1. Pháp luật về môi trường ở Việt Nam
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quyền liên quan đến môi trường được công nhận trong Hiến pháp năm 2013, đặc biệt là tại Điều 43, quy định rõ: "Mọi người đều có quyền sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường." Quyền môi trường không chỉ đứng độc lập mà còn có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều quyền cơ bản khác của con người, bao gồm quyền sống (được quy định tại Điều 19 của Hiến pháp 2013), quyền tiếp cận thông tin (Điều 25, Hiến pháp 2013), quyền về sức khỏe (Điều 20, 38; Hiến pháp 2013), quyền an sinh xã hội (Điều 34, Hiến pháp 2013)...
Để cụ thể hóa Điều 43 của Hiến pháp 2013, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã quy định về nhiều khía cạnh, bao gồm các hoạt động bảo vệ môi trường, chính sách, biện pháp và nguồn lực để bảo vệ môi trường; quyền và nghĩa vụ của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân trong bảo vệ môi trường. Nó cũng đề cập đến các tiêu chuẩn, đánh giá tác động, bảo vệ môi trường trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ; bảo vệ môi trường biển, nước sông và các nguồn nước; quản lý chất thải, phòng ngừa, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm, phục hồi môi trường... Đồng thời, Luật cũng quy định rõ các quyền của con người liên quan đến thông tin về môi trường, như quyền khiếu nại, tố cáo, và quyền được bồi thường thiệt hại về môi trường.
Theo Điều 3 của Luật Bảo vệ môi trường (BVMT) năm 2020, "môi trường" được định nghĩa như sau: "Bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên." Cũng theo luật này, "Hoạt động Bảo vệ môi trường (BVMT)" được xác định là những hoạt động bao gồm phòng ngừa và hạn chế tác động có hại đối với môi trường, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm và suy thoái môi trường, cũng như cải thiện chất lượng môi trường. BVMT còn liên quan đến việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, duy trì đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Từ những khái niệm này, có thể hiểu rằng BVMT không chỉ liên quan đến việc bảo vệ chất lượng môi trường tổng thể mà còn bao gồm trách nhiệm đối với từng thành phần cụ thể của môi trường như đất, rừng, nguồn nước, nguồn lợi thủy sản, đa dạng sinh học... Đồng thời, BVMT được coi là trách nhiệm chung của toàn bộ cộng đồng quốc tế, không phân biệt chính thể, chế độ chính trị hay trình độ phát triển kinh tế - xã hội.
2. Thực trạng bảo vệ quyền được sống trong môi trường trong lành
Pháp luật đảm bảo quyền sống trong môi trường trong lành không chỉ phụ thuộc vào "hệ thống quy phạm" mà còn tùy thuộc vào quá trình thực hiện và các yếu tố hỗ trợ để đảm bảo việc thực thi các quy định này trong đời sống xã hội. Các phương thức pháp lý này được xây dựng bởi các quy định pháp luật và thực hiện bởi các chủ thể pháp luật, đặc biệt là cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức nhà nước, cũng như cá nhân và tổ chức trong xã hội tham gia vào hệ thống quan hệ pháp luật.
Quá trình thực hiện các phương thức đảm bảo quyền này phụ thuộc vào nhiều yếu tố tâm lý và môi trường bên ngoài, bao gồm ý thức tôn trọng pháp luật của cá nhân và cộng đồng, cơ chế kiểm soát quyền lực công, sự giám sát của cộng đồng, xung đột lợi ích, cũng như hiểu biết và trình độ pháp luật của các chủ thể. Tất cả những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp đảm bảo quyền sống trong môi trường trong lành.
Ở Việt Nam, tình trạng của pháp luật và các yếu tố liên quan đến hiệu quả thực hiện nó đang gặp phải những thách thức và đặc điểm mâu thuẫn. Mặc dù có hệ thống quy định, nhưng nhiều hành vi xâm phạm môi trường vẫn tiếp tục gây tổn thương nghiêm trọng đến quyền sống trong môi trường trong lành của cộng đồng tại nhiều địa phương trong cả nước.
Công ty Vedan đã gây nên tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng cho sông Thị Vải trong khoảng 14 năm mà không bị phát hiện và xử lý kịp thời. Việc xả lượng lớn chất độc hại vào sông này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường, và hậu quả của nó là đáng kể. Nguyên nhân chính của tình trạng này liên quan đến việc thiếu các biện pháp trừng phạt nghiêm túc để ngăn chặn những hành vi xâm phạm môi trường, cùng với sự không đồng bộ trong cơ quan thực thi.
Các vụ việc ô nhiễm môi trường khác cũng đã được báo chí phản ánh, bao gồm vụ gây ô nhiễm đất và ung thư ở Thanh Hóa, vụ nhà máy thép gây ô nhiễm ở Đà Nẵng, cũng như tình trạng xâm nhập mặn và khô hạn nghiêm trọng ở đồng bằng sông Cửu Long.
Sự kiện Formosa xả thải trực tiếp ra biển ở miền Trung Việt Nam là một thảm họa môi trường có ảnh hưởng lớn đến kinh tế, chính trị và sức khỏe cộng đồng. Mặc dù sự cố này đã được xử lý kịp thời, nhưng do phạm vi ảnh hưởng rộng lớn, hậu quả vẫn gây khó khăn và thách thức lớn trong việc khắc phục thiệt hại thực tế cho cộng đồng dân cư.
Hành vi xâm hại môi trường không chỉ được thực hiện bởi các chủ thể kinh doanh và tổ chức mà còn bởi các cá nhân trong xã hội. Người Việt thường có những thói quen và tập tục gây hại cho môi trường sống, như thực hiện tập tục ma chay, đốt vàng mã, xả rác ở nơi công cộng đặc biệt là sử dụng và xả thải rác nhựa một lần, cũng như sử dụng các loại thuốc trừ sâu, phân bón hóa học, thuốc tăng trọng và các loại phụ gia độc hại.
Mặc dù hệ thống pháp luật đã tương đối đầy đủ trong việc bảo vệ các yếu tố cơ bản của môi trường sống, nhưng thực tế cho thấy còn thiếu sót và mâu thuẫn, dẫn đến hiệu quả thấp. Tình trạng ô nhiễm đất, nguồn nước, không khí và thực phẩm độc hại cho thấy mức độ bảo đảm quyền sống trong môi trường trong lành ở Việt Nam còn thấp.
Có nhiều nguyên nhân đa dạng làm giảm chất lượng của môi trường sống, trong đó các nguyên nhân chủ quan chiếm ưu thế. Những vấn đề như ý thức coi thường pháp luật và môi trường sống của doanh nghiệp, nhà đầu tư và cả người dân, sự mâu thuẫn và chồng chéo trong pháp luật bảo vệ môi trường, thiếu chế độ pháp lý đủ mạnh mẽ và răn đe, cùng với việc cơ quan nhà nước chưa thực hiện nghiêm túc các quy định pháp luật và thiếu sự hỗ trợ tích cực từ tổ chức xã hội và báo chí đều đóng góp vào tình trạng này.
3. Chính sách ưu đãi, hỗ trợ về bảo vệ môi trường của Nhà nước
Chính sách ưu đãi, hỗ trợ về bảo vệ môi trường được quy định tại khoản 1 Điều 141 Luật Bảo vệ môi trường 2020 như sau:
- Nhà nước thực hiện ưu đãi, hỗ trợ về đất đai, vốn; miễn, giảm thuế, phí đối với hoạt động bảo vệ môi trường; trợ giá, trợ cước vận chuyển đối với sản phẩm thân thiện môi trường và các ưu đãi, hỗ trợ khác đối với hoạt động bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật;
- Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiều hoạt động bảo vệ môi trường được ưu đãi, hỗ trợ thì được hưởng ưu đãi, hỗ trợ tương ứng đối với các hoạt động đó;
- Trường hợp hoạt động bảo vệ môi trường cùng được ưu đãi, hỗ trợ theo quy định Luật Bảo vệ môi trường 2020 và quy định khác của pháp luật có liên quan thì được hưởng ưu đãi, hỗ trợ theo văn bản có quy định mức ưu đãi, hỗ trợ cao hơn;
- Mức độ và phạm vi ưu đãi, hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường được điều chỉnh bảo đảm phù hợp với chính sách về bảo vệ môi trường từng thời kỳ.
Xem thêm: Quy định về Quyền được sống trong môi trường trong lành như thế nào?
Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Pháp luật về bảo vệ môi trường và thực trạng bảo vệ quyền sống trong môi trường trong lành mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!