1. Thực tế về thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một số nước

Trong những thời kỳ khó khăn của nền kinh tế, nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp hỗ trợ cấp bách thông qua các gói kích thích kinh tế, giảm và phân phối thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) nhằm giúp họ vượt qua khó khăn và duy trì hoạt động sản xuất.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đến nay, hầu hết các quốc gia chưa thống nhất được một định nghĩa hoặc tiêu chí để xác định DNNVV. Tuy nhiên, một số tiêu chí phổ biến mà các quốc gia thường dùng để đánh giá DNNVV bao gồm: doanh số bán hàng, số lượng lao động thường xuyên và không thường xuyên hàng năm, và vốn hoặc giá trị tài sản của doanh nghiệp.

Các tiêu chí này thường được chính phủ sử dụng để thực hiện các chính sách ưu đãi thuế. Ví dụ, nhiều quốc gia sử dụng doanh thu hoặc thu nhập chịu thuế để quyết định việc miễn, giảm hoặc áp dụng thuế suất thấp hơn cho DNNVV.

Ở Trung Quốc, ví dụ, mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) thông thường là 25%, nhưng các doanh nghiệp nhỏ thường được áp dụng thuế suất ưu đãi từ 10% đến 20%. Trong giai đoạn 2015-2017, để hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ, các doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế thấp được hưởng ưu đãi đặc biệt hơn.

Tương tự, ở Thái Lan, mức thuế suất TNDN thông thường là 20%, nhưng các DNNVV thường được áp dụng mức thuế suất thấp hơn. Và tại Indonesia, mặc dù mức thuế suất TNDN thông thường là 25%, nhưng có các quy định cụ thể về mức thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.

Tuy nhiên, có một số quốc gia như Hàn Quốc, Hà Lan, không có quy định cụ thể về mức thuế suất TNDN cũng như mức thuế ưu đãi đối với DNNVV. Thay vào đó, các mức thuế thường được đánh theo cơ sở lũy tiến, với các mức thuế suất cao hơn áp dụng cho thu nhập cao hơn.

 

2. Những chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mới nhất

Doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ lệ cao trong tổng số doanh nghiệp (97-98%), được xác định là "động lực tăng trưởng" và là "xương sống" của nền kinh tế. Với vai trò quan trọng này, việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được coi là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chính sách phát triển của Quốc hội và Chính phủ.

Để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa, nâng cao khả năng cạnh tranh và đảm bảo sự phù hợp với nguyên tắc tại Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc nghiên cứu và đề xuất mức thuế thu nhập doanh nghiệp phù hợp là rất cần thiết và quan trọng.

Ở Việt Nam, các doanh nghiệp có quy mô nhỏ thường dễ bị ảnh hưởng bởi biến động của nền kinh tế và môi trường kinh doanh, đặc biệt là trong quá trình hội nhập vào kinh tế thế giới. Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu từ 2008 đến 2013, nền kinh tế Việt Nam và hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa đã gặp nhiều khó khăn. Đáp ứng với tình hình này, Chính phủ đã ban hành nhiều quy định ưu đãi thuế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm cả ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp.

Cụ thể, từ năm 2008, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đã được giảm 30% số thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp trong các lĩnh vực như xổ số, bất động sản, chứng khoán, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, sản xuất hàng hóa và dịch vụ thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, hoặc là các doanh nghiệp được xếp hạng 1, hạng đặc biệt thuộc tập đoàn kinh tế, tổng công ty không được hưởng ưu đãi thuế.

Năm 2012, Nhà nước cũng ban hành chính sách miễn thuế thu nhập doanh nghiệp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, bao gồm cả miễn thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp cung cấp suất ăn ca cho công nhân. Điều này đã giúp giảm bớt gánh nặng thuế đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong môi trường kinh doanh khó khăn.

Bên cạnh các chính sách ưu đãi về giảm thuế, Luật Sửa đổi và Bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 32/2013/QH13 ngày 19/6/2013 đã quy định về ưu đãi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo đó, các doanh nghiệp có tổng doanh thu trong năm không vượt quá 20 tỷ đồng sẽ được áp dụng thuế suất là 20% trong giai đoạn từ ngày 01/7/2013 đến hết năm 2015 (so với thuế suất 22% áp dụng đối với các đối tượng khác).

Từ ngày 01/1/2016, các doanh nghiệp thuộc diện áp dụng thuế suất 22% đã chuyển sang áp dụng thuế suất 20% theo quy định của Luật Sửa đổi và Bổ sung một số điều của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2013. Từ đó, tất cả các doanh nghiệp đều áp dụng mức thuế suất là 20%, không phân biệt doanh thu trên hoặc dưới 20 tỷ đồng. Điều này dẫn đến việc không còn chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Năm 2017, việc thông qua Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa số 04/2017/QH14 đã đánh dấu một bước quan trọng khi lần đầu tiên chính sách đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa được thực hiện một cách đồng bộ và toàn diện dưới hình thức Luật. Luật này đã quy định rõ ràng về việc áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thấp hơn mức thuế suất thông thường cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như chính sách hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi từ hộ kinh doanh.

Liên quan đến việc xây dựng giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong năm 2019 và 2020, Chính phủ đã trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội về dự án Nghị quyết về một số chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp nhằm hỗ trợ, phát triển doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Dự án này đề xuất áp dụng mức thuế suất là 15% đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và 17% đối với doanh nghiệp nhỏ, nhưng cần sửa đổi Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp để thực hiện điều này.

Để thực hiện Quyết định số 2114/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch thực hiện Kết luận số 19-KL/TW của Bộ Chính trị và Đề án định hướng Chương trình xây dựng pháp luật nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV, Bộ Tài chính đang tiến hành nghiên cứu, rà soát, và đánh giá tổng thể các luật thuế, trong đó bao gồm cả Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp. Mục tiêu là báo cáo cho Chính phủ và UBTVQH để xem xét việc sửa đổi, bổ sung vào thời điểm thích hợp, nhằm đảm bảo phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam cũng như các quy định quốc tế và tính thống nhất của hệ thống chính sách thuế, đặc biệt là các chính sách liên quan đến doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Bên cạnh đó, Chính phủ cũng đã trình Quốc hội và UBTVQH các Nghị quyết về việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho năm 2020 (Nghị quyết số 116/2020/QH14) và năm 2021 (Nghị quyết số 406/NQ-UBTVQH15) nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp ảnh hưởng bởi dịch Covid-19. Đối tượng được áp dụng bao gồm tất cả các nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, với mức giảm 30% số thuế phải nộp tương đương với mức thuế suất khoảng 14% (70% của mức thuế suất hiện hành là 20%). Điều này được coi là một biện pháp ưu đãi hơn so với đề xuất áp dụng mức thuế suất là 15% hoặc 17% cho các nhóm doanh nghiệp này.

 

3. Một số tồn tại, hạn chế

Hiện nay, tại Việt Nam, một số lượng đáng kể các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh. Mặc dù đã phải đối mặt với nhiều thách thức hơn so với các doanh nghiệp lớn trong việc tiếp cận thị trường, các doanh nghiệp này vẫn phải tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến thuế một cách bình đẳng. Chính vì nhận thức về sự yếu thế của doanh nghiệp nhỏ và vừa so với doanh nghiệp lớn đã gia tăng, Nhà nước đã áp dụng một số biện pháp nhằm khuyến khích sự phát triển của chúng.

Mặc dù các chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp đã có phần hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua các khó khăn, thách thức, tuy nhiên hiệu quả của chúng vẫn còn hạn chế. Các biện pháp ưu đãi này thường mang tính tạm thời, không liên tục, và việc triển khai thực hiện còn gặp nhiều hạn chế, không đạt được hiệu quả cao trong thực tế.

Sự hỗ trợ từ các chính sách thuế vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu về nguồn lực tài chính để giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua khó khăn trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường phải đối mặt với các vấn đề như tồn kho lớn, lợi nhuận thấp hoặc thậm chí lỗ, làm cho các chính sách thuế không thể phát huy hiệu quả như mong đợi.

Năm 2017, việc ban hành Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đã đánh dấu một bước cải cách chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp mang tính bền vững cho các doanh nghiệp này. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có hướng dẫn cụ thể về mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp được áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Việc xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa dựa trên doanh thu không phải là phương pháp hợp lý, bởi vì thuế được tính dựa trên thu nhập. Quy định này gây ra chi phí quản lý phức tạp, khiến cho cơ quan thuế phải tìm kiếm thông tin về doanh thu của doanh nghiệp. Ngoài ra, các ngành nghề khác nhau có tỷ suất lợi nhuận khác nhau, dẫn đến việc các doanh nghiệp có thu nhập khác nhau dù có cùng quy mô. Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp cũng chưa đủ linh hoạt và toàn diện, chưa áp dụng rộng rãi cho tất cả các đối tượng và lĩnh vực, bao gồm cả doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp, nhà đầu tư vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa có tính sáng tạo, và các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong các ngành sản xuất cao cấp. 

Mặc dù Chính phủ đã đơn giản hóa một số thủ tục hành chính liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp, thực tế vẫn còn tồn tại một số thủ tục phức tạp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa với hệ thống kế toán chưa đủ chuyên nghiệp và phải kiêm nhiệm.

Bài viết liên quan: Danh mục địa bàn ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp mới nhất 2024

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Quy định chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mới nhất. Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin cảm ơn quý bạn đọc đã quan tâm theo dõi!