Trong những năm gần đây, tình trạng các vụ án hình sự liên quan đến việc lạm dụng rượu, bia và các chất kích thích mạnh khác đã trở thành một vấn đề đáng báo động tại Việt Nam. Tác hại của rượu, bia không chỉ giới hạn ở sức khỏe mà còn tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, làm giảm khả năng phán đoán, kiểm soát cảm xúc và hành vi, dẫn đến nhiều hành vi phạm pháp nghiêm trọng. Theo thống kê từ Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, ước tính có khoảng hơn 40,800 ca tử vong mỗi năm liên quan đến bia rượu tại Việt Nam, chiếm tỷ lệ 7.5% tổng số ca tử vong. Đặc biệt, trong số 15,000 người chết vì tai nạn giao thông mỗi năm, khoảng 4,800 trường hợp có liên quan đến rượu, bia. Vấn đề này đặt ra những thách thức lớn đối với công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm và đòi hỏi một sự phân tích toàn diện về các quy định pháp luật hiện hành.  

Trước khi phân tích quy định pháp luật về trách nhiệm hình sự đối với người sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh. Luật Minh Khuê phân tích, làm rõ quy định về năng lực trách nhiệm hình sự và lỗi theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam như sau:

Theo khoa học luật hình sự Việt Nam, một người chỉ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) khi họ có năng lực trách nhiệm hình sự và đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội với lỗi. Năng lực trách nhiệm hình sự được hiểu là một người đã đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có khả năng nhận thức được tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi của mình, đồng thời có khả năng điều khiển được hành vi đó. Một khi đã thỏa mãn hai điều kiện này, người đó có thể trở thành chủ thể của tội phạm.  

Về mặt lỗi, đây là một yếu tố thuộc mặt chủ quan của tội phạm, thể hiện thái độ tâm lý của người phạm tội đối với hành vi nguy hiểm cho xã hội mà họ gây ra. Lỗi bao gồm lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp) và lỗi vô ý (do quá tự tin hoặc cẩu thả). Một người chỉ bị coi là có tội khi họ thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội với lỗi. Khái niệm này là nền tảng quan trọng để hiểu được bản chất của các quy định pháp luật liên quan đến các trường hợp phạm tội trong tình trạng đặc biệt.  

 

1. Quy định về phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác

Điều 13 Bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025) đã quy định về phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác như sau:

Điều 13. Phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác

Người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự".

Để hiểu rõ ý nghĩa của điều luật, cần phân tích các yếu tố cấu thành của nó. Về chủ thể, người phạm tội là người đã đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự. Về mặt khách quan, họ đã thực hiện một hành vi nguy hiểm cho xã hội. Tuy nhiên, điểm đặc biệt nằm ở mặt chủ quan của tội phạm. Điều luật nêu rõ người phạm tội đang ở trong tình trạng "mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi". Tình trạng này có nguyên nhân trực tiếp từ việc sử dụng rượu, bia hoặc các chất kích thích mạnh khác.  

Về mặt lý luận, Điều 13 BLHS 2015 thể hiện một quan điểm pháp lý đặc biệt. Một mặt, theo nguyên tắc "có lỗi mới có tội", một người ở trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi không thể bị coi là có lỗi tại thời điểm thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, Điều 13 lại quy định họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Sự quy định này có thể tạo ra một mâu thuẫn pháp lý rõ ràng. Để giải quyết, các nhà làm luật và chuyên gia hình sự đã đưa ra quan điểm rằng lỗi của người phạm tội không được xác định ở thời điểm họ gây án, mà ở thời điểm họ đã tự nguyện, có ý thức đưa mình vào trạng thái say xỉn, biết rằng việc đó có thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm cho xã hội. Nói cách khác, người phạm tội bị quy kết trách nhiệm vì lỗi đã có khi họ tự tước bỏ khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình.  

