- 1. Tổng quan về công tác thử nghiệm an ninh hàng không theo Thông tư 14
- 2. Quy trình quản lý rủi ro trong hoạt động an ninh hàng không
- 3. Trách nhiệm của các đơn vị trong việc thực hiện thử nghiệm an ninh
- 4. Các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro an ninh hàng không
- 5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về quy định an ninh hàng không
1. Tổng quan về công tác thử nghiệm an ninh hàng không theo Thông tư 14
Thông tư số 14/2026/TT-BCA do Bộ Công an ban hành đã thiết lập khuôn khổ pháp lý mới về Chương trình an ninh hàng không và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không tại Việt Nam. Một trong những nội dung trọng tâm của Thông tư là quy định về công tác thử nghiệm an ninh hàng không, coi đây là công cụ quan trọng nhằm đánh giá khách quan hiệu quả của các biện pháp bảo đảm an ninh đang được triển khai tại cảng hàng không, sân bay và các đơn vị có liên quan.
Khác với hoạt động thanh tra, kiểm tra hành chính thông thường, thử nghiệm an ninh được tổ chức theo phương thức mô phỏng các tình huống thực tế để đánh giá khả năng phát hiện, ngăn chặn và xử lý các hành vi can thiệp bất hợp pháp. Thông qua các cuộc thử nghiệm này, cơ quan quản lý có thể nhận diện những điểm yếu trong quy trình nghiệp vụ, năng lực của lực lượng kiểm soát an ninh cũng như hiệu quả vận hành của hệ thống trang thiết bị kỹ thuật.
Theo tinh thần của Thông tư 14/2026/TT-BCA, thử nghiệm an ninh hàng không là hoạt động sử dụng các tình huống giả định hoặc vật phẩm nguy hiểm giả định nhằm kiểm tra khả năng phát hiện và ứng phó của lực lượng kiểm soát an ninh. Đây là hoạt động có tính bảo mật cao, thường được thực hiện không báo trước nhằm bảo đảm kết quả phản ánh đúng năng lực thực tế của đơn vị được thử nghiệm.
Mục tiêu của công tác thử nghiệm không chỉ dừng lại ở việc phát hiện sai sót mà còn hướng đến hoàn thiện toàn bộ hệ thống bảo đảm an ninh hàng không. Kết quả thử nghiệm là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình, xác định nhu cầu đào tạo bổ sung, nâng cấp thiết bị và điều chỉnh phương án kiểm soát an ninh phù hợp với diễn biến thực tế.
Thông tư cũng mở rộng phạm vi áp dụng đối với toàn bộ hệ thống hàng không dân dụng, bao gồm lực lượng kiểm soát an ninh thuộc Bộ Công an, người khai thác cảng hàng không, sân bay, các hãng hàng không trong và ngoài nước hoạt động tại Việt Nam cùng các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không như suất ăn, bưu gửi, bảo dưỡng tàu bay, cung ứng nhiên liệu và các đơn vị liên quan khác.
Về phạm vi thực hiện, thử nghiệm có thể được triển khai tại khu vực hạn chế của cảng hàng không, khu vực soi chiếu, sân đỗ tàu bay, trên tàu bay, trong chuỗi cung ứng dịch vụ hàng không cũng như đối với các hệ thống thông tin phục vụ hoạt động hàng không. Điều này thể hiện cách tiếp cận toàn diện của Thông tư 14 khi coi mọi mắt xích trong chuỗi hoạt động hàng không đều có thể trở thành mục tiêu của các nguy cơ mất an ninh.
Thông tư 14 quy định hai hình thức thử nghiệm chủ yếu gồm thử nghiệm nội bộ và thử nghiệm của nhà chức trách.
Thử nghiệm nội bộ do chính người khai thác cảng hàng không, hãng hàng không hoặc doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tổ chức nhằm tự đánh giá hiệu quả hệ thống an ninh của đơn vị. Hoạt động này được thực hiện định kỳ theo Chương trình an ninh hàng không đã được phê duyệt, đồng thời kết quả phải được tổng hợp, lưu trữ và báo cáo theo quy định.
Trong khi đó, thử nghiệm của nhà chức trách được thực hiện bởi Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Công an cấp tỉnh có thẩm quyền. Đây là hoạt động kiểm soát chất lượng có giá trị pháp lý cao, được tiến hành theo kế hoạch hoặc đột xuất khi phát sinh nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh hàng không. Kết quả thử nghiệm có thể là căn cứ để yêu cầu khắc phục, xử lý vi phạm hoặc áp dụng các biện pháp tăng cường bảo đảm an ninh.
Quy trình tổ chức thử nghiệm được xây dựng chặt chẽ nhằm vừa bảo đảm tính thực tế, vừa không gây ảnh hưởng đến hoạt động khai thác hàng không. Trước khi tiến hành, cơ quan tổ chức phải xác định rõ mục tiêu thử nghiệm, xây dựng kịch bản phù hợp, lựa chọn nhân sự thực hiện, chuẩn bị vật phẩm giả định và thiết lập cơ chế giám sát an toàn để xử lý kịp thời các tình huống phát sinh.
Đối với việc sử dụng vật phẩm nguy hiểm giả định, Thông tư yêu cầu các đơn vị phải quản lý nghiêm ngặt. Những vật phẩm này phải được đăng ký, nhận diện rõ ràng, không có khả năng gây nguy hiểm thực tế nhưng vẫn bảo đảm các đặc tính cần thiết để đánh giá chính xác khả năng phát hiện của thiết bị soi chiếu và lực lượng an ninh.
Nhìn tổng thể, công tác thử nghiệm an ninh theo Thông tư 14/2026/TT-BCA không chỉ là hoạt động kiểm tra định kỳ mà còn là một cơ chế kiểm soát chất lượng chuyên sâu, góp phần xây dựng hệ thống phòng ngừa chủ động, nâng cao khả năng ứng phó với các nguy cơ can thiệp bất hợp pháp và bảo đảm an toàn tuyệt đối cho hoạt động hàng không dân dụng tại Việt Nam.
2. Quy trình quản lý rủi ro trong hoạt động an ninh hàng không
Thông tư số 14/2026/TT-BCA xác định quản lý rủi ro là nền tảng của hệ thống bảo đảm an ninh hàng không hiện đại. Thay vì áp dụng đồng đều các biện pháp kiểm soát đối với mọi khu vực và đối tượng, việc quản lý rủi ro giúp cơ quan quản lý và các đơn vị khai thác tập trung nguồn lực vào những vị trí, hoạt động hoặc đối tượng có nguy cơ cao, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa và sử dụng hợp lý nhân lực, trang thiết bị.
Quy trình quản lý rủi ro được triển khai theo nhiều bước liên hoàn, bảo đảm việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát nguy cơ diễn ra thường xuyên, liên tục.
Bước đầu tiên là nhận diện các mối nguy có khả năng ảnh hưởng đến an ninh hàng không. Việc nhận diện không chỉ dựa trên các vụ việc đã từng xảy ra mà còn phải kết hợp thông tin tình báo, cảnh báo từ cơ quan chức năng, xu hướng tội phạm và những lỗ hổng trong hệ thống khai thác.
Các nhóm nguy cơ thường được đánh giá gồm:
- Hành vi can thiệp bất hợp pháp như khủng bố, chiếm đoạt tàu bay, phá hoại công trình hàng không.
- Hành vi vi phạm từ nội bộ do nhân viên lợi dụng vị trí công tác để tiếp tay hoặc trực tiếp thực hiện hành vi xâm phạm an ninh.
- Đưa trái phép vũ khí, chất nổ, chất cháy hoặc các vật phẩm nguy hiểm lên tàu bay.
- Tấn công vào hệ thống công nghệ thông tin phục vụ điều hành, khai thác hoặc quản lý hoạt động hàng không.
Sau khi xác định các mối nguy, đơn vị phải tiến hành đánh giá mức độ rủi ro. Việc đánh giá được thực hiện trên cơ sở xem xét khả năng xảy ra của nguy cơ và mức độ hậu quả nếu nguy cơ đó phát sinh trên thực tế.
Trong quá trình đánh giá, các yếu tố thường được xem xét bao gồm:
- Tần suất xuất hiện của nguy cơ trong thực tế.
- Mức độ tồn tại của các lỗ hổng an ninh.
- Khả năng đối tượng vượt qua các biện pháp kiểm soát hiện hành.
- Thiệt hại có thể gây ra đối với tính mạng con người, tài sản, hoạt động khai thác, uy tín quốc gia và trật tự an toàn xã hội.
Kết quả đánh giá là căn cứ để phân loại rủi ro thành các cấp độ khác nhau và lựa chọn biện pháp kiểm soát tương ứng.
Đối với rủi ro ở mức thấp, các đơn vị tiếp tục duy trì đầy đủ các biện pháp bảo đảm an ninh theo Chương trình an ninh hàng không đã được phê duyệt.
Đối với rủi ro ở mức trung bình, cần tăng cường các hoạt động kiểm tra ngẫu nhiên, mở rộng phạm vi tuần tra, giám sát chặt chẽ hơn tại các khu vực trọng điểm và nâng cao tần suất kiểm tra đối với người, phương tiện hoặc hàng hóa có dấu hiệu nghi vấn.
Khi rủi ro được đánh giá ở mức cao, các biện pháp kiểm soát an ninh tăng cường sẽ được áp dụng theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Các biện pháp có thể bao gồm kiểm tra toàn bộ người và phương tiện ra vào khu vực hạn chế, tăng cường lực lượng bảo vệ, triển khai lực lượng phản ứng nhanh, bổ sung thiết bị kiểm tra chuyên dụng và áp dụng các cấp độ kiểm soát an ninh phù hợp với tình hình thực tế.
Thông tư 14 cũng yêu cầu các đơn vị định kỳ rà soát, cập nhật báo cáo đánh giá rủi ro theo chu kỳ 06 tháng hoặc khi xuất hiện yếu tố mới có thể làm thay đổi mức độ nguy cơ. Việc đánh giá thường xuyên giúp hệ thống an ninh luôn thích ứng với những phương thức, thủ đoạn mới của các hành vi can thiệp bất hợp pháp.
Có thể thấy, quy trình quản lý rủi ro theo Thông tư 14 không chỉ phục vụ mục tiêu phát hiện nguy cơ mà còn tạo cơ sở pháp lý để các đơn vị chủ động phòng ngừa, nâng cao khả năng ứng phó và duy trì hoạt động hàng không an toàn, thông suốt.
3. Trách nhiệm của các đơn vị trong việc thực hiện thử nghiệm an ninh
Thông tư số 14/2026/TT-BCA quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức tham gia hệ thống bảo đảm an ninh hàng không. Việc phân định cụ thể nhiệm vụ giúp nâng cao hiệu quả phối hợp, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong quá trình tổ chức thử nghiệm, quản lý rủi ro và kiểm soát chất lượng an ninh hàng không.
Cục Quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an giữ vai trò là cơ quan chủ trì trong công tác kiểm soát chất lượng an ninh hàng không trên phạm vi cả nước.
Cơ quan này có trách nhiệm:
- Tổ chức các cuộc thử nghiệm an ninh theo kế hoạch hoặc đột xuất.
- Đánh giá mức độ tuân thủ của các đơn vị được kiểm tra.
- Chủ trì đánh giá rủi ro an ninh hàng không ở phạm vi quốc gia.
- Phê duyệt hoặc tham gia thẩm định chương trình an ninh của các đối tượng thuộc thẩm quyền.
- Chỉ đạo áp dụng các biện pháp kiểm soát an ninh tăng cường khi xuất hiện nguy cơ mất an ninh.
Công an cấp tỉnh nơi có cảng hàng không, sân bay thực hiện nhiệm vụ phối hợp với Cục Quản lý xuất nhập cảnh trong việc tổ chức thử nghiệm, tuần tra, kiểm soát và xử lý các vụ việc liên quan đến an ninh hàng không trên địa bàn quản lý.
Đối với người khai thác cảng hàng không, sân bay, Thông tư giao trách nhiệm tổ chức và duy trì hệ thống bảo đảm an ninh tại cơ sở khai thác.
Các nhiệm vụ chủ yếu gồm:
- Xây dựng và tổ chức thực hiện Chương trình an ninh hàng không của đơn vị.
- Thiết lập, quản lý khu vực hạn chế và hệ thống kiểm soát ra vào.
- Tổ chức thử nghiệm nội bộ theo kế hoạch.
- Bảo đảm hoạt động ổn định của hệ thống camera, máy soi, cổng từ và các thiết bị kiểm tra an ninh.
- Tổ chức tuần tra, giám sát thường xuyên tại các khu vực trọng yếu.
- Kịp thời khắc phục các thiếu sót được phát hiện qua thử nghiệm hoặc kiểm tra.
Các hãng hàng không có trách nhiệm phối hợp với cơ quan quản lý trong quá trình thử nghiệm trên tàu bay và trong các hoạt động khai thác.
Bên cạnh đó, hãng hàng không phải:
- Xây dựng quy trình kiểm soát an ninh đối với tàu bay.
- Quản lý chặt chẽ việc tiếp cận buồng lái và khu vực kỹ thuật.
- Phối hợp xử lý các tình huống an ninh phát sinh.
- Tổ chức đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ an ninh cho nhân viên.
Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hàng không như suất ăn, bưu gửi, bảo dưỡng tàu bay hoặc cung ứng nhiên liệu, trách nhiệm chủ yếu là bảo đảm an ninh trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Các đơn vị này phải:
- Thiết lập quy trình kiểm soát hàng hóa, phương tiện và nhân viên.
- Thực hiện thử nghiệm nội bộ đối với quy trình bảo đảm an ninh.
- Phối hợp với cơ quan quản lý khi có yêu cầu thử nghiệm hoặc kiểm tra.
- Báo cáo kịp thời các nguy cơ hoặc sự cố có khả năng ảnh hưởng đến an ninh hàng không.
Ngoài trách nhiệm của tổ chức, mỗi cá nhân trực tiếp làm nhiệm vụ kiểm soát an ninh cũng phải tuân thủ đầy đủ quy trình nghiệp vụ, sử dụng đúng trang thiết bị, thực hiện đúng quy định về kiểm tra, giám sát và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu để xảy ra vi phạm do lỗi chủ quan.
Việc phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng không góp phần xây dựng cơ chế phối hợp thống nhất, bảo đảm mọi nguy cơ đều được phát hiện và xử lý kịp thời.
4. Các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro an ninh hàng không
Thông tư số 14/2026/TT-BCA hướng đến xây dựng cơ chế phòng ngừa chủ động thay vì chỉ xử lý khi sự cố đã xảy ra. Theo đó, các đơn vị phải triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm giảm thiểu nguy cơ mất an ninh ngay từ giai đoạn đầu.
Trước hết, các đơn vị phải thường xuyên tổ chức đánh giá rủi ro để xác định các điểm yếu trong hệ thống bảo đảm an ninh. Kết quả đánh giá là cơ sở để điều chỉnh quy trình kiểm soát, phân bổ nguồn lực và xây dựng các phương án ứng phó phù hợp với từng cấp độ nguy cơ.
Song song với đó, việc tổ chức thử nghiệm an ninh định kỳ và đột xuất giúp phát hiện kịp thời những hạn chế trong năng lực của nhân viên cũng như hiệu quả hoạt động của các thiết bị kỹ thuật.
Một biện pháp quan trọng khác là duy trì chế độ đào tạo, huấn luyện và diễn tập thường xuyên cho lực lượng kiểm soát an ninh. Nội dung đào tạo cần cập nhật các phương thức, thủ đoạn mới của tội phạm, nâng cao kỹ năng nhận diện hành vi nghi vấn và khả năng xử lý tình huống khẩn cấp.
Đối với hệ thống kỹ thuật, các đơn vị phải thực hiện bảo trì, kiểm định và nâng cấp định kỳ đối với máy soi hành lý, máy phát hiện chất nổ, cổng từ, hệ thống camera giám sát và các thiết bị kiểm tra chuyên dụng khác nhằm bảo đảm luôn hoạt động chính xác.
Công tác kiểm soát người và phương tiện ra vào khu vực hạn chế cũng phải được thực hiện nghiêm ngặt thông qua việc kiểm tra giấy phép, thẻ kiểm soát an ninh, đối chiếu thông tin và giám sát liên tục bằng hệ thống kỹ thuật.
Khi phát hiện nguy cơ hoặc xảy ra sự cố an ninh, đơn vị phải nhanh chóng kích hoạt phương án ứng phó đã được xây dựng trước đó.
Việc xử lý thường bao gồm:
- Cô lập khu vực xảy ra sự cố.
- Ngăn chặn hành vi vi phạm tiếp tục diễn ra.
- Bảo đảm an toàn cho hành khách, tổ bay và nhân viên.
- Thông báo ngay cho cơ quan có thẩm quyền.
- Phối hợp điều tra, xác minh nguyên nhân.
- Khắc phục hậu quả và rà soát lại toàn bộ quy trình để phòng ngừa tái diễn.
Sau mỗi vụ việc hoặc mỗi đợt thử nghiệm, các đơn vị phải tiến hành đánh giá nguyên nhân, xây dựng kế hoạch khắc phục và tổ chức thử nghiệm lại nếu cần thiết nhằm bảo đảm mọi tồn tại đã được xử lý triệt để.
Việc kết hợp đồng bộ giữa phòng ngừa, giám sát, thử nghiệm, đào tạo và xử lý sự cố giúp hình thành hệ thống quản lý an ninh hàng không có khả năng thích ứng nhanh với các nguy cơ mới, đồng thời đáp ứng yêu cầu bảo vệ an toàn cho hoạt động hàng không dân dụng.
5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về quy định an ninh hàng không
Hồ sơ phục vụ thử nghiệm an ninh hàng không gồm những tài liệu nào?
Thông thường, hồ sơ thử nghiệm bao gồm kế hoạch thử nghiệm, quyết định hoặc lệnh thử nghiệm của cấp có thẩm quyền, kịch bản thử nghiệm, biên bản ghi nhận kết quả, báo cáo đánh giá, tài liệu khắc phục tồn tại (nếu có) và các tài liệu liên quan khác theo quy định của Thông tư 14/2026/TT-BCA. Hồ sơ phải được lưu giữ đầy đủ, trung thực và phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra khi cần thiết.
Thử nghiệm an ninh có phải thông báo trước cho đơn vị được kiểm tra không?
Không. Để bảo đảm tính khách quan, nhiều cuộc thử nghiệm được thực hiện mà không thông báo trước cho đơn vị hoặc cá nhân tham gia thử nghiệm. Tuy nhiên, việc tổ chức thử nghiệm vẫn phải tuân thủ đúng quy trình, thẩm quyền và các yêu cầu về an toàn theo quy định.
Có được sử dụng vật phẩm nguy hiểm giả định trong quá trình thử nghiệm không?
Có. Thông tư 14 cho phép sử dụng các vật phẩm nguy hiểm giả định nhằm kiểm tra khả năng phát hiện của nhân viên và hệ thống thiết bị an ninh. Tuy nhiên, các vật phẩm này phải được quản lý chặt chẽ, đăng ký theo quy định, có dấu hiệu nhận biết riêng và không được gây nguy hiểm thực tế.
Đơn vị có phải thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ không?
Có. Các đơn vị thuộc phạm vi điều chỉnh của Thông tư phải tổ chức đánh giá rủi ro định kỳ theo quy định và kịp thời cập nhật khi xuất hiện nguy cơ mới hoặc có thay đổi trong hoạt động khai thác. Việc đánh giá định kỳ giúp xác định chính xác mức độ rủi ro để áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp.
Không thực hiện đúng quy định về quản lý rủi ro và thử nghiệm an ninh sẽ bị xử lý như thế nào?
Tổ chức, cá nhân không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các quy định về bảo đảm an ninh hàng không có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật hiện hành, trong đó có Nghị định số 162/2018/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, bao gồm Nghị định số 17/2026/NĐ-CP. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, ngoài hình thức phạt tiền còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung như đình chỉ hoạt động, tước quyền sử dụng giấy phép hoặc chứng chỉ có thời hạn theo quy định của pháp luật.
Vì sao công tác thử nghiệm an ninh được coi là yêu cầu bắt buộc?
Thử nghiệm an ninh là phương thức đánh giá trực tiếp hiệu quả của toàn bộ hệ thống bảo đảm an ninh hàng không trong điều kiện gần với thực tế nhất. Thông qua hoạt động này, cơ quan quản lý và các đơn vị khai thác có thể phát hiện kịp thời những lỗ hổng về quy trình, con người và thiết bị để khắc phục trước khi xảy ra sự cố thực tế, góp phần bảo vệ an toàn cho hành khách, tàu bay và hạ tầng hàng không quốc gia.
Bên cạnh đó quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: