Chế độ xét xử hai cấp là nguyên tắc hiến định, được ghi nhận tại Khoản 6 Điều 103 Hiến pháp 2013, khẳng định tính trụ cột của hệ thống tư pháp Việt Nam. Cấp xét xử phúc thẩm đóng vai trò nền tảng, cho phép Tòa án cấp trên trực tiếp kiểm tra lại tính đúng đắn về sự kiện và tính hợp pháp về áp dụng pháp luật đối với bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật, thông qua hoạt động kháng cáo của đương sự hoặc kháng nghị của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, để cân bằng giữa nhu cầu sửa chữa sai sót và yêu cầu bảo đảm tính ổn định, quyền định đoạt của đương sự, Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã thiết lập một nguyên tắc giới hạn nghiêm ngặt đối với thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp phúc thẩm.  

1. Bản chất pháp lý và cơ sở của xét xử phúc thẩm

1.1. Khái quát về tính chất và vai trò của xét xử phúc thẩm

Thủ tục xét xử phúc thẩm đóng vai trò nền tảng trong hệ thống tư pháp Việt Nam, nhằm đảm bảo tính đúng đắn và hợp pháp của các phán quyết tư pháp. Về bản chất, xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị. Cơ chế xét xử hai cấp (sơ thẩm và phúc thẩm) được bảo đảm bởi Hiến pháp 2013 tại Khoản 6 Điều 103, khẳng định đây là một nguyên tắc xét xử cơ bản của Tòa án. 

Nguyên tắc này cho phép các đương sự, cơ quan, tổ chức có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan được kiểm tra lại tính chính xác về mặt sự kiện (sự thật khách quan) và tính hợp pháp về mặt áp dụng pháp luật của bản án sơ thẩm. Mục đích cuối cùng là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tố tụng trước khi bản án đi vào hiệu lực và được thi hành. Căn cứ để mở thủ tục phúc thẩm được phân định rõ ràng: kháng cáo là quyền của đương sự (cá nhân hoặc tổ chức) nhằm bảo vệ quyền lợi riêng của mình; trong khi đó, kháng nghị là quyền của Viện kiểm sát nhằm bảo vệ lợi ích công cộng hoặc quyền lợi nhà nước, đồng thời kiểm sát tính hợp pháp của phán quyết sơ thẩm.

1.2. Sự phân biệt tính chất giữa phúc thẩm và giám đốc thẩm 

Mặc dù cả xét xử phúc thẩm và giám đốc thẩm đều là cơ chế kiểm soát và sửa chữa sai lầm tư pháp, hai thủ tục này có sự khác biệt căn bản về thời điểm áp dụng và tính chất.

Thứ nhất, sự khác biệt cốt lõi nằm ở hiệu lực pháp luật của bản án. Xét xử phúc thẩm chỉ áp dụng đối với bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật, do bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Ngược lại, thủ tục giám đốc thẩm áp dụng để xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị.

Thứ hai, khác biệt về tính chất xét xử. Phúc thẩm là một cấp xét xử chính thức (cấp thứ hai), cho phép Tòa án xét xử lại toàn bộ vụ án trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị, bao gồm cả việc đánh giá lại chứng cứ và sự kiện.

Trong khi đó, cấp giám đốc thẩm không phải là cấp xét xử thứ ba. Giám đốc thẩm là thủ tục nhằm khắc phục các sai lầm nghiêm trọng của Tòa án, chủ yếu tập trung vào việc áp dụng pháp luật và vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng, chứ không xem xét lại sự thật khách quan một cách toàn diện như cấp phúc thẩm.

1.3. Vị thế pháp lý của Hội đồng xét xử phúc thẩm

Khi tiến hành xét xử phúc thẩm, Hội đồng Xét xử phúc thẩm được đặt vào một vị thế pháp lý đặc biệt. Về mặt lý thuyết, việc "xét xử lại vụ án" đòi hỏi Hội đồng Xét xử kiểm tra toàn diện cả về sự thật và việc áp dụng pháp luật. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 đã quy định rõ ràng về việc giới hạn phạm vi xét xử (Điều 308). Sự giới hạn này là một công cụ pháp lý quan trọng nhằm cân bằng giữa việc sửa chữa sai sót cấp sơ thẩm và tôn trọng quyền định đoạt của đương sự, cũng như đảm bảo sự ổn định của quan hệ tố tụng.

Thay vì là một Tòa án xét xử lần đầu (như sơ thẩm), Hội đồng Xét xử phúc thẩm hoạt động như một Tòa án xét xử theo khiếu nại (áp dụng nguyên tắc tố tụng tập trung và giới hạn). Điều này có nghĩa là, nếu không có kháng cáo hoặc kháng nghị, dù có sai sót ở phần không bị khiếu nại, Tòa án phúc thẩm vẫn phải tôn trọng phán quyết sơ thẩm, trừ các trường hợp hủy án nghiêm trọng được luật định.

2. Phạm vi xét xử phúc thẩm theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự 

Phạm vi xét xử phúc thẩm là nguyên tắc cốt lõi, được quy định tập trung tại Điều 308 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Quy định này thiết lập ranh giới thẩm quyền cho Tòa án cấp phúc thẩm, đảm bảo tính tập trung của quy trình xét xử. Điều 308 Khoản 1 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ ràng: Tòa án cấp phúc thẩm chỉ xem xét phần bản án, quyết định sơ thẩm có kháng cáo, kháng nghị hoặc liên quan đến việc kháng cáo, kháng nghị đó. Nguyên tắc này thể hiện triệt để tính chất "xét xử lại theo khiếu nại".

Tòa án không có thẩm quyền tự mình xem xét những phần của bản án sơ thẩm không bị đương sự hoặc Viện kiểm sát khiếu nại, ngay cả khi phát hiện có sai sót. Điều này tôn trọng quyền định đoạt của đương sự và sự chấp nhận mặc nhiên đối với phán quyết sơ thẩm ở các phần không bị khiếu nại. Phạm vi tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm cũng bị giới hạn nghiêm ngặt, theo đó đương sự chỉ được tranh luận về những vấn đề thuộc phạm vi xét xử phúc thẩm và đã được hỏi tại phiên tòa (Điều 305 Khoản 1).

Để đảm bảo quyền kháng cáo của đương sự được thực hiện một cách an toàn và không bị đe dọa, Khoản 2 Điều 308 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: Nếu chỉ có đương sự kháng cáo, Tòa án cấp phúc thẩm không được sửa bản án sơ thẩm theo hướng tăng nghĩa vụ hoặc làm xấu hơn tình trạng pháp lý của đương sự kháng cáo. Giới hạn này chỉ bị loại bỏ trong trường hợp có kháng nghị của Viện kiểm sát hoặc có kháng cáo của bên đối địch (người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khác), vì lúc đó, Tòa án phải cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích công cộng/lợi ích của bên đối lập.  

Mặc dù xét xử phúc thẩm là xét xử lại, Tòa án cấp phúc thẩm không có thẩm quyền thu thập chứng cứ toàn diện như cấp sơ thẩm. Phúc thẩm chủ yếu dựa trên chứng cứ đã được thẩm tra ở cấp sơ thẩm và các chứng cứ mới được bổ sung theo quy định pháp luật. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 có quy định linh hoạt về việc xử lý chứng cứ mới. Tòa án cấp phúc thẩm có thể chấp nhận chứng cứ mới nếu đương sự chứng minh được rằng tại cấp sơ thẩm họ không thể đưa ra vì trở ngại khách quan. Nếu Hội đồng Xét xử phúc thẩm chấp nhận chứng cứ mới, phạm vi xét xử có thể được mở rộng về mặt thực tiễn sang việc đánh giá lại toàn bộ sự kiện pháp lý liên quan đến chứng cứ đó. Tuy nhiên, sự mở rộng này vẫn phải tuân thủ giới hạn cốt lõi là giải quyết vấn đề thuộc nội dung kháng cáo hoặc kháng nghị.

Để làm nổi bật tính chất "giới hạn" của cấp phúc thẩm, việc đối chiếu với thẩm quyền toàn diện của cấp sơ thẩm là cần thiết. Dưới đây là bảng so sánh phạm vi xét xử sơ thẩm và phạm vi xét xử phúc thẩm:

Tiêu chí Xét xử sơ thẩm Xét xử phúc thẩm
Phạm vi chính Toàn diện, giải quyết toàn bộ yêu cầu phát sinh, không bị giới hạn bởi yêu cầu ban đầu (trừ thay đổi/rút yêu cầu). Giới hạn nghiêm ngặt: Chỉ xem xét phần bị kháng cáo, kháng nghị và những vấn đề có liên quan trực tiếp (Điều 308 Bộ luật Tố tụng dân sự).
Thu thập chứng cứ Chủ động và toàn diện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.

Hạn chế thu thập; chỉ xem xét chứng cứ mới nếu có trở ngại khách quan ở cấp sơ thẩm.

Quyền sửa án Có quyền tăng nặng/giảm nhẹ nghĩa vụ dựa trên kết quả tranh tụng. Bị ràng buộc bởi nguyên tắc Non Reformatus in Pejus nếu chỉ có người có nghĩa vụ kháng cáo (Điều 308 Khoản 2).

Sự khác biệt trong phạm vi cho thấy, giới hạn xét xử phúc thẩm là một sự đánh đổi pháp lý: ưu tiên quyền định đoạt của đương sự và sự ổn định tố tụng, hơn là khả năng sửa chữa mọi sai sót (kể cả những sai sót không bị khiếu nại). Điều này đặt ra yêu cầu phải có một thủ tục kiểm tra khác (Giám đốc thẩm) để khắc phục sai sót nghiêm trọng ở những phần không bị kháng cáo/kháng nghị sau khi bản án phúc thẩm đã có hiệu lực.

3. Ngoại lệ đối với nguyên tắc giới hạn và thẩm quyền của Hội đồng xét xử phúc thẩm

3.1. Các thẩm quyền quyết định của Hội đồng xét xử phúc thẩm

Mặc dù quy trình xét xử phúc thẩm bị giới hạn bởi nội dung kháng cáo hoặc kháng nghị, Hội đồng Xét xử phúc thẩm vẫn được trao các thẩm quyền mang tính quyết định cao, đặc biệt là quyền hủy bản án sơ thẩm, vốn đóng vai trò như những ngoại lệ quan trọng đối với nguyên tắc giới hạn. Cụ thể, theo quy định tại Điều 309 và Điều 310 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), sau khi xem xét kỹ lưỡng nội dung kháng cáo, kháng nghị và các chứng cứ liên quan, Hội đồng Xét xử phúc thẩm có bốn thẩm quyền chính: Một là, giữ nguyên Bản án sơ thẩm (Điều 309) nếu nhận thấy kháng cáo hoặc kháng nghị không có căn cứ pháp luật và quyết định sơ thẩm là đúng đắn. Hai là, sửa bản án sơ thẩm (Điều 309) nếu Tòa án cấp sơ thẩm có vi phạm pháp luật nhưng vi phạm đó không nghiêm trọng đến mức phải hủy án. Ba là, hủy Bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án (Điều 310). Cuối cùng, thẩm quyền nghiêm khắc nhất và được xem là ngoại lệ phá vỡ nguyên tắc ổn định của phán quyết sơ thẩm là hủy Bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ cho Tòa án sơ thẩm xét xử lại (Điều 310).

3.2. Thẩm quyền hủy án

Quyền hủy Bản án sơ thẩm được quy định tại Điều 310 Bộ luật tố tụng dân sự là một thẩm quyền đặc biệt, cho phép Hội đồng Xét xử phúc thẩm vượt qua giới hạn của nội dung kháng cáo, kháng nghị khi phát hiện các vi phạm nghiêm trọng có tính chất hệ thống trong quá trình tố tụng. Các căn cứ hủy án thường bao gồm: vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, chẳng hạn như xác định sai tư cách đương sự, vi phạm quy tắc chứng cứ, hoặc không triệu tập đương sự tham gia tố tụng, làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ; thiếu cơ sở chứng cứ không thể bổ sung nếu việc thu thập chứng cứ ở cấp sơ thẩm không đầy đủ và cấp phúc thẩm không thể khắc phục được; và các trường hợp khác như Tòa án đã thụ lý vụ án mà đáng lẽ phải đình chỉ theo Khoản 1 Điều 192, hoặc khi thời hiệu khởi kiện đã hết và đương sự đã yêu cầu áp dụng thời hiệu trước khi Tòa án sơ thẩm ra bản án. Việc hủy án theo Điều 310 là biện pháp cuối cùng và nghiêm khắc nhất, phản ánh sự thất bại của cấp sơ thẩm trong việc đảm bảo tính đúng đắn của quá trình tố tụng, buộc vụ án phải được giải quyết lại từ đầu. Việc phát hiện và xử lý các vi phạm nghiêm trọng này, dù có liên quan trực tiếp hay không đến nội dung tranh chấp chính bị kháng cáo, là trách nhiệm của cấp phúc thẩm để tránh oan sai và vụ án bị kéo dài.

