1. Chứng chỉ IELTS còn được dùng để xét tuyển Đại học không? Quy định mới nhất từ Bộ GD&ĐT

Câu trả lời là có. Chứng chỉ IELTS vẫn được nhiều trường đại học sử dụng trong tuyển sinh, tuy nhiên cách thức áp dụng đã có những thay đổi quan trọng theo quy định mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Theo Thông tư số 06/2025/TT-BGDĐT sửa đổi Quy chế tuyển sinh đại học, chứng chỉ IELTS không còn được xem là "tấm vé" giúp thí sinh trúng tuyển độc lập như trước đây ở nhiều trường. Thay vào đó, IELTS được sử dụng như một thành phần trong các phương thức xét tuyển do từng trường xây dựng và công bố trong đề án tuyển sinh hằng năm.

Một số điểm đáng chú ý mà thí sinh cần hiểu rõ gồm:

Thứ nhất, IELTS không thay thế toàn bộ kết quả thi tốt nghiệp THPT.

Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định chứng chỉ IELTS chỉ được dùng để quy đổi điểm môn Ngoại ngữ hoặc làm tiêu chí đánh giá năng lực ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển. Thí sinh vẫn phải đáp ứng các điều kiện khác về học bạ, điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm thi đánh giá năng lực theo yêu cầu của từng trường.

Thứ hai, từ năm 2025 đã bãi bỏ xét tuyển sớm bằng chứng chỉ ngoại ngữ.

Trước đây, nhiều trường tổ chức xét tuyển sớm dựa trên học bạ kết hợp IELTS. Hiện nay, tất cả thí sinh đều phải đăng ký nguyện vọng trên hệ thống tuyển sinh chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tham gia quá trình lọc ảo chung trên toàn quốc. Điều này giúp bảo đảm tính minh bạch và công bằng giữa các thí sinh.

Thứ ba, việc quy đổi điểm IELTS được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Các trường được quyền tự xây dựng bảng quy đổi điểm IELTS nhưng phải tuân thủ quy định về tỷ trọng điểm số. Điểm quy đổi từ chứng chỉ ngoại ngữ không được chiếm quá 50% tổng điểm xét tuyển. Nếu kết hợp với học bạ, kết quả học tập lớp 12 phải được sử dụng với tỷ trọng tối thiểu theo quy định.

Thứ tư, chỉ những chứng chỉ IELTS hợp pháp mới được chấp nhận.

Chứng chỉ phải còn thời hạn sử dụng và được cấp bởi các đơn vị tổ chức thi được Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép liên kết tổ chức thi tại Việt Nam. Các trường đại học có quyền xác minh trực tiếp thông tin chứng chỉ thông qua hệ thống tra cứu quốc tế trước khi công nhận kết quả xét tuyển.

Như vậy, IELTS vẫn là một lợi thế đáng kể trong tuyển sinh đại học, đặc biệt đối với các ngành có yêu cầu cao về ngoại ngữ. Tuy nhiên, chứng chỉ này hiện chỉ là một phần trong hồ sơ xét tuyển tổng thể chứ không thể thay thế hoàn toàn các tiêu chí đánh giá khác.

 

2. Xét tuyển Đại học bằng IELTS như thế nào? Các phương thức phổ biến nhất

Hiện nay, các trường đại học thường sử dụng chứng chỉ IELTS theo ba nhóm phương thức chính. Mỗi trường sẽ có quy định riêng về mức điểm tối thiểu, cách quy đổi và điều kiện đi kèm.

 

2.1. Xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên xét tuyển bằng IELTS

Đây là phương thức dành cho những thí sinh có năng lực ngoại ngữ nổi bật.

Nhiều trường đại học top đầu sử dụng IELTS như một tiêu chí để xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên xét tuyển đối với các ngành đào tạo chất lượng cao, chương trình quốc tế hoặc ngành có tính cạnh tranh lớn.

Thông thường, mức IELTS yêu cầu dao động từ 6.0 đến 7.0 trở lên. Ngoài chứng chỉ ngoại ngữ, thí sinh thường phải đáp ứng thêm một số điều kiện như:

  • Kết quả học tập THPT đạt loại khá hoặc giỏi.
  • Điểm trung bình lớp 12 đạt ngưỡng theo quy định của trường.
  • Có giải học sinh giỏi hoặc thành tích học tập nổi bật đối với một số ngành đặc thù.

Do số lượng chỉ tiêu không nhiều nên đây là phương thức có tính cạnh tranh cao.

 

2.2. Xét tuyển kết hợp IELTS với học bạ THPT

Đây là phương thức được nhiều trường áp dụng trong những năm gần đây.

Theo đó, điểm IELTS sẽ được quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh hoặc điểm thành phần trong công thức xét tuyển. Điểm quy đổi này được kết hợp với điểm học bạ của các môn còn lại trong tổ hợp xét tuyển để tính điểm cuối cùng.

Ví dụ, một trường có thể xét tuyển bằng tổ hợp gồm:

  • Điểm quy đổi từ IELTS.
  • Điểm trung bình môn Toán.
  • Điểm trung bình môn Ngữ văn hoặc một môn khác theo quy định.

Thông thường, ngưỡng IELTS tối thiểu để tham gia phương thức này là từ 5.5 trở lên. Tuy nhiên, mức yêu cầu cụ thể sẽ khác nhau giữa các trường và các ngành đào tạo.

 

2.3. Xét tuyển kết hợp IELTS với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm thi riêng

Đây là phương thức phổ biến nhất tại nhiều trường đại học có mức cạnh tranh cao.

Ở phương thức này, thí sinh sử dụng chứng chỉ IELTS để quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh, sau đó kết hợp với:

  • Điểm thi tốt nghiệp THPT của các môn còn lại trong tổ hợp xét tuyển; hoặc
  • Điểm kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy do các trường đại học tổ chức.

Chẳng hạn, một thí sinh có IELTS 6.5 có thể được quy đổi thành điểm tiếng Anh theo thang điểm của trường. Điểm này sẽ được cộng với điểm Toán và một môn khác trong kỳ thi tốt nghiệp THPT để tạo thành điểm xét tuyển.

Một số trường còn sử dụng IELTS kết hợp với kết quả các kỳ thi đánh giá năng lực hoặc đánh giá tư duy nhằm đánh giá toàn diện cả năng lực ngoại ngữ và năng lực học thuật của thí sinh.

 

2.4. Thí sinh cần lưu ý điều gì?

Mặc dù cùng sử dụng IELTS, nhưng mỗi trường đại học có thể áp dụng:

  • Mức điểm IELTS tối thiểu khác nhau.
  • Bảng quy đổi điểm khác nhau.
  • Công thức tính điểm xét tuyển khác nhau.
  • Điều kiện học bạ hoặc điểm thi đi kèm khác nhau.

Vì vậy, trước khi đăng ký nguyện vọng, thí sinh cần đọc kỹ đề án tuyển sinh của trường mình quan tâm để biết chính xác cách sử dụng chứng chỉ IELTS, tránh hiểu nhầm rằng chỉ cần có IELTS là đủ điều kiện trúng tuyển. Trong bối cảnh tuyển sinh hiện nay, IELTS là một lợi thế quan trọng nhưng vẫn cần được kết hợp với kết quả học tập và kết quả thi để phát huy hiệu quả cao nhất.

 

3. Hạn nộp chứng chỉ IELTS xét tuyển Đại học cập nhật mới nhất 2026

Một trong những sai sót khiến nhiều thí sinh mất cơ hội được quy đổi điểm IELTS hoặc tham gia các phương thức xét tuyển kết hợp là nộp chứng chỉ quá thời hạn quy định. Vì vậy, bên cạnh việc đạt mức điểm yêu cầu, thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các mốc thời gian do trường đại học và Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố.

- Không có một thời hạn chung áp dụng cho tất cả các trường

Hiện nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo không quy định một ngày cố định áp dụng cho toàn bộ các trường đại học về việc tiếp nhận chứng chỉ IELTS. Mỗi cơ sở đào tạo được quyền quy định thời hạn nhận hồ sơ và xác thực chứng chỉ ngoại ngữ trong đề án tuyển sinh của mình.

Do đó, thời điểm cuối cùng để nộp IELTS có thể khác nhau giữa các trường, thậm chí giữa các phương thức xét tuyển trong cùng một trường.

Thông thường, các trường sẽ yêu cầu thí sinh hoàn thành việc khai báo và tải minh chứng chứng chỉ trước thời điểm:

  • Kết thúc đợt đăng ký xét tuyển kết hợp của trường;
  • Kết thúc đợt đăng ký nguyện vọng trên hệ thống tuyển sinh quốc gia;
  • Hoặc trước thời điểm trường tiến hành xét tuyển và lọc danh sách đủ điều kiện.

- Chứng chỉ IELTS phải còn hiệu lực tại thời điểm xét tuyển

Theo quy định của các tổ chức khảo thí quốc tế, chứng chỉ IELTS có thời hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày thi.

Tuy nhiên, điều kiện được công nhận trong tuyển sinh không chỉ phụ thuộc vào thời hạn 2 năm mà còn phụ thuộc vào quy định riêng của từng trường.

Một số trường chỉ yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ. Một số trường khác yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực đến ngày xét tuyển hoặc ngày nhập học.

Vì vậy, thí sinh cần kiểm tra kỹ đề án tuyển sinh để tránh trường hợp chứng chỉ hết hạn trong quá trình xét duyệt hồ sơ.

- Cần hoàn thành khai báo trên cả hệ thống của trường và hệ thống của Bộ

Nhiều thí sinh nhầm tưởng chỉ cần nộp chứng chỉ cho trường đại học là đủ. Trên thực tế, trong mùa tuyển sinh hiện nay, dữ liệu chứng chỉ ngoại ngữ thường phải được cập nhật đồng thời:

  • Trên cổng tuyển sinh riêng của trường đại học (nếu trường yêu cầu);
  • Trên Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Nếu bỏ sót một trong hai bước, chứng chỉ có thể không được ghi nhận trong quá trình xét tuyển.

- Nên hoàn thành sớm để tránh rủi ro kỹ thuật

Thí sinh không nên chờ đến những ngày cuối cùng mới cập nhật chứng chỉ IELTS. Việc nộp sớm giúp có thời gian xử lý các tình huống phát sinh như:

  • Sai thông tin cá nhân trên chứng chỉ;
  • Lỗi tải tệp minh chứng;
  • Chưa được xác thực dữ liệu;
  • Chứng chỉ sắp hết hạn;
  • Cần bổ sung hoặc điều chỉnh hồ sơ.

Giải pháp an toàn là hoàn thành việc khai báo ngay khi Bộ Giáo dục và Đào tạo mở cổng cập nhật thông tin tuyển sinh và ngay sau khi nhận được kết quả IELTS chính thức.

 

4. Các bước đăng ký và xác thực chứng chỉ ngoại ngữ trên Hệ thống của Bộ GD&ĐT

 

Để chứng chỉ IELTS được sử dụng hợp lệ trong xét tuyển đại học, thí sinh cần thực hiện đầy đủ việc khai báo trên Hệ thống hỗ trợ tuyển sinh chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo kế hoạch tuyển sinh từng năm.

Bước 1: Đăng nhập hệ thống tuyển sinh

Thí sinh truy cập Hệ thống quản lý thi và tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo tại địa chỉ được công bố trong mùa tuyển sinh.

Sử dụng:

  • Số định danh cá nhân hoặc số Căn cước công dân;
  • Mật khẩu đã được cấp.

Sau khi đăng nhập thành công, kiểm tra lại toàn bộ thông tin cá nhân trước khi thực hiện các thao tác tiếp theo.

Bước 2: Truy cập mục khai báo chứng chỉ ngoại ngữ

Trên giao diện hệ thống, chọn mục quản lý hoặc cập nhật chứng chỉ ngoại ngữ.

Tại đây, thí sinh có thể khai báo các loại chứng chỉ được sử dụng trong tuyển sinh như:

  • IELTS;
  • TOEFL;
  • VSTEP;
  • Các chứng chỉ ngoại ngữ khác được chấp nhận theo quy định.

Bước 3: Nhập đầy đủ thông tin chứng chỉ IELTS

Thí sinh cần điền chính xác các thông tin theo chứng chỉ đã được cấp, bao gồm:

  • Loại chứng chỉ;
  • Điểm số đạt được;
  • Ngày cấp chứng chỉ;
  • Mã số chứng chỉ hoặc mã bảng điểm;
  • Thông tin đơn vị tổ chức thi theo yêu cầu của hệ thống.

Mọi sai sót về số chứng chỉ hoặc điểm số đều có thể ảnh hưởng đến quá trình xác thực sau này.

Bước 4: Tải lên tệp minh chứng

Hệ thống yêu cầu thí sinh tải lên bản chụp hoặc bản quét chứng chỉ.

Khi chuẩn bị tệp minh chứng, cần lưu ý:

  • Hình ảnh rõ nét, đầy đủ thông tin;
  • Không bị cắt góc hoặc che khuất mã chứng chỉ;
  • Đúng định dạng và dung lượng theo quy định của hệ thống.

Nếu sử dụng nhiều chứng chỉ ngoại ngữ hoặc các loại chứng chỉ khác, thí sinh cần thực hiện theo hướng dẫn cụ thể của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong từng năm tuyển sinh.

Bước 5: Kiểm tra và xác nhận thông tin

Trước khi gửi dữ liệu, cần rà soát lại toàn bộ nội dung đã khai báo:

  • Họ tên;
  • Ngày sinh;
  • Số định danh cá nhân;
  • Điểm IELTS;
  • Mã chứng chỉ;
  • Tệp minh chứng đính kèm.

Sau khi xác nhận, hệ thống sẽ ghi nhận thông tin để phục vụ công tác xét tuyển.

Bước 6: Theo dõi trạng thái xác thực

Sau khi khai báo thành công, dữ liệu chứng chỉ có thể được đối chiếu và xác thực bởi:

  • Trường đại học;
  • Đơn vị tuyển sinh;
  • Tổ chức khảo thí quốc tế.

Một số trường còn yêu cầu thí sinh thực hiện thêm bước xác thực trên cổng tuyển sinh riêng hoặc gửi bảng điểm điện tử từ đơn vị tổ chức thi.

Do đó, thí sinh cần thường xuyên theo dõi thông báo từ trường và hệ thống tuyển sinh để kịp thời bổ sung hồ sơ nếu được yêu cầu.

Lưu ý quan trọng

Việc khai báo chứng chỉ IELTS trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo không đồng nghĩa với việc tự động được cộng điểm hoặc quy đổi điểm. Quyền công nhận và sử dụng chứng chỉ vẫn phụ thuộc vào đề án tuyển sinh của từng trường đại học.

Vì vậy, thí sinh cần đồng thời thực hiện ba việc:

  • Đăng ký nguyện vọng đúng thời hạn;
  • Khai báo chứng chỉ IELTS trên hệ thống của Bộ;
  • Hoàn thành các yêu cầu xác thực riêng của trường đại học mà mình đăng ký xét tuyển.

Thực hiện đầy đủ các bước trên sẽ giúp chứng chỉ IELTS được ghi nhận hợp lệ và phát huy tối đa lợi thế trong quá trình xét tuyển đại học năm 2026.

Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm các bài viết khác về chủ đề xét tuyển đại học và chứng chỉ IELTS như: