1. Thế nào là thông tin người nộp thuế?

Theo quy định tại khoản 19 Điều 3 của Luật Quản lý thuế 2019, thông tin người nộp thuế bao gồm cả thông tin về người nộp thuế và các thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế của người nộp thuế. Dưới đây là chi tiết nội dung của khoản quy định này:

- Thông tin về người nộp thuế:

+ Họ, tên đầy đủ của người nộp thuế.

+ Số căn cước công dân hoặc số hộ chiếu (đối với người nước ngoài) và ngày cấp.

+ Ngày, tháng, năm sinh của người nộp thuế.

+ Địa chỉ thường trú và địa chỉ liên lạc của người nộp thuế.

+ Mã số thuế cá nhân hoặc mã số thuế doanh nghiệp.

- Thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế:

+ Các loại thuế và các mức thuế áp dụng đối với người nộp thuế.

+ Các khoản thuế đã nộp và còn phải nộp.

+ Thời hạn nộp thuế và các hạn mức quy định.

+ Các thông tin về thu nhập, chi phí, khấu trừ và các yếu tố ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.

+ Các thông tin liên quan đến kỳ kế toán, kỳ khai thuế và các thông tin khác liên quan đến nghĩa vụ thuế.

- Cơ quan quản lý thuế thu thập được:

+ Nếu có, thông tin về cơ quan quản lý thuế thu thập được thông tin người nộp thuế.

+ Các biện pháp và quy trình mà cơ quan quản lý thuế thực hiện để thu thập thông tin.

ai trò của thông tin người nộp thuế trong quá trình quản lý thuế, đồng thời quy định quy trình thu thập thông tin này từ người nộp thuế để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ thuế một cách đầy đủ và chính xác.

 

2. Quy định bảo mật thông tin người nộp thuế cập nhật mới nhất 2024

Căn cứ vào quy định tại Điều 99 của Luật Quản lý thuế 2019, việc bảo mật thông tin người nộp thuế được quy định như sau:

- Nguyên tắc chung về bảo mật thông tin: Cơ quan quản lý thuế, công chức quản lý thuế, người đã là công chức quản lý thuế, cơ quan cung cấp, trao đổi thông tin người nộp thuế, và tổ chức kinh doanh dịch vụ làm thủ tục về thuế đều phải giữ bí mật thông tin người nộp thuế theo quy định của pháp luật.

- Trách nhiệm cung cấp thông tin trong các trường hợp cần thiết:

Để phục vụ hoạt động tố tụng, thanh tra, kiểm tra, kiểm toán, cơ quan quản lý thuế có trách nhiệm cung cấp thông tin người nộp thuế cho các cơ quan sau đây:

+ Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án.

+ Thanh tra nhà nước, Kiểm toán nhà nước.

+ Cơ quan quản lý khác của Nhà nước theo quy định của pháp luật.

+ Cơ quan quản lý thuế nước ngoài phù hợp với điều ước quốc tế về thuế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

- Ngoại lệ cho việc cung cấp thông tin: Trừ trường hợp được quy định khác, trong những trường hợp đó, các cơ quan và tổ chức có trách nhiệm duy trì tính mật khẩu và an toàn thông tin người nộp thuế.

Như vậy, thông tin về người nộp thuế được bảo mật chặt chẽ và chỉ được cung cấp cho các cơ quan có quyền lực và theo các điều kiện cụ thể quy định trong Luật Quản lý thuế 2019.

 

3. Trường hợp được phép công khai thông tin người nộp thuế

Theo quy định tại khoản 1 Điều 29 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, cơ quan quản lý thuế được phép công khai thông tin của người nộp thuế trong các trường hợp sau:

- Trốn thuế, tiếp tay cho hành vi trốn thuế:

+ Người nộp thuế trốn thuế, tiếp tay cho hành vi trốn thuế, chiếm đoạt tiền thuế, vi phạm pháp luật về thuế rồi bỏ trốn khỏi trụ sở kinh doanh.

+ Phát hành, sử dụng bất hợp pháp hóa đơn.

- Không nộp hồ sơ khai thuế đúng hạn: Không nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày, kể từ ngày hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế theo quy định của pháp luật thuế hiện hành.

​- Ngừng hoạt động, chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế, không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

​- Các hành vi vi phạm pháp luật về thuế của người nộp thuế làm ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ thuế của tổ chức, cá nhân khác.

​- Không thực hiện các yêu cầu của cơ quan quản lý thuế theo quy định của pháp luật, chẳng hạn như từ chối không cung cấp thông tin tài liệu, không chấp hành quyết định kiểm tra, thanh tra và các yêu cầu khác của cơ quan quản lý thuế.

​- Chống, ngăn cản công chức thuế, công chức hải quan thi hành công vụ.

​- Quá 90 ngày kể từ ngày hết thời hạn nộp thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước hoặc hết thời hạn chấp hành các quyết định hành chính về quản lý thuế mà người nộp thuế hoặc người bảo lãnh không tự nguyện chấp hành.

​- Cá nhân, tổ chức không chấp hành các quyết định hành chính về quản lý thuế mà có hành vi phát tán tài sản, bỏ trốn.

​- Các thông tin khác được công khai theo quy định của pháp luật.

Như vậy, các trường hợp trên đều là những tình huống nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến nguyên tắc minh bạch, công bằng trong quản lý thuế và do đó, cơ quan quản lý thuế được phép công khai thông tin liên quan để đảm bảo tuân thủ và trách nhiệm của người nộp thuế.

 

4. Ngân hàng có được phép cung cấp thông tin người nộp thuế hay không?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 98 của Luật Quản lý thuế 2019, hướng dẫn bởi Điều 26, Điều 27, Điều 28 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có liên quan trong việc cung cấp thông tin người nộp thuế được quy định như sau:

- Ngân hàng thương mại: Ngân hàng thương mại có trách nhiệm cung cấp nội dung giao dịch qua tài khoản, số dư tài khoản của người nộp thuế trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu của cơ quan quản lý thuế. Thông tin này giúp cơ quan quản lý thuế kiểm tra và xác định thu nhập, chi tiêu của người nộp thuế.

- Cơ quan quản lý nhà nước về nhà, đất: Cơ quan quản lý nhà nước về nhà, đất có trách nhiệm cung cấp thông tin về hiện trạng sử dụng đất, sở hữu nhà của tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân, cá nhân kinh doanh. Điều này giúp cơ quan thuế có cái nhìn chi tiết về tài sản đất đai và nhà ở của người nộp thuế.

- Cơ quan công an: Cơ quan công an có trách nhiệm cung cấp, trao đổi thông tin liên quan đến đấu tranh phòng, chống tội phạm về thuế. Cung cấp thông tin về xuất cảnh, nhập cảnh và thông tin về đăng ký, quản lý phương tiện giao thông. Điều này giúp cơ quan quản lý thuế đối phó với các vấn đề liên quan đến tội phạm thuế và quản lý di chuyển của người nộp thuế.

- Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập: Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập có trách nhiệm cung cấp thông tin về chi trả thu nhập và số tiền thuế khấu trừ của người nộp thuế theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế. Điều này giúp cơ quan thuế theo dõi và kiểm tra thông tin về thu nhập và việc nộp thuế của người nộp thuế.

- Cơ quan quản lý nhà nước về thương mại:

Cơ quan quản lý nhà nước về thương mại có trách nhiệm cung cấp thông tin về chính sách quản lý hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh của Việt Nam và nước ngoài; thông tin về quản lý thị trường. Điều này hỗ trợ cơ quan quản lý thuế trong việc xác định và kiểm tra thông tin liên quan đến thuế xuất nhập khẩu và các vấn đề khác liên quan đến quản lý thị trường.

Như vậy, các tổ chức và cá nhân liên quan có trách nhiệm cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan quản lý thuế để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thuế.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Thỏa thuận bảo mật thông tin là gì? Mẫu biên bản thoả thuận bảo mật thông tin

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.