- 1. Nhãn Điện Tử Hàng Hóa: Định Nghĩa, Căn Cứ Pháp Lý Và Bản Chất Công Nghệ
- 1.1. Giải Mã Khái Niệm Nhãn Điện Tử Và Vật Mang Dữ Liệu
- 1.2. Hệ Thống Văn Bản Pháp Lý Điều Chỉnh
- 2. Cơ Chế Phân Loại Rủi Ro: Tiêu Chuẩn Quyết Định Phương Thức Ghi Nhãn
- 2.1. Nguyên Tắc Phân Loại Rủi Ro Hàng Hóa
- 2.2. Phân Định Nội Dung Vật Lý Và Điện Tử Cho Nhóm Rủi Ro Trung Bình/Cao
- 3. Danh Mục Hàng Hóa Và Quy Định Chi Tiết Theo Tính Chất Sản Phẩm
- Nhóm Thực Phẩm, Đồ Uống Và Dinh Dưỡng
- Nhóm Hàng Công Nghệ, Điện Tử Và Gia Dụng
- Danh Mục Hàng Hóa Nhập Khẩu Và Quy Định Nhãn Phụ
- 4. Quy Chuẩn Về Nội Dung Và Cách Thể Hiện Nhãn Điện Tử Hợp Pháp
- 4.1. Nguyên Tắc Truy Cập Và Hiển Thị
- 4.2. Thời Gian Lưu Trữ Và Trách Nhiệm Dữ Liệu
- 5. Hộ Chiếu Số Sản Phẩm (DPP): Tương Lai Của Quản Lý Chất Lượng
- 5.1. Cấu Trúc Thông Tin Trong Hộ Chiếu Số
- 5.2. Lợi Ích Và Lộ Trình Áp Dụng
- 6. Lộ Trình Thực Hiện Và Các Mốc Thời Gian Chuyển Tiếp
- 6.1. Các Mốc Thời Gian Quan Trọng
- 6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tuân Thủ Sớm
- 7. Rủi Ro Pháp Lý Và Khung Xử Phạt Vi Phạm Quy Định Nhãn Điện Tử
- 7.1. Các Hành Vi Vi Phạm Trọng Yếu
- 7.2. Chi Tiết Mức Xử Phạt Hành Chính
- 8. Chiến Lược Chuẩn Bị Cho Doanh Nghiệp Trước Cột Mốc 2026
- 8.1. Chuẩn Hóa Mã Số Mã Vạch Và Định Danh Toàn Cầu
- 8.2. Xây Dựng Hệ Thống Quản Trị Dữ Liệu Nhãn Điện Tử
- 8.3. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Bao Bì Theo Phân Loại Rủi Ro
- 8.4. Thiết Lập Quy Trình Kiểm Soát Nhãn Cho Hàng Nhập Khẩu
- 9. Kết Luận: Nhãn Điện Tử Là Cơ Hội Hay Thách Thức?
Sự ra đời của Nghị định 37/2026/NĐ-CP vào ngày 23/01/2026 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong hệ thống pháp luật về quản lý chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại Việt Nam. Văn bản này không chỉ đơn thuần là một nghị định hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, mà còn là một bản thiết kế chi tiết cho việc số hóa toàn diện thông tin thương mại, thiết lập một hệ sinh thái minh bạch nơi nhãn điện tử và hộ chiếu số trở thành "giấy thông hành" bắt buộc cho hàng hóa lưu thông trên thị trường. Trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ, việc chuyển đổi từ nhãn vật lý truyền thống sang các phương thức hiển thị điện tử như mã QR, mã vạch (Barcode), hay công nghệ RFID/NFC không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt với lộ trình thực thi cụ thể.
1. Nhãn Điện Tử Hàng Hóa: Định Nghĩa, Căn Cứ Pháp Lý Và Bản Chất Công Nghệ
Để hiểu rõ về các quy định áp dụng từ ngày 23/01/2026, trước hết cần xác định rõ các khái niệm mang tính nền tảng đã được chuẩn hóa trong hệ thống pháp luật mới. Theo quy định tại Điều 3 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn hàng hóa không còn giới hạn ở các bản in hữu hình mà đã mở rộng sang các định dạng kỹ thuật số.
1.1. Giải Mã Khái Niệm Nhãn Điện Tử Và Vật Mang Dữ Liệu
Nhãn điện tử (E-labeling) được định nghĩa là nhãn hàng hóa dưới dạng dữ liệu điện tử, được thể hiện thông qua các vật mang dữ liệu dán, in, đính, đúc, gắn hoặc hiển thị trực tiếp trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm. Điểm mấu chốt ở đây chính là "vật mang dữ liệu" (Data Carrier) – phương tiện mã hóa thông tin hoặc đường dẫn đến dữ liệu sản phẩm. Các phương thức phổ biến bao gồm:
- Mã phản hồi nhanh (QR Code): Đây là phương thức phổ biến nhất nhờ khả năng chứa lượng dữ liệu lớn và dễ dàng truy cập bằng các thiết bị di động cá nhân.
- Mã số mã vạch (Barcode): Bao gồm các loại mã một chiều (1D) truyền thống hoặc mã hai chiều (2D) như Datamatrix, phục vụ chủ yếu cho công tác quản lý chuỗi cung ứng và thanh toán.
- Nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) và Kết nối trường gần (NFC): Cho phép truy xuất thông tin không tiếp xúc ở tốc độ cao, thường áp dụng cho các mặt hàng cao cấp hoặc cần quản lý tồn kho thông minh.
Sự xuất hiện của nhãn điện tử không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn nhãn vật lý. Thay vào đó, pháp luật thiết lập một cơ chế song hành, nơi các thông tin cốt lõi (Core information) vẫn phải hiện hữu trên bao bì, trong khi các thông tin chi tiết (Extended information) có thể được "số hóa" để tối ưu hóa không gian hiển thị và tăng tính tương tác.
1.2. Hệ Thống Văn Bản Pháp Lý Điều Chỉnh
Nghị định 37/2026/NĐ-CP là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh trực tiếp vấn đề này, thay thế cho các quy định cũ tại Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP vốn đã không còn đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn số hóa. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần lưu ý đến Thông tư 18/2022/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ, văn bản này đã đặt nền móng cho việc thể hiện nội dung bắt buộc bằng phương thức điện tử cho một số nhóm hàng hóa đặc thù.
| Văn bản pháp lý | Ngày ban hành/hiệu lực | Nội dung trọng tâm |
| Nghị định 37/2026/NĐ-CP | Ban hành: 23/01/2026 | Quy định chi tiết ghi nhãn, phân loại rủi ro, nhãn điện tử và hộ chiếu số |
| Thông tư 18/2022/TT-BKHCN | Đang áp dụng | Hướng dẫn kỹ thuật ghi nhãn điện tử cho một số nhóm hàng |
| Công văn 11816/CHQ-GSQL | 12/02/2026 | Hướng dẫn cơ quan Hải quan thực thi ghi nhãn đối với hàng nhập khẩu |
| Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa | Hiện hành | Căn cứ luật định cao nhất cho mọi hoạt động quản lý chất lượng |
2. Cơ Chế Phân Loại Rủi Ro: Tiêu Chuẩn Quyết Định Phương Thức Ghi Nhãn
Một trong những điểm mới nhất và quan trọng nhất của Nghị định 37/2026/NĐ-CP là việc phân loại hàng hóa thành ba mức độ rủi ro: Thấp, Trung bình và Cao. Việc phân loại này không chỉ phục vụ mục đích kiểm tra chất lượng mà còn là căn cứ pháp lý để xác định mức độ doanh nghiệp được phép sử dụng nhãn điện tử thay thế nhãn vật lý.
2.1. Nguyên Tắc Phân Loại Rủi Ro Hàng Hóa
Việc xác định mức độ rủi ro dựa trên bằng chứng khoa học, thực tiễn quản lý và mức độ gây hại tiềm tàng đến sức khỏe, tính mạng, môi trường. Các Bộ quản lý ngành có trách nhiệm ban hành Danh mục sản phẩm rủi ro trung bình và cao trước ngày 01/07/2026.
- Nhóm rủi ro thấp: Đây là các mặt hàng hầu như không gây ảnh hưởng đáng kể đến an toàn của người dùng trong điều kiện bình thường. Đối với nhóm này, Chính phủ cho phép doanh nghiệp được sử dụng nhãn điện tử để thể hiện toàn bộ nội dung bắt buộc, giúp tối giản hóa thiết kế bao bì và giảm chi phí in ấn.
- Nhóm rủi ro trung bình và cao: Các mặt hàng thuộc nhóm này (như thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế, hóa chất) có yêu cầu khắt khe về tính sẵn có của thông tin. Do đó, Nghị định yêu cầu các thông tin định danh tối thiểu phải được in bằng nhãn vật lý để người tiêu dùng có thể nhận biết ngay lập tức mà không cần qua thiết bị quét mã.
2.2. Phân Định Nội Dung Vật Lý Và Điện Tử Cho Nhóm Rủi Ro Trung Bình/Cao
Đối với hàng hóa rủi ro trung bình và cao, doanh nghiệp không được phép "điện tử hóa" toàn bộ nhãn mác. Các nội dung sau đây bắt buộc phải xuất hiện trên nhãn vật lý:
- Tên hàng hóa: Để định danh trực tiếp sản phẩm.
- Tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm: Để đảm bảo quyền khiếu nại và truy cứu trách nhiệm.
- Xuất xứ hàng hóa: Hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện.
- Thông tin cảnh báo: Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng.
Các nội dung khác như hướng dẫn sử dụng chi tiết, thông số kỹ thuật phụ, hay lịch sử sản xuất có thể được đưa vào nhãn điện tử. Sự phân chia này phản ánh tư duy quản lý linh hoạt: ưu tiên an toàn (vật lý) đồng thời khuyến khích minh bạch và hiện đại hóa (điện tử).
3. Danh Mục Hàng Hóa Và Quy Định Chi Tiết Theo Tính Chất Sản Phẩm
Phụ lục I của Nghị định 37/2026/NĐ-CP cung cấp một bảng hướng dẫn chi tiết về các nội dung bắt buộc cho từng loại hàng hóa cụ thể. Đây là "kim chỉ nam" cho bộ phận thiết kế bao bì và pháp chế của doanh nghiệp.
Nhóm Thực Phẩm, Đồ Uống Và Dinh Dưỡng
Đây là nhóm hàng có tác động trực tiếp nhất đến sức khỏe cộng đồng, do đó yêu cầu về nhãn mác vô cùng chi tiết.
- Lương thực, nông sản: Bắt buộc có định lượng, ngày sản xuất và hạn sử dụng. Đối với nông sản rời như ngũ cốc, phải ghi rõ vụ thu hoạch hoặc ngày bao gói.
- Thực phẩm bao gói: Điểm mới là việc chuẩn hóa cụm từ "Sử dụng tốt nhất trước ngày..." (Best before) bên cạnh hạn sử dụng thông thường. Thành phần dinh dưỡng và giá trị dinh dưỡng là nội dung bắt buộc phải thể hiện, với lộ trình thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Ngoài các thông tin chung, bắt buộc phải có cụm từ “Thực phẩm bảo vệ sức khỏe” và dòng cảnh báo “Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh”. Đây là quy định nhằm ngăn chặn tình trạng quảng cáo thổi phồng công dụng sản phẩm.
- Rượu và đồ uống có cồn: Phải ghi rõ hàm lượng etanol (độ cồn) và mã nhận diện lô hàng để phục vụ truy xuất nguồn gốc trong trường hợp có sự cố ngộ độc.
Nhóm Hàng Công Nghệ, Điện Tử Và Gia Dụng
Sản phẩm điện tử là nhóm tiên phong trong việc áp dụng nhãn điện tử nhờ tệp khách hàng có trình độ sử dụng công nghệ cao.
- Thông tin bắt buộc: Năm sản xuất, thông số kỹ thuật cơ bản, thông tin cảnh báo an toàn và hướng dẫn bảo quản.
- Hàng hóa tân trang (Refurbished): Nghị định 37/2026 yêu cầu phải ghi rõ bằng tiếng Việt “Hàng hóa tân trang” hoặc bằng tiếng Anh có ý nghĩa tương đương trên nhãn. Điều này nhằm bảo vệ người tiêu dùng trước các sản phẩm đã qua sửa chữa nhưng được bán như hàng mới.
- Vàng trang sức, mỹ nghệ: Phải thể hiện hàm lượng vàng (tuổi vàng), khối lượng và mã ký hiệu sản phẩm. Đây là cơ sở để người dân kiểm soát chất lượng kim loại quý khi giao dịch.
Danh Mục Hàng Hóa Nhập Khẩu Và Quy Định Nhãn Phụ
Đối với hàng hóa nhập khẩu, nhãn điện tử mang lại lợi ích to lớn trong việc giảm bớt gánh nặng dán nhãn phụ vật lý. Tuy nhiên, các quy tắc về nhãn gốc vẫn phải được tuân thủ nghiêm ngặt tại thời điểm thông quan:
- Nhãn gốc vật lý: Phải có tên hàng hóa, xuất xứ và thông tin nhà sản xuất nước ngoài (có thể bằng tiếng nước ngoài). Nếu nhãn gốc chưa có địa chỉ nhà sản xuất, thông tin này phải được ghi trong tài liệu kèm theo lô hàng.
- Nhãn phụ tiếng Việt: Bắt buộc phải có trước khi hàng hóa đưa ra lưu thông tại thị trường Việt Nam. Doanh nghiệp có thể tích hợp mã QR trên nhãn phụ để dẫn tới bản dịch tiếng Việt đầy đủ của hướng dẫn sử dụng và các thông tin chi tiết khác.
| Nhóm hàng hóa | Nội dung bắt buộc (Vật lý) | Nội dung có thể hiển thị (Điện tử) |
| Thực phẩm | Tên, Xuất xứ, NSX, HSD, Cảnh báo | Thành phần chi tiết, Công thức nấu ăn, Truy xuất nguồn gốc |
| Thiết bị điện tử | Tên, Thông số kỹ thuật chính, Năm SX | Hướng dẫn sử dụng dài, Sơ đồ mạch, TT bảo hành |
| Mỹ phẩm | Tên, Định lượng, Số lô, HSD | Danh mục thành phần đầy đủ, Cách trang điểm/sử dụng |
| Ô tô, xe máy | Số khung, Số VIN, Năm SX, NSX | Thông số chi tiết, Hệ thống đại lý, Lịch bảo dưỡng |
.png)
4. Quy Chuẩn Về Nội Dung Và Cách Thể Hiện Nhãn Điện Tử Hợp Pháp
Việc dán một mã QR lên sản phẩm không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã tuân thủ quy định về nhãn điện tử. Pháp luật đặt ra những tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể để đảm bảo thông tin điện tử có giá trị pháp lý tương đương với nhãn vật lý.
4.1. Nguyên Tắc Truy Cập Và Hiển Thị
Theo Điều 52 và 53 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn điện tử phải đáp ứng các yêu cầu sau:
- Tính sẵn có: Nội dung nhãn điện tử phải luôn được truy cập ngay và cung cấp đầy đủ thông tin cho người tiêu dùng tại thời điểm lựa chọn mua hàng. Doanh nghiệp không được yêu cầu người dùng phải đăng ký tài khoản hoặc trả phí để xem nhãn.
- Tính rõ ràng: Ngôn ngữ sử dụng trên nhãn điện tử phục vụ người tiêu dùng Việt Nam bắt buộc phải là tiếng Việt. Chữ viết và hình ảnh phải sắc nét, dễ đọc trên màn hình thiết bị di động.
- Kích thước vật mang dữ liệu: Mặc dù không quy định kích thước cố định cho mã QR, nhưng nó phải đủ lớn để các thiết bị thông dụng có thể quét được dễ dàng. Mã quét phải được đặt ở vị trí dễ quan sát, không bị che khuất bởi các thành phần khác của bao bì.
- Liên thông dữ liệu: Nhãn điện tử tự kê khai phải đảm bảo kết nối, đồng bộ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu nhãn điện tử quốc gia để cơ quan nhà nước có thể thực hiện công tác hậu kiểm.
4.2. Thời Gian Lưu Trữ Và Trách Nhiệm Dữ Liệu
Một điểm quan trọng mà doanh nghiệp thường bỏ qua là trách nhiệm duy trì dữ liệu. Nghị định yêu cầu tổ chức, cá nhân phải lưu trữ toàn bộ nội dung nhãn điện tử đã công bố tối thiểu 12 tháng kể từ ngày sản phẩm hết hạn sử dụng. Đối với hàng hóa không có hạn sử dụng, thời gian lưu trữ phải đảm bảo truy xuất được lịch sử thay đổi trong suốt vòng đời lưu thông của sản phẩm trên thị trường.
Trường hợp hàng hóa bị cơ quan nhà nước thu hồi, nhãn điện tử bắt buộc phải cập nhật và hiển thị nội dung cảnh báo về việc thu hồi này để người tiêu dùng đang sử dụng sản phẩm có thể biết. Đây là một bước tiến lớn trong việc bảo vệ an toàn người tiêu dùng bằng công nghệ số.
5. Hộ Chiếu Số Sản Phẩm (DPP): Tương Lai Của Quản Lý Chất Lượng
Vượt lên trên nhãn điện tử thông thường, Nghị định 37/2026/NĐ-CP giới thiệu khái niệm "Hộ chiếu số của sản phẩm" (Digital Product Passport). Đây được coi là phiên bản nâng cấp, chứa đựng "gen" của sản phẩm trong suốt chuỗi giá trị.
5.1. Cấu Trúc Thông Tin Trong Hộ Chiếu Số
Hộ chiếu số là một bộ dữ liệu điện tử gắn với mã định danh duy nhất (thường là mã GTIN toàn cầu). Nội dung tối thiểu bao gồm :
- Mã số định danh sản phẩm toàn cầu (GTIN) và tên sản phẩm.
- Thông tin chi tiết về tổ chức sản xuất, nhập khẩu (Tên, địa chỉ, mã định danh doanh nghiệp).
- Lịch sử truy xuất nguồn gốc: Từ nguyên liệu thô đến khâu hoàn thiện cuối cùng.
- Các chứng nhận chất lượng: Hợp chuẩn, hợp quy, chứng nhận xanh, chứng nhận ISO...
- Ngày sản xuất, hạn sử dụng và các cảnh báo an toàn đặc thù.
5.2. Lợi Ích Và Lộ Trình Áp Dụng
Đối với doanh nghiệp, hộ chiếu số là "tấm thẻ căn cước" giúp minh bạch hóa năng lực sản xuất và tăng sức cạnh tranh khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU hay Mỹ – nơi DPP đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Đối với cơ quan quản lý, dữ liệu từ hộ chiếu số giúp phân tích rủi ro và thực hiện hậu kiểm một cách tự động, chính xác thay vì dựa vào hồ sơ giấy.
Nghị định nêu rõ: Tổ chức, cá nhân có thể sử dụng hộ chiếu số để thay thế cho nhãn điện tử nếu hộ chiếu đó chứa đầy đủ các nội dung ghi nhãn bắt buộc. Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ chủ trì xây dựng lộ trình áp dụng hộ chiếu số cho từng nhóm hàng hóa cụ thể, ưu tiên các mặt hàng rủi ro cao và các sản phẩm xuất khẩu chủ lực.
6. Lộ Trình Thực Hiện Và Các Mốc Thời Gian Chuyển Tiếp
Để đảm bảo doanh nghiệp có đủ thời gian thích ứng và xử lý lượng bao bì tồn kho, Nghị định 37/2026/NĐ-CP thiết lập các quy định chuyển tiếp rất cụ thể tại Điều 98.
6.1. Các Mốc Thời Gian Quan Trọng
- Ngày 23/01/2026: Nghị định chính thức có hiệu lực thi hành. Tất cả các lô hàng sản xuất hoặc nhập khẩu mới từ ngày này trở đi phải tuân thủ quy định về ghi nhãn và phân loại rủi ro mới.
- Sản phẩm đã lưu thông trước 23/01/2026: Hàng hóa có nhãn đúng quy định cũ được tiếp tục lưu thông cho đến khi hết hạn sử dụng ghi trên nhãn.
- Sử dụng bao bì/nhãn in sẵn: Các loại nhãn hàng hóa, bao bì gắn nhãn đúng quy định cũ đã sản xuất hoặc in ấn trước ngày Nghị định này có hiệu lực được tiếp tục sử dụng tối đa không quá 02 năm (đến hết ngày 22/01/2028). Điều này giúp doanh nghiệp tránh lãng phí chi phí in ấn bao bì đã đầu tư trước đó.
- Thay đổi địa giới hành chính: Trong trường hợp thay đổi địa chỉ do điều chỉnh địa giới hành chính, nhãn cũ được tiếp tục sử dụng không quá 02 năm kể từ ngày quyết định điều chỉnh có hiệu lực.
6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tuân Thủ Sớm
Mặc dù có thời gian chuyển tiếp, nhưng các chuyên gia pháp lý khuyến nghị doanh nghiệp nên bắt đầu áp dụng nhãn điện tử sớm. Việc này không chỉ giúp hoàn thiện hệ thống dữ liệu mà còn tạo thói quen quét mã cho người tiêu dùng, xây dựng hình ảnh thương hiệu hiện đại và minh bạch.
7. Rủi Ro Pháp Lý Và Khung Xử Phạt Vi Phạm Quy Định Nhãn Điện Tử
Đi kèm với các quy định mới là hệ thống chế tài nghiêm khắc nhằm đảm bảo tính thượng tôn pháp luật. Việc vi phạm quy định về nhãn hàng hóa từ năm 2026 không chỉ bị phạt tiền mà còn có thể bị tước quyền sử dụng giấy phép hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh.
7.1. Các Hành Vi Vi Phạm Trọng Yếu
Dựa trên thực tiễn kiểm tra của lực lượng Quản lý thị trường, các lỗi phổ biến liên quan đến nhãn điện tử bao gồm:
- Lỗi hiển thị: Mã QR dẫn đến đường link hỏng (404 Not Found) hoặc trang web không có nội dung thông tin hàng hóa.
- Lỗi nội dung: Thông tin trên nhãn điện tử sai lệch so với nhãn vật lý hoặc sai lệch so với bản chất thực tế của sản phẩm.
- Vi phạm ngôn ngữ: Nhãn điện tử chỉ có tiếng nước ngoài mà không có bản dịch tiếng Việt tương ứng.
- Che giấu thông tin rủi ro: Không cập nhật thông tin thu hồi hoặc cảnh báo an toàn lên nhãn điện tử khi sản phẩm có sự cố.
7.2. Chi Tiết Mức Xử Phạt Hành Chính
Mức phạt tiền hiện hành (có thể được điều chỉnh bởi các nghị định sửa đổi về xử phạt trong lĩnh vực tiêu chuẩn đo lường chất lượng) được tính dựa trên giá trị lô hàng vi phạm :
| Giá trị hàng hóa vi phạm | Mức phạt cho lỗi ghi nhãn không đủ nội dung | Mức phạt cho lỗi ghi nhãn sai sự thật |
| Đến 5 triệu đồng | 500.000 - 1.000.000 đồng | 1.000.000 - 2.000.000 đồng |
| Từ 10 triệu đến 20 triệu đồng | 2.000.000 - 4.000.000 đồng | 4.000.000 - 8.000.000 đồng |
| Từ 100 triệu đến 500 triệu đồng | 12.000.000 - 20.000.000 đồng | 20.000.000 - 30.000.000 đồng |
| Trên 1 tỷ đồng | 30.000.000 - 50.000.000 đồng | 50.000.000 - 100.000.000 đồng |
Ngoài ra, hành vi nhập khẩu hàng hóa có nhãn gốc nhưng "không đọc được" nội dung (bao gồm cả việc mã QR không quét được) có thể bị phạt từ 1 triệu đến 3 triệu đồng và buộc phải khắc phục nhãn mác trước khi thông quan. Đặc biệt, nếu nhãn hàng hóa có nội dung ảnh hưởng đến an ninh, chính trị hoặc chủ quyền quốc gia Việt Nam, mức phạt có thể lên tới 60 triệu đồng kèm theo biện pháp tiêu hủy hàng hóa.
8. Chiến Lược Chuẩn Bị Cho Doanh Nghiệp Trước Cột Mốc 2026
Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Nghị định 37/2026/NĐ-CP, các đơn vị sản xuất và nhập khẩu cần thực hiện một lộ trình chuẩn bị bài bản, từ hạ tầng kỹ thuật đến quy trình pháp lý.
8.1. Chuẩn Hóa Mã Số Mã Vạch Và Định Danh Toàn Cầu
Nền tảng của nhãn điện tử và hộ chiếu số là hệ thống mã định danh duy nhất. Doanh nghiệp cần :
- Đăng ký mã số mã vạch chính quy tại Trung tâm Mã số mã vạch Quốc gia (NBC).
- Sử dụng mã GTIN (Global Trade Item Number) cho từng loại sản phẩm để đảm bảo khả năng liên thông quốc tế.
- Thực hiện kê khai đầy đủ thông tin sản phẩm trên hệ thống VNPC hoặc ứng dụng Verify để dữ liệu được minh bạch hóa trên Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia.
8.2. Xây Dựng Hệ Thống Quản Trị Dữ Liệu Nhãn Điện Tử
Doanh nghiệp không nên coi nhãn điện tử là một trang web tĩnh. Cần xây dựng một hệ thống quản trị nội dung (CMS) cho nhãn điện tử cho phép :
- Cập nhật nhanh chóng thông tin khi có thay đổi về thành phần hoặc quy chuẩn kỹ thuật.
- Lưu trữ lịch sử phiên bản của nhãn để phục vụ công tác thanh tra.
- Tích hợp tính năng cảnh báo thu hồi sản phẩm theo thời gian thực.
8.3. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Bao Bì Theo Phân Loại Rủi Ro
Dựa trên Danh mục rủi ro của các Bộ, doanh nghiệp cần tính toán lại diện tích nhãn vật lý.
- Đối với hàng rủi ro thấp: Có thể thu nhỏ nhãn vật lý xuống mức tối thiểu, dành không gian cho thiết kế thẩm mỹ và đặt mã QR ở vị trí trung tâm.
- Đối với hàng rủi ro trung bình/cao: Đảm bảo các thông tin định danh chính (Tên, NSX, Xuất xứ, Cảnh báo) được in với cỡ chữ tối thiểu 0,9 mm và ở vị trí dễ đọc nhất.
8.4. Thiết Lập Quy Trình Kiểm Soát Nhãn Cho Hàng Nhập Khẩu
Bộ phận thu mua và logistics cần làm việc chặt chẽ với nhà cung cấp nước ngoài để :
- Đảm bảo nhãn gốc vật lý có đủ thông tin tối thiểu theo quy định thông quan của Việt Nam.
- Chuẩn bị sẵn bản dịch tiếng Việt và nội dung nhãn điện tử tương ứng trước khi hàng về đến cảng.
- Kiểm tra tính quét được của mã QR trên nhãn gốc để tránh bị phạt lỗi "nhãn không đọc được".
9. Kết Luận: Nhãn Điện Tử Là Cơ Hội Hay Thách Thức?
Quy định về nhãn điện tử áp dụng từ ngày 23/01/2026 rõ ràng đặt ra những áp lực không nhỏ về mặt công nghệ và quản trị dữ liệu đối với cộng đồng doanh nghiệp. Tuy nhiên, xét về dài hạn, đây là một bước đi tất yếu để nâng tầm vị thế hàng hóa Việt Nam.
Nhãn điện tử giúp loại bỏ rào cản về không gian hiển thị trên bao bì, cho phép doanh nghiệp kể câu chuyện về sản phẩm một cách sinh động hơn thông qua video, hình ảnh và dữ liệu truy xuất thời gian thực. Nó cũng giúp cắt giảm hàng tỷ đồng chi phí in ấn nhãn phụ cho hàng nhập khẩu và giảm thiểu rủi ro phải dán nhãn lại khi có sự thay đổi nhỏ về thông tin quản lý.
Quan trọng hơn hết, việc tuân thủ nghiêm ngặt Nghị định 37/2026/NĐ-CP chính là cam kết cao nhất của doanh nghiệp về tính minh bạch và sự tôn trọng đối với quyền được thông tin của người tiêu dùng. Trong một thị trường mà niềm tin là loại "tiền tệ" quý giá nhất, nhãn điện tử và hộ chiếu số chính là công cụ hiệu quả nhất để doanh nghiệp bảo chứng cho chất lượng sản phẩm của mình.
Doanh nghiệp cần chủ động rà soát hệ thống, đào tạo nhân sự và phối hợp với các đơn vị tư vấn uy tín ngay từ bây giờ để biến thách thức tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh, sẵn sàng bước vào kỷ nguyên số hóa nhãn hàng hóa từ đầu năm 2026. Sự chuẩn bị chu đáo sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tránh được các rủi ro pháp lý và mức xử phạt nặng nề mà còn khẳng định vị thế dẫn đầu trong hành trình chuyển đổi số quốc gia.