1. Ngân hàng phải công khai cổ đông sở hữu từ 1% vốn điều lệ 

Ngày 18/01/2024, Quốc hội khóa XV đã thông qua sửa đổi của Luật Các tổ chức tín dụng trong kỳ họp bất thường lần thứ 5, mở ra một chương mới trong quản lý và hoạch định các hoạt động của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Dự kiến, luật sửa đổi này sẽ có hiệu lực từ ngày 01/7/2024, trừ một số điều chỉnh đặc biệt như Điều 200 và Điều 210 sẽ được áp dụng từ ngày 01/01/2025.

Một trong những điểm quan trọng và đột phá của luật sửa đổi này là yêu cầu các ngân hàng phải công khai thông tin về cổ đông sở hữu từ 1% vốn điều lệ trở lên, từ ngày 01/7/2024. Trước đây, theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2010, chỉ có các thành viên quan trọng như Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc và Phó Tổng giám đốc mới được yêu cầu công bố thông tin. Tuy nhiên, với sự thay đổi này, một diện tích rộng lớn hơn của cổ đông sở hữu sẽ trở nên minh bạch và dễ theo dõi hơn.

Thông tin cần được công khai bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng như tên, địa chỉ trụ sở chính, ngành nghề kinh doanh, số và ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, cũng như các thông tin liên quan đến cổ đông và thành viên quan trọng của ngân hàng. Điều này sẽ giúp tăng cường sự minh bạch và quản lý chặt chẽ hơn về nguồn gốc và quan hệ cổ đông trong các tổ chức tín dụng.

Luật sửa đổi đặt ra những yêu cầu chi tiết về thông tin cần được cung cấp, bao gồm cả thông tin về cá nhân và tổ chức, đồng thời đề xuất một quy trình cung cấp thông tin lần đầu và cập nhật khi có thay đổi. Điều này không chỉ giúp cổ đông và thành viên quan trọng duy trì sự chính xác về thông tin của họ mà còn hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc theo dõi và đánh giá sự ổn định của hệ thống tài chính.

Các tổ chức tín dụng sẽ phải thực hiện việc niêm yết và lưu giữ thông tin theo quy định, cũng như báo cáo định kỳ cho Ngân hàng Nhà nước. Việc công bố thông tin này cũng sẽ diễn ra tại Đại hội cổ đông, Đại hội thành viên và Hội đồng thành viên hàng năm, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm của các tổ chức tín dụng trước cộng đồng và cơ quan quản lý.

Nếu được thực hiện đúng cách, sửa đổi này có thể đánh dấu một bước quan trọng trong việc nâng cao quản lý và minh bạch trong hệ thống ngân hàng, tạo ra một môi trường kinh doanh tích cực và đáng tin cậy hơn cho tất cả các bên liên quan

 

2. Tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông bị giảm

Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã đưa ra những điều chỉnh quan trọng về tỉ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông trong tổ chức tín dụng, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch và an toàn hơn. So với quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Điều 63 Luật Các tổ chức tín dụng đã thực hiện giảm tỉ lệ sở hữu cổ phần, đặt ra những ràng buộc cụ thể để ngăn chặn tình trạng sở hữu chéo và chi phối thao túng ngân hàng.

Theo quy định mới, một cổ đông là tổ chức không được sở hữu cổ phần vượt quá 10% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng, giảm từ mức trước đây là 15%. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro và ngăn chặn quyền lực quá lớn tập trung vào một số cổ đông cụ thể, từ đó tăng tính công bằng và minh bạch trong quản lý tổ chức tín dụng. Đồng thời, cổ đông và người có liên quan của cổ đông đó cũng phải tuân thủ mức giới hạn mới là không được sở hữu cổ phần vượt quá 15%, giảm từ mức trước đây là 20%.

Ngoài ra, quy định mới cũng đặt ra một hạn chế mới đối với cổ đông lớn của một tổ chức tín dụng và người có liên quan của cổ đông đó, không được sở hữu cổ phần từ 05% vốn điều lệ trở lên của một tổ chức tín dụng khác. Điều này nhằm ngăn chặn tình trạng chi phối thao túng giữa các tổ chức tín dụng và duy trì sự cạnh tranh lành mạnh trong hệ thống ngân hàng.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, tổng mức sở hữu cổ phần tối đa sẽ do Chính phủ quy định cụ, đặt ra một cơ chế quản lý chặt chẽ hơn đối với các yếu tố nước ngoài đang có ảnh hưởng đến hệ thống ngân hàng trong nước.

Điểm đáng chú ý là những cổ đông và người có liên quan đã sở hữu cổ phần vượt tỷ lệ sở hữu cổ phần cho phép trước ngày 01/07/2024 được tiếp tục duy trì cổ phần, nhưng không được tăng thêm cổ phần, trừ trường hợp nhận cổ tức bằng cổ phiếu. Điều này nhấn mạnh sự chặt chẽ và rõ ràng về việc quản lý và giám sát người sở hữu cổ phần để đảm bảo tuân thủ theo quy định mới.

Như vậy, những điều chỉnh này được kỳ vọng sẽ giúp hệ thống các tổ chức tín dụng trở nên công bằng, minh bạch và an toàn hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro và tình trạng chi phối thao túng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường tài chính. Đây là bước quan trọng nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh tích cực và đáng tin cậy cho ngành ngân hàng Việt Nam

 

3. Cổ đông nắm giữ 1% có quyền gì trong Ngân hàng ?

Theo Điều 115, khoản 1 Điều 166 Luật Doanh nghiệp năm 2020, cổ đông phổ thông, tức là những người sở hữu cổ phần phổ thông của công ty cổ phần, được đặc quyền một loạt các quyền lợi và chức năng quan trọng trong quản lý và điều hành của doanh nghiệp. Dưới đây là chi tiết về những quyền của cổ đông phổ thông theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020.

- Quyền tham dự, phát biểu, biểu quyết trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông: Cổ đông phổ thông có quyền tham dự cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và thực hiện quyền biểu quyết trực tiếp hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền. Mỗi cổ phần phổ thông tương ứng với một phiếu biểu quyết, cho phép cổ đông tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp.

- Quyền được hưởng cổ tức: Cổ đông phổ thông có quyền nhận cổ tức, và mức cổ tức sẽ được quyết định tại Đại hội đồng cổ đông. Điều này là một phần quan trọng giúp cổ đông có lợi ích từ việc đầu tư vào doanh nghiệp.

- Quyền được ưu tiên mua cổ phần mới: Khi công ty chào bán cổ phần mới, cổ đông phổ thông có quyền ưu tiên mua số lượng cổ phần tương ứng với tỷ lệ sở hữu của họ trong công ty, giúp bảo đảm rằng họ không mất quyền lợi trong quá trình mở rộng vốn.

- Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần: Cổ đông phổ thông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình, trừ khi có các hạn chế cụ thể được quy định trong Điều lệ công ty hoặc pháp luật liên quan.

- Quyền kiểm tra, trích lục, sửa đổi, sao chụp thông tin: Cổ đông phổ thông được quyền xem xét, trích lục thông tin về danh sách cổ đông có quyền biểu quyết, yêu cầu sửa đổi thông tin cá nhân, và cũng có quyền xem xét, trích lục, hoặc sao chụp Điều lệ công ty và các tài liệu quan trọng khác.

- Quyền nhận lại tài sản khi công ty giải thể/phá sản: Trong trường hợp giải thể hoặc phá sản, cổ đông phổ thông sẽ được nhận lại một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty.

- Quyền khởi kiện: Cổ đông phổ thông sở hữu tối thiểu 01% tổng số cổ phần phổ thông có quyền khởi kiện trách nhiệm cá nhân, đặc biệt là đối với thành viên Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc, trong các trường hợp vi phạm trách nhiệm và nghĩa vụ quy định của pháp luật và Điều lệ công ty

Bài viết liên quan: Quy định về quyền của cổ đông sở hữu 65 % cổ phần mới nhất?

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!