1. Mức lương hiện nay của Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp

Quy định về cấp bậc quân hàm quân nhân chuyên nghiệp và mức lương tương ứng đã được điều chỉnh theo Thông tư 170/2016/TT-BQP như sau: Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương có hệ số dưới 3,95. Trung úy quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương từ hệ số 3,95 đến dưới 4,45. Thượng úy quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương từ hệ số 4,45 đến dưới 4,90. Đại úy quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương từ hệ số 4,90 đến dưới 5,30. Thiếu tá quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương từ hệ số 5,30 đến dưới 6,10. Trung tá quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương từ hệ số 6,10 đến dưới 6,80. Thượng tá quân nhân chuyên nghiệp, cấp bậc này tương ứng với mức lương từ hệ số 6,80 trở lên.

Theo quy định, Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp có mức lương dưới 7.110.000 đồng/tháng, được tính bằng công thức: Mức lương quân nhân chuyên nghiệp = 1.800.000 đồng x hệ số lương hiện hưởng, theo điều a khoản 2 Điều 3 của Thông tư 41/2023/TT-BQP. Tức là mức lương của Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp sẽ dưới mức 1.800.000 đồng x 3,95 = 7.110.000 đồng.

 

2. Tuổi phục vụ tại ngũ tối đa của Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp

Quy định về thời hạn tối đa mà Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp có thể kéo dài tuổi phục vụ tại ngũ được đặt ra trong Điều 17 của Luật quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 2015 như sau:

- Thời hạn và hạn tuổi phục vụ tại ngũ của quân nhân chuyên nghiệp trong thời bình được quy định như sau: Phục vụ có thời hạn ít nhất là 06 năm, bắt đầu từ ngày quyết định chuyển thành quân nhân chuyên nghiệp; Phục vụ cho đến hết hạn tuổi theo quy định tại khoản 2 của Điều này. Điều này thường nhằm đảm bảo quân nhân chuyên nghiệp có thời gian đủ để đào tạo, phát triển kỹ năng và góp phần vào nhiệm vụ của quân đội, đồng thời giữ lại những người có kinh nghiệm trong lực lượng quân sự. Hạn tuổi phục vụ tối đa có thể liên quan đến yếu tố như sức khỏe, khả năng làm nhiệm vụ, và yêu cầu của quân đội.

- Hạn tuổi phục vụ tại ngũ cao nhất của quân nhân chuyên nghiệp theo cấp bậc quân hàm: Cấp úy quân nhân chuyên nghiệp: nam 52 tuổi, nữ 52 tuổi; Thiếu tá, Trung tá quân nhân chuyên nghiệp: nam 54 tuổi, nữ 54 tuổi; Thượng tá quân nhân chuyên nghiệp: nam 56 tuổi, nữ 55 tuổi. Điều này có nghĩa là quân nhân chuyên nghiệp ở mỗi cấp bậc quân hàm có hạn tuổi phục vụ tại ngũ cao nhất như trên. Hạn tuổi này thường được quy định để đảm bảo sự linh hoạt trong quản lý lực lượng quân sự và giữ lại những thành viên có kinh nghiệm trong lực lượng quân đội.

- Quân nhân chuyên nghiệp có những đặc điểm nhất định, bao gồm trình độ chuyên môn kỹ thuật cao và nghiệp vụ, cũng như đạt các tiêu chí về phẩm chất chính trị, đạo đức, sức khỏe và tự nguyện. Nếu có nhu cầu từ phía quân đội, quân nhân chuyên nghiệp đáp ứng điều kiện đặc biệt có thể được xem xét để kéo dài tuổi phục vụ tại ngũ. Tuy nhiên, thời gian kéo dài không được vượt quá 05 năm. Đây được xem như là một cách để giữ lại những thành viên quân đội có kỹ năng và chuyên môn đặc biệt quan trọng, đồng thời đáp ứng nhu cầu và yêu cầu của quân đội.

- Chiến đấu viên khi đạt đến tuổi 40 sẽ được ưu tiên trong việc đào tạo và bồi dưỡng. Điều này có thể nhằm mục đích giữ lại và phát triển kỹ năng của họ để có thể chuyển sang các chức danh khác phù hợp với yêu cầu của quân đội. Trong trường hợp không thể tiếp tục sử dụng hoặc chuyển ngành, chiến đấu viên có thể được chuyển sang các chức danh khác phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của họ.

Nếu chiến đấu viên không thể tiếp tục phục vụ và có đủ điều kiện, họ có quyền nghỉ hưu. Điều kiện này có thể liên quan đến việc đóng bảo hiểm xã hội, đặc biệt là có ít nhất 20 năm đóng bảo hiểm xã hội, trong đó có ít nhất 15 năm làm chiến đấu viên. Danh mục chức danh chiến đấu viên sẽ được quy định bởi Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Điều này có thể bao gồm các chức danh cụ thể và yêu cầu liên quan đến các vị trí và nhiệm vụ khác nhau trong quân đội. Những chính sách như vậy thường nhằm tối ưu hóa sự sử dụng và giữ lại những người có kỹ năng và kinh nghiệm quan trọng trong quân đội.

Dựa vào quy định trên, hạn tuổi phục vụ tại ngũ cao nhất của Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp là 52 tuổi. Trong trường hợp có đủ điều kiện, họ có thể được xem xét kéo dài tuổi phục vụ tại ngũ không quá 05 năm. Điều này giúp giữ lại những chiến sỹ có kinh nghiệm và chuyên môn cao, đồng thời đáp ứng nhu cầu của quân đội trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau.

 

3. Quy định về bảo lưu lương khi chuyển ngành của Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp

Quy định về việc Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành và chế độ bảo lưu mức lương không được xác định trong khoản 2 Điều 40 của Luật quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng 2015 như sau: Chế độ và chính sách đối với quân nhân chuyên nghiệp thôi phục vụ tại ngũ của Quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành:

- Được bảo lưu mức lương và phụ cấp thâm niên tại thời điểm chuyển ngành trong thời gian là 18 tháng: Quân nhân chuyên nghiệp khi chuyển ngành sẽ được bảo lưu mức lương và phụ cấp thâm niên tại thời điểm chuyển ngành. Điều này có nghĩa là trong khoảng thời gian 18 tháng sau khi thôi phục vụ tại ngũ và chuyển ngành, họ vẫn nhận được mức lương và các khoản phụ cấp thâm niên theo quy định. Chính sách này có thể nhằm giúp quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành có thời gian để thích ứng và tìm kiếm cơ hội mới mà không lo lắng về vấn đề tài chính trong giai đoạn chuyển đổi nghề nghiệp.

- Khi quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành nghỉ hưu, họ sẽ được hưởng phụ cấp thâm niên. Phụ cấp này được tính theo thời gian phục vụ tại ngũ và mức lương hiện hưởng. Tính lương hưu trong trường hợp mức lương hiện hưởng thấp hơn: Trong trường hợp mức lương hiện hưởng của quân nhân chuyên nghiệp khi nghỉ hưu thấp hơn so với mức lương tại thời điểm chuyển ngành, sẽ được tính lương hưu theo mức lương tại thời điểm chuyển ngành theo quy định của pháp luật. Chính sách này có thể nhằm đảm bảo rằng quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành sẽ được hưởng lợi ích hợp lý và công bằng khi nghỉ hưu, dựa trên thời gian phục vụ và mức lương của họ trong quá trình phục vụ và tại thời điểm chuyển ngành.

- Nếu quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành được điều động trở lại phục vụ tại ngũ do yêu cầu nhiệm vụ, thời gian chuyển ngành của họ sẽ được tính vào thời gian công tác liên tục. Điều này có nghĩa là thời gian chuyển ngành sẽ được tính khi xét nâng lương, thăng cấp bậc quân hàm và tính thâm niên công tác. Chính sách này giúp đảm bảo rằng quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành, khi trở lại phục vụ tại ngũ theo yêu cầu nhiệm vụ, sẽ được công nhận và tính đến trong các quyết định liên quan đến lương, thăng cấp và thâm niên công tác.

Như vậy, Thiếu úy quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành khi thôi phục vụ tại ngũ và được điều động trở lại phục vụ tại ngũ do yêu cầu nhiệm vụ sẽ được bảo lưu mức lương và phụ cấp thâm niên tại thời điểm chuyển ngành. Thời gian bảo lưu này kéo dài trong khoảng 18 tháng, theo quy định của Luật. Điều này giúp bảo đảm rằng quân nhân chuyên nghiệp chuyển ngành có thời gian để thích ứng và không bị mất quyền lợi liên quan đến mức lương và phụ cấp thâm niên trong giai đoạn chuyển ngành.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Chế độ nghỉ ngơi của quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng. Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!