Điều luật này mang tính răn đe và giáo dục cao, nhằm ngăn chặn những đối tượng có ý định lợi dụng tình trạng say xỉn để thực hiện hành vi phạm tội, trốn tránh trách nhiệm. Nó khẳng định tính nghiêm minh của pháp luật và thể hiện rõ quan điểm không khoan nhượng đối với các hành vi gây nguy hiểm cho xã hội, bất kể nguyên nhân là do sử dụng chất kích thích.  

 

2. Phân biệt say rượu thông thường và say rượu bệnh lý

Trong thực tiễn, việc phân biệt say rượu thông thường và say rượu bệnh lý là yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm hình sự của người phạm tội. Hai trạng thái này có bản chất và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau.  

  • Say rượu thông thường: Đây là tình trạng ngộ độc rượu cấp tính do uống quá nhiều, dẫn đến rối loạn ý thức và hành vi. Đây là trạng thái do lỗi chủ quan của người dùng, họ đã tự nguyện đặt mình vào tình trạng này. Khi phạm tội trong trạng thái say rượu thông thường, người đó sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 13 BLHS 2015.  
  • Say rượu bệnh lý (loạn thần do rượu): Đây là một trạng thái ngộ độc rượu cấp tính hiếm gặp, xảy ra ở những người có cơ địa đặc biệt nhạy cảm với rượu. Khác với say rượu thông thường, say rượu bệnh lý không phụ thuộc nhiều vào lượng rượu uống mà người bệnh có thể lâm ngay vào tình trạng rối loạn ý thức trầm trọng, hoang tưởng, ảo giác và có thể dễ dàng tấn công người khác. Về mặt pháp lý, say rượu bệnh lý được coi là "một bệnh khác" theo quy định tại Điều 21 BLHS 2015 về Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự. Theo đó, nếu người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong trạng thái này, họ sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự. Đây là một ngoại lệ quan trọng đối với Điều 13.  

Để xác định chính xác người phạm tội có mắc say rượu bệnh lý hay không, các cơ quan tố tụng phải trưng cầu giám định pháp y tâm thần. Kết luận của hội đồng giám định là căn cứ pháp lý duy nhất để xác định trạng thái của người phạm tội tại thời điểm gây án và từ đó quyết định có miễn trách nhiệm hình sự hay không. Dưới đây là bảng so sánh trực quan để làm rõ sự khác biệt giữa hai trạng thái này:  

Tiêu chí so sánh Say rượu thông thường Say rượu bệnh lý
Nguyên nhân Do sử dụng quá liều lượng rượu bia, có lỗi chủ quan từ người dùng.

Do mắc bệnh lý nền hoặc cơ địa nhạy cảm, chỉ cần một lượng nhỏ rượu cũng có thể gây ra.  

Bản chất pháp lý Tình trạng tự nguyện mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi.

Tình trạng bị bệnh làm mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi.  

Điều luật áp dụng

Điều 13 BLHS 2015.  

Điều 21 BLHS 2015.  

Hậu quả pháp lý

Vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.  

Không phải chịu trách nhiệm hình sự, được miễn truy cứu.  

Vai trò của giám định Thường không bắt buộc.

Bắt buộc phải có kết luận giám định pháp y tâm thần.  

 

3. Thực tiễn xét xử và áp dụng pháp luật tại Việt Nam 

3.1. Phân tích các loại tội phạm phổ biến liên quan đến rượu, bia

Các vụ án liên quan đến rượu, bia rất đa dạng về loại tội phạm, nhưng phổ biến nhất là các tội danh xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản và trật tự công cộng.

Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ (Điều 260 BLHS 2015): Đây là tội danh phổ biến nhất liên quan đến rượu bia. Mức độ xử lý có thể là phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy thuộc vào mức độ nồng độ cồn và hậu quả gây ra.  

  • Mức phạt hành chính: Dựa trên nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 80,000 đồng đến 40 triệu đồng và bị tước giấy phép lái xe từ 10 đến 24 tháng tùy loại phương tiện và mức độ vi phạm.  
  • Trách nhiệm hình sự: Theo Điều 260 BLHS 2015 quy định Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ thì "trong tình trạng có sử dụng rượu, bia mà trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt quá mức quy định" là một tình tiết tăng nặng định khung hình phạt. Các khung hình phạt tăng dần tùy thuộc vào mức độ thiệt hại:  
    • Phạt tù từ 3 năm đến 10 năm nếu làm chết 2 người trở lên, hoặc gây thương tích cho 2 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 122% đến 200%, hoặc gây thiệt hại tài sản lớn.  
    • Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm nếu làm chết 3 người trở lên, hoặc gây thương tích cho 3 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 201% trở lên, hoặc gây thiệt hại tài sản đặc biệt lớn.  

Các tội phạm khác:

  • Tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS 2015): Nhiều vụ cố ý gây thương tích xảy ra do mâu thuẫn nhỏ nhặt trong lúc nhậu nhẹt. Khi say, người phạm tội thường dễ trở nên hung hăng, bạo lực. Trong các vụ án này, hành vi của người say rượu thường bị xem xét là có "tính chất côn đồ," một trong các tình tiết tăng nặng định khung hình phạt theo khoản 2, Điều 134 BLHS.  
  • Tội gây rối trật tự công cộng (Điều 318 BLHS 2015): Hành vi "sử dụng rượu, bia, các chất kích thích gây mất trật tự công cộng" là một vi phạm hành chính, bị phạt tiền từ 1 triệu đồng đến 2 triệu đồng theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu hành vi này gây hậu quả nghiêm trọng hoặc tái phạm nhiều lần, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 318 BLHS.  
  • Tội giết người (Điều 123 BLHS 2015): Trong các vụ án giết người do say xỉn, một trong những thách thức pháp lý lớn nhất là việc xác định lỗi của người phạm tội. Mặc dù ở trong tình trạng mất khả năng nhận thức, người phạm tội vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người với lỗi cố ý gián tiếp. Điều này xảy ra khi người phạm tội, dù không mong muốn hậu quả chết người xảy ra, vẫn nhận thức được hành vi của mình có khả năng gây ra hậu quả đó nhưng vẫn bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.  

3.2. Mối quan hệ giữa trách nhiệm hình sự và trách nhiệm Dân sự/Hành chính

Trong một vụ án hình sự liên quan đến rượu bia, trách nhiệm của người phạm tội không chỉ dừng lại ở mặt hình sự. Các loại trách nhiệm khác cũng được áp dụng một cách song song.

  • Trách nhiệm dân sự: Theo Điều 596 Bộ luật Dân sự 2015, người do uống rượu hoặc dùng chất kích thích khác mà lâm vào tình trạng mất khả năng nhận thức, gây thiệt hại cho người khác thì vẫn phải bồi thường. Trách nhiệm này độc lập với trách nhiệm hình sự, nghĩa là dù người phạm tội có bị miễn trách nhiệm hình sự vì say rượu bệnh lý hay không, họ vẫn có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.  
  • Trách nhiệm hành chính: Đối với các hành vi vi phạm pháp luật nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người vi phạm sẽ bị xử lý bằng các chế tài hành chính. Ví dụ, việc gây mất trật tự công cộng, đánh nhau gây thương tích dưới 11% tỷ lệ tổn thương cơ thể đều có thể bị phạt hành chính.  

3.3. Thực trạng và thống kê tội phạm

Các số liệu thống kê cho thấy tình hình tội phạm liên quan đến rượu bia đang diễn ra phức tạp tại Việt Nam.

  • Thống kê tổng quan: Theo số liệu từ Ủy ban An toàn giao thông quốc gia, trong năm 2022, lực lượng cảnh sát giao thông đã xử phạt 308,508 trường hợp vi phạm nồng độ cồn. Tỷ lệ tai nạn giao thông do người đi xe máy say rượu chiếm từ 70% đến 90% các vụ tai nạn liên quan đến rượu bia.  
  • Số liệu nổi bật: Một trong những số liệu đáng chú ý nhất là tình trạng chống người thi hành công vụ. Trong quý I/2024, toàn quốc xảy ra 51 vụ chống đối lực lượng Cảnh sát Giao thông đang thi hành công vụ, trong đó có đến 20 vụ liên quan đến người điều khiển phương tiện sử dụng rượu, bia, chiếm 39.21%. Điều này cho thấy rượu bia không chỉ gây ra các hành vi bạo lực, nguy hiểm mà còn là nguyên nhân chính làm tăng tính hung hăng, chống đối của người vi phạm đối với cơ quan chức năng.  
  • Ví dụ cụ thể: Tại Hà Nội, trong năm 2023, đã có 73,446 trường hợp vi phạm nồng độ cồn được phát hiện và xử lý, tăng gấp 4.3 lần so với năm 2022. Điều này cho thấy sự quyết liệt trong công tác xử lý của lực lượng chức năng, đồng thời cũng phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề.  

 

4. Phân tích vướng mắc và hướng hoàn thiện pháp luật

4.1. Những vướng mắc và bất cập trong thực tiễn áp dụng Điều 13 BLHS

Mặc dù Điều 13 BLHS có ý nghĩa quan trọng, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại một số vướng mắc và bất cập cần được giải quyết.

  • Vướng mắc về Giám định: Việc xác định chính xác trạng thái "mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi" của người phạm tội trong tình trạng say xỉn là một thách thức lớn đối với các cơ quan tố tụng. Hiện vẫn còn thiếu các tiêu chí y tế-pháp lý rõ ràng để phân biệt giữa mức độ say thông thường và say bệnh lý. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật.  
  • Bất cập trong quy định: Quy định tại Điều 13 BLHS 2015 chưa thể hiện rõ các trường hợp ngoại lệ và còn có nhiều cách hiểu khác nhau, đặc biệt là trong các tình huống mà người phạm tội bị ép buộc hoặc lừa dối để sử dụng rượu, bia. Điều luật hiện hành chưa làm rõ yếu tố "tự nguyện" của hành vi sử dụng chất kích thích, điều này có thể gây ra tranh luận về việc liệu người đó có thực sự có lỗi hay không.  

4.2. Phân tích các đề xuất sửa đổi BLHS năm 2025 và định hướng hoàn thiện

Những bất cập trên đã được các chuyên gia pháp lý nhìn nhận và đưa ra đề xuất sửa đổi, bổ sung Điều 13 BLHS 2015. Một đề xuất cụ thể là bổ sung cụm từ "mà mình tự gây ra" vào nội dung điều luật, tạo thành: "Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình mà mình tự gây ra do dùng rượu hoặc chất kích thích mạnh, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự".  

Việc thêm cụm từ "mà mình tự gây ra" là một bước tiến quan trọng về mặt lý luận và thực tiễn. Nó giải quyết được mâu thuẫn giữa lý thuyết về lỗi và năng lực trách nhiệm hình sự, đồng thời làm rõ ý chí chủ quan của người phạm tội. Điều này sẽ củng cố tính nghiêm minh của pháp luật, đảm bảo không có kẻ phạm tội nào có thể lợi dụng lỗ hổng để trốn tránh trách nhiệm bằng cách viện dẫn các lý do khách quan như bị ép buộc hoặc bị lừa.  

 

5. Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cải cách cho Việt Nam

5.1. So sánh pháp luật một số quốc gia tiêu biểu

Pháp luật của nhiều quốc gia trên thế giới cũng thể hiện quan điểm không khoan nhượng đối với các hành vi phạm tội do say xỉn, đặc biệt là trong lĩnh vực giao thông.

  • Trung Quốc: Nồng độ cồn trong máu từ 0.08% trở lên được coi là hành vi lái xe trong tình trạng say rượu, có thể bị xử phạt tù lên đến 3 năm và tước giấy phép vĩnh viễn. Nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, mức án cao nhất có thể là tử hình.  
  • Mỹ: Luật pháp tùy thuộc vào từng bang, nhưng mức phạt rất nghiêm khắc, bao gồm phạt tiền lên đến 15,000 USD cho lần tái phạm, tù giam lên đến 10 năm và tước bằng lái vĩnh viễn.  
  • Anh: Người lái xe say xỉn gây ra cái chết cho người khác có thể phải đối mặt với án tù lên đến 14 năm, cùng với lệnh cấm lái xe trong 2 năm.
  • Singapore: Áp dụng chế tài nghiêm khắc bao gồm phạt tiền, tù giam và cả hình phạt đánh roi đối với nam giới dưới 50 tuổi.  
  • Ba Lan: Coi hành vi lái xe với nồng độ cồn vượt quá 0.05% là một tội phạm hình sự, dẫn đến việc lưu trữ trong hồ sơ tội phạm quốc gia, tịch thu bằng lái và có thể bị tù giam.  

Các chế tài nghiêm khắc này cho thấy pháp luật quốc tế coi hành vi phạm tội do say xỉn là một mối nguy hiểm nghiêm trọng, không thể biện minh bằng tình trạng tâm thần nhất thời.

5.2. Bài học kinh nghiệm và đề xuất cho Việt Nam

Việc so sánh với pháp luật quốc tế cho thấy Việt Nam đã và đang đi đúng hướng với xu thế chung của thế giới. Tuy nhiên, để hoàn thiện hơn, có thể rút ra một số bài học và đưa ra các đề xuất cụ thể:

Hoàn thiện pháp luật: Việc sửa đổi, bổ sung Điều 13 BLHS 2015 theo hướng làm rõ yếu tố "tự gây ra" là cần thiết để giải quyết tận gốc các vướng mắc về mặt lý luận và thực tiễn. Điều này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho các cơ quan tố tụng khi quyết định truy cứu trách nhiệm hình sự.  

Nâng cao năng lực thực thi: Cần nâng cao năng lực chuyên môn của các cơ quan điều tra và giám định pháp y tâm thần. Việc này giúp đảm bảo sự chính xác, khách quan trong việc xác định trạng thái của người phạm tội, hạn chế tình trạng lạm dụng, trục lợi để trốn tránh trách nhiệm hình sự.

Giải pháp đồng bộ: Bên cạnh các chế tài pháp lý, cần áp dụng các biện pháp đồng bộ về quản lý hành chính, y tế và giáo dục.

  • Tăng cường truyền thông về tác hại của rượu bia và xây dựng văn hóa uống có trách nhiệm. 
  • Nghiên cứu áp dụng các biện pháp bổ sung như buộc lao động công ích hoặc tham gia các chương trình giáo dục, cải tạo tương tự như ở các nước phát triển sau khi người phạm tội chấp hành xong án phạt tù.  
  • Tiếp tục đẩy mạnh việc kiểm soát nồng độ cồn một cách thường xuyên và không khoan nhượng để tạo tính răn đe mạnh mẽ, giảm thiểu các vụ tai nạn và vi phạm liên quan đến rượu, bia.  

Kết luận

Điều 13 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) là một điều luật có ý nghĩa quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, khẳng định nguyên tắc không nhân nhượng đối với các hành vi phạm tội do say xỉn. Mặc dù vẫn còn tồn tại những bất cập về mặt lý luận và thực tiễn áp dụng, đặc biệt trong việc phân định lỗi và năng lực trách nhiệm hình sự, tinh thần của điều luật này là hoàn toàn phù hợp với thực trạng xã hội và xu hướng pháp lý trên thế giới.

Để xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng, nghiêm minh và hiệu quả, việc tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp lý, đặc biệt là làm rõ yếu tố lỗi "tự gây ra" là một bước đi cần thiết. Bên cạnh đó, các biện pháp thực thi quyết liệt và các giải pháp đồng bộ về quản lý xã hội, giáo dục sẽ là chìa khóa để giải quyết tận gốc vấn đề, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, an toàn và lành mạnh hơn.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác!