hệ huyết thống gần gũi, nhằm duy trì sự công bằng và hợp lý trong phân chia tài sản của người đã mất.
  • Đảm bảo rằng quyền lợi của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là những người phụ thuộc và có hoàn cảnh khó khăn, được xem xét và bảo vệ, góp phần duy trì sự ổn định và hòa thuận trong quan hệ gia đình.

Khái niệm về người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc là một phần quan trọng của pháp luật thừa kế, phản ánh sự quan tâm và bảo vệ quyền lợi của các thành viên gia đình có mối quan hệ huyết thống gần gũi, đồng thời đảm bảo công bằng và minh bạch trong phân chia di sản. Đây là một quy định nhằm cân bằng giữa ý chí của người để lại di sản và quyền lợi chính đáng của các thành viên gia đình, đặc biệt là những người yếu thế.

 

2. Quy định về thừa kế không phụ thuộc vào di chúc

Nền tảng pháp lý cốt lõi cho chế định này được quy định tại Điều 644 BLDS 2015. Để hiểu rõ bản chất, cần phân tích chi tiết từng yếu tố trong quy định này. Điều luật nêu rõ:

"1. Những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó:

a) Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;

b) Con thành niên mà không có khả năng lao động.

2. Quy định tại khoản 1 Điều này không áp dụng đối với người từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 hoặc họ là những người không có quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 Điều 621 của Bộ luật này." 

Phân tích các thuật ngữ pháp lý quan trọng trong điều luật này cho thấy phạm vi áp dụng rộng rãi và mục tiêu bảo vệ rõ ràng: 

  • "Vẫn được hưởng phần di sản": Cụm từ này khẳng định một quyền lợi mặc nhiên, tồn tại bất chấp ý chí trái ngược của người lập di chúc.  
  • "Không được người lập di chúc cho hưởng di sản": Trường hợp này bao gồm việc người lập di chúc hoàn toàn không đề cập đến người thừa kế trong di chúc, hoặc thể hiện rõ ý chí truất quyền hưởng di sản của họ. 
  • "Hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó": Đây là một điểm tinh tế của luật pháp, ngăn chặn việc người lập di chúc "lách luật" bằng cách để lại một phần tài sản mang tính tượng trưng, không đủ để đảm bảo cuộc sống cho người phụ thuộc. Nếu phần di sản được cho hưởng trong di chúc thấp hơn mức 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, người thừa kế vẫn có quyền yêu cầu nhận đủ mức tối thiểu này.

Như vậy, Điều 644 tạo ra một "lưới an toàn" pháp lý, đảm bảo rằng dù bị truất quyền hoàn toàn hay chỉ được hưởng một phần nhỏ, những người thuộc diện được bảo vệ vẫn sẽ nhận được một kỷ phần bắt buộc từ di sản.

 

3. Những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc? 

Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê một cách cụ thể và giới hạn các đối tượng được hưởng quyền lợi đặc biệt này, cụ thể:

Con chưa thành niên

Theo quy định tại Điều 21 BLDS 2015, "người chưa thành niên là người chưa đủ mười tám tuổi". Do đó, con chưa thành niên của người để lại di sản là người con chưa đủ 18 tuổi tính đến thời điểm mở thừa kế.

Pháp luật không phân biệt nguồn gốc của người con. Do đó, thuật ngữ "con" ở đây bao gồm con đẻ, con nuôi đã được đăng ký hợp pháp, và cả con ngoài giá thú đã được xác định cha, mẹ theo quy định của pháp luật.

Yếu tố quyết định để xác định một người con có phải là "chưa thành niên" hay không là tại thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người để lại di sản chết. Đây là một điểm chốt pháp lý cực kỳ quan trọng. Nếu tại thời điểm người cha/mẹ mất, người con đã đủ 18 tuổi thì không thuộc đối tượng này, ngay cả khi người con đó vẫn đang đi học hoặc chưa có khả năng tự lập. Ngược lại, nếu tại thời điểm đó người con còn 17 tuổi 364 ngày, họ vẫn được coi là con chưa thành niên và được hưởng quyền lợi theo Điều 644.

Cha, mẹ, vợ, chồng

Các đối tượng này được xác định dựa trên mối quan hệ pháp lý chính thức tại thời điểm mở thừa kế.

  • Cha, mẹ: Bao gồm cha đẻ, mẹ đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi đã được pháp luật công nhận thông qua thủ tục nhận con nuôi hợp pháp. 
  • Vợ, chồng: Là người có quan hệ hôn nhân hợp pháp với người để lại di sản tại thời điểm người đó qua đời. Quan hệ này phải được chứng minh bằng Giấy chứng nhận kết hôn. Những người đã ly hôn theo một bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án trước thời điểm người để lại di sản chết sẽ không còn là vợ hoặc chồng và không thuộc đối tượng được bảo vệ.

Con thành niên mà không có khả năng lao động

Đây là đối tượng phức tạp nhất, đòi hỏi phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: (1) là con đã thành niên (từ đủ 18 tuổi trở lên) và (2) không có khả năng lao động.

BLDS 2015 không đưa ra định nghĩa trực tiếp về "Không có khả năng lao động". Tuy nhiên, qua thực tiễn xét xử và hướng dẫn từ các văn bản pháp luật liên quan, "không có khả năng lao động" được hiểu là tình trạng một người không thể tự nuôi sống bản thân do các khiếm khuyết nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần. Cụ thể, các trường hợp này thường bao gồm:

Người bị bệnh tâm thần nặng, mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Người bị khuyết tật thể chất đặc biệt nặng như bại liệt hoàn toàn, mù cả hai mắt, cụt hai chi....Người bị suy giảm khả năng lao động vĩnh viễn từ 81% trở lên, được xác nhận bởi Hội đồng giám định y khoa cấp có thẩm quyền. Để được hưởng quyền lợi, tình trạng "không có khả năng lao động" phải được chứng minh bằng các giấy tờ hợp lệ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, chẳng hạn như giấy xác nhận khuyết tật của UBND cấp xã hoặc kết luận của cơ quan y tế từ cấp huyện trở lên.

Việc pháp luật quy định chặt chẽ thời điểm xác định tư cách của người thừa kế (tại thời điểm mở thừa kế) là một cơ chế thiết yếu để đảm bảo tính chắc chắn và ổn định trong quan hệ pháp luật. Điều này ngăn chặn các tranh chấp phát sinh từ những thay đổi về hoàn cảnh của các bên sau khi người để lại di sản đã qua đời. Ví dụ, một người con đã thành niên và hoàn toàn khỏe mạnh tại thời điểm cha mình mất sẽ không thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644 BLDS 2015, ngay cả khi người con này không may bị tai nạn và mất khả năng lao động một năm sau đó. Quy định này cho thấy sự ưu tiên của nhà làm luật đối với việc xác lập một điểm cắt pháp lý rõ ràng, dứt khoát để giải quyết di sản, thay vì một cách tiếp cận linh hoạt hơn nhưng có thể dẫn đến sự bất định và kéo dài tranh chấp.

Luật sư tư vấn pháp luật thừa kế theo vụ việc

Luật sư tư vấn pháp luật thừa kế theo vụ việc, gọi hoặc add zalo số: 0986116605 để được tư vấn chi tiết

4. Phần di sản mà người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc được hưởng

Theo quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc có quyền được hưởng một phần di sản nhất định khi người lập di chúc không nêu tên họ trong di chúc hoặc chỉ để lại cho họ phần di sản ít hơn mức pháp luật quy định. Quy định này đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho những người có mối quan hệ huyết thống gần gũi với người đã mất, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn.

- Các cá nhân được hưởng phần di sản theo quy định bao gồm:

  • Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng: Những người này được bảo vệ quyền lợi cơ bản và không thể bị loại trừ hoàn toàn khỏi quyền thừa kế.
  • Con thành niên mà không có khả năng lao động: Những người này, dù đã trưởng thành, nhưng do hoàn cảnh không có khả năng tự nuôi sống bản thân, vẫn được bảo vệ quyền lợi thừa kế theo pháp luật.

- Những người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được chỉ định hưởng di sản hoặc được để lại phần di sản ít hơn hai phần ba suất theo di chúc.

- Để được hưởng phần di sản này, các cá nhân phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Không từ chối nhận di sản: Người thừa kế phải chấp nhận nhận di sản được phân chia theo quy định.
  • Không thuộc các trường hợp không có quyền hưởng di sản: Người thừa kế không được ở trong các trường hợp bị cấm hưởng di sản theo quy định của pháp luật (như đã bị kết án về các hành vi nghiêm trọng liên quan đến người để lại di sản).

Quy định này đảm bảo rằng các thành viên trong gia đình và những người phụ thuộc, dù không được nêu tên trong di chúc, vẫn nhận được phần di sản hợp lý, tránh tình trạng họ bị hoàn toàn loại trừ khỏi quyền lợi thừa kế. Điều này bảo vệ quyền lợi của những người có hoàn cảnh khó khăn, không tự nuôi sống được bản thân, và duy trì sự công bằng trong việc phân chia tài sản của người đã mất.

Tóm lại, quy định về phần di sản mà người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc được hưởng thể hiện sự quan tâm của pháp luật đối với quyền lợi của các cá nhân có liên quan, đảm bảo họ không bị thiệt thòi trong việc phân chia tài sản sau khi người để lại di sản qua đời.

 

5. Các trường hợp không được quyền hưởng di sản bắt buộc 

Để những cá nhân này có thể nhận được phần di sản theo quy định, họ cần phải đáp ứng những điều kiện sau:

  • Không từ chối nhận di sản: Người thừa kế phải chấp nhận di sản và không có hành động từ chối quyền hưởng di sản theo quy định của pháp luật. Nếu người thừa kế từ chối nhận di sản, họ sẽ không được hưởng phần di sản theo quy định này.
  • Không thuộc trường hợp không có quyền hưởng di sản: Người thừa kế phải không rơi vào các trường hợp bị pháp luật cấm hoặc không đủ điều kiện để nhận di sản. Ví dụ, nếu người đó đã bị pháp luật tước quyền thừa kế hoặc đang trong tình trạng pháp lý không được nhận di sản, họ sẽ không được hưởng phần di sản theo quy định.

Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của các cá nhân có mối quan hệ gần gũi với người đã mất, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn hoặc không còn khả năng tự lực. Đây là một cơ chế quan trọng trong hệ thống pháp luật thừa kế, đảm bảo rằng những người có vai trò quan trọng trong cuộc sống của người đã mất, hoặc những người đang gặp khó khăn, không bị thiệt thòi so với phần di sản họ đáng được nhận. Đồng thời, quy định này cũng duy trì sự công bằng trong phân chia tài sản của người đã mất và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các thành viên trong gia đình.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, một số cá nhân sẽ không có quyền thừa kế di sản của người đã mất nếu họ thuộc vào các trường hợp dưới đây. Những quy định này được thiết lập nhằm bảo đảm tính công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của những người có liên quan trong việc phân chia tài sản của người đã mất.

  • Người bị kết án về các hành vi xâm phạm nghiêm trọng: Người đã bị kết án vì các hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản, hoặc vì các hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người đó. Người bị kết án vì xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đã mất.
  • Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng: Người đã không thực hiện đúng và đầy đủ nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản, gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền lợi của người đã mất.
  • Người có hành vi xâm phạm tính mạng của người thừa kế khác: Người đã bị kết án vì cố ý xâm phạm tính mạng của một người thừa kế khác với mục đích nhằm chiếm đoạt một phần hoặc toàn bộ di sản mà người thừa kế đó đáng được hưởng.
  • Người có hành vi gian lận liên quan đến di chúc: Người đã có hành vi lừa dối, cưỡng ép, hoặc ngăn cản người để lại di sản trong quá trình lập di chúc. Người giả mạo, sửa chữa, hủy bỏ di chúc, hoặc che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí thực sự của người để lại di sản.

Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính công bằng và minh bạch trong việc phân chia di sản. Các hành vi vi phạm nghiêm trọng như đã nêu không chỉ làm tổn hại đến quyền lợi của người đã mất mà còn ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội và lòng tin vào hệ thống pháp lý. Việc loại trừ những người có hành vi vi phạm nghiêm trọng khỏi quyền thừa kế di sản là một biện pháp nhằm bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế hợp pháp và đảm bảo sự công bằng trong việc phân chia tài sản.

Mặc dù một cá nhân không được nêu tên trong di chúc của người đã mất, nếu họ không thuộc vào những trường hợp bị cấm thừa kế nêu trên, họ vẫn có thể có quyền hưởng di sản thừa kế. Các điều kiện này nhằm bảo đảm rằng chỉ những người có hành vi đáng bị loại trừ mới không được hưởng di sản, trong khi vẫn duy trì quyền thừa kế của những người khác một cách công bằng và hợp pháp. 

Quyền hưởng kỷ phần thừa kế bắt buộc theo Điều 644 BLDS 2015 là một quyền lợi mạnh mẽ, nhưng không phải là tuyệt đối và vô điều kiện. Pháp luật quy định rõ hai trường hợp chính mà một người, dù thuộc diện được bảo vệ, vẫn sẽ không được hưởng phần di sản này. Các trường hợp loại trừ này xuất phát từ ý chí của chính người thừa kế hoặc do hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức nghiêm trọng của họ.

Như vậy, qua phân tích, người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc tại Điều 644 BLDS 2015 là một trong những quy định thể hiện rõ nét nhất chiều sâu nhân văn và sự tinh tế trong kỹ thuật lập pháp của hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam. Nó không chỉ là một điều luật, mà là sự kết tinh của một quan điểm pháp lý tiến bộ, cố gắng dung hòa hai giá trị tưởng chừng như đối lập: quyền tự do tuyệt đối của cá nhân trong việc định đoạt tài sản và trách nhiệm xã hội, đạo đức không thể thoái thác đối với những người thân thuộc gần gũi và dễ bị tổn thương nhất. 

Dịch vụ soạn thảo di chúc của Luật Minh Khuê

Đây là một trọng những quy định pháp lý quan trọng đặc biệt khi soạn, lập di chúc cần lưu ý. Để có một bản di chúc chính xác, hợp pháp có thể tham khảo: Dịch vụ soạn thảo di chúc trọn gói của Công ty luật Minh Khuê.

 

6. Câu hỏi thường gặp về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Trong quá trình soạn di chúc, tham gia giải quyết các tranh chấp phát sinh liên quan đến trường hợp này, Luật Minh Khuê nhận thấy khách hàng thường gặp một số vướng mắc pháp lý như sau:

Đối tượng nào không có tên trong di chúc vẫn được nhận di sản thừa kế?

Trả lời: Căn cứ khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng một phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, bất kể nội dung của di chúc:

  • Con chưa thành niên: Những người con chưa đủ 18 tuổi tại thời điểm mở thừa kế.
  • Cha, mẹ, vợ, chồng: Những người có quan hệ hôn nhân hợp pháp hoặc quan hệ huyết thống trực hệ loại 1 với người để lại di sản.
  • Con đã thành niên mà không có khả năng lao động: Những người con từ đủ 18 tuổi trở lên nhưng bị mắc bệnh hiểm nghèo, khuyết tật hoặc suy giảm khả năng lao động dẫn đến không tự tự lập được cuộc sống, cần sự chăm sóc, nuôi dưỡng.

Lưu ý: Quy định này không áp dụng đối với những người từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 hoặc những người không có quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 (ví dụ: người có hành vi phạm tội nghiêm trọng đối với người để lại di sản, người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng...).

Cách chia quyền thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc?

Trả lời: Theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành, quyền tự định đoạt tài sản của người lập di chúc là một trong những nguyên tắc cốt lõi được bảo vệ. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi của những người thân thích, phụ thuộc và có quan hệ gắn bó đặc biệt với người để lại di sản, Bộ luật Dân sự ghi nhận một ngoại lệ mang tính nhân đạo và công bằng xã hội: Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Quy định này đảm bảo rằng dù người để lại di sản có định đoạt toàn bộ tài sản cho người khác trong di chúc, những người thuộc diện luật định vẫn được hưởng một phần di sản nhất định.
Căn cứ theo quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba (2/3) suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, dù họ không có tên trong di chúc hoặc chỉ được cho ít hơn mức này:
  • Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng.
  • Con thành niên mà không có khả năng lao động.

Lưu ý: Quy định này áp dụng độc lập với ý chí của người lập di chúc. Dù người lập di chúc truất quyền hưởng di sản của những người này một cách rõ ràng trong văn bản di chúc, di chúc vẫn phải vô hiệu một phần đối với phần tài sản tương ứng dành cho họ.

Cách tính toán phần di sản cụ thể

Để xác định chính xác giá trị tài sản mà diện thừa kế này được nhận, cần tuân theo công thức và trình tự pháp lý sau: Suất thừa kế theo pháp luật = Tổng giá trị di sản thừa kế/Tổng số người thừa kế theo pháp luật hàng thứ nhất 
  • Bước 1: Xác định tổng giá trị di sản do người mất để lại (sau khi đã trừ đi các nghĩa vụ tài sản và chi phí mai táng theo quy định).
  • Bước 2: Xác định diện những người thừa kế theo pháp luật hàng thứ nhất của người đó (gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết) theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Bước 3: Tính giá trị của một suất thừa kế nếu chia đều toàn bộ di sản cho tất cả những người thừa kế hàng thứ nhất theo pháp luật.
  • Bước 4: Lấy kết quả ở Bước 3 nhân với 2/3. Con số này chính là mức tối thiểu mà mỗi người thuộc diện Điều 644 bắt buộc phải nhận được.

Trường hợp ngoại lệ không được áp dụng

Không phải mọi người thân thích đều mặc nhiên được hưởng quyền này. Pháp luật loại trừ những trường hợp sau đây:
  • Người có quyền hưởng di sản không phụ thuộc nội dung di chúc nhưng từ chối nhận di sản (việc từ chối phải được lập thành văn bản và không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản).
  • Những người bị tước quyền hưởng di sản vì thuộc các trường hợp không có quyền hưởng di sản theo khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 (ví dụ: có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người lập di chúc hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người chết).

Ví dụ về tình huống chia tài sản cho người thừa kế không phụ thuộc di chúc

Tình huống: Ông A lập di chúc hợp pháp để lại toàn bộ tài sản trị giá 1.200.000.000 đồng cho người bạn thân. Tại thời điểm ông A chết, hàng thừa kế theo pháp luật của ông gồm có: vợ là bà B, con trai 15 tuổi là C, và con gái 25 tuổi (hoàn toàn khỏe mạnh, lao động bình thường) là D.
 
Phân tích và cách chia:
Xác định diện thừa kế theo pháp luật hàng thứ nhất: Gồm 3 người (B, C, D).
Tính suất thừa kế theo pháp luật (nếu chia đều): 1.200.000.000/ 3 = 400.000.000 đồng/suất
Xác định đối tượng được bảo vệ theo Điều 644:
  • Bà B (vợ): Thuộc diện được hưởng.
  • C (con 15 tuổi - chưa thành niên): Thuộc diện được hưởng.
  • D (con 25 tuổi - có khả năng lao động): Không thuộc diện được bảo vệ theo Điều 644.
Tính mức tối thiểu cho từng người thuộc diện bắt buộc:

Mức tối thiểu mỗi người (B và C) phải nhận là: 400.000.000 x 2/3 = 266.666.666 đồng 

Tổng số tiền bắt buộc phải trích ra cho bà B và anh/chị C là: 266.666.666 x 2 = 533.333.332  đồng 
Kết quả phân chia di sản:
  • Bà B nhận: 266.666.666 đồng 
  • C nhận: 266.666.666 đồng 
Người bạn thân (được chỉ định trong di chúc) nhận phần di sản còn lại sau khi đã trích cho bà B và C: 1.200.000.000 - 533.333.332 = 666.666.668 đồng 
Con gái D không có tên trong di chúc và không thuộc diện Điều 644 nên không được nhận phần nào (trừ khi di chúc có sự phân chia khác từ người bạn thân).

Hướng dẫn thủ tục thực hiện trên thực tế khi phát sinh tranh chấp hoặc cần giải quyết chế độ thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc, cá nhân hoặc người đại diện cần tuân thủ các bước pháp lý sau:

  • Yêu cầu công bố di chúc: Tiến hành thủ tục mở thừa kế và công bố di chúc hợp pháp tại Văn phòng công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.
  • Xác định hàng thừa kế và lập danh sách: Thống kê đầy đủ nhân thân, tình trạng năng lực hành vi, độ tuổi của tất cả những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất để lọc ra các cá nhân đủ điều kiện theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thương lượng và lập văn bản thỏa thuận: Các đồng thừa kế (bao gồm người có tên trong di chúc và người được hưởng theo pháp luật) tiến hành họp mặt, lập Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế, đảm bảo trích đủ phần tài sản bắt buộc theo đúng tỷ lệ pháp luật quy định.
  • Khởi kiện tại Tòa án (nếu có tranh chấp): Trong trường hợp người giữ di sản hoặc người được chỉ định nhận toàn bộ di sản không đồng ý cắt chia phần tài sản theo diện không phụ thuộc di chúc, người có quyền lợi liên quan có quyền nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền nơi có bất động sản hoặc nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Quy định về thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc là sự cân bằng hoàn hảo giữa quyền tự định đoạt tài sản cá nhân và trách nhiệm đạo đức, pháp lý đối với gia đình. Việc nắm vững cách tính toán và quy trình pháp lý giúp bảo vệ trọn vẹn quyền và lợi ích hợp pháp của những người thân thuộc nhóm yếu thế hoặc phụ thuộc trong quan hệ hôn nhân và huyết thống.

Nếu quý khách hàng còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật thừa kế trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.