1. Trả chi phí thẩm định đồ sơ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa cho ai?
Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 20 Nghị định 34/2018/NĐ-CP, chi phí thẩm định hồ sơ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa được quy định như sau:
- Chi phí thẩm định hồ sơ bảo lãnh tín dụng: Doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ trả chi phí thẩm định hồ sơ bảo lãnh tín dụng cho Quỹ bảo lãnh tín dụng cùng với hồ sơ đề nghị bảo lãnh tín dụng của mình.
- Chi phí bảo lãnh tín dụng tính trên số tiền được bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh: Chi phí này được tính dựa trên số tiền được bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh. Thời hạn thu phí bảo lãnh tín dụng được thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh giữa Quỹ bảo lãnh tín dụng và bên được bảo lãnh.
- Quy định cụ thể về mức chi phí: Quỹ bảo lãnh tín dụng sẽ trình Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, quyết định các mức chi phí cụ thể theo quy định tại khoản 1 để Quỹ bảo lãnh tín dụng có căn cứ thực hiện.
- Miễn, giảm chi phí bảo lãnh tín dụng:
+ Quyết định miễn, giảm chi phí bảo lãnh tín dụng được thực hiện theo quy chế quy định cụ thể, dựa trên đề nghị của Chủ tịch Quỹ bảo lãnh tín dụng và được Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành.
+ Nguyên tắc để xác định mức độ miễn, giảm chi phí bảo lãnh tín dụng bao gồm: a) Áp dụng cho lĩnh vực ưu tiên của địa phương; b) Phù hợp với khả năng tài chính của Quỹ bảo lãnh tín dụng; c) Thẩm quyền phê duyệt từ Chủ tịch Quỹ bảo lãnh tín dụng.
Như vậy, doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ chịu trách nhiệm trả chi phí thẩm định hồ sơ bảo lãnh tín dụng cho Quỹ bảo lãnh tín dụng theo các điều kiện và nguyên tắc quy định trong Nghị định 34/2018/NĐ-CP. Chi phí thẩm định hồ sơ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa sẽ được doanh nghiệp trả cho Quỹ bảo lãnh tín dụng cùng với hồ sơ đề nghị bảo lãnh tín dụng. Chi phí này cũng bao gồm chi phí bảo lãnh tín dụng tính trên số tiền được bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh, được quy định trong hợp đồng bảo lãnh.
Quỹ bảo lãnh tín dụng có thẩm quyền xem xét, quyết định các mức chi phí cụ thể để đảm bảo Quỹ có căn cứ thực hiện. Đồng thời, quy định về miễn, giảm chi phí bảo lãnh tín dụng sẽ tuân thủ các quy chế cụ thể, phản ánh rõ nguyên tắc áp dụng cho lĩnh vực ưu tiên, khả năng tài chính của Quỹ, và thẩm quyền phê duyệt từ Chủ tịch Quỹ.
2. Quỹ bảo lãnh tín dụng có trách nhiệm ra sao đối với thẩm định hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Quỹ bảo lãnh tín dụng có trách nhiệm quan trọng đối với quá trình thẩm định hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa, như được quy định tại khoản 1 Điều 22 Nghị định 34/2018/NĐ-CP. Cụ thể:
- Thẩm định tính đầy đủ của hồ sơ và tài liệu:
+ Quỹ bảo lãnh phải kiểm tra tính đầy đủ của các hồ sơ, tài liệu mà bên được bảo lãnh gửi đến.
+ Trách nhiệm của họ là đảm bảo rằng mọi thông tin và giấy tờ cần thiết đã được nộp đầy đủ và chính xác theo quy định.
- Thẩm định tính hiệu quả và khả năng hoàn trả vốn vay:
+ Quỹ bảo lãnh cần thực hiện thẩm định về tính hiệu quả của dự án đầu tư, khả năng hoàn trả vốn vay, phương án sản xuất kinh doanh, và các điều kiện bảo lãnh khác theo quy định của Nghị định.
+ Điều này đảm bảo rằng bảo lãnh được cấp cho các doanh nghiệp có khả năng hoàn trả và thực hiện dự án một cách bền vững.
- Xây dựng quy trình và quyết định cấp bảo lãnh:
+ Quỹ bảo lãnh phải xây dựng và ban hành quy trình thẩm định tính hiệu quả, khả năng hoàn trả vốn vay của dự án đầu tư, và phương án sản xuất kinh doanh của bên được bảo lãnh.
+ Quy trình này cần đảm bảo tính độc lập và phân định rõ ràng trách nhiệm, nghĩa vụ của các cá nhân, tổ chức liên quan trong quá trình thẩm định và quyết định cấp bảo lãnh tín dụng.
- Thời hạn xem xét và thông báo kết quả:
+ Quỹ bảo lãnh phải hoàn thành việc xem xét hồ sơ trong thời hạn tối đa là 30 ngày kể từ khi nhận đầy đủ hồ sơ.
+ Khi quyết định cấp bảo lãnh tín dụng, quỹ phải thực hiện thông báo bằng văn bản dưới hình thức hợp đồng bảo lãnh tín dụng.
- Từ chối không cấp bảo lãnh và thông báo lý do:
Trong trường hợp từ chối cấp bảo lãnh, quỹ bảo lãnh phải cung cấp thông báo bằng văn bản và chi tiết lý do không chấp thuận cho bên được bảo lãnh.
Quỹ bảo lãnh tín dụng, qua những trách nhiệm trên, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa có được nguồn vốn cần thiết cho các dự án đầu tư và hoạt động kinh doanh của họ. Tóm lại, quỹ bảo lãnh tín dụng có trách nhiệm quan trọng đối với việc thẩm định và cấp bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Quỹ thực hiện các nhiệm vụ chính như thẩm định tính đầy đủ của hồ sơ, đảm bảo tính hiệu quả và khả năng hoàn trả vốn vay, xây dựng quy trình thẩm định và quyết định cấp bảo lãnh. Họ cũng có trách nhiệm thông báo kết quả cấp bảo lãnh hoặc lý do từ chối cho bên được bảo lãnh. Quỹ bảo lãnh tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa có được nguồn vốn để thực hiện các dự án đầu tư và hoạt động kinh doanh.
3. Những ai ký kết hợp đồng bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa?
Hợp đồng bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là một thoả thuận giữa 02 bên (bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh) hoặc 03 bên (bao gồm: bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh). Thỏa thuận và ký kết hợp đồng này phải đảm bảo tuân thủ các quy định tại Nghị định 34/2018/NĐ-CP và bao gồm các nội dung cơ bản sau.
- Thông tin về bên thỏa thuận như tên và địa chỉ của bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh, và nếu có, bên nhận bảo lãnh, sẽ được xác định trong hợp đồng. Ngày và địa điểm ký hợp đồng cũng sẽ được ghi rõ.
- Hợp đồng sẽ mô tả chi tiết nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi suất của bên được bảo lãnh, cũng như thời hạn hiệu lực và chi phí bảo lãnh tín dụng theo quy định của Nghị định.
- Mục đích và nội dung bảo lãnh tín dụng sẽ được mô tả trong hợp đồng, cũng như điều kiện cụ thể để thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
- Bảo đảm bảo lãnh, quyền, nghĩa vụ, và trách nhiệm của từng bên sẽ được đặc tả trong hợp đồng, đồng thời thỏa thuận về biện pháp thu hồi nợ cũng như cách xử lý trong trường hợp trả nợ thay.
- Hợp đồng sẽ cũng chứa các điều khoản về giải quyết tranh chấp và mọi thỏa thuận khác phục vụ yêu cầu quản lý của Quỹ bảo lãnh tín dụng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, chính xác và công bằng trong quá trình thực hiện bảo lãnh và tạo cơ sở pháp lý cho các bên liên quan.
Như vậy, Hợp đồng bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, theo quy định tại Nghị định 34/2018/NĐ-CP, là một thoả thuận chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh, và khi cần, bên nhận bảo lãnh. Hợp đồng này chi tiết hóa các điều khoản như thông tin định danh, nghĩa vụ trả nợ, thời hạn hiệu lực, và chi phí bảo lãnh tín dụng. Nó cũng xác định rõ mục đích và nội dung của bảo lãnh tín dụng, cũng như quyền, nghĩa vụ, và trách nhiệm của từng bên. Hợp đồng bảo lãnh tín dụng còn quy định về bảo đảm bảo lãnh, biện pháp thu hồi nợ, và các điều khoản liên quan đến giải quyết tranh chấp. Điều này giúp tạo ra một hệ thống pháp lý rõ ràng và công bằng, đồng thời cung cấp cơ sở cho quá trình thực hiện bảo lãnh tín dụng một cách hiệu quả và minh bạch.
Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Nội dung quá trình thẩm định tín dụng khách hàng cá nhân?
Chúng tôi sẽ luôn sẵn sàng phục vụ bạn qua số hotline: 1900.6162. Hơn nữa, bạn cũng có thể gửi yêu cầu cụ thể và mô tả chi tiết vấn đề của mình thông qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên nghiệp và tận tâm của chúng tôi cam kết luôn hỗ trợ và giải quyết mọi thắc mắc của bạn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và lòng tin mà quý khách hàng dành cho chúng tôi!