1. Yêu cầu cần có với chất lỏng chống cháy

Theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13621:2023 (ISO 7745:2010), đối với chất lỏng chống cháy, cần tuân thủ các yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống thủy lực. Dưới đây là một trình bày chi tiết về các yêu cầu này:

- Yêu cầu chung. Để hệ thống thủy lực hoạt động mạnh mẽ và an toàn, chất lỏng chống cháy phải đáp ứng các tiêu chí sau: Tính chất và Đặc tính phù hợp: Chất lỏng cần phải có những tính chất và đặc tính tương thích với yêu cầu của hệ thống thủy lực. Trong trường hợp có rủi ro cháy nổ, hạn chế sử dụng các loại chất lỏng và đảm bảo bộ phận của hệ thống thủy lực được thiết kế để hoạt động với chất lỏng chống cháy được chọn.

- Độ nhớt: Chất lỏng cần duy trì độ nhớt đủ ở mọi nhiệt độ làm việc để ngăn chặn rò rỉ không mong muốn qua các khe hở ở những điểm áp suất khác nhau. Trong trường hợp chất lỏng có độ nhớt thấp, bộ phận của hệ thống thủy lực cần được lựa chọn và thiết kế phù hợp để hoạt động với chất lỏng như vậy. Tuy nhiên, chất lỏng cũng cần có độ nhớt đủ thấp ở mọi nhiệt độ để dễ dàng lưu thông trong hệ thống và thích ứng với các biến động nhanh chóng về vận tốc và áp suất.

- Bôi trơn: Chất lỏng phải có độ nhớt phù hợp và màng bôi trơn bền để đảm bảo bôi trơn hiệu quả cho các bộ phận làm việc của hệ thống thủy lực. Điều này áp dụng cả trong điều kiện bôi trơn thủy động lực và bôi trơn ranh giới (bôi trơn màng mỏng). Trong trường hợp chất lỏng có độ nhớt thấp và không có phụ gia bôi trơn đủ, bộ phận của hệ thống thủy lực cần được lựa chọn sao cho có khả năng vận hành hiệu quả với chất lỏng đó.

- Khả năng tương thích: Để đảm bảo tính hiệu quả và độ bền của hệ thống thủy lực, chất lỏng cần phải hoàn toàn tương thích với các vật liệu kết cấu được sử dụng và không gây ăn mòn. Trong trường hợp cần thiết, việc liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hệ thống hoặc nhà sản xuất linh kiện liên quan là quan trọng để có hướng dẫn chi tiết và chính xác.

- Tính ổn định hóa học và nhiệt: Chất lỏng phải đảm bảo độ ổn định nhiệt, ổn định oxy hóa và khả năng chống thủy phân để hệ thống thủy lực hoạt động một cách an toàn và đáng tin cậy. Tuổi thọ của chất lỏng phụ thuộc chặt chẽ vào nhiệt độ làm việc và ảnh hưởng đến hiệu suất lưu trữ cũng như kiểm soát hiệu quả của quá trình ngăn chặn sự nhiễm bẩn trong chất lỏng.

- Thoát khí và tạo bọt: Chất lỏng cần phải có khả năng giải phóng không khí một cách dễ dàng và không tạo ra bọt ổn định, giúp duy trì sự ổn định trong hệ thống thủy lực.

- Tính ổn định cắt: Chất lỏng phải thể hiện độ bền chống cắt, tức là độ nhớt của nó không thay đổi đáng kể theo thời gian do tác động của lực cắt trong hệ thống thủy lực. Điều này đảm bảo tính ổn định và đáng tin cậy của chất lỏng trong mọi điều kiện vận hành.

Bằng cách tuân thủ những yêu cầu này, hệ thống thủy lực có thể hoạt động mạnh mẽ và ổn định trong mọi điều kiện làm việc.

 

2. Quy định về việc phân loại chất lỏng chống cháy

Theo Bảng 1 của tiểu mục 6.1.2 trong Mục 6 của Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13621:2023 (ISO 7745:2010), chất lỏng chống cháy được chia thành những loại sau đây, mỗi loại mang đặc điểm và ưu điểm riêng:

- Nhũ tương dầu trong nước (HFAE): Hàm lượng nước đạt tối thiểu 95% thể tích. Dải nhiệt độ vận hành từ +5 °C đến +50 °C. Loại chất lỏng này được đặc trưng bởi sự hiện diện lớn của nước, giúp kiểm soát nhiệt độ trong hệ thống thủy lực. Điều này làm cho HFAE thích hợp cho các điều kiện làm việc từ +5 °C đến +50 °C.

- Dung dịch hoá chất trong nước (HFAS): Hàm lượng nước đạt tối thiểu 95% thể tích. Dải nhiệt độ vận hành từ +5 °C đến +50 °C. HFAS là chất lỏng chống cháy chứa nước nhiều, cung cấp khả năng kiểm soát nhiệt độ trong hệ thống. Điều này làm cho nó phù hợp với môi trường làm việc từ +5 °C đến +50 °C.

- Nhũ tương nước trong dầu (HFB): Hàm lượng nước thường chứa ít nhất 40% phần khối lượng nước. Dải nhiệt độ vận hành từ +5 °C đến +50 °C. HFB là loại chất lỏng chống cháy kết hợp giữa nước và dầu, thường có hàm lượng nước cao. Điều này giúp kiểm soát nhiệt độ và làm cho nó phù hợp cho điều kiện vận hành từ +5 °C đến +50 °C.

- Dung dịch polymetrong nước (HFC): Hàm lượng nước thường chứa hơn 35% phần khối lượng nước trong hỗn hợp glycol và polyglycols. Dải nhiệt độ vận hành từ -20 °C đến +50 °C. Loại chất lỏng này, chứa nhiều nước trong hỗn hợp polyme, glycol, và polyglycols, đặc biệt hữu ích trong khoảng nhiệt độ từ -20 °C đến +50 °C. Điều này tạo ra một giải pháp linh hoạt và hiệu quả cho hệ thống thủy lực trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

- Chất lỏng tổng hợp không chứa nước (HFDR): Thành phần chứa phosphat este. Dải nhiệt độ vận hành từ -20 °C đến +70 °C hoặc có thể lên đến +150 °C. Với thành phần phosphat este, chất lỏng này đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định từ -20 °C đến +70 °C và có thể được sử dụng đến nhiệt độ cao hơn, lên đến +150 °C, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

- Chất lỏng tổng hợp không chứa nước (HFDU): Thành phần chứa các chất lỏng khác không phải phosphat este. Dải nhiệt độ vận hành từ -20 °C đến +70 °C hoặc có thể lên đến +150 °C. Chất lỏng này, không chứa nước và chứa các chất lỏng khác, mang lại linh hoạt cho hệ thống thủy lực với khả năng vận hành ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -20 °C đến +70 °C hoặc có thể lên đến +150 °C, phụ thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể.

Bằng cách hiểu rõ về các đặc tính của từng loại chất lỏng, người sử dụng có thể lựa chọn một cách thông minh theo yêu cầu cụ thể của hệ thống thủy lực. Đồng thời, việc tham khảo Bảng 1 tiết 6.1.2 sẽ là hướng dẫn chi tiết để đảm bảo sự tương thích và hiệu suất tối ưu cho hệ thống.

 

3. Mỗi chất lỏng chống cháy phải có sẵn phiếu an toàn hóa chất?

Chăm sóc đặc biệt đối với an toàn là một yếu tố quan trọng trong quá trình làm việc với chất lỏng chống cháy, và điều này được thể hiện rõ qua hình thức và nội dung của thông tin an toàn được công bố, quy định theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Mỗi chất lỏng chống cháy được đề cập đến trong các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế đều phải đi kèm với Phiếu An Toàn Hóa Chất (viết tắt là MSDS hoặc SDS). Đây không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một biện pháp cần thiết để đảm bảo an toàn cho nhân viên và môi trường.

Thông tin từ MSDS/SDS không chỉ dành cho một số nhóm nhân viên đặc biệt mà còn phải sẵn có cho mọi người tiếp xúc với chất lỏng chống cháy. Điều này bao gồm những người tham gia vào quá trình vận chuyển, xử lý, gạn, trộn (nếu thích hợp), bảo trì hệ thống và lấy mẫu. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi người liên quan đều có thông tin đầy đủ và chi tiết để thực hiện công việc của họ một cách an toàn và hiệu quả.

MSDS/SDS cung cấp thông tin chi tiết về tính chất hóa học của chất lỏng chống cháy, bao gồm cả các rủi ro và biện pháp an toàn. Nó cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách sử dụng, bảo quản, và xử lý chất lỏng một cách an toàn. MSDS/SDS cung cấp thông tin về các biện pháp cứu thương cần thiết trong trường hợp tiếp xúc không mong muốn hoặc khẩn cấp. Việc đảm bảo sự tiếp cận thông tin an toàn là một cam kết đối với an toàn và bảo vệ môi trường. Các phiếu MSDS/SDS không chỉ là văn bản thông tin mà còn là một công cụ chủ chốt để tạo điều kiện làm việc an toàn và hiệu quả với chất lỏng chống cháy.

Để đảm bảo an toàn và hiệu suất trong quá trình làm việc với chất lỏng chống cháy, Phiếu An Toàn Hóa Chất không chỉ là một tài liệu thông tin, mà còn là công cụ quan trọng để tối ưu hóa sự hiểu biết và thực thi biện pháp an toàn. Dưới đây là một cái nhìn chi tiết về những thông tin quan trọng cần có trong một Phiếu An Toàn Hóa Chất:

- Nhận dạng sản phẩm và nhà sản xuất: Cung cấp mô tả chi tiết về chất lỏng chống cháy, kết hợp với tên thương hiệu và nhãn hiệu nếu có. Xác định rõ tên và thông tin liên hệ chi tiết của nhà sản xuất, giúp dễ dàng liên lạc trong trường hợp cần thiết.

- Địa chỉ liên hệ của nhà sản xuất: Cung cấp địa chỉ đầy đủ để giúp tìm kiếm và liên hệ với nhà sản xuất một cách nhanh chóng và thuận tiện.

- Thành phần và thông tin chi tiết: Chi tiết về thành phần chất lỏng, bao gồm cả tỷ lệ phần trăm của mỗi thành phần, giúp người sử dụng đánh giá rủi ro và biến động. Những thành phần có thể gây nguy hiểm hoặc có ảnh hưởng đặc biệt được nêu rõ để cảnh báo và đảm bảo sự hiểu biết.

- Biện pháp sơ cứu: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các biện pháp sơ cứu ngay lập tức khi có tiếp xúc không mong muốn, giúp giảm thiểu tác động của chất lỏng đối với sức khỏe. Định rõ số điện thoại cần gọi khi cần sự giúp đỡ y tế tại hiện trường.

- Các biện pháp chữa cháy: Hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng loại chất chữa cháy phù hợp với loại cháy, bao gồm cả bình chữa cháy và hệ thống chữa cháy tự động nếu có. Chi tiết về cách sử dụng đúng bình chữa cháy hoặc các thiết bị khẩn cấp khác.

- Các biện pháp ứng phó sự cố: Hướng dẫn về cách xác định và đối phó với nguyên nhân gốc của sự cố một cách nhanh chóng và chính xác. Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tổ chức và thực hiện kế hoạch sơ tán một cách an toàn.

- Xử lý và bảo quản: Hướng dẫn về cách xử lý chất lỏng chống cháy một cách an toàn, từ vận chuyển, xử lý, đến lưu trữ. Gợi ý và quy tắc về bảo quản để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất của chất lỏng.

- Kiểm soát phơi nhiễm và bảo vệ cá nhân: Chi tiết về cách giảm thiểu phơi nhiễm thông qua việc kiểm soát môi trường làm việc. Hướng dẫn về việc sử dụng trang bảo vệ cá nhân, bao gồm quần áo phù hợp, mũ bảo hiểm, và kính bảo hộ.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Thử độ chống thấm vật liệu làm quần áo bảo vệ chống hóa chất lỏng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.