1. Tìm hiểu về sự khác nhau giữa nhà giáo, giáo viên và giảng viên
Theo Khoản 1 Điều 66 của Luật Giáo dục 2019, nhà giáo được định nghĩa là những người làm nhiệm vụ giảng dạy và giáo dục trong các cơ sở giáo dục. Tuy nhiên, cơ sở giáo dục được quy định tại Điểm c khoản 1 Điều 65 của Luật này không được xem là nhà giáo.
Có thể thấy nhà giáo là tên gọi chung cho giáo viên và giang viên, cụ thể:
- Giáo viên: là nhà giáo giảng dạy ở cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, cơ sở giáo dục khác và giảng dạy trình độ sơ cấp, trung cấp.
- Giảng viên: là nhà giáo giảng dạy từ trình độ cao đẳng trở lên.
Ngoài việc giảng dạy, nhà giáo cũng có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục và được xã hội tôn vinh vì vị trí quan trọng của họ trong xã hội.
Trong bối cảnh phát triển kinh tế và công nghệ hiện đại, vai trò của giáo viên không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn mở rộng đến việc phát triển các kỹ năng và phẩm chất của học sinh. Giáo viên cần có khả năng tạo ra môi trường giáo dục thích hợp để học sinh phát triển cảm xúc, thái độ, hành vi và ứng dụng tri thức vào cuộc sống hàng ngày. Vai trò của giáo viên không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là tác động tích cực đến sự hình thành nhân cách của học sinh. Họ phải trở thành một gương mẫu cho học sinh, có ý thức trách nhiệm xã hội và tham gia tích cực vào sự phát triển của cộng đồng. Giáo viên cần có tình yêu và khả năng tương tác với học sinh, đồng thời góp phần tạo ra một môi trường dân chủ trong lớp học và trường học.
Như vậy, vai trò của giáo viên không chỉ nằm trong việc truyền đạt kiến thức mà còn là sự hướng dẫn và tạo điều kiện cho học sinh phát triển toàn diện, trở thành công dân có nhân cách và có ý thức trách nhiệm đối với xã hội.
2. Phân biệt nhà giáo, giáo viên, giảng viên chính xác nhất
Như đã đề cập trong Luật Giáo dục 2019, "nhà giáo" là cách gọi chung để chỉ những người làm nhiệm vụ giảng dạy và giáo dục trong cơ sở giáo dục. Dựa trên định nghĩa này, ta có thể phân biệt giữa giáo viên và giảng viên như sau:
| Tiêu chí | Giáo viên | Giảng viên |
| Khái niệm | Người giảng dạy, giáo dục cho học viên tại các cơ sở giáo dục, thực hiện các tiết dạy học, thực hành và phát triển khóa học trong chương trình giảng dạy của nhà trường. Bao gồm cả việc kiểm tra, ra đề và chấm điểm thi để đánh giá chất lượng học sinh. | Người có chuyên môn đảm nhiệm việc giảng dạy và đào tạo ở bậc đại học, cao đẳng, thuộc một chuyên ngành đào tạo của trường đại học hoặc cao đẳng. |
| Trình độ | Có trình độ Trung cấp, Cao đẳng, Đại học, Thạc sĩ. | Trình độ từ Đại học trở lên và có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm. |
| Thời gian làm việc | Thời gian làm việc chia theo từng bậc học cụ thể như tiểu học, trung học, trung học cơ sở. Thời gian làm việc theo quy định là 42 tuần. | Thực hiện theo chế độ làm việc 40 giờ mỗi tuần và được xác định theo năm học. |
| Định mức giảng dạy | Được tính theo tiết dạy với từng cấp khác nhau. | Được tính theo giờ chuẩn giảng dạy theo quy định. |
| Nhiệm vụ | Thực hiện nhiệm vụ theo quy định của từng cấp học, như giảng dạy, hướng dẫn, chấm đồ án, khóa luận, tham gia các hội đồng đánh giá, biên soạn giáo trình, đánh giá đề án, đề tài nghiên cứu khoa học, và trình bày báo cáo khoa học. | Có các hạng (3 hạng) với nhiệm vụ phù hợp với từng hạng, bao gồm giảng dạy trình độ cao đẳng, đại học trở lên, hướng dẫn luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ, chủ trì hoặc tham gia biên soạn giáo trình, sách tham khảo, đánh giá đề án, đề tài nghiên cứu khoa học, và tổ chức trình bày báo cáo khoa học. |
| Lương và hệ số lương | Mức lương cơ sở phụ thuộc vào hệ số lương của giáo viên, tùy theo trình độ và "hạng" khác nhau. Mức lương cụ thể được điều chỉnh theo từng vùng. | Mức lương có thể khác nhau tùy theo trình độ, khả năng tài chính của trường và chế độ lương cụ thể. |
| Chế độ nghỉ hè | Thời gian nghỉ hè hàng năm là 2 tháng và được hưởng lương và các phụ cấp theo quy định. | Thời gian nghỉ hè có thể linh hoạt và không có quy định cụ thể. Chế độ nghỉ hè và các khoản phụ cấp được quy định bởi trường đại học hoặc cao đẳng tương ứng. |
3. Quyền và nhiệm vụ của nhà giáo
3.1 Quyền của nhà giáo
Theo quy định tại điều 70 của Luật Giáo dục 2019, nhà giáo được ban hành các quyền sau đây để đảm bảo quyền lợi khi tham gia hoạt động giảng dạy:
Được giảng dạy theo chuyên môn đào tạo: Giáo viên được đảm bảo được giảng dạy theo kiến thức chuyên môn mà họ đã được đào tạo và học tập.
Được đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chính trị, chuyên môn, nghiệp vụ: Giáo viên có quyền tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chính trị, chuyên môn và nghiệp vụ, giúp cải thiện khả năng giảng dạy và đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp.
Được hợp đồng thỉnh giảng, nghiên cứu khoa học tại cơ sở giáo dục khác hoặc cơ sở nghiên cứu khoa học: Giáo viên có quyền ký kết hợp đồng để tham gia giảng dạy hoặc nghiên cứu khoa học tại các cơ sở giáo dục khác hoặc cơ sở nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện cho việc chia sẻ kiến thức và trao đổi kinh nghiệm.
Được tôn trọng, bảo vệ nhân phẩm, danh dự và thân thể: Giáo viên được đảm bảo quyền được tôn trọng nhân phẩm, danh dự và thân thể. Điều này đảm bảo an ninh tinh thần và sức khỏe tinh thần của giáo viên trong quá trình công tác.
Được nghỉ hè theo quy định của Chính phủ và các ngày nghỉ khác theo quy định của pháp luật: Giáo viên có quyền được nghỉ hè theo quy định của Chính phủ, bao gồm thời gian nghỉ hè hàng năm, cũng như các ngày nghỉ khác theo quy định của pháp luật.
Như vậy, căn cứ vào quy định này, pháp luật đưa ra những quyền cơ bản cho giáo viên nhằm đảm bảo quyền lợi của họ khi tham gia hoạt động giảng dạy. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi để giáo viên phát triển nghề nghiệp và đảm bảo chất lượng giáo dục.
3.2 Nhiệm vụ của nhà giáo
Căn cứ theo quy định tại điều 69 của Luật Giáo dục 2019, nhà giáo có các nhiệm vụ sau đây để đảm bảo chất lượng giáo dục và vai trò gương mẫu trong công tác giảng dạy:
Giảng dạy, giáo dục theo mục tiêu, nguyên lý giáo dục, thực hiện đầy đủ và có chất lượng chương trình giáo dục: Nhà giáo có nhiệm vụ truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho học sinh theo mục tiêu giáo dục đã đề ra. Họ phải thực hiện chương trình giáo dục một cách đầy đủ, tổ chức các hoạt động giảng dạy một cách có chất lượng, đáp ứng yêu cầu của học sinh và xã hội.
Gương mẫu thực hiện nghĩa vụ công dân, điều lệ nhà trường, quy tắc ứng xử của nhà giáo: Nhà giáo phải là gương mẫu trong việc thực hiện nghĩa vụ công dân, tuân thủ điều lệ của nhà trường và quy tắc ứng xử đối với nhà giáo. Họ phải thể hiện tinh thần trách nhiệm, đạo đức trong công việc và cuộc sống hàng ngày, góp phần xây dựng một môi trường học tập và làm việc tích cực.
Giữ gìn phẩm chất, uy tín, danh dự của nhà giáo; tôn trọng, đối xử công bằng với người học; bảo vệ các quyền, lợi ích chính đáng của người học: Nhà giáo có trách nhiệm duy trì và nâng cao phẩm chất cá nhân, giữ gìn uy tín và danh dự của mình. Họ cần tôn trọng và đối xử công bằng với người học, không phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tôn giáo, sắc tộc, hoặc bất kỳ yếu tố nào khác. Đồng thời, nhà giáo cần bảo vệ các quyền và lợi ích chính đáng của người học trong quá trình giảng dạy và beo vệ sự phát triển toàn diện của học sinh.
Học tập, rèn luyện để nâng cao phẩm chất đạo đức, trình độ chính trị, chuyên môn, nghiệp vụ, đổi mới phương pháp giảng dạy, nêu gương tốt cho người học: Nhà giáo cần liên tục học tập và rèn luyện để nâng cao phẩm chất đạo đức, trình độ chính trị, chuyên môn và nghiệp vụ. Họ cần cập nhật và áp dụng những phương pháp giảng dạy hiện đại, sáng tạo, đáp ứng xu hướng phát triển của giáo dục. Nhà giáo cũng cần là gương tốt, truyền cảm hứng và tạo động lực cho người học trong quá trình học tập và phát triển.
Xem thêm >> Giáo viên, giảng viên cơ hữu là gì? Các quy định về giáo viên, giảng viên cơ hữu
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!