3.3. Thực tiễn về đình chỉ xét xử phúc thẩm và sự kiểm soát của giám đốc thẩm

Trong thực tiễn xét xử, việc áp dụng các quy định tố tụng tại cấp phúc thẩm đôi khi dẫn đến vi phạm nghiêm trọng, buộc phải có sự can thiệp từ cấp cao hơn. Một ví dụ điển hình từ án lệ là trường hợp Tòa án cấp phúc thẩm đình chỉ xét xử đối với yêu cầu kháng cáo của bị đơn vì lý do đương sự vắng mặt lần thứ hai tại phiên tòa, hành vi mà Tòa án cấp Giám đốc thẩm đã xác định là không đúng quy định pháp luật. Việc này bị xem là làm mất quyền kháng cáo, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, do đó buộc phải hủy quyết định đình chỉ đó. Sự kiện này chứng minh rằng vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng, ngay cả ở cấp phúc thẩm (như việc áp dụng sai quy định về đình chỉ), sẽ trở thành đối tượng bị kiểm tra tại cấp giám đốc thẩm. Việc Giám đốc thẩm can thiệp không chỉ nhằm sửa lỗi tố tụng mà còn khôi phục toàn bộ quá trình xét xử, đảm bảo tính toàn vẹn và công bằng của pháp luật.

Về thẩm quyền của Hội đồng Giám đốc thẩm khi hủy một Quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm, hiện tồn tại hai quan điểm pháp lý gây tranh cãi. Quan điểm thứ nhất cho rằng chỉ nên hủy Quyết định đình chỉ phúc thẩm và giữ nguyên bản án sơ thẩm, đặc biệt khi Quyết định đình chỉ chỉ sai về vấn đề thủ tục. Ngược lại, Quan điểm thứ hai nhận định rằng nếu có căn cứ cho thấy việc hủy Quyết định đình chỉ nhằm mục đích xét xử vụ án một cách toàn diện (tức là cần phải sửa đổi, bổ sung bản án sơ thẩm), thì phải hủy cả Quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm và bản án sơ thẩm để xét xử lại. Quan điểm thứ hai được đánh giá là phù hợp hơn trong tình huống có sai sót nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ kết quả vụ án, vì nó cho phép Tòa án cấp dưới giải quyết lại vụ án một cách đầy đủ. Khi Giám đốc thẩm can thiệp để khắc phục lỗi thủ tục của cấp phúc thẩm, nó đang gián tiếp kiểm soát việc áp dụng giới hạn phạm vi xét xử phúc thẩm và đảm bảo quyền tố tụng của đương sự được khôi phục.

4. So sánh phạm vi xét xử phúc thẩm và giám đốc thẩm

Mối quan hệ giữa xét xử phúc thẩm và giám đốc thẩm là mối quan hệ kiểm soát thứ bậc và bổ sung lẫn nhau trong hệ thống tư pháp, tuy nhiên, chúng có sự phân tách rõ rệt về chức năng và phạm vi. Xét xử phúc thẩm nhằm bảo đảm chế độ hai cấp xét xử, cho phép đương sự được xét xử lại vụ án với mục tiêu kiểm tra lại tính đúng đắn của bản án sơ thẩm về cả sự kiện và pháp luật. Ngược lại, thủ tục giám đốc thẩm không nhằm xét xử lại sự việc, mà nhằm khắc phục sai lầm nghiêm trọng đã dẫn đến bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật nhưng vi phạm nghiêm trọng. Thủ tục này không phải là cấp xét xử thứ ba, mà là cơ chế xem xét lại tính hợp pháp của quy trình và sự phù hợp của kết luận với các tình tiết khách quan. Do đó, căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm rất nghiêm ngặt, bao gồm: Kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án, Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, hoặc Có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.

Phạm vi xét xử phúc thẩm bị giới hạn bởi nội dung kháng cáo hoặc kháng nghị theo Điều 308 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Tòa án cấp phúc thẩm là Tòa án cấp trên trực tiếp của Tòa án cấp sơ thẩm đã ra bản án. Đối với giám đốc thẩm, thẩm quyền xem xét toàn diện hơn, chỉ bị giới hạn bởi các căn cứ kháng nghị tại Điều 333. Cơ quan có thẩm quyền giám đốc thẩm là Tòa án nhân dân Tối cao và Tòa án nhân dân Cấp cao (Điều 337 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025). Quyết định của Hội đồng giám đốc thẩm có quyền hủy hoặc sửa bản án, quyết định của cả cấp sơ thẩm và cấp phúc thẩm. Sự khác biệt này được hệ thống hóa trong bảng dưới đây:

Tiêu chí Xét xử phúc thẩm Giám đốc thẩm
Tính chất thủ tục Cấp xét xử thứ hai, xét xử lại vụ án.

Thủ tục xem xét lại, khắc phục sai sót nghiêm trọng, không phải cấp xét xử.

Đối tượng xem xét

Bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.

Bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

Phạm vi chính Giới hạn theo nội dung kháng cáo/kháng nghị (Điều 308).

Giới hạn theo căn cứ sai lầm nghiêm trọng (Điều 333).

Cơ quan thẩm quyền Tòa án cấp trên trực tiếp của Tòa án sơ thẩm.

Tòa án nhân dân Cấp cao, Tòa án nhân dân tối cao (Điều 337).

Hiệu lực pháp luật Bản án, quyết định phúc thẩm có hiệu lực ngay lập tức.

Quyết định giám đốc thẩm là quyết định cuối cùng.

Mặc dù Giám đốc thẩm không trực tiếp can thiệp vào quá trình xét xử lại sự kiện của cấp phúc thẩm, nó đóng vai trò là cơ chế kiểm soát chất lượng pháp lý đối với hành vi và quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm. Nếu cấp phúc thẩm vi phạm giới hạn phạm vi xét xử của mình (ví dụ: mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi giải quyết một cách tùy tiện, hoặc ra quyết định đình chỉ sai sót như đã phân tích ở trên), chính hành vi vi phạm đó cấu thành "Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" (căn cứ kháng nghị Giám đốc thẩm theo Điều 333). Do đó, sự tuân thủ giới hạn của cấp phúc thẩm không chỉ là quy tắc nội bộ mà còn là tiêu chí để thủ tục giám đốc thẩm đánh giá tính hợp pháp. Sự vi phạm giới hạn phúc thẩm tạo thành căn cứ để Tòa án nhân dân cấp cao hoặc Tòa án nhân dân tối cao hủy bỏ phán quyết phúc thẩm đó, từ đó đảm bảo tính thống nhất và hợp pháp của pháp luật tố tụng dân sự.

 Kết luận

Phạm vi xét xử phúc thẩm theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 được xây dựng trên nguyên tắc giới hạn nghiêm ngặt (Điều 308), theo đó Tòa án chỉ xem xét phần bản án, quyết định sơ thẩm có kháng cáo, kháng nghị, và tuân thủ nguyên tắc không làm xấu hơn tình trạng pháp lý của đương sự kháng cáo. Nguyên tắc giới hạn này khẳng định tính chất của phúc thẩm là thủ tục xét xử lại dựa trên khiếu nại, khác biệt hoàn toàn với tính chất toàn diện của cấp sơ thẩm. Tuy nhiên, các ngoại lệ, đặc biệt là quyền hủy án theo Điều 310 do vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng, cho phép Hội đồng Xét xử phúc thẩm vượt qua giới hạn nội dung kháng cáo để đảm bảo sự công bằng và tính hợp pháp. Mặc dù vậy, sự không thống nhất trong thực tiễn áp dụng các quy định tố tụng tại cấp phúc thẩm (ví dụ như việc đình chỉ xét xử sai) đã tạo ra lỗ hổng, buộc thủ tục giám đốc thẩm phải can thiệp để kiểm soát chất lượng. Giám đốc thẩm, dù không phải là cấp xét xử thứ ba, đóng vai trò kiểm soát việc tuân thủ giới hạn tố tụng của cấp phúc thẩm, đảm bảo rằng mọi vi phạm nghiêm trọng đều được khắc phục triệt để. Việc hoàn thiện hệ thống án lệ và nâng cao chất lượng nghiệp vụ là giải pháp then chốt để đảm bảo tính ổn định và công bằng của hệ thống xét xử hai cấp.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.