1. Quy định về chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử gồm những gì?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 của Thông tư 19/2021/TT-BTC, chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử như sau:

- Hồ sơ thuế điện tử:

+ Hồ sơ đăng ký thuế.

+ Hồ sơ khai thuế.

+ Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế.

+ Tra soát thông tin nộp thuế.

+ Thủ tục bù trừ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa.

+ Hồ sơ hoàn thuế, hồ sơ miễn giảm thuế, miễn tiền chậm nộp, không tính tiền chậm nộp.

+ Hồ sơ khoanh tiền thuế nợ.

+ Hồ sơ xóa nợ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt.

+ Gia hạn nộp thuế, nộp dần tiền thuế nợ.

+ Các hồ sơ, văn bản khác về thuế dưới dạng điện tử theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019 và các văn bản hướng dẫn Luật Quản lý thuế 2019.

- Chứng từ nộp NSNN điện tử:

+ Chứng từ nộp NSNN theo quy định dưới dạng điện tử.

+ Trường hợp nộp thuế qua hình thức nộp thuế điện tử của ngân hàng hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, chứng từ nộp NSNN là chứng từ giao dịch của họ, đảm bảo đủ các thông tin trên mẫu chứng từ nộp NSNN.

- Các thông báo, quyết định, văn bản khác của cơ quan thuế dưới dạng điện tử.

- Tất cả các chứng từ điện tử theo quy định phải được ký điện tử.

- Trong trường hợp hồ sơ thuế điện tử có tài liệu giấy kèm theo, phải được chuyển đổi sang dạng điện tử.

- Giao dịch thuế điện tử là các giao dịch được thực hiện bằng phương thức điện tử thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư 19/2021/TT-BTC. Người nộp thuế có thể lựa chọn các phương thức giao dịch thuế điện tử, bao gồm cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế, cổng dịch vụ công quốc gia, cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính, cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức cung cấp dịch vụ T-VAN, và dịch vụ thanh toán điện tử của ngân hàng hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.

Tóm lại, Thông tư 19/2021/TT-BTC chi tiết hóa các loại chứng từ điện tử và quy định cụ thể về phương thức giao dịch thuế điện tử để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch liên quan đến thuế được thực hiện một cách hiệu quả và tiện lợi. Bằng cách này, người nộp thuế được khuyến khích sử dụng các phương tiện công nghệ để thực hiện đầy đủ các quy trình thuế một cách thuận lợi, nhanh chóng và chính xác. Các chứng từ và hồ sơ thuế điện tử đều được mô tả cụ thể, và việc ký điện tử được yêu cầu để đảm bảo tính xác thực và hợp pháp của thông tin. Điều này không chỉ giúp tăng cường quản lý và giám sát từ phía cơ quan thuế mà còn thúc đẩy sự chuyển đổi số trong lĩnh vực thuế, mang lại nhiều lợi ích cho cả người nộp thuế và hệ thống quản lý thuế quốc gia.

 

2. Thế nào là chứng từ điện tử?

Theo khoản 2 Điều 3 Thông tư 19/2021/TT-BTC, chứng từ điện tử được xác định là thông tin tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương thức điện tử trong quá trình người nộp thuế, cơ quan thuế, cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan thực hiện các giao dịch thuế điện tử. Chứng từ điện tử này có những đặc điểm và tính chất nhất định:

- Phương thức điện tử: Chứng từ điện tử là thông tin được xử lý, truyền tải và lưu trữ thông qua các phương tiện và công nghệ điện tử.

- Giao dịch thuế điện tử: Chứng từ điện tử được áp dụng trong quá trình thực hiện các giao dịch thuế điện tử, bao gồm việc nộp tờ khai, báo cáo, thanh toán, và các hoạt động khác liên quan đến nghĩa vụ thuế.

- Người thực hiện giao dịch thuế: Chứng từ điện tử được tạo ra và sử dụng bởi người nộp thuế, cơ quan thuế, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân khác có liên quan trong quá trình thực hiện các hoạt động thuế.

- Tính chất pháp lý: Chứng từ điện tử, theo quy định, có giá trị pháp lý như chứng từ giấy, đảm bảo tính pháp lý và khả năng chứng minh các giao dịch và thông tin liên quan đến thuế.

- Hiệu quả trong quản lý: Sử dụng chứng từ điện tử giúp cải thiện hiệu quả trong quản lý thuế, giảm giấy tờ, tăng tính minh bạch và giảm rủi ro sai sót trong quá trình thực hiện các giao dịch thuế.

Tổng quan, chứng từ điện tử, theo quy định của Thông tư 19/2021/TT-BTC, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chuyển đổi số và hiện đại hóa trong lĩnh vực quản lý thuế. Chứng từ điện tử được định nghĩa là thông tin tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương thức điện tử trong quá trình thực hiện các giao dịch thuế điện tử. Chứng từ này được tạo ra và sử dụng bởi người nộp thuế, cơ quan thuế, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân khác có liên quan, với tính chất pháp lý như chứng từ giấy và có hiệu quả trong việc quản lý thuế, giảm giấy tờ, tăng minh bạch, và giảm rủi ro sai sót. Điều này thể hiện sự đổi mới và chuyển đổi số trong quản lý thuế, đồng thời giúp nâng cao hiệu suất và minh bạch trong quá trình thực hiện các nghĩa vụ thuế.

 

3. Giá trị pháp lý của chứng từ điện tử trong giao dịch thuế điện tử?

Theo quy định tại Thông tư 19/2021/TT-BTC, chứng từ điện tử có giá trị như hồ sơ, chứng từ, thông báo và các văn bản bằng giấy. Chúng có giá trị như bản gốc khi được thực hiện thông qua các biện pháp quy định tại Điều 5 Nghị định 165/2018/NĐ-CP, gồm:

- Chứng từ điện tử được ký số: Chứng từ điện tử phải được ký số bởi cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tạo chứng từ và cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm liên quan theo quy định của pháp luật chuyên ngành.

- Hệ thống thông tin bảo đảm toàn vẹn:

+ Hệ thống thông tin phải đảm bảo toàn vẹn của chứng từ điện tử trong quá trình truyền gửi, nhận, và lưu trữ trên hệ thống.

+ Cần ghi nhận thông tin về cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đã tạo và xử lý chứng từ điện tử.

- Xác thực cơ quan, tổ chức, cá nhân - Áp dụng một trong các biện pháp sau để xác thực cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tạo chứng từ điện tử và cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân liên quan tham gia xử lý chứng từ điện tử:

+ Xác thực bằng chứng thư số.

+ Xác thực bằng sinh trắc học.

+ Xác thực từ hai yếu tố trở lên, trong đó có yếu tố là mã xác thực dùng một lần hoặc mã xác thực ngẫu nhiên.

- Tính toàn vẹn và tính xác thực: Các biện pháp khác có thể được sử dụng mà các bên tham gia giao dịch thống nhất lựa chọn để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, tính xác thực, tính chống chối bỏ, phù hợp với quy định của Luật giao dịch điện tử.

Tất cả những biện pháp trên nhấn mạnh vào việc đảm bảo tính an toàn, chính xác và toàn vẹn của chứng từ điện tử trong quá trình giao dịch điện tử, giúp tăng cường minh bạch và tính pháp lý của thông tin điện tử. Để có giá trị như bản gốc, chứng từ điện tử cần được thực hiện qua các biện pháp như ký số bởi cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tạo chứng từ, và cần sự tham gia và xác thực từ các bên liên quan theo các quy định của pháp luật chuyên ngành. Hệ thống thông tin phải đảm bảo toàn vẹn của chứng từ điện tử trong quá trình truyền gửi và lưu trữ, đồng thời cần ghi nhận thông tin về người tạo và xử lý chứng từ điện tử.

Xác thực cơ quan, tổ chức, cá nhân được thực hiện thông qua các biện pháp như chứng thư số, xác thực bằng sinh trắc học, hoặc xác thực từ hai yếu tố trở lên. Đồng thời, các biện pháp khác có thể được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn, xác thực, và tính chống chối bỏ của dữ liệu, phù hợp với quy định của Luật giao dịch điện tử.

Nội dung khác có liên quan xem thêm bài viết sau: Đăng ký tài khoản giao dịch thuế điện tử như thế nào?

Để giúp quý khách giải quyết mọi thách thức này, chúng tôi đã thiết lập Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến với số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia luật sư tận tâm và có kinh nghiệm sẽ sẵn sàng lắng nghe và cung cấp giải pháp pháp lý chính xác. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết của mình qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ xử lý và phản hồi một cách nhanh chóng, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ nhất để giải đáp mọi thắc mắc của quý khách.