Mục lục bài viết

Hành vi này xâm phạm trực tiếp đến quyền sống của con người, một quyền cơ bản và thiêng liêng được Hiến pháp Việt Nam và các công ước quốc tế về quyền con người bảo vệ. Quyền sống là nền tảng cho mọi quyền con người khác, do đó, bất kỳ hành vi nào tước đoạt trái pháp luật quyền này đều bị pháp luật nghiêm trị.Quy định chặt chẽ về tội giết người tại Điều 123 BLHS 2015 thể hiện rõ chính sách hình sự kiên quyết và nghiêm khắc của Nhà nước Việt Nam trong việc đấu tranh phòng, chống tội phạm. Việc áp dụng các khung hình phạt nghiêm khắc, bao gồm tù chung thân hoặc tử hình, đối với hành vi giết người không chỉ nhằm trừng trị kẻ phạm tội mà còn có ý nghĩa răn đe mạnh mẽ, góp phần duy trì trật tự, an toàn xã hội và bảo vệ cuộc sống bình yên của người dân. Tầm quan trọng của tội giết người không chỉ nằm ở việc bảo vệ quyền sống cá nhân mà còn ở vai trò của nó trong việc duy trì trật tự xã hội và thể hiện giá trị đạo đức cốt lõi của một quốc gia. Việc pháp luật quy định các hình phạt nặng nề như tù chung thân hoặc tử hình cho tội danh này cho thấy một sự đồng thuận sâu sắc trong xã hội về tính chất cực kỳ nghiêm trọng của hành vi tước đoạt sinh mạng người khác. Điều này khẳng định rằng khung pháp lý về tội giết người đóng vai trò là một trụ cột cơ bản cho sự ổn định xã hội và là thước đo cho các giá trị đạo đức của cộng đồng, đồng thời là một chuẩn mực quan trọng đối với toàn bộ hệ thống tư pháp hình sự.

 

1. Khái niệm về Tội giết người 

Trên cơ sở quy định tại Điều 123 BLHS 2015, sửa đổi năm 2017, tội giết người được định nghĩa là hành vi cố ý gây ra cái chết cho người khác một cách trái pháp luật. Hành vi này phải do người có năng lực trách nhiệm hình sự và từ đủ 14 tuổi trở lên thực hiện.

Khái niệm này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc, cụ thể là Khoản 1 Điều 8 BLHS 2015, trong đó quy định rõ: "Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, chế độ xã hội chủ nghĩa, quyền con người, quyền công dân, lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự".

Việc định nghĩa tội giết người nhấn mạnh yếu tố "cố ý""trái pháp luật" là cốt lõi, phân biệt rõ ràng với các hành vi gây chết người khác, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về năng lực chủ thể. Yếu tố "cố ý" là hạt nhân của tội giết người, đòi hỏi người thực hiện hành vi phải có ý thức mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả chết người xảy ra. Điều này phân biệt tội giết người với các tội danh gây chết người do lỗi vô ý hoặc do các nguyên nhân khác không có ý định tước đoạt sinh mạng. Yếu tố "trái pháp luật" loại trừ các trường hợp gây chết người được pháp luật cho phép hoặc không bị coi là tội phạm, chẳng hạn như thi hành án tử hình hoặc phòng vệ chính đáng trong giới hạn cho phép. Hơn nữa, quy định về độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự của chủ thể hành vi cũng là một yếu tố quan trọng, đảm bảo rằng chỉ những cá nhân có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình mới phải chịu trách nhiệm hình sự về tội đặc biệt nghiêm trọng này. Sự chính xác trong việc xác định các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo việc phân loại tội phạm chính xác và áp dụng hình phạt công bằng.

 

2. Cấu thành tội phạm của Tội giết người

Cấu thành tội phạm là tập hợp các dấu hiệu pháp lý đặc trưng cho một tội phạm cụ thể, bao gồm bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Để một hành vi được coi là tội giết người, nó phải thỏa mãn đầy đủ cả bốn yếu tố này.

2.1. Khách thể của tội phạm 

Khách thể của tội giết người là quyền sống, quyền được pháp luật bảo vệ về tính mạng của con người. Đây là quyền cơ bản nhất, được Hiến pháp và pháp luật hình sự Việt Nam bảo hộ.

Đối tượng tác động của tội giết người là thân thể của một người đang sống. Điều này có nghĩa là hành vi giết người chỉ cấu thành tội khi hướng đến việc tước đoạt sinh mạng của một cá nhân còn sống. Nếu hành vi tác động đến một người đã chết (xác chết), thì hành vi đó không được coi là giết người, mặc dù có thể cấu thành các tội phạm khác như xâm phạm mồ mả, hủy hoại tài sản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc giết một người đang trong tình trạng sắp chết vẫn được coi là giết người, bởi lẽ hành vi đó đã rút ngắn quá trình sống tự nhiên của nạn nhân.

Trong trường hợp người phạm tội tưởng nhầm xác chết là người đang sống và thực hiện hành vi với ý thức giết người, thì hành vi đó vẫn được xem xét là phạm tội giết người ở giai đoạn chưa đạt (phạm tội chưa đạt vô hiệu). Đây là một dạng sai lầm về đối tượng, trong đó ý định tước đoạt sinh mạng vẫn tồn tại, mặc dù đối tượng thực tế không còn sống. Việc xác định "người đang sống" làm đối tượng tác động là giới hạn pháp lý quan trọng, phản ánh nguyên tắc bảo vệ tính mạng từ thời điểm sinh ra cho đến khi chết tự nhiên. Điều này đặt ra thách thức trong các trường hợp cận kề cái chết hoặc sai lầm về đối tượng, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về ý chí chủ quan của người phạm tội và tình trạng thực tế của nạn nhân.

2.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội giết người bao gồm những biểu hiện bên ngoài của hành vi phạm tội, diễn ra trong thế giới khách quan. Các dấu hiệu này bao gồm hành vi khách quan nguy hiểm cho xã hội, hậu quả nguy hiểm cho xã hội (cái chết của nạn nhân) và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả đó.

2.2.1. Hành vi khách quan 

Hành vi khách quan của tội giết người là hành vi tước đoạt tính mạng của người khác một cách trái pháp luật. Hành vi này có thể được thực hiện bằng nhiều phương tiện và thủ đoạn khác nhau, chẳng hạn như sử dụng súng, dao, gậy, hoặc bằng tay chân, thuốc độc; các phương thức như bắn, chém, đâm, treo cổ, bóp cổ, đầu độc, đấm đá đều có thể dẫn đến cái chết.

Hành vi tước đoạt tính mạng không chỉ giới hạn ở hành động tích cực (như đâm, bắn) mà còn có thể là hành vi không hành động (tiêu cực). Ví dụ, một bác sĩ cố ý không cấp cứu kịp thời cho bệnh nhân dẫn đến cái chết, hoặc một người mẹ cố ý không cho con bú khiến đứa trẻ tử vong, đều có thể bị coi là hành vi giết người bằng không hành động.

Điều quan trọng là hành vi này phải có khả năng gây ra cái chết cho người khác và phải là trái pháp luật. Những hành vi tuy có khả năng gây chết người nhưng được pháp luật cho phép hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự (như thi hành án tử hình, phòng vệ chính đáng trong giới hạn cho phép, hoặc trong tình thế cấp thiết) thì không được coi là hành vi khách quan của tội giết người. Khía cạnh "trái pháp luật" của hành vi là yếu tố then chốt, đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng giữa hành vi gây chết người cấu thành tội phạm và các trường hợp được pháp luật cho phép hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự. Điều này tạo nên sự phức tạp trong định tội danh, vì không phải mọi hành vi gây chết người đều là tội giết người, mà cần phải xem xét kỹ lưỡng bối cảnh pháp lý và sự cho phép của luật.

2.2.2. Hậu quả nguy hiểm cho xã hội 

Hậu quả nguy hiểm cho xã hội của tội giết người là cái chết của nạn nhân, tức là sự chấm dứt sự sống của người khác. Đây là hậu quả trực tiếp và mong muốn (hoặc chấp nhận) của người phạm tội.

Tuy nhiên, trong luật hình sự Việt Nam, không phải lúc nào hậu quả chết người cũng phải xảy ra thì hành vi mới cấu thành tội giết người. Chỉ cần người phạm tội đã thực hiện hành vi với mục đích làm chấm dứt sự sống của người khác, thì hành vi đó đã được coi là cấu thành tội giết người, ngay cả khi hậu quả chết người không xảy ra. Đây là trường hợp "phạm tội chưa đạt". Khái niệm "phạm tội chưa đạt" mở rộng phạm vi truy cứu trách nhiệm hình sự, tập trung vào ý định và hành vi nguy hiểm của người phạm tội, ngay cả khi hậu quả chết người không xảy ra. Điều này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc trừng trị ý chí tước đoạt sinh mạng, khẳng định rằng ý định giết người, dù không thành công, vẫn là một hành vi nguy hiểm cần bị xử lý hình sự để răn đe và phòng ngừa.

2.2.3. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả

Giữa hành vi tước đoạt tính mạng và hậu quả chết người phải có mối quan hệ nhân quả. Điều này có nghĩa là cái chết của nạn nhân phải là kết quả trực tiếp của hành vi phạm tội. Nếu cái chết xảy ra do một nguyên nhân khác không liên quan đến hành vi của người bị buộc tội, thì không thể truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người.

Trong nhiều trường hợp, việc xác định mối quan hệ nhân quả này có thể rất phức tạp, đặc biệt khi có nhiều yếu tố tác động hoặc khi nạn nhân có các bệnh lý nền. Khi đó, việc xác định mối quan hệ nhân quả thường cần đến sự hỗ trợ của giám định pháp y. Sự phức tạp trong xác định quan hệ nhân quả, đặc biệt khi cần đến giám định pháp y, cho thấy tầm quan trọng của khoa học pháp y trong việc đảm bảo tính khách quan và chính xác của quá trình tố tụng. Nếu không có kết luận giám định rõ ràng và đáng tin cậy, việc xác định tội danh và trách nhiệm hình sự có thể gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tính công bằng của bản án. Điều này cũng là một thách thức lớn trong thực tiễn xét xử, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng và các tổ chức giám định.

2.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội giết người là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Năng lực trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên khả năng nhận thức và khả năng điều khiển hành vi của một người.

Về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, BLHS 2015 quy định như sau:

  • Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi: Chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng. Tội giết người, với tính chất đặc biệt nghiêm trọng của nó, thuộc loại tội phạm mà người ở độ tuổi này có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
  • Người từ đủ 16 tuổi trở lên: Phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm mà họ thực hiện.

Quy định về độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự phản ánh chính sách hình sự nhân đạo đối với người chưa thành niên, nhưng vẫn đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật đối với các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng như giết người. Điều này cho thấy sự cân bằng giữa việc giáo dục, cải tạo người chưa thành niên và yêu cầu bảo vệ xã hội khỏi những hành vi nguy hiểm. Pháp luật không chỉ xem xét hành vi đã gây ra mà còn đánh giá khả năng nhận thức và kiểm soát hành vi của người thực hiện, từ đó đưa ra mức độ trách nhiệm phù hợp.

2.4. Mặt chủ quan của tội phạm 

Mặt chủ quan của tội giết người luôn được xác định là lỗi cố ý. Điều này có nghĩa là người phạm tội phải có ý thức mong muốn hoặc chấp nhận hậu quả chết người xảy ra. Lỗi cố ý bao gồm hai hình thức:

  • Lỗi cố ý trực tiếp: Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả chết người sẽ xảy ra và mong muốn cho hậu quả đó xảy ra. Ví dụ, một người dùng súng bắn vào đầu nạn nhân với ý định rõ ràng là để nạn nhân chết.
  • Lỗi cố ý gián tiếp: Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả chết người có thể xảy ra, tuy không mong muốn hậu quả đó xảy ra nhưng vẫn có ý thức bỏ mặc cho hậu quả đó xảy ra. Ví dụ, trong vụ án H. bỏ mặc ông Th. bị tai nạn không đưa đi cấp cứu, dẫn đến ông Th. chết, Tòa án đã xác định H. phạm tội "Giết người" với lỗi cố ý gián tiếp. H. không mong muốn ông Th. chết, nhưng đã biết khả năng đó và bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.

Việc phân biệt lỗi cố ý trực tiếp và gián tiếp không ảnh hưởng đến tội danh khi hậu quả chết người đã xảy ra. Tuy nhiên, nếu hậu quả chết người chưa xảy ra (trường hợp phạm tội chưa đạt), việc phân biệt này trở nên cực kỳ quan trọng:

  • Nếu có lỗi cố ý trực tiếp, người phạm tội sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội giết người chưa đạt (ví dụ: đầu độc nhưng nạn nhân được cứu sống).
  • Nếu có lỗi cố ý gián tiếp, người phạm tội sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích (nếu thỏa mãn cấu thành tội phạm này) thay vì tội giết người chưa đạt.

Sự phân biệt giữa lỗi cố ý trực tiếp và gián tiếp, đặc biệt trong trường hợp phạm tội chưa đạt, là một trong những điểm phức tạp nhất trong định tội danh giết người. Điều này đòi hỏi sự đánh giá sâu sắc về ý thức chủ quan của người phạm tội dựa trên các dấu hiệu khách quan của hành vi, chẳng hạn như loại hung khí sử dụng, vị trí tấn công, mức độ quyết liệt của hành vi. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến những khó khăn và vướng mắc trong thực tiễn xét xử, vì việc xác định ý chí nội tại của một người là một thách thức lớn đối với các cơ quan tố tụng.

 

3. Khung hình phạt của Tội giết người

Điều 123 BLHS 2015 quy định các khung hình phạt khác nhau cho tội giết người, tùy thuộc vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, cũng như sự hiện diện của các tình tiết định khung tăng nặng.

3.1. Khung hình phạt cơ bản 

Người phạm tội giết người mà hành vi không thuộc bất kỳ trường hợp tăng nặng nào được quy định tại khoản 1 Điều 123 BLHS 2015 thì sẽ bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Đây là khung hình phạt áp dụng cho các trường hợp giết người thông thường, không có các tình tiết định khung tăng nặng đặc biệt đi kèm. Khung hình phạt cơ bản này phản ánh mức độ nguy hiểm cố hữu của hành vi tước đoạt tính mạng, ngay cả khi không có các yếu tố tăng nặng. Nó khẳng định tính nghiêm trọng của tội danh giết người và thể hiện rằng hành vi này, dù không có các yếu tố đặc biệt tàn ác hay động cơ đê hèn, vẫn là một tội ác nghiêm trọng cần bị trừng phạt thích đáng.

3.2. Khung hình phạt tăng nặng 

Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp được liệt kê tại khoản 1 Điều 123 BLHS 2015 sẽ phải đối mặt với mức hình phạt nghiêm khắc hơn, từ 12 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình. Các tình tiết định khung tăng nặng này phản ánh tính chất đặc biệt nguy hiểm của hành vi hoặc động cơ phạm tội, cũng như sự xâm phạm đến các đối tượng đặc biệt được pháp luật bảo vệ.

Bảng 1: Các tình tiết định khung tăng nặng của Tội giết người (Điều 123 Khoản 1 BLHS 2015)

Điểm Tình tiết định khung tăng nặng Mô tả chi tiết  Ví dụ (nếu có)
a) Giết 02 người trở lên Là trường hợp người phạm tội cố ý gây ra cái chết cho 02 người khác trở lên một cách trái pháp luật. Người phạm tội có thể có ý định giết từ 02 người trở lên hoặc có ý thức bỏ mặc, chấp nhận hậu quả 02 người chết trở lên xảy ra. Ví dụ: Án lệ 47/2021/AL liên quan đến hành vi của Nguyễn Đình Đ. đã dùng dao đâm vào vùng trọng yếu của 02 người, làm 01 người chết và 01 người bị thương, được xác định là giết nhiều người.
b) Giết người dưới 16 tuổi Tước đoạt tính mạng của người chưa đủ 16 tuổi. Tình tiết này xuất phát từ việc đối tượng bị tác động là người yếu thế, chưa phát triển toàn diện về thể chất và tâm sinh lý, dễ bị tổn thương.  
c) Giết phụ nữ mà biết là có thai Người phạm tội biết rõ người mình giết là phụ nữ đang có thai, không kể tháng thứ mấy của thai kỳ. Nếu người phạm tội không biết nạn nhân có thai thì không áp dụng tình tiết này.  
d) Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân Hành vi này không chỉ tước đoạt trái pháp luật tính mạng con người mà còn xâm phạm trực tiếp đến hiệu quả thực hiện công vụ, xâm phạm lợi ích chung của Nhà nước và xã hội. Kẻ giết người có thể thực hiện tội phạm khi nạn nhân sắp thi hành công vụ, đang thi hành công vụ để cản trở, hoặc đã thi hành công vụ để trả thù hoặc đe dọa người khác.  
đ) Giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình Hành vi này mang tính chất phản trắc, bội bạc, thể hiện sự suy đồi nghiêm trọng về đạo đức của người phạm tội, gây bất bình và phẫn nộ trong xã hội. "Người nuôi dưỡng" được hiểu theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bao gồm cha mẹ, con, ông bà, cháu, anh, chị, em ruột, cô, dì, chú, cậu, bác ruột và cháu ruột.  
e) Giết người mà liền trước đó hoặc ngay sau đó lại thực hiện một tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng Tình tiết này cho thấy thái độ coi thường pháp luật và ý thức phạm tội đặc biệt nguy hiểm của người phạm tội, khi họ liên tiếp thực hiện các hành vi nguy hiểm cho xã hội.  
g) Để thực hiện hoặc che giấu tội phạm khác Hành vi giết người được thực hiện như một tiền đề, một phương tiện để thực hiện hoặc che giấu một tội phạm khác. Ví dụ: Giết người để cướp tài sản.
h) Để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân Giết người với mục đích lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân để sử dụng (cho bản thân hoặc người thân) hoặc để buôn bán.  
i) Thực hiện tội phạm một cách man rợ Hành vi giết người được thực hiện một cách dã man, tàn bạo, gây đau đớn, kinh hoàng cho nạn nhân và gây phẫn nộ trong dư luận xã hội.  
k) Bằng cách lợi dụng nghề nghiệp Người phạm tội lợi dụng vị trí, quyền hạn, hoặc kiến thức chuyên môn trong nghề nghiệp của mình để thực hiện hành vi giết người.  
l) Bằng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người Sử dụng phương pháp có khả năng gây chết nhiều người, dù ý định ban đầu có thể chỉ nhằm giết một người.  
m) Thuê giết người hoặc giết người thuê Bao gồm hai trường hợp: thuê người khác giết người (trả tiền hoặc lợi ích vật chất để người khác thực hiện hành vi giết người) và giết người thuê (người nhận tiền hoặc lợi ích vật chất để thực hiện hành vi giết người).  
n) Có tính chất côn đồ Hành vi giết người xuất phát từ những nguyên nhân không đáng kể, vô cớ hoặc vì những lý do bẩn thỉu, thể hiện sự coi thường pháp luật và các quy tắc ứng xử xã hội. Ví dụ: Án lệ 47/2021/AL xác định hành vi của Nguyễn Đình Đ. có tính chất côn đồ khi đâm người chỉ vì lời thách thức.
o) Có tổ chức Trường hợp nhiều người cùng tham gia vào một vụ giết người, có sự câu kết chặt chẽ, phân công vai trò rõ ràng, có kẻ chủ mưu, cầm đầu.  
p) Tái phạm nguy hiểm Người phạm tội đã bị kết án về tội rất nghiêm trọng hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng do cố ý, chưa được xóa án tích hoặc đã tái phạm và chưa được xóa án tích.  
q) Vì động cơ đê hèn Hành vi giết người xuất phát từ động cơ xấu xa, thấp hèn, đáng khinh bỉ (ví dụ: giết người tình để che giấu thai, giết người để chiếm đoạt tài sản nhỏ nhặt).  
Các tình tiết định khung tăng nặng này không chỉ phản ánh mức độ nguy hiểm của hành vi mà còn thể hiện sự lên án mạnh mẽ của pháp luật đối với những động cơ, phương thức đặc biệt tàn ác, coi thường pháp luật, hoặc xâm phạm đến các nhóm đối tượng yếu thế. Việc quy định chi tiết các tình tiết này giúp định hướng công tác phòng ngừa và đấu tranh tội phạm, đồng thời đảm bảo việc áp dụng hình phạt tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

3.3. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự 

Trong quá trình xét xử tội giết người, Tòa án có thể xem xét áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 51 BLHS 2015, sửa đổi 2017. Các tình tiết này làm giảm đi tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội trong một khung hình phạt, so với các trường hợp phạm tội tương tự khác nhưng không có tình tiết giảm nhẹ đó.

Các tình tiết giảm nhẹ phổ biến có thể áp dụng trong vụ án giết người:

Nhóm 1: Liên quan đến hành vi sau phạm tội:

  • Người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm.
  • Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
  • Người phạm tội tự thú.
  • Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.

Nhóm 2: Liên quan đến hoàn cảnh phạm tội:

  • Phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (đối với tội giết người theo Điều 126 BLHS).
  • Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không lớn (áp dụng cho trường hợp phạm tội chưa đạt).
  • Phạm tội vì bị người khác đe dọa hoặc cưỡng bức.
  • Phạm tội vì hoàn cảnh đặc biệt khó khăn mà không phải do mình tự gây ra.
  • Người bị hại cũng có lỗi.

Nhóm 3: Liên quan đến nhân thân người phạm tội:

  • Người phạm tội là phụ nữ có thai.
  • Người phạm tội là người đủ 70 tuổi trở lên.
  • Người phạm tội là người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng.
  • Người phạm tội là người có bệnh bị hạn chế khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình.
  • Người phạm tội là thương binh hoặc có người thân thích như vợ, chồng, cha, mẹ, con (con đẻ hoặc con nuôi), anh, chị, em ruột là liệt sỹ.
  • Người phạm tội là người tàn tật do bị tai nạn trong lao động hoặc trong công tác, có tỷ lệ thương tật từ 31% trở lên.

Nhóm 4: Các tình tiết khác:

  • Thiệt hại do lỗi của người thứ ba.
  • Gia đình bị cáo sửa chữa, bồi thường thiệt hại thay cho bị cáo.
  • Người bị hại hoặc đại diện hợp pháp của người bị hại xin giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo (trong trường hợp chỉ gây tổn hại về sức khỏe hoặc gây thiệt hại về tài sản).
  • Ngoài ra, khi xét xử, tùy từng trường hợp cụ thể và hoàn cảnh cụ thể của người phạm tội mà Tòa án còn có thể coi các tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ trong bản án.

Hệ thống tình tiết giảm nhẹ này thể hiện chính sách hình sự nhân đạo của Nhà nước Việt Nam. Các quy định này khuyến khích người phạm tội hợp tác với cơ quan điều tra, chủ động khắc phục hậu quả và thể hiện sự ăn năn hối cải. Đồng thời, chúng cho phép Tòa án cá thể hóa hình phạt, đảm bảo rằng mức án được tuyên không chỉ phù hợp với tính chất của hành vi phạm tội mà còn phản ánh hoàn cảnh cá nhân và thái độ của người phạm tội, góp phần tạo điều kiện cho họ tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành án.

3.4 Chuẩn bị phạm tội và Hình phạt bổ sung 

Ngoài các khung hình phạt chính, căn cứ khoản 3, 4 Điều 123 BLHS 2015 còn quy định về trường hợp chuẩn bị phạm tội và các hình phạt bổ sung:

  • Chuẩn bị phạm tội (Khoản 3 Điều 123): Người chuẩn bị phạm tội giết người thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. "Chuẩn bị phạm tội" được hiểu là việc tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm, nhưng chưa bắt đầu thực hiện hành vi phạm tội. Quy định này thể hiện nguyên tắc phòng ngừa tội phạm từ sớm, cho phép cơ quan pháp luật can thiệp và xử lý ngay cả khi hành vi nguy hiểm chưa gây ra hậu quả trực tiếp.
  • Hình phạt bổ sung (Khoản 4 Điều 123): Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, phạt quản chế hoặc cấm cư trú từ 01 năm đến 05 năm. Các hình phạt bổ sung này có ý nghĩa tăng cường hiệu quả răn đe, đồng thời hạn chế khả năng tái phạm của người đã bị kết án bằng cách hạn chế các hoạt động hoặc nơi cư trú của họ, qua đó bảo vệ cộng đồng khỏi những nguy cơ tiềm ẩn. Việc áp dụng các hình phạt này cho thấy một cách tiếp cận toàn diện trong việc kiểm soát hành vi của người phạm tội sau khi bản án có hiệu lực.

 

4. Phân biệt Tội giết người với các tội danh tương tự

Việc phân biệt tội giết người với các tội danh có dấu hiệu tương tự là một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về ý chí chủ quan và các dấu hiệu khách quan của hành vi.

4.1. Phân biệt với Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (Điều 134 BLHS)

Sự phân biệt giữa tội giết người và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người là một vấn đề phức tạp và thường gây nhầm lẫn trong thực tiễn xét xử. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở yếu tố lỗi và mục đích của người phạm tội.

Bảng 2: So sánh Tội giết người và Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người

Tiêu chí Tội giết người (Điều 123 BLHS) Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (Điều 134 BLHS)
Mục đích của hành vi phạm tội

Người phạm tội thực hiện hành vi nhằm mục đích tước đoạt tính mạng của nạn nhân.

Người phạm tội thực hiện hành vi chỉ nhằm mục đích gây tổn hại đến thân thể của nạn nhân, không mong muốn nạn nhân chết. Cái chết của nạn nhân nằm ngoài ý chí chủ quan của người phạm tội.

Mức độ và cường độ tấn công

Mức độ tấn công nhanh, liên tục, với cường độ mạnh, có khả năng gây chết người (ví dụ: đâm nhiều nhát vào vùng trọng yếu).

Mức độ tấn công yếu hơn, không liên tục dồn dập, với cường độ nhẹ hơn (ví dụ: đánh vào vùng không trọng yếu).

Vị trí tác động trên cơ thể

Thường là những vị trí trọng yếu trên cơ thể như vùng đầu, ngực, bụng, nơi có thể gây chết người nhanh chóng.

Thường là những vị trí không gây nguy hiểm chết người như vùng vai, tay, chân.

Vũ khí, hung khí sử dụng

Thường sử dụng hung khí nguy hiểm có tính sát thương cao (súng, dao, gậy) nhằm tước đoạt tính mạng.

Có thể sử dụng hung khí nhưng thường không có tính sát thương cao hoặc không nhằm vào vùng trọng yếu.

Yếu tố lỗi

Lỗi cố ý (cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp) đối với hậu quả chết người.

Lỗi cố ý đối với hành vi gây thương tích và lỗi vô ý đối với hậu quả chết người. Tức là, người phạm tội chỉ mong muốn gây thương tích, nhưng do hành vi của mình đã gây ra cái chết ngoài ý muốn.

Việc phân biệt hai tội danh này đòi hỏi sự đánh giá tổng thể, toàn diện các yếu tố khách quan và chủ quan, đặc biệt là ý định của người phạm tội. Ý định là yếu tố then chốt, nhưng lại là yếu tố khó chứng minh nhất vì nó nằm trong ý thức chủ quan của người phạm tội. Các dấu hiệu khách quan như vị trí tấn công, mức độ quyết liệt, loại hung khí sử dụng chỉ là căn cứ để suy luận về ý định. Sự nhầm lẫn trong việc xác định ý định có thể dẫn đến định tội danh sai, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của bị cáo và tính công bằng của bản án. Đây là một thách thức lớn đối với các cơ quan tiến hành tố tụng, đòi hỏi sự thận trọng và chuyên sâu trong quá trình điều tra và xét xử.

4.2. Phân biệt với Tội vô ý làm chết người (Điều 128 BLHS)

Sự khác biệt cơ bản nhất giữa tội giết người và tội vô ý làm chết người nằm ở yếu tố lỗi của người phạm tội.

Bảng 3: So sánh Tội giết người và Tội vô ý làm chết người

Tiêu chí Tội giết người (Điều 123 BLHS) Tội vô ý làm chết người (Điều 128 BLHS)
Yếu tố lỗi

Lỗi cố ý (cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp). Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có khả năng gây chết người và mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả đó xảy ra.

Lỗi vô ý (vô ý vì quá tự tin hoặc vô ý do cẩu thả). Người phạm tội không thấy trước khả năng gây ra hậu quả chết người, hoặc tuy thấy trước nhưng cho rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra.

Mục đích Mong muốn hoặc bỏ mặc cho nạn nhân chết. Không mong muốn nạn nhân chết. Cái chết là hậu quả ngoài ý muốn, không được dự liệu hoặc bị coi thường một cách vô ý.
Khung hình phạt Khoản 1 Điều 123: Từ 12 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình. Khoản 2 Điều 123: Từ 07 năm đến 15 năm tù.

Khoản 1 Điều 128: Từ 06 tháng đến 05 năm tù. Khoản 2 Điều 128 (làm chết nhiều người): Từ 03 năm đến 10 năm tù.

Việc phân biệt lỗi cố ý và vô ý là nền tảng của trách nhiệm hình sự, quyết định bản chất của tội phạm và mức độ trừng phạt. Trong khi tội giết người thể hiện ý chí tước đoạt sinh mạng hoặc sự coi thường tính mạng người khác một cách cố ý, tội vô ý làm chết người lại phản ánh sự thiếu cẩn trọng hoặc quá tự tin dẫn đến hậu quả chết người ngoài ý muốn. Sự khác biệt cơ bản về ý chí chủ quan này là mấu chốt để xác định đúng tội danh và áp dụng hình phạt phù hợp, đảm bảo tính công bằng và chính xác trong hoạt động tư pháp.

4.3. Phân biệt với Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 125 BLHS)

Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh được quy định tại Điều 125 BLHS 2015. Đây là trường hợp người phạm tội giết người do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người đó hoặc đối với người thân thích của người đó, khiến người phạm tội mất khả năng kiềm chế.

Điểm khác biệt chính giữa tội giết người thông thường và tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh nằm ở nguyên nhân dẫn đến hành vi giết người và mức độ hình phạt.

Bảng 4: So sánh Tội giết người và Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh

Tiêu chí Tội giết người (Điều 123 BLHS) Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 125 BLHS)
Nguyên nhân dẫn đến hành vi Động cơ và nguyên nhân gây án đa dạng, không nhất thiết phải do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân.

Hành vi giết người là phản ứng trực tiếp trước hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân (xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, hoặc các hành vi bạo lực, đe dọa, xúc phạm nghiêm trọng) đối với người phạm tội hoặc người thân thích của họ, khiến người phạm tội bị kích động mạnh và mất khả năng kiềm chế.

Mức độ hình phạt

Khoản 1 Điều 123: Từ 12 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình. Khoản 2 Điều 123: Từ 07 năm đến 15 năm tù.

Khoản 1 Điều 125: Từ 06 tháng đến 03 năm tù. Khoản 2 Điều 125 (phạm tội đối với 02 người trở lên): Từ 03 năm đến 07 năm tù.

Tính chất Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Tội phạm có cấu thành giảm nhẹ đặc biệt, thể hiện sự khoan hồng của pháp luật.

Điều 125 BLHS là một dạng cấu thành giảm nhẹ đặc biệt của tội giết người, thể hiện sự khoan hồng của pháp luật khi hành vi phạm tội xuất phát từ sự mất kiểm soát do bị kích động nghiêm trọng. Mức hình phạt thấp hơn đáng kể so với tội giết người thông thường cho thấy pháp luật đã xem xét đến yếu tố tâm lý và hoàn cảnh đặc biệt của người phạm tội. Tuy nhiên, việc hành vi này vẫn bị coi là tội giết người (dù có tình tiết giảm nhẹ) khẳng định rằng tính mạng con người là bất khả xâm phạm, và ngay cả trong tình huống bị kích động, hành vi tước đoạt sinh mạng vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Quy định này cân bằng giữa sự công bằng và sự thấu hiểu đối với những phản ứng tâm lý của con người trong các tình huống bị đe dọa hoặc xúc phạm nghiêm trọng.

4.4. Phân biệt với Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126 BLHS)

Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 126 BLHS 2015. Đây là trường hợp người phạm tội giết người trong khi chống trả một cách rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại.

Điểm khác biệt chính giữa phòng vệ chính đáng và vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng nằm ở tính chất của hành vi chống trả:

  • Phòng vệ chính đáng (Điều 22 BLHS): Là hành vi chống trả cần thiết để bảo vệ lợi ích hợp pháp, không phải là tội phạm.
  • Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126 BLHS): Là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại, do đó cấu thành tội phạm.

Quy định tại Điều 126 BLHS thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự bảo vệ của cá nhân và nguyên tắc không lạm dụng quyền. Pháp luật cho phép cá nhân tự vệ khi bị tấn công, nhưng đồng thời cũng đặt ra giới hạn để đảm bảo rằng việc bảo vệ lợi ích hợp pháp không trở thành vỏ bọc cho hành vi gây án quá mức. Việc xác định ranh giới "quá mức cần thiết" là một thách thức lớn trong thực tiễn định tội danh, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải xem xét kỹ lưỡng các điều kiện, thời gian, địa điểm và hoàn cảnh cụ thể của vụ án, cũng như tính chất của mối quan hệ xã hội bị xâm phạm và mức độ nguy hiểm của công cụ, phương tiện phạm tội. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyền tự vệ được thực hiện đúng đắn và không bị lạm dụng, đồng thời duy trì sự nghiêm minh của pháp luật.

 

5. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự liên quan đến hành vi gây chết người

Trong một số trường hợp đặc biệt, mặc dù hành vi của một người đã gây ra cái chết cho người khác, nhưng do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan nhất định, người đó có thể được loại trừ trách nhiệm hình sự. Các trường hợp này được quy định trong BLHS 2015.

5.1. Phòng vệ chính đáng (Điều 22 BLHS)

Khái niệm: Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên. Hành vi phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.

Các điều kiện để xác định phòng vệ chính đáng:

Về phía hành vi xâm hại: Hành vi xâm hại các lợi ích cần phải bảo vệ phải là hành vi tội phạm hoặc rõ ràng là có tính chất nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Hành vi nguy hiểm cho xã hội phải đang gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại thực sự và ngay tức khắc cho những lợi ích cần phải bảo vệ.

Về phía hành vi chống trả (phòng vệ):

  • Tính cần thiết: Hành vi chống trả phải là cần thiết, tức là không có sự chênh lệch quá đáng giữa hành vi phòng vệ với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại. Điều này đòi hỏi người phòng vệ phải tự đánh giá tính chất của quan hệ xã hội bị xâm hại, tính chất và mức độ nguy hiểm của công cụ, phương tiện phạm tội, và nhân thân người có hành vi xâm hại.
  • Mục đích: Hành vi phòng vệ không chỉ nhằm gạt bỏ sự đe dọa, đẩy lùi sự tấn công mà còn có thể tích cực chống lại sự xâm hại, gây thiệt hại cho chính người xâm hại.
  • Thiệt hại gây ra: Khi đã xác định là cần thiết, thiệt hại gây ra cho người xâm phạm có thể lớn hơn thiệt hại mà họ gây ra cho người phòng vệ, và hành vi này vẫn được coi là phòng vệ chính đáng.

Chế định phòng vệ chính đáng là một công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền tự vệ của công dân. Tuy nhiên, việc áp dụng nó đòi hỏi sự đánh giá khách quan, toàn diện về bối cảnh, mức độ nguy hiểm và tính cần thiết của hành vi chống trả. Nếu không có sự đánh giá đúng đắn, có thể dẫn đến việc lạm dụng quyền tự vệ hoặc bỏ lọt tội phạm, ảnh hưởng đến tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật.

5.2. Tình thế cấp thiết (Điều 23 BLHS)

Khái niệm: Tình thế cấp thiết là tình thế của người vì muốn tránh gây thiệt hại cho quyền, lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà không còn cách nào khác là phải gây một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.

Các điều kiện để xác định tình thế cấp thiết:

  • Sự nguy hiểm thực tế: Phải có sự nguy hiểm thực tế đang gây ra hoặc đe dọa gây ra những thiệt hại nhất định cho những lợi ích được pháp luật bảo vệ. Sự nguy hiểm này có thể bắt nguồn từ con người, con vật, sức mạnh tự nhiên, hoặc những sự cố kỹ thuật.
  • Biện pháp duy nhất: Việc gây thiệt hại là biện pháp duy nhất để khắc phục sự nguy hiểm, tức là trong tình thế đó không còn cách nào khác để ngăn chặn thiệt hại lớn hơn.
  • Tính cân xứng của thiệt hại: Thiệt hại gây ra phải nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa.

Hành vi giết người trong tình thế cấp thiết: Hành vi giết người trong tình thế cấp thiết sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thiệt hại của hành vi gây ra nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa và không vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết. Chế định tình thế cấp thiết là một nguyên tắc pháp lý quan trọng, cho phép hy sinh một lợi ích nhỏ hơn để bảo vệ lợi ích lớn hơn trong các tình huống khẩn cấp. Điều này thể hiện sự linh hoạt của pháp luật trong việc giải quyết các tình huống khó khăn, nơi một người buộc phải lựa chọn giữa hai cái xấu. Tuy nhiên, việc áp dụng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tính cân xứng của thiệt hại, đảm bảo rằng hành vi gây ra không vượt quá giới hạn cần thiết để ngăn chặn nguy hiểm.

 

6. Vai trò của Giám định pháp y trong vụ án giết người

Giám định pháp y là một hoạt động khoa học kỹ thuật quan trọng, không thể thiếu trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ án giết người.

6.1. Quy định pháp luật về giám định pháp y

Hoạt động giám định pháp y tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Giám định tư pháp năm 2012, đã được sửa đổi, bổ sung vào năm 2020. Luật này thiết lập khung pháp lý tổng thể cho các hoạt động giám định tư pháp, trong đó có giám định pháp y.

Các thông tư hướng dẫn chi tiết hơn về hoạt động này bao gồm:

  • Thông tư 42/2015/TT-BYT ngày 16/11/2015 của Bộ Y tế: Quy định về tổ chức và hoạt động của Trung tâm Pháp y tỉnh, bao gồm các nhiệm vụ cụ thể như giám định tổn thương cơ thể do chấn thương và các nguyên nhân khác; giám định tử thi, hài cốt; giám định cơ chế hình thành thương tích, vật gây thương tích; và các trường hợp giám định khác theo trưng cầu của cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Thông tư 13/2022/TT-BYT ngày 30/11/2022 của Bộ Y tế: Thông tư này ban hành quy trình, biểu mẫu giám định pháp y, thời hạn và nhân lực thực hiện giám định pháp y, có hiệu lực từ ngày 01/3/2023. Thông tư này thay thế Thông tư số 47/2013/TT-BYT, cho thấy sự cập nhật và hoàn thiện liên tục của các quy định chuyên môn.

Hệ thống văn bản pháp luật về giám định pháp y ngày càng được hoàn thiện, cho thấy sự công nhận tầm quan trọng của khoa học pháp y trong việc cung cấp bằng chứng khách quan, khoa học cho quá trình tố tụng hình sự. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ án phức tạp như giết người, nơi việc xác định nguyên nhân và cơ chế gây chết người đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và các phương pháp khoa học chính xác. Sự phát triển của các quy định này phản ánh nỗ lực của Nhà nước nhằm nâng cao chất lượng bằng chứng và đảm bảo tính công bằng của hoạt động tư pháp.

6.2. Tầm quan trọng của giám định pháp y trong việc xác định nguyên nhân chết

Giám định pháp y đóng vai trò then chốt trong các vụ án giết người vì nó cung cấp những bằng chứng khoa học khách quan để làm sáng tỏ các tình tiết quan trọng của vụ án.

  • Xác định nguyên nhân chết: Giám định pháp y giúp xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến cái chết của nạn nhân, liệu đó có phải là do hành vi của bị cáo hay do các yếu tố khác.
  • Xác định cơ chế hình thành thương tích và vật gây thương tích: Các giám định viên pháp y có thể phân tích các vết thương trên cơ thể nạn nhân để xác định loại hung khí được sử dụng, hướng tấn công, và cơ chế gây ra thương tích. Điều này cung cấp thông tin quan trọng để tái dựng lại diễn biến vụ án.
  • Xác định mối quan hệ nhân quả: Giám định pháp y là công cụ không thể thiếu để thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của người bị buộc tội và cái chết của nạn nhân. Trong nhiều trường hợp phức tạp, nơi có nhiều yếu tố tác động hoặc khi nạn nhân có bệnh lý nền, kết luận giám định pháp y là căn cứ khoa học vững chắc để Tòa án đưa ra phán quyết chính xác.

Giám định pháp y không chỉ là một công cụ chứng minh tội phạm mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng và minh bạch của hoạt động tố tụng. Bằng cách cung cấp các kết luận khoa học độc lập, pháp y giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở vững chắc để phân biệt giữa các tội danh gây chết người có dấu hiệu tương tự (ví dụ: giết người, cố ý gây thương tích dẫn đến chết người, vô ý làm chết người). Điều này đặc biệt quan trọng để tránh oan sai, đảm bảo rằng người phạm tội phải chịu trách nhiệm đúng với hành vi của mình và người vô tội được minh oan, góp phần duy trì niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

6.3. Thách thức trong thực tiễn giám định pháp y 

Mặc dù vai trò của giám định pháp y là không thể phủ nhận, thực tiễn hoạt động này vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là việc thiếu một chuẩn mực cập nhật để giám định tỷ lệ tổn hại sức khỏe của thương tích và chấn thương. Hiện tại, toàn bộ ngành pháp y vẫn đang sử dụng Thông tư liên tịch 28/2013/TTLT-BYT-BLĐTBXH tỷ lệ tổn thương cơ thể thương tích bệnh tật bệnh nghề nghiệp. Văn bản này vốn chủ yếu được áp dụng cho tai nạn lao động và đã trở nên lỗi thời, không đầy đủ để bao quát tất cả các loại tổn thương trong giám định pháp y.

Sự lạc hậu của các văn bản hướng dẫn chuyên môn trong giám định pháp y là một điểm nghẽn nghiêm trọng, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng chứng cứ. Việc thiếu một bảng tỷ lệ tổn hại sức khỏe thống nhất và cập nhật đã khiến nhiều vụ án không thể giải quyết, dẫn đến tình trạng khiếu kiện kéo dài và gây ra những luồng dư luận không hay trong xã hội. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc định tội danh chính xác mà còn làm suy giảm niềm tin của công chúng vào công lý.

Ngoài ra, nghề bác sĩ pháp y còn đối mặt với nhiều khó khăn khác như áp lực từ dư luận xã hội, từ người bị hại, từ thủ phạm, và từ cả phía luật sư, tòa án, cơ quan tố tụng. Thêm vào đó, tình trạng thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực pháp y cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác tố tụng. Những vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư lớn hơn để nâng cao năng lực và hiệu quả của hoạt động giám định pháp y.

 

7. Thực tiễn xét xử và những khó khăn, vướng mắc trong áp dụng pháp luật

Thực tiễn xét xử các vụ án giết người ở Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ trong việc áp dụng BLHS 2015 và các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những khó khăn, vướng mắc đáng kể, ảnh hưởng đến tính chính xác và thống nhất của việc định tội danh.

7.1. Nhầm lẫn trong định tội danh 

Một trong những khó khăn lớn nhất trong thực tiễn xét xử là sự nhầm lẫn trong việc định tội danh giữa tội giết người (Điều 123 BLHS) và các tội danh có dấu hiệu tương tự. Các sai sót thường gặp bao gồm:

  • Nhầm lẫn giữa "Tội giết người" và "Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người" (Điều 134 BLHS): Sự phân biệt giữa hai tội danh này phụ thuộc chủ yếu vào ý định chủ quan của người phạm tội (mong muốn tước đoạt sinh mạng hay chỉ gây thương tích), điều này rất khó xác định trong thực tế.
  • Nhầm lẫn giữa "Tội giết người chưa đạt" và "Tội cố ý gây thương tích": Đây là trường hợp khi hậu quả chết người không xảy ra. Việc xác định ý chí chủ quan (cố ý trực tiếp muốn giết hay cố ý gián tiếp bỏ mặc hậu quả) là yếu tố quyết định.
  • Nhầm lẫn giữa "Tội giết người" và "Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" (Điều 125 BLHS): Sự khác biệt nằm ở việc hành vi giết người có phải là phản ứng trước hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân hay không.
  • Nhầm lẫn giữa "Tội giết người" và "Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng" (Điều 126 BLHS): Việc xác định hành vi chống trả có "rõ ràng quá mức cần thiết" hay không là một thách thức lớn.

Sự phức tạp trong việc phân biệt ý chí chủ quan và hậu quả khách quan là nguyên nhân chính dẫn đến nhầm lẫn định tội danh. Ranh giới pháp lý giữa các tội danh này rất mong manh, đòi hỏi sự tinh tế trong đánh giá chứng cứ và hiểu biết sâu sắc về lý luận pháp luật hình sự. Điều này có thể dẫn đến việc truy cứu trách nhiệm hình sự sai tội danh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của bị cáo và tính công bằng của bản án.

7.2. Khó khăn trong thu thập, đánh giá chứng cứ 

Thực tiễn cho thấy việc thu thập và đánh giá chứng cứ của các cơ quan tiến hành tố tụng còn gặp nhiều khó khăn và thiếu sót. Đặc biệt, việc xác định ý thức chủ quan của bị cáo (lỗi cố ý trực tiếp hay gián tiếp) là một thách thức lớn. Ý chí là yếu tố nội tại, không thể quan sát trực tiếp, do đó phải được suy luận từ các dấu hiệu khách quan của hành vi phạm tội. Điều này đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải đánh giá một cách toàn diện mọi tình tiết của vụ án, bao gồm tính chất, mức độ của hành vi, cơ chế hình thành vết thương, sự quyết liệt trong thực hiện hành vi, và vị trí cơ thể bị hại mà bị cáo có ý định tấn công.

Thách thức trong việc chứng minh ý thức chủ quan là một rào cản lớn đối với việc áp dụng pháp luật chính xác. Nếu việc thu thập và đánh giá chứng cứ không đầy đủ hoặc không chính xác, có thể dẫn đến việc kết luận sai về ý định của người phạm tội, từ đó dẫn đến việc định tội danh không đúng. Điều này đòi hỏi sự phát triển các phương pháp điều tra, thu thập chứng cứ gián tiếp một cách khoa học và chặt chẽ, cũng như nâng cao năng lực của cán bộ tố tụng trong việc phân tích và tổng hợp thông tin để đưa ra kết luận chính xác nhất về ý chí của người phạm tội.

7.3. Sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng 

Một vấn đề nổi cộm trong thực tiễn là sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Điển hình là việc áp dụng Án lệ số 47/2021/AL. Mặc dù Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Công văn số 100/TANDTC-PC ngày 13/6/2023 để hướng dẫn chi tiết việc áp dụng án lệ này, yêu cầu đánh giá toàn diện các yếu tố, nhưng trên thực tế, nhiều cơ quan và người tiến hành tố tụng vẫn có xu hướng cho rằng chỉ cần hành vi dùng hung khí nguy hiểm tấn công vào vùng trọng yếu của nạn nhân là đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội "Giết người" theo Án lệ số 47, bỏ qua các yếu tố khác.

Sự nhận thức và áp dụng khác nhau này dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất, gây khó khăn trong việc xác định tội danh là "Giết người" hay "Cố ý gây thương tích". Hậu quả là có thể truy cứu người phạm tội sai tội danh, không đúng với tính chất hành vi, làm xấu đi tình trạng pháp lý của bị cáo. Sự thiếu thống nhất trong áp dụng án lệ và các văn bản hướng dẫn cho thấy một khoảng cách giữa lý luận pháp luật và thực tiễn thi hành. Điều này gây ra sự thiếu công bằng và khó lường trong hệ thống tư pháp, làm suy yếu tính hiệu quả của các án lệ và ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào công lý. Việc đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng và uy tín của hoạt động tư pháp hình sự.

 

8. Đề xuất và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về Tội giết người

Để khắc phục những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật về tội giết người và nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.

8.1. Kiến nghị về việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn

Nhu cầu cấp thiết về các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn phản ánh sự thừa nhận về tính phức tạp của tội giết người và những khoảng trống pháp lý hiện hành. Để giải quyết vấn đề này, cần sớm ban hành các nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc thông tư liên ngành để hướng dẫn chi tiết, cụ thể hơn về các dấu hiệu cấu thành tội giết người, đặc biệt là các tình tiết định khung tăng nặng và cách phân biệt với các tội danh tương tự.

Đặc biệt, cần có hướng dẫn thống nhất về việc xác định ý thức chủ quan (lỗi cố ý trực tiếp/gián tiếp) trong các vụ án giết người, nhất là trong trường hợp phạm tội chưa đạt và phân biệt với cố ý gây thương tích. Việc này là giải pháp then chốt để nâng cao tính thống nhất và chính xác trong áp dụng pháp luật, giảm thiểu sự tùy tiện và chủ quan trong quá trình định tội danh, từ đó đảm bảo công bằng và minh bạch cho các bên liên quan.

8.2. Đề xuất giải pháp khắc phục khó khăn trong thực tiễn xét xử

Việc khắc phục những khó khăn thực tiễn đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ và cơ sở hạ tầng khoa học kỹ thuật. Các giải pháp cụ thể bao gồm:

  • Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ: Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán về kỹ năng định tội danh, thu thập và đánh giá chứng cứ, đặc biệt là chứng cứ liên quan đến ý thức chủ quan của người phạm tội. Điều này sẽ nâng cao năng lực thực thi pháp luật của đội ngũ cán bộ tư pháp.
  • Hoàn thiện hệ thống giám định pháp y: Cần khẩn trương nghiên cứu và sớm ban hành Bảng tỷ lệ tổn hại sức khỏe dùng chung cho pháp y, pháp y tâm thần và giám định y khoa để khắc phục vướng mắc hiện tại trong công tác giám định pháp y. Việc này sẽ đảm bảo tính khoa học và khách quan của chứng cứ, góp phần quan trọng vào việc định tội danh chính xác.
  • Tổ chức hội thảo, tọa đàm liên ngành: Thường xuyên tổ chức các hội thảo, tọa đàm liên ngành giữa các cơ quan tố tụng (Công an, Viện kiểm sát, Tòa án) để trao đổi kinh nghiệm, thống nhất nhận thức và cách áp dụng pháp luật đối với các vụ án phức tạp. Điều này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan, nâng cao tính thống nhất của hệ thống tư pháp.

Những giải pháp này cho thấy sự cần thiết của cải cách toàn diện để nâng cao chất lượng tư pháp. Việc đầu tư vào năng lực con người và cơ sở vật chất khoa học kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo rằng pháp luật được áp dụng một cách hiệu quả và công bằng trong thực tiễn.

8.3. Các kiến nghị khác nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh với tội phạm giết người

Việc hoàn thiện pháp luật về tương trợ tư pháp và tăng cường phòng ngừa xã hội cho thấy nhận thức rằng đấu tranh với tội phạm giết người không chỉ là vấn đề trừng phạt mà còn là một nỗ lực toàn diện, liên ngành và quốc tế, nhằm giải quyết cả nguyên nhân gốc rễ và các thách thức xuyên quốc gia.

  • Hoàn thiện pháp luật tương trợ tư pháp về hình sự: Việc ban hành và hoàn thiện Luật Tương trợ tư pháp về hình sự là cần thiết để giải quyết tốt các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài và đấu tranh hiệu quả với tội phạm có tổ chức, đặc biệt là tội phạm xuyên quốc gia. Điều này sẽ tăng cường khả năng hợp tác quốc tế trong việc truy bắt và xử lý tội phạm giết người.
  • Nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa xã hội: Cần chú trọng giải quyết các mâu thuẫn trong cộng đồng, tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội trong việc hòa giải, tư vấn pháp luật, và giáo dục đạo đức. Điều này nhằm hạn chế các nguyên nhân phát sinh tội phạm từ gốc rễ, giảm thiểu các yếu tố có thể dẫn đến hành vi giết người.
  • Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Nâng cao nhận thức của người dân về hậu quả pháp lý của hành vi giết người và các hành vi liên quan, cũng như về quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc phòng, chống tội phạm. Việc này sẽ góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật và giảm thiểu các hành vi vi phạm.

Những kiến nghị này phản ánh một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào việc xử lý tội phạm sau khi xảy ra mà còn chú trọng vào công tác phòng ngừa và hợp tác quốc tế. Điều này cho thấy sự cần thiết của một chiến lược đa chiều để đối phó với tội phạm giết người, giải quyết cả những thách thức nội tại và xuyên biên giới, nhằm xây dựng một xã hội an toàn và công bằng hơn.

8.4. Các văn bản pháp luật liên quan làm cơ sở pháp lý trực tiếp và bổ trợ

Hoạt động định tội danh đối với tội giết người tại Việt Nam được xây dựng trên một hệ thống cơ sở pháp lý đa tầng, bao gồm cả các văn bản trực tiếp và các văn bản bổ trợ.

Cơ sở pháp lý trực tiếp: Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, là văn bản pháp luật cao nhất và trực tiếp quy định về tội giết người tại Điều 123, bao gồm các khung hình phạt và các tình tiết định khung tăng nặng cụ thể.

Cơ sở pháp lý bổ trợ (gián tiếp):

  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021): Quy định trình tự, thủ tục điều tra, truy tố, xét xử các vụ án hình sự, bao gồm cả tội giết người, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong quá trình tố tụng.
  • Các Nghị quyết của Quốc hội, Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội: Cung cấp các định hướng, nguyên tắc chung trong việc xây dựng và áp dụng pháp luật hình sự.
  • Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao: Các nghị quyết này đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trên toàn quốc. Ví dụ, Nghị quyết số 04/1986/NQ-HĐTP ngày 29/11/1986 đã hướng dẫn một số tình tiết định khung tăng nặng của tội giết người, và Nghị quyết số 02/HĐTP ngày 05-01-1986 hướng dẫn về chế định phòng vệ chính đáng.
  • Thông tư liên ngành của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an, Bộ Tư pháp: Các thông tư này cung cấp hướng dẫn chi tiết về nghiệp vụ trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Đáng chú ý là Thông tư 42/2015/TT-BYT và Thông tư 13/2022/TT-BYT của Bộ Y tế về giám định pháp y, cũng như Công văn số 100/TANDTC-PC ngày 13/6/2023 của TAND Tối cao hướng dẫn áp dụng án lệ số 47/2021/AL.
  • Án lệ của Tòa án nhân dân tối cao: Các án lệ như Án lệ số 47/2021/AL và Án lệ số 45/2021/AL đóng vai trò là nguồn luật bổ trợ quan trọng, cung cấp các giải pháp pháp lý cho những tình huống điển hình, đảm bảo sự thống nhất trong xét xử và giải quyết những vướng mắc trong thực tiễn.

Sự phong phú và đa dạng của các văn bản pháp lý bổ trợ cho thấy tính phức tạp và đa diện của việc định tội danh giết người. Việc áp dụng đúng pháp luật không chỉ dừng lại ở việc đọc hiểu BLHS mà còn đòi hỏi sự tổng hợp, diễn giải linh hoạt và chính xác các quy định từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với các cơ quan và người tiến hành tố tụng phải có kiến thức chuyên sâu và khả năng phân tích tổng hợp để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất và công bằng trong từng trường hợp cụ thể.

Các hướng dẫn khác từ Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao. Bên cạnh các án lệ mới, hệ thống pháp luật Việt Nam còn có nhiều văn bản hướng dẫn khác từ Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao vẫn còn giá trị trong thực tiễn xét xử:

  • Nghị quyết số 04/1986/NQ-HĐTP ngày 29/11/1986 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao: Nghị quyết này đã cung cấp hướng dẫn chi tiết về một số tình tiết định khung tăng nặng của tội giết người, bao gồm "giết 02 người trở lên" và "giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân".
  • Nghị quyết số 02/HĐTP ngày 05-01-1986 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao: Nghị quyết này hướng dẫn cụ thể về chế định phòng vệ chính đáng, làm cơ sở để phân biệt hành vi phòng vệ hợp pháp với hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ.
  • Chỉ thị số 07 ngày 22-12-1983 của TAND Tối cao: Chỉ thị này liên quan đến việc xét xử các hành vi xâm phạm tính mạng hoặc sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc trong khi thi hành công vụ. Tinh thần của chỉ thị này vẫn còn phù hợp với các quy định hiện hành và được tham khảo trong thực tiễn.

Các nghị quyết và chỉ thị từ Tòa án nhân dân tối cao, dù một số đã ban hành từ lâu, vẫn giữ giá trị hướng dẫn trong thực tiễn xét xử. Điều này cho thấy tính kế thừa và ổn định của các nguyên tắc pháp luật hình sự Việt Nam. Những văn bản này bổ sung chi tiết và làm rõ các quy định chung của Bộ luật, giúp các cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất và chính xác hơn, đồng thời thể hiện sự phát triển liên tục của hệ thống pháp luật thông qua việc tích lũy kinh nghiệm xét xử qua nhiều năm.

8.5 Án lệ và Hướng dẫn áp dụng pháp luật trong thực tiễn xét xử

Án lệ và các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong thực tiễn xét xử, đặc biệt đối với các tội danh phức tạp như giết người. Luật Minh Khuê giới thiệu một số án lệ có liên quan trực tiếp đến tội danh này:

Án lệ số 47/2021/AL: Về việc xác định tội danh trong trường hợp bị cáo dùng hung khí nguy hiểm đâm vào vùng trọng yếu của cơ thể bị hại (phạm tội chưa đạt). Án lệ này được ban hành để giải quyết tình huống bị cáo sử dụng dao, là hung khí nguy hiểm, đâm vào vùng bụng (được xác định là vùng trọng yếu trên cơ thể người) của bị hại. Nạn nhân không chết, và việc này được xác định là nằm ngoài ý muốn chủ quan của bị cáo. Trong trường hợp này, Tòa án phải xác định bị cáo chịu trách nhiệm hình sự về tội "Giết người" ở trường hợp phạm tội chưa đạt và có tính chất côn đồ. Án lệ số 47/2021/AL được thông qua dựa trên Quyết định giám đốc thẩm số 15/2020/HS-GĐT ngày 07/8/2020 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao về vụ án "Giết người" đối với bị cáo Nguyễn Đình Đ.

Án lệ số 45/2021/AL: Về xác định bị cáo phạm tội "Giết người" thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt". Án lệ số 45/2021/AL được ban hành nhằm cung cấp hướng dẫn về cách xác định tội danh "Giết người" khi nạn nhân sống sót với thương tích nghiêm trọng, tức là thuộc trường hợp "Phạm tội chưa đạt". Án lệ này dựa trên Bản án hình sự phúc thẩm số 395 ngày 24/9/2021 của Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội.