1. Khái niệm nói quá là gì trong Ngữ văn 8

Trong chương trình Ngữ văn 8, nói quá là một biện pháp tu từ sử dụng cách diễn đạt phóng đại mức độ, quy mô, tính chất hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng, con người hay hành động nhằm nhấn mạnh nội dung muốn biểu đạt, gây ấn tượng với người đọc, người nghe và tăng giá trị biểu cảm cho lời nói hoặc câu văn.

Biện pháp nói quá còn được gọi bằng nhiều tên khác như phóng đại, khoa trương, thậm xưng, cường điệu hoặc ngoa dụ. Dù có cách gọi khác nhau nhưng đều có điểm chung là làm cho sự vật được miêu tả trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc nổi bật hơn thực tế để tạo hiệu quả nghệ thuật.

Điều quan trọng cần ghi nhớ là nói quá không nhằm mục đích lừa dối hay cung cấp thông tin sai sự thật. Người nói và người nghe đều hiểu đây là cách diễn đạt mang tính nghệ thuật để nhấn mạnh cảm xúc hoặc đặc điểm của sự vật. Vì vậy, nói quá khác hoàn toàn với nói khoác hay bịa đặt.

Nói quá thường xuất hiện trong nhiều loại văn bản như ca dao, tục ngữ, truyện dân gian, thơ, truyện ngắn, văn nghị luận và cả trong giao tiếp hằng ngày. Nhờ đó, lời nói trở nên sinh động, giàu hình ảnh và dễ tạo ấn tượng hơn.

Để tạo nên biện pháp nói quá, người viết thường sử dụng các cách diễn đạt quen thuộc như:

  • Dùng từ ngữ mang ý nghĩa phóng đại: nghĩ nát óc, mệt đứt hơi, buồn nẫu ruột.
  • Dùng thành ngữ: dời non lấp biển, vắt chân lên cổ, mình đồng da sắt.
  • Kết hợp với phép so sánh: đẹp như tiên, nhanh như chớp, nóng như đổ lửa, ngáy như sấm.
  • Dùng số lượng hoặc quy mô vượt xa thực tế: ngàn cân treo sợi tóc, vạn dặm, triệu lần cảm ơn.

Khi học về nói quá, học sinh cần ghi nhớ ba đặc điểm cơ bản:

  • Có sự phóng đại so với thực tế.
  • Vẫn dựa trên một sự việc hoặc đặc điểm có thật.
  • Mục đích là tăng sức biểu cảm chứ không phải đánh lừa người khác.

Ví dụ:

  • "Bài tập hôm nay nhiều như núi." Câu nói phóng đại số lượng bài tập để nhấn mạnh cảm giác có rất nhiều việc phải làm.
  • "Em chạy nhanh như chớp." Cách nói này nhấn mạnh tốc độ rất nhanh của người chạy chứ không có nghĩa nhanh bằng tia chớp.
  • "Khóc hết cả một dòng sông." Đây là cách nói phóng đại để diễn tả nỗi buồn và lượng nước mắt rất nhiều.

Trong các tác phẩm văn học, nói quá góp phần làm nổi bật hình tượng nghệ thuật. Chẳng hạn, câu thơ "Có sức người sỏi đá cũng thành cơm" không khẳng định sỏi đá thật sự biến thành cơm mà ca ngợi sức lao động và ý chí cải tạo thiên nhiên của con người.

Khi nhận diện biện pháp nói quá, học sinh nên tự đặt câu hỏi: "Chi tiết này có được phóng đại hơn thực tế không?" và "Việc phóng đại nhằm nhấn mạnh điều gì?". Nếu câu trả lời là để làm nổi bật đặc điểm, cảm xúc hoặc tạo ấn tượng nghệ thuật thì đó chính là phép nói quá.

Hiểu đúng khái niệm nói quá sẽ giúp học sinh dễ dàng phân tích tác dụng của biện pháp này trong văn bản, đồng thời biết vận dụng linh hoạt để làm cho lời nói và bài viết trở nên hấp dẫn, giàu cảm xúc hơn.

 

2. Tác dụng của biện pháp tu từ nói quá trong giao tiếp và văn học

Biện pháp tu từ nói quá được sử dụng rất phổ biến trong đời sống và trong các tác phẩm văn học. Việc phóng đại có chủ đích không làm cho nội dung trở nên sai lệch mà giúp người đọc, người nghe cảm nhận rõ hơn đặc điểm, cảm xúc và ý nghĩa của sự vật, hiện tượng được nói đến.

Trước hết, nói quá có tác dụng nhấn mạnh đặc điểm nổi bật của đối tượng. Thay vì diễn đạt một cách bình thường, người nói lựa chọn cách phóng đại để làm nổi bật mức độ của sự việc. Nhờ đó, nội dung chính được người nghe chú ý và ghi nhớ dễ dàng hơn.

Ví dụ:

  • "Chiếc cặp nặng như đá."
  • "Con đường dài vô tận."

Người nghe hiểu rằng chiếc cặp rất nặng hoặc con đường rất dài chứ không hiểu theo nghĩa đen.

Nói quá còn giúp tạo ấn tượng mạnh và tăng sức gợi hình cho lời nói. Những hình ảnh được phóng đại thường sinh động, giàu sức tưởng tượng nên dễ để lại dấu ấn trong tâm trí người tiếp nhận.

Ví dụ:

  • "Nóng như đổ lửa."
  • "Nhanh như chớp."

Các cách diễn đạt này giúp người đọc hình dung rõ mức độ khắc nghiệt của thời tiết hoặc tốc độ rất nhanh của hành động.

Một tác dụng quan trọng khác là bộc lộ cảm xúc và thái độ của người nói. Thông qua phép nói quá, người viết có thể thể hiện niềm vui, nỗi buồn, sự ngạc nhiên, lòng yêu thương, sự khâm phục hoặc thái độ phê phán một cách rõ nét hơn.

Ví dụ:

  • "Con nhớ mẹ đến cháy lòng."
  • "Em cười muốn vỡ cả bụng."

Đây đều là những cách diễn đạt nhằm nhấn mạnh cảm xúc chứ không phải miêu tả đúng theo nghĩa thực.

Trong văn học, nói quá góp phần tăng giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Các nhà văn, nhà thơ sử dụng biện pháp này để xây dựng hình ảnh giàu sức biểu cảm, làm nổi bật tư tưởng và cảm hứng sáng tác.

Ví dụ:

  • "Có sức người sỏi đá cũng thành cơm."

Hình ảnh "sỏi đá cũng thành cơm" là sự phóng đại nhằm ca ngợi sức lao động, ý chí và khả năng cải tạo thiên nhiên của con người.

Trong văn học dân gian, nói quá giúp nhân dân lao động thể hiện kinh nghiệm sống, tình cảm và ước mơ một cách cô đọng, giàu hình tượng.

Ví dụ:

  • "Thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn."

Câu tục ngữ không khẳng định con người có thể tát cạn Biển Đông mà nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết và đồng lòng.

Ngoài ra, nói quá còn tạo nên sắc thái hài hước, dí dỏm trong giao tiếp. Nhiều câu nói phóng đại khiến cuộc trò chuyện trở nên vui vẻ, gần gũi và hấp dẫn hơn.

Ví dụ:

  • "Đói muốn ăn cả thế giới."
  • "Chờ bạn lâu đến mọc rễ."

Người nghe dễ dàng nhận ra đây chỉ là cách nói vui để diễn tả mức độ rất đói hoặc phải chờ đợi quá lâu.

Trong một số trường hợp, nói quá còn được dùng để ca ngợi, khích lệ hoặc cổ vũ tinh thần con người. Những hình ảnh được phóng đại tạo cảm giác mạnh mẽ, góp phần truyền cảm hứng và khơi dậy ý chí vượt khó.

Tuy nhiên, học sinh cũng cần lưu ý rằng nói quá chỉ phát huy hiệu quả khi sử dụng đúng hoàn cảnh. Biện pháp này phù hợp với văn học, giao tiếp hằng ngày hoặc văn nghị luận giàu cảm xúc nhưng không nên lạm dụng trong các văn bản cần sự chính xác tuyệt đối như báo cáo khoa học, biên bản hay văn bản hành chính.

Có thể khái quát tác dụng của biện pháp tu từ nói quá qua các ý chính sau:

  • Nhấn mạnh đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
  • Gây ấn tượng mạnh đối với người đọc và người nghe.
  • Làm cho lời nói, câu văn sinh động, giàu hình ảnh.
  • Bộc lộ cảm xúc và thái độ của người nói, người viết.
  • Tăng giá trị biểu cảm và giá trị nghệ thuật cho tác phẩm.
  • Tạo sắc thái hài hước hoặc tăng sức thuyết phục trong một số ngữ cảnh giao tiếp.

Việc hiểu rõ tác dụng của phép nói quá sẽ giúp học sinh không chỉ nhận diện chính xác trong các bài đọc hiểu mà còn biết vận dụng hợp lý để bài viết trở nên hấp dẫn, giàu cảm xúc và có sức biểu đạt hơn.

 

3. Tổng hợp các ví dụ về nói quá phổ biến và dễ hiểu

Nói quá xuất hiện rất nhiều trong ca dao, tục ngữ, tác phẩm văn học cũng như trong lời ăn tiếng nói hằng ngày. Những ví dụ dưới đây sẽ giúp học sinh dễ dàng nhận biết và hiểu rõ cách sử dụng biện pháp tu từ này.

Trong giao tiếp hằng ngày, nói quá thường được dùng để bộc lộ cảm xúc hoặc nhấn mạnh mức độ của sự việc.

Câu nói Ý nghĩa
Bài tập hôm nay nhiều như núi. Nhấn mạnh số lượng bài tập rất nhiều.
Đói muốn ăn cả thế giới. Diễn tả cảm giác rất đói.
Mệt đứt hơi sau buổi tập. Nhấn mạnh sự mệt mỏi.
Nghĩ nát óc mà vẫn chưa tìm ra đáp án. Thể hiện đã suy nghĩ rất nhiều.
Chờ bạn lâu đến mọc rễ. Diễn tả thời gian chờ đợi rất lâu.
Cảm ơn bạn triệu triệu lần. Thể hiện lòng biết ơn rất lớn.
Em chạy nhanh như chớp. Nhấn mạnh tốc độ rất nhanh.
Hôm nay nóng như đổ lửa. Diễn tả thời tiết vô cùng nóng.

Trong ca dao, tục ngữ, nói quá giúp nhấn mạnh kinh nghiệm sống, tình cảm và sức mạnh của con người.

  • Thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn.
  • Tháng năm chưa nằm đã sáng, tháng mười chưa cười đã tối.
  • Dời non lấp biển.
  • Mình đồng da sắt.
  • Ngàn cân treo sợi tóc.

Các câu trên đều sử dụng hình ảnh phóng đại để làm nổi bật ý nghĩa chứ không phản ánh đúng theo nghĩa thực.

Trong tác phẩm văn học, nói quá góp phần tạo nên hình ảnh giàu sức biểu cảm và làm nổi bật tư tưởng của tác giả.

Ví dụ 1:

"Có sức người sỏi đá cũng thành cơm."

Hình ảnh "sỏi đá cũng thành cơm" là cách nói quá nhằm ca ngợi sức lao động và ý chí cải tạo thiên nhiên của con người.

Ví dụ 2:

"Cái cụ bá thét ra lửa."

Cụm từ "thét ra lửa" phóng đại uy quyền và sự đáng sợ của nhân vật Cụ Bá, giúp người đọc cảm nhận rõ tính cách hống hách của nhân vật.

Ví dụ 3:

"Dẫu cho trăm thân này phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác này gói trong da ngựa..."

Các từ "trăm thân", "nghìn xác" là cách nói quá nhằm khẳng định lòng yêu nước và tinh thần sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.

Một số thành ngữ nói quá thường gặp trong chương trình Ngữ văn 8:

  • Nóng như đổ lửa.
  • Nhanh như chớp.
  • Ngáy như sấm.
  • Đẹp như tiên.
  • Bầm gan tím ruột.
  • Chó ăn đá gà ăn sỏi.
  • Vắt chân lên cổ.
  • Nghiêng nước nghiêng thành.
  • Máu chảy thành sông.
  • Lo sốt vó.
  • Buồn nẫu ruột.
  • Mệt đứt hơi.

Khi gặp một câu văn có dấu hiệu phóng đại, học sinh hãy tự hỏi:

  • Chi tiết nào được nói lớn hơn thực tế?
  • Mục đích của sự phóng đại là gì?
  • Người đọc có hiểu đây là cách diễn đạt nghệ thuật hay không?

Nếu sự phóng đại nhằm nhấn mạnh đặc điểm, cảm xúc hoặc tạo hiệu quả biểu đạt thì đó chính là biện pháp tu từ nói quá.

 

 

4. Phân biệt biện pháp tu từ nói quá và phép so sánh

Nói quá và so sánh đều là những biện pháp tu từ quen thuộc trong chương trình Ngữ văn 8. Do nhiều câu văn vừa có yếu tố so sánh vừa có sự phóng đại nên học sinh rất dễ nhầm lẫn. Muốn phân biệt chính xác, cần dựa vào mục đích biểu đạt của từng biện pháp.

Điểm giống nhau:

  • Đều làm cho câu văn sinh động, giàu hình ảnh.
  • Đều góp phần tăng sức biểu cảm.
  • Đều được sử dụng phổ biến trong văn học và giao tiếp.

Điểm khác nhau được thể hiện như sau:

Tiêu chí Nói quá So sánh
Khái niệm Phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật để nhấn mạnh. Đối chiếu hai sự vật có nét giống nhau nhằm làm nổi bật đặc điểm của đối tượng.
Mục đích Nhấn mạnh, gây ấn tượng, tăng sức biểu cảm. Giúp người đọc hình dung sự vật rõ ràng, cụ thể hơn.
Đặc điểm Có yếu tố phóng đại vượt quá thực tế. Không nhất thiết có sự phóng đại.
Dấu hiệu Có các từ ngữ thể hiện sự cường điệu hoặc quy mô vượt thực tế. Thường có các từ như: như, là, tựa, giống, chẳng khác...

Ví dụ về phép nói quá:

  • Bài tập nhiều như núi.
  • Đói muốn ăn cả thế giới.
  • Nghĩ nát óc.
  • Khóc hết cả một dòng sông.

Những câu trên đều phóng đại mức độ của sự việc.

Ví dụ về phép so sánh:

  • Mái tóc mẹ mềm như tơ.
  • Tiếng suối trong như tiếng hát.
  • Bạn Lan hiền như cô Tấm.

Các câu này chỉ đối chiếu hai sự vật có nét tương đồng, không nhất thiết phóng đại.

Học sinh cũng cần lưu ý rằng có nhiều trường hợp một câu văn kết hợp cả hai biện pháp.

Ví dụ:

  • Nhanh như chớp.
  • Đẹp như tiên.
  • Nóng như đổ lửa.
  • Ngáy như sấm.

Trong những ví dụ này, từ "như" là dấu hiệu của phép so sánh. Đồng thời, đối tượng được đem ra so sánh mang tính chất vượt xa thực tế nên câu văn còn có tác dụng của biện pháp nói quá. Đây là sự kết hợp giữa hai biện pháp tu từ để tăng hiệu quả biểu đạt.

Để phân biệt nhanh trong bài kiểm tra, học sinh có thể ghi nhớ:

  • Nếu mục đích chính là đối chiếu hai sự vật để làm nổi bật đặc điểm thì đó là phép so sánh.
  • Nếu mục đích chính là phóng đại mức độ nhằm gây ấn tượng thì đó là phép nói quá.
  • Nếu câu vừa đối chiếu vừa phóng đại thì có thể đồng thời sử dụng cả hai biện pháp tu từ.

 

5. Bài tập vận dụng và lưu ý khi sử dụng phép nói quá

Sau khi nắm được khái niệm và tác dụng của nói quá, học sinh cần luyện tập thường xuyên để nhận diện và vận dụng đúng biện pháp tu từ này.

Bài tập 1. Xác định biện pháp nói quá

Hãy tìm từ ngữ nói quá trong các câu sau và nêu tác dụng.

a. Hôm nay em đói muốn ăn cả thế giới.

b. Cô ấy đẹp như tiên.

c. Hà Nội nóng như đổ lửa.

d. Bạn Nam nghĩ nát óc mà vẫn chưa giải được bài toán.

Đáp án gợi ý:

  • a. "Ăn cả thế giới": nhấn mạnh cảm giác rất đói.
  • b. "Đẹp như tiên": nhấn mạnh vẻ đẹp nổi bật.
  • c. "Nóng như đổ lửa": nhấn mạnh thời tiết rất nóng.
  • d. "Nghĩ nát óc": nhấn mạnh sự suy nghĩ rất nhiều.

Bài tập 2. Phân biệt nói quá và so sánh

Cho các câu sau, hãy xác định câu nào sử dụng nói quá, câu nào sử dụng so sánh hoặc kết hợp cả hai.

a. Em bé trắng như bông.

b. Anh ấy chạy nhanh như chớp.

c. Mệt đứt hơi sau buổi lao động.

d. Tiếng đàn trong như tiếng suối.

Đáp án gợi ý:

  • a. So sánh.
  • b. Kết hợp so sánh và nói quá.
  • c. Nói quá.
  • d. So sánh.

Bài tập 3. Đặt câu

Hãy đặt một câu có sử dụng phép nói quá để diễn tả:

  • Sự chăm chỉ.
  • Sự vui mừng.
  • Thời tiết nóng.
  • Tốc độ nhanh.

Ví dụ tham khảo:

  • Em làm bài nhiều đến mòn cả cây bút.
  • Cả lớp vui như mở hội.
  • Ngoài trời nóng như đổ lửa.
  • Chiếc xe lao nhanh như chớp.

Bài tập 4. Tìm thành ngữ nói quá phù hợp

Điền các thành ngữ sau vào chỗ trống: vắt chân lên cổ, bầm gan tím ruột, chó ăn đá gà ăn sỏi.

a. Vùng đất này ____________, cây cối rất khó phát triển.

b. Nghe tin đội nhà thất bại, người hâm mộ ____________.

c. Thấy trời sắp mưa, mọi người ____________ chạy về nhà.

Đáp án:

  • a. chó ăn đá gà ăn sỏi.
  • b. bầm gan tím ruột.
  • c. vắt chân lên cổ.

Khi sử dụng phép nói quá, học sinh cần lưu ý một số điểm sau:

  • Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm hoặc cảm xúc của sự vật, hiện tượng.
  • Không lạm dụng nói quá trong các văn bản cần tính chính xác như báo cáo, biên bản, văn bản hành chính hoặc bài viết khoa học.
  • Không nhầm lẫn nói quá với nói khoác. Nói quá dựa trên một sự thật và nhằm tạo hiệu quả nghệ thuật, còn nói khoác là bịa đặt hoặc phóng đại để khoe khoang, đánh lừa người khác.
  • Cần lựa chọn hình ảnh phóng đại phù hợp với ngữ cảnh để câu văn tự nhiên, dễ hiểu và có sức biểu cảm.
  • Khi làm bài đọc hiểu hoặc phân tích văn bản, ngoài việc xác định phép nói quá, cần chỉ ra tác dụng cụ thể của biện pháp này đối với nội dung và cảm xúc của câu văn.

Thường xuyên luyện tập với nhiều dạng bài khác nhau sẽ giúp học sinh nhận diện nhanh phép nói quá, vận dụng linh hoạt trong nói và viết, đồng thời nâng cao khả năng cảm thụ các tác phẩm văn học.

 

6. Một số bài tập nói quá trong sgk Ngữ văn 8 tập 1

I. Nói quá và tác dụng của nói quá

Đọc các câu tục ngữ, ca dao sau và trả lời câu hỏi:

- Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng

Ngày tháng mười chưa cười đã tối

(Tục ngữ)

- Cày đồng đang buổi ban trưa,

Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày.

Ai ơi bưng bát cơm đầy,

Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần.

(Ca dao)

1. Nói Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, Ngày tháng mười chưa cười đã tối và Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày có quá sự thật không? Thực chất, mấy câu này nhằm nói điều gì?

2. Cách nói như vậy có tác dụng gì?

Trả lời:

1. Nói Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, Ngày tháng mười chưa cười đã tối Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày là quá sự thật,  là phóng đại mức độ, tính chất nội dung của các câu này.

Thực chất câu tục ngữ "Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng, Ngày tháng mười chưa cười đã tối" muốn nhấn mạnh tới sự đối lập giữa thời gian của hai mua trong năm đó là mùa hè và mùa đông. Từ đó muốn khuyên chúng ta cần biết trân trọng thời gian, biết sắp xếp những công việc của mình sao cho hợp lý.

Còn câu "Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày" là để ngụ ý nỗi vất vả, nhọc nhằn của người nông dân.

2. Cách nói cường điêu có tác dụng nhấn mạnh, gây ấn tượng tới điều mình muốn nói và tăng sức biểu cảm cho câu nói.

II. Luyện tập

Bài 1 (Trang 102 sgk Ngữ văn 8 tập 1)

Tìm biện pháp nói quá và giải thích ý nghĩa của chúng trong các ví dụ sau:

a. Bàn tay ta làm nên tất cả

có sức người sỏi đá cũng thành cơm.

(Hoàng Trung Thông, Bài ca vỡ đất)

b. Anh cứ yên tâm, vết thương chỉ sượt da thôi. Từ giờ đến sáng em có thể đi lên đến tận trời dược.

(Nguyễn Minh Châu, Mảnh trăng cuối rừng)

c. [...] Cái cụ bà thét ra lửa ấy lại sử nhũn mời hắn vào nhà xơi nước.

(Nam Cao, Chí Phèo)

Trả lời:

a. "Có sức người sỏi đá cũng thành cơm." Biện pháp nói quá ở đây để nhấn mạnh vai trò sự cố gắng, kiên trì, sức khỏe trong lao động, có thể cải tạo tự nhiên mang lại nguồn sống của con người.

b. "em có thể đi lên tới tận trời được" nói quá ở đây để nhằm khẳng định tinh thân không ngại khó, không ngại khổ của nhân vật.

c. "cụ bà thét ra lửa" ở đây, biện pháp nói quá được sử dụng để thể hiện nhân vật bà cụ có thế lực, có quyền lực.

Bài 2 (Trang 102 sgk Ngữ văn 8 tập 1)

ĐIền các thành ngữ sau đây vào chỗ trống để tạo biện pháp tu từ nói quá: Bầm gan tím ruột, chó ăn đá gà ăn sỏi, nở từng khúc ruột, ruột để ngoài da, vắt chân lên cổ.

a. Ở nơi /.../ thế này, cỏ không mọc nổi nữa là trồng rau, trồng cà.

b. Nhìn thấy tội các của giặc, ai ai cũng /.../

c. Cô Nam tính tình xởi lởi, /.../

d. Lời khen của cô giáo làm cho nó /.../

e. Bọn giặc hoảng hốt /.../ mà chạy.

Trả lời:

a. Có ăn đá gà ăn sỏi

b. Bầm tím gan tím ruột

c. Ruột để ngoài da

d. Nở từng khúc ruột

e. Vắt chân lên cổ

Bài 3 (Trang 102 sgk Ngữ văn 8 tập 1)

Đặt câu với các thành ngữ dùng biện pháp nói quá sau đây: nghiêng nước nghiêng thành, dời non lấp biển, lấp biển vá trời, mình đồng da sắt, nghĩ nát óc.

Trả lời:

- Nàng Tây Thi đẹp nghiêng nước nghiêng thành.

- Nhân dân ta, đồng bào ta đã đánh tan mọi âm mưu, thủ đoạn của quân xâm lược bằng tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và sức mạnh dời non lấp biển.

- Lúc còn bé, em thích nhất là được nghe bà kể về câu chuyện thần Nữ Oa lấp biển vá trời.

- Chỉ có những người mình đồng da sắt mới có thể chịu được cái nóng hầm hập dưới hầm.

- Bài toán thầy giao sáng nay khó quá, tôi nghĩ nát óc vẫn chưa tìm ra cách giải.

Bài 4 (Trang 103 sgk Ngữ Văn tập 1)

Tìm năm thành ngữ so sánh dùng biện pháp nói quá.

Trả lời:

5 thành ngữ có sử dụng biện pháp nói quá là:

- Lớn nhanh như thổi

- Trắng như tuyết

- Nắng như đổ lửa

- Ngáy như sấm

- Chậm như rùa

Bài 5 (Trang 103 sgk Ngữ văn 8 tập 1)

Viết một đoạn văn, hoặc làm một bài thơ có dùng biện pháp nói quá.

Đoạn văn tham khảo:

Tôi có một người bạn thân thuở ấu thơ tên là Linh. Chúng tôi cùng sinh ra và lớn lên ở vùng biển. Cùng là những đứa con của biển, tôi thì đen như mực còn Linh lại có nước da trắng như trứng gà bóc. Bây giờ, khi lên đại học, dù mỗi đứa học ở một nơi, nhưng chúng tôi vẫn luôn hướng về nhau, quan tâm và tâm sự với nhau mọi chuyện trên trời dưới bể. Vì vậy, tôi rất trân trọng người bạn thân này.

Bài 6 (Trang 103 sgk Ngữ văn 8 tập 1)

Phân biệt biện pháp tu từ nói quá với nói khoác

Trả lời:

Việc phân biệt giữa biện pháp tu từ nói quá và nói khoác là vô cùng quan trọng vì việc này sẽ giúp các chủ thể có thể tránh được những nhầm lẫn khi sử dụng biện pháp nói quá trong khi diễn đạt các bài tập làm văn cũng như trong đời sống hằng ngày.

  Nói quá Nói khoác
Điểm giống Đều phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, hiện tượng được miêu tả
Điểm khác  Về mục đích Dùng để nhấn mạnh, gây ấn tượng, tăng sức biểu cảm và sự việc được nói là có thật Làm người nghe tin vào những điều không có thật, tạo tiếng cười có ý nghĩa phê phán những kẻ khoác lác trong cuộc sống
Về tác động Có tác động tích cực Có tác động tiêu cực

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung liên quan đến biện pháp tu từ nói quá như: