1. Họp Đại hội đồng cổ đông thì thành viên có thể ủy quyền người khác tham gia không?

Theo Điều 144 của Luật Doanh nghiệp 2020, quy định về thực hiện quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông như sau:

- Quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông:

+ Cổ đông và người đại diện theo ủy quyền của cổ đông, tổ chức có thể tham dự họp trực tiếp.

+ Cổ đông có thể ủy quyền bằng văn bản cho một hoặc một số cá nhân, tổ chức khác để dự họp. Việc ủy quyền này cũng có thể thực hiện qua một số hình thức được quy định chi tiết ở khoản 3 của Điều này.

- Văn bản ủy quyền:

+ Việc ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức đại diện dự họp Đại hội đồng cổ đông phải được lập thành văn bản.

+ Văn bản ủy quyền phải tuân thủ quy định của pháp luật về dân sự và cần nêu rõ thông tin về cá nhân, tổ chức được ủy quyền và số lượng cổ phần được ủy quyền.

+ Cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông phải xuất trình văn bản ủy quyền khi đăng ký tham gia họp, trước khi vào phòng họp.

- Quyền tham dự và biểu quyết:

Cổ đông được coi là tham dự và có quyền biểu quyết tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông trong các trường hợp sau:

+ Tham dự và biểu quyết trực tiếp tại cuộc họp;

+ Ủy quyền cho cá nhân, tổ chức khác tham dự và biểu quyết tại cuộc họp;

+ Tham dự và biểu quyết thông qua hội nghị trực tuyến, bỏ phiếu điện tử hoặc các hình thức điện tử khác;

+ Gửi phiếu biểu quyết đến cuộc họp qua thư, fax, thư điện tử;

+ Gửi phiếu biểu quyết bằng các phương tiện khác theo quy định trong Điều lệ công ty.

Trong quá trình tham gia Đại hội đồng cổ đông, cổ đông có quyền ủy quyền cho người khác đại diện mình khi không thể tham gia trực tiếp. Việc ủy quyền này là một quy trình quan trọng, yêu cầu sự minh bạch và tuân thủ đúng theo quy định của pháp luật. Điều này đòi hỏi cổ đông lập một văn bản ủy quyền chính thức, tuân thủ mọi quy định của luật pháp để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của quyết định này.

>> Xem ngay: Mẫu giấy ủy quyền tham dự họp đại hội đồng cổ đông thường niên hoặc bất thường

 

2. Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên thảo luận và thông qua các vấn đề 

Theo Điều 139 của Luật Doanh nghiệp 2020, quy định về cuộc họp Đại hội đồng cổ đông như sau:

- Tần suất họp:

+ Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần.

+ Ngoài cuộc họp thường niên, Đại hội đồng cổ đông có thể họp bất thường.

+ Địa điểm họp Đại hội đồng cổ đông được xác định tại nơi chủ tọa tham dự họp và phải ở trên lãnh thổ Việt Nam.

- Thời hạn họp:

+ Đại hội đồng cổ đông phải họp thường niên trong thời hạn 04 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

+ Hội đồng quản trị có thể quyết định gia hạn thời hạn họp Đại hội đồng cổ đông thường niên trong trường hợp cần thiết, nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

- Nội dung họp thường niên: Đại hội đồng cổ đông thường niên thảo luận và thông qua các vấn đề sau đây:

+ Kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty;

+ Báo cáo tài chính hằng năm;

+ Báo cáo của Hội đồng quản trị về quản trị và kết quả hoạt động của Hội đồng quản trị và từng thành viên Hội đồng quản trị;

+ Báo cáo của Ban kiểm soát về kết quả kinh doanh của công ty, kết quả hoạt động của Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc;

+ Báo cáo tự đánh giá kết quả hoạt động của Ban kiểm soát và Kiểm soát viên;

+ Mức cổ tức đối với mỗi cổ phần của từng loại;

+ Vấn đề khác thuộc thẩm quyền.

Như vậy, trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên các cổ đông sẽ thảo luận và thông qua những vấn đề như sau:

- Kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty;

- Báo cáo tài chính hằng năm;

- Báo cáo của Hội đồng quản trị về quản trị và kết quả hoạt động của Hội đồng quản trị và từng thành viên Hội đồng quản trị;

- Báo cáo của Ban kiểm soát về kết quả kinh doanh của công ty, kết quả hoạt động của Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc;

- Báo cáo tự đánh giá kết quả hoạt động của Ban kiểm soát và Kiểm soát viên;

- Mức cổ tức đối với mỗi cổ phần của từng loại;

- Vấn đề khác thuộc thẩm quyền.

 

3. Trường hợp triệu tập đại hội đồng cổ đông bất thường 

Theo quy định tại Điều 140 của Luật Doanh nghiệp 2020, cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bất thường có thể được triệu tập trong những trường hợp sau đây:

- Quyết định của Hội đồng quản trị: Khi Hội đồng quản trị xác định rằng việc tổ chức cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bất thường là cần thiết và hữu ích cho lợi ích của công ty.

- Số lượng thành viên Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát: Khi số lượng thành viên còn lại của Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát ít hơn số lượng thành viên tối thiểu được quy định theo luật, cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bất thường có thể được triệu tập để bổ sung, thay thế thành viên và đảm bảo hoạt động bình thường của công ty.

- Yêu cầu của cổ đông hoặc nhóm cổ đông:

Khi có yêu cầu từ cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 05% tổng số cổ phần phổ thông trở lên, hoặc theo tỷ lệ khác nhỏ hơn quy định tại Điều lệ công ty, cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bất thường sẽ được tổ chức để giải quyết các vấn đề đặc biệt.

- Theo yêu cầu của Ban kiểm soát:

Khi Ban kiểm soát đưa ra yêu cầu tổ chức cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bất thường để thông báo về các vấn đề quan trọng và cần sự tham gia, quyết định của cổ đông.

- Trường hợp khác theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty:

Ngoài các trường hợp cụ thể nêu trên, pháp luật và Điều lệ công ty có thể quy định các trường hợp khác khi cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bất thường là cần thiết để giải quyết các tình huống đặc biệt và quan trọng đối với công ty.

 

4. Cơ quan thực hiện công chứng ủy quyền họp đại hội đồng cổ đông 

Để được công chứng uỷ quyền dự họp đại hội đồng cổ đông, người uỷ quyền và người được uỷ quyền có quyền thực hiện quy trình này tại bất kỳ tổ chức hành nghề công chứng nào trong toàn quốc, theo quy định tại khoản 5 Điều 2 của Luật Công chứng năm 2014. Các tổ chức hành nghề công chứng có thể bao gồm văn phòng công chứng và phòng công chứng.

Theo đó, bên uỷ quyền và bên được uỷ quyền có linh hoạt trong việc lựa chọn tổ chức hành nghề công chứng phù hợp và thuận tiện nhất cho họ. Việc này giúp họ có thể lựa chọn địa điểm gần nơi cư trú hoặc thuận tiện về mặt khác cứu. Cả hai bên đều có quyền tự do chọn lựa giữa văn phòng công chứng hoặc phòng công chứng, tùy thuộc vào sự thuận tiện và mong muốn cá nhân.

Lưu ý rằng, các bên trong hợp đồng uỷ quyền hoàn toàn có quyền thực hiện quy trình công chứng tại hai địa điểm khác nhau mà không làm mất tính hợp pháp của quy trình này. Ví dụ, bên uỷ quyền có thể chọn công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng A, sau đó bên được uỷ quyền có thể thực hiện công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng B mà vẫn duy trì tính hợp pháp và giá trị của quyền uỷ quyền.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Trình tự tổ chức cuộc họp đại hội đồng cổ đông bất thường

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.