Trong quá trình cải cách tư pháp ở Việt Nam, nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” đã được Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành ghi nhận và khẳng định là một trong những nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt. Sự ra đời và củng cố của nguyên tắc này không chỉ là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về tố tụng mà còn thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân. Tranh tụng về bản chất là việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ của những người tham gia tố tụng, đặc biệt là Kiểm sát viên (đại diện cho cơ quan buộc tội) và người bào chữa/bị cáo (bên gỡ tội), dưới sự điều hành và phán quyết công tâm của Tòa án.  

1. Nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” là gì?

Về bản chất, nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” xác lập một quy trình tố tụng trong đó sự thật khách quan của vụ án được làm sáng tỏ thông qua hoạt động tranh luận, đối đáp công khai và bình đẳng giữa các bên có chức năng đối lập. Cụ thể, đây là quá trình tương tác giữa một bên thực hiện chức năng buộc tội (đại diện là Viện kiểm sát) và một bên thực hiện chức năng gỡ tội (bao gồm bị cáo và người bào chữa của họ). Trong quá trình này, các bên có quyền ngang nhau trong việc đưa ra chứng cứ, tài liệu, lập luận để bảo vệ quan điểm của mình, đồng thời phản bác lại các chứng cứ và lập luận của phía đối lập, dưới sự điều hành của một Tòa án độc lập, vô tư với vai trò là trọng tài.   

Mục tiêu của tranh tụng là nhằm phân tích, thẩm định và đánh giá một cách toàn diện, công khai mọi chứng cứ và tình tiết của vụ án. Nguyên tắc này không chỉ là một sự thay đổi về thủ tục tố tụng, mà còn thể hiện một sự chuyển dịch sâu sắc trong triết lý về công lý. Nó chuyển đổi mô hình tư pháp từ chỗ Tòa án chủ động "đi tìm" sự thật như trong mô hình thẩm vấn, sang Tòa án giữ vai trò trung gian để sự thật được "hiển lộ" thông qua sự đối đầu công bằng, minh bạch của các bên. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng sự thật khách quan được tìm thấy một cách hiệu quả và đáng tin cậy nhất thông qua sự va chạm của các lập luận đối nghịch, thay vì sự truy xét đơn phương của một cơ quan quyền lực.

2. Nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam

2.1. Cơ sở pháp lý

Nguyên tắc tranh tụng được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc, từ Hiến pháp đến các quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng Hình sự. Nguyên tắc này được cụ thể hóa một cách toàn diện tại Điều 26 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025. Điều luật này không chỉ áp dụng cho giai đoạn xét xử mà còn bao trùm toàn bộ quá trình tố tụng từ khởi tố, điều tra, truy tố.  

2.. Bản chất của nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm”

Về bản chất, nguyên tắc tranh tụng xác lập một mô hình xét xử trong đó sự thật khách quan của vụ án được làm sáng tỏ thông qua quá trình tranh luận, đối đáp công khai và bình đẳng giữa các bên có chức năng đối lập. Cụ thể, đây là cuộc đối đầu pháp lý giữa:  

  • Bên buộc tội (chức năng công tố): Do Viện kiểm sát đại diện, có trách nhiệm đưa ra chứng cứ và lập luận để chứng minh hành vi phạm tội của bị cáo.
  • Bên gỡ tội (chức năng bào chữa): Gồm bị cáo và người bào chữa, có quyền đưa ra chứng cứ, lập luận để phản bác lại sự buộc tội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.  

Trong quá trình này, Tòa án đóng vai trò là một "trọng tài" độc lập, vô tư, có nhiệm vụ điều hành phiên tòa, lắng nghe các bên và ra phán quyết dựa trên kết quả của cuộc tranh tụng. Nguyên tắc này được xem là đặc trưng của một nền tư pháp dân chủ, công bằng và minh bạch, là "khâu đột phá" trong hoạt động cải cách tư pháp tại Việt Nam.  

2.3. Nội dung của nguyên tắc theo Điều 26 BLTTHS 2015

Điều 26 BLTTHS 2015 đã quy định 05 nội dung cơ bản, tạo thành một cơ chế vận hành hoàn chỉnh cho nguyên tắc tranh tụng: 

  • Bảo đảm quyền bình đẳng giữa các bên: "Trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, Điều tra viên, Kiểm sát viên... người bị buộc tội, người bào chữa và người tham gia tố tụng khác đều có quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu để làm rõ sự thật khách quan của vụ án". Đây là một bước tiến lớn so với trước đây, khi sự bình đẳng được mở rộng ra toàn bộ quá trình tố tụng, chứ không chỉ giới hạn tại phiên tòa.  
  • Yêu cầu về hồ sơ và sự có mặt tại phiên tòa: Hồ sơ vụ án do Viện kiểm sát chuyển đến Tòa án phải đầy đủ, hợp pháp. Phiên tòa phải có mặt đầy đủ những người tham gia tố tụng theo quy định để đảm bảo quá trình tranh tụng diễn ra thực chất.  
  • Trách nhiệm của Tòa án: "Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện cho Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa... thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ của mình và tranh tụng dân chủ, bình đẳng trước Tòa án". Tòa án phải chủ động trong vai trò điều hành để bảo vệ quy trình tố tụng công bằng.  
  • Mọi vấn đề phải được tranh luận công khai: "Mọi chứng cứ xác định có tội, chứng cứ xác định vô tội, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ... đều phải được trình bày, tranh luận, làm rõ tại phiên tòa". Quy định này buộc mọi tình tiết của vụ án phải được "thử lửa" qua đối chất công khai.  
  • Phán quyết phải dựa trên kết quả tranh tụng: "Bản án, quyết định của Tòa án phải căn cứ vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa". Đây là quy định mang tính đột phá, nhằm xóa bỏ tình trạng "án tại hồ sơ", đưa phiên tòa trở thành trung tâm thực sự của hoạt động xét xử, nơi sự thật được xác định.  

Tóm lại, nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” là một trụ cột của nền tư pháp hình sự Việt Nam hiện đại, hướng tới mục tiêu tìm ra sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ quyền con người, và đảm bảo các phán quyết của Tòa án được đưa ra một cách công minh, khách quan và thuyết phục

3. Ý nghĩa và tầm quan trọng của nguyên tắc tranh tụng

3.1. Ý nghĩa của nguyên tắc tranh tụng trong việc bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa

Nguyên tắc tranh tụng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người, vốn là một tiêu chí để đánh giá sự phát triển và văn minh của một xã hội. Về cơ bản, tranh tụng chính là cơ chế thủ tục để biến các "quyền con người" được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật từ những quy định trên giấy tờ thành hiện thực được bảo vệ trong phòng xử án.   

Một phiên tòa tranh tụng đảm bảo các quyền cơ bản nhất của một con người khi phải đối mặt với quyền lực của nhà nước, bao gồm quyền được xét xử công bằng, quyền được giả định là vô tội, quyền im lặng, và quan trọng nhất là quyền bào chữa. Quyền bào chữa sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có một diễn đàn công khai, bình đẳng để thực hiện nó. Phiên tòa tranh tụng chính là diễn đàn đó, là không gian nơi bị cáo có thể thực sự thực thi quyền bào chữa của mình, nơi các bằng chứng chống lại họ phải được công khai kiểm chứng, và nơi tiếng nói của họ được lắng nghe một cách công bằng.   

Bằng cách yêu cầu một quy trình tố tụng minh bạch, đối kháng và bình đẳng, nguyên tắc tranh tụng giúp hạn chế sự tùy tiện, lạm quyền hoặc các vi phạm pháp luật khác từ phía các cơ quan tiến hành tố tụng. Nó tạo ra một cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả ngay trong lòng hoạt động tư pháp, qua đó không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội mà còn bảo vệ phẩm giá và tự do của cá nhân trước bộ máy công tố của nhà nước.   

3.2. Vai trò của tranh tụng trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án

Mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động tố tụng hình sự là xác định sự thật khách quan của vụ án để ra một phán quyết công minh, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Nguyên tắc tranh tụng được xem là phương pháp luận hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này. Nó thừa nhận một thực tế rằng sự thật trong một vụ án hình sự phức tạp không dễ dàng được "khám phá" một cách đơn lẻ, mà thường được "xây dựng" và "kiểm chứng" một cách đáng tin cậy nhất thông qua sự cạnh tranh của các diễn giải đối lập.   

Trong mô hình thẩm vấn, gánh nặng tìm ra sự thật được đặt lên vai một cơ quan duy nhất (cơ quan điều tra, tòa án), điều này tiềm ẩn nguy cơ của sự chủ quan, phiến diện hoặc sai sót. Ngược lại, mô hình tranh tụng hoạt động dựa trên sự "cọ xát" giữa hai luồng quan điểm đối nghịch. Khi bên buộc tội và bên gỡ tội cùng đưa ra những bằng chứng và lập luận sắc bén nhất để bảo vệ quan điểm của mình trước một Tòa án trung lập, các điểm yếu, mâu thuẫn và những tình tiết bị che giấu sẽ có khả năng được phơi bày cao nhất.   

Quá trình đối đáp công khai tại phiên tòa giúp HĐXX có cái nhìn đa chiều, toàn diện, tái hiện lại vụ án một cách trung thực và khách quan hơn. Từ đó, Tòa án có cơ sở vững chắc để đưa ra một phán quyết chính xác, vừa tránh làm oan người vô tội, vừa không bỏ lọt tội phạm. Do đó, tranh tụng không chỉ là một quy trình pháp lý, mà còn là một phương pháp khoa học để tiếp cận sự thật trong một môi trường đầy thách thức.   

4. Kết luận

Tóm lại, nguyên tắc "Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" là một trụ cột không thể thiếu trong nền tư pháp hình sự hiện đại của Việt Nam, được luật hóa một cách rõ ràng và mạnh mẽ trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc bảo đảm tranh tụng đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các bên tham gia tố tụng thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án, nâng cao chất lượng xét xử, và trên hết là bảo vệ tối đa quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, việc triển khai nguyên tắc này trong thực tiễn vẫn còn tồn tại một số hạn chế, cần khắc phục, nhất là trong việc bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội và vai trò trung tâm của Tòa án trong việc điều hành tranh tụng. Để nguyên tắc tranh tụng thực sự đi vào đời sống và phát huy triệt để hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện đồng bộ cả về thể chế, cơ chế và nâng cao năng lực, ý thức trách nhiệm của các chủ thể tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng. Việc củng cố nguyên tắc này không chỉ là yêu cầu của cải cách tư pháp mà còn là nhân tố then chốt để xây dựng một nền tư pháp hình sự dân chủ, công bằng, nghiêm minh và nhân văn.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất