1. Quy định du học sinh học tập nhờ học bổng của doanh nghiệp tư nhân

Theo quy định tại Điều 3 Nghị định 86/2021/NĐ-CP, du học sinh ra nước ngoài học tập nhờ học bổng của doanh nghiệp tư nhân được xếp vào nhóm du học sinh học bổng khác. Điều này áp dụng cho công dân Việt Nam muốn đi du học và nhận được sự tài trợ toàn phần hoặc một phần chi phí đào tạo, chi phí đi lại, sinh hoạt phí và các chi phí khác liên quan đến học tập từ tổ chức hoặc cá nhân trong và ngoài nước, không phải từ nguồn kinh phí quy định trong khoản 1 của Điều này.

- Theo nghị định, du học sinh có thể nhận học bổng từ các nguồn tài trợ khác nhau. Đầu tiên, học bổng có thể được cấp từ ngân sách nhà nước thông qua các hiệp định hoặc thỏa thuận hợp tác giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ nước ngoài. Thứ hai, học bổng có thể được cấp thông qua các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp nhà nước hoặc đơn vị sự nghiệp công lập. Cuối cùng, học bổng có thể đến từ Chính phủ nước ngoài, nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), chính quyền các vùng lãnh thổ, các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ hoặc cá nhân tài trợ thông qua Chính phủ Việt Nam.

- Tuy nhiên, trong trường hợp của bạn, học bổng đến từ doanh nghiệp tư nhân, không thuộc vào các nguồn kinh phí quy định trong khoản 1 của Điều 3. Vì vậy, theo quy định hiện hành, bạn được xếp vào nhóm du học sinh học bổng khác. Điều này cho phép bạn được tài trợ một phần hoặc toàn bộ chi phí đào tạo, chi phí đi lại, sinh hoạt phí và các chi phí khác liên quan đến học tập từ tổ chức hoặc cá nhân trong và ngoài nước, không thuộc các nguồn kinh phí quy định tại khoản 1 trên.

Với sự hỗ trợ này, bạn có cơ hội du học và nâng cao trình độ học vấn, mở rộng kiến thức và trải nghiệm văn hoá mới. Điều quan trọng là tuân thủ các quy định và điều kiện của học bổng để đảm bảo việc học tập và sử dụng nguồn tài trợ một cách hiệu quả và hợp pháp.

 

2. Quy định về quyền và trách nhiệm của du học sinh học bổng khác ?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 14 Nghị định 86/2021/NĐ-CP, du học sinh học bổng khác được cấp phép sở hữu một số quyền và trách nhiệm cụ thể. Đầu tiên, họ có quyền hưởng các đặc quyền theo quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định này. Điều này có nghĩa là du học sinh được đảm bảo các quyền lợi nhất định trong quá trình học tập.

- Ngoài ra, du học sinh học bổng khác cũng được tiếp nhận các hỗ trợ liên quan đến việc học tập từ các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước. Tuy nhiên, điều kiện là hỗ trợ này không được cung cấp từ nguồn kinh phí của ngân sách nhà nước. Điều này nhằm đảm bảo tính độc lập và không phụ thuộc vào nguồn tài trợ từ nhà nước.

- Đối với trách nhiệm của du học sinh học bổng khác, điều này được quy định tại khoản 2 Điều 14 Nghị định 86/2021/NĐ-CP. Đầu tiên, họ có trách nhiệm tuân thủ các quy định tại các điểm a, b, c, h, i và k khoản 2 Điều 6 Nghị định này. Điều này đảm bảo rằng du học sinh phải thực hiện đúng các quy định về học tập và quản lý học bổng.

- Họ cũng có trách nhiệm thực hiện thỏa thuận hợp pháp với tổ chức và cá nhân tài trợ học bổng. Điều này đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong việc sử dụng nguồn tài trợ. Du học sinh cũng phải tuân thủ các quy định của cơ sở giáo dục Việt Nam và cơ sở giáo dục nước ngoài, nếu họ đi du học theo thỏa thuận hợp tác đào tạo giữa hai bên.

- Du học sinh học bổng khác cũng phải thực hiện theo các thỏa thuận với cơ quan quản lý trực tiếp, nếu có, và chịu sự quản lý của cơ quan đó trong quá trình học tập tại nước ngoài. Nếu có cơ quan công tác, du học sinh phải thực hiện báo cáo và chịu sự giám sát của cơ quan đó.

Cuối cùng, du học sinh học bổng khác không được phép ở lại nước ngoài trái phép sau khi hoàn thành chương trình học tập. Điều này nhằm đảm bảo rằng du học sinh sẽ trở về nước và sử dụng kiến thức đã học để đóng góp cho sự phát triển của quốc gia.

 

3. Quyền của tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học

Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học có quyền được những đặc quyền và đảm bảo theo quy định như sau:

+ Được ký kết hợp đồng đại diện tuyển sinh với các cơ sở giáo dục nước ngoài: Tổ chức này có quyền ký kết các hợp đồng đại diện tuyển sinh với các trường đại học, trường cao đẳng, và các cơ sở giáo dục khác ở nước ngoài. Điều này đảm bảo rằng tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học có thể đại diện cho các sinh viên quốc tế trong quá trình tuyển sinh và hỗ trợ cho việc xin visa du học.

+ Được công khai thông tin tổ chức trên trang thông tin điện tử của cơ quan cấp Giấy chứng nhận kinh doanh dịch vụ tư vấn du học: Tổ chức này có quyền công khai thông tin về hoạt động và dịch vụ tư vấn du học của mình trên trang thông tin điện tử do cơ quan chức năng cấp phép kinh doanh dịch vụ tư vấn du học quản lý. Điều này giúp cho sinh viên và phụ huynh có thể tìm hiểu về tổ chức và đánh giá chất lượng của dịch vụ tư vấn du học mà tổ chức đang cung cấp.

+ Được thực hiện các quyền của doanh nghiệp mà không vi phạm quy định tại khoản 2 Điều này: Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học có quyền thực hiện các quyền của một doanh nghiệp, bao gồm quyền tổ chức, quản lý, và phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ tư vấn du học. Tuy nhiên, tổ chức này phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật và không vi phạm các quy định được nêu tại khoản 2 của Điều này.

+ Được hưởng thù lao theo thỏa thuận tại hợp đồng tư vấn du học: Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học có quyền nhận được thù lao, hoặc phí dịch vụ, theo thỏa thuận được ghi trong hợp đồng tư vấn du học giữa tổ chức và khách hàng. Thù lao này phản ánh công lao và chất lượng dịch vụ tư vấn du học mà tổ chức cung cấp.

 

4. Trách nhiệm của tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học

Trách nhiệm của tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học rất quan trọng và đa dạng, bao gồm nhiều hoạt động và yêu cầu cụ thể để đảm bảo sự chất lượng và trung thực trong việc tư vấn du học. Dưới đây là các trách nhiệm cơ bản mà tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học cần thực hiện:

+ Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học phải đăng ký và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ tư vấn du học theo quy định của pháp luật.

+ Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học phải triển khai hoạt động tư vấn du học trong thời hạn tối đa là 45 ngày làm việc kể từ ngày nhận được Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ tư vấn du học.

+ Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học phải cung cấp thông tin trung thực, chính xác về các điều kiện liên quan đến tình trạng kiểm định chất lượng của chương trình giáo dục và cơ sở giáo dục nước ngoài, học phí và sinh hoạt phí dự kiến, các loại phí liên quan, điều kiện sinh sống, chính sách làm thêm giờ, cũng như khó khăn, rủi ro và bất trắc có thể xảy ra trong quá trình du học.

+ Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học phải ký hợp đồng tư vấn du học với người có nhu cầu đi du học hoặc cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Hợp đồng này phải ghi rõ ngành, nghề học, tên trường, quốc gia đến học, thời hạn học tập, văn bằng, chứng chỉ sau khi tốt nghiệp, các khoản chi phí và thù lao liên quan đến dịch vụ tư vấn du học, quyền lợi, trách nhiệm và cam kết của mỗi bên, cũng như biện pháp xử lý rủi ro. Ngoài ra, tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học không được ký hợp đồng vừa đi du học vừa đi làm việc.

+ Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học không được ủy quyền hoặc nhận ủy quyền từ tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học khác để triển khai kinh doanh dịch vụ tư vấn du học cho người có nhu cầu đi du học ở nước ngoài.

+ Tổ chức kinh doanh dịch vụ tư vấn du học phải thực hiện việc niêm yết công khai thông tin tại trụ sở và trang thông tin điện tử của mình. Tổ chức này phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin và nội dung công khai, bao gồm quyết định thành lập tổ chức hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Xem thêm >>> Chính sách về học bổng, học phí đối với học sinh, sinh viên theo quy định luật Giáo dục năm 2019

Nếu quý khách hàng gặp bất kỳ vấn đề hay thắc mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giúp đỡ quý khách. Để được hỗ trợ một cách nhanh chóng và kịp thời, quý khách có thể liên hệ trực tiếp đến hotline của chúng tôi qua số điện thoại 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn.