1. Chức năng và quyền hạn của Hội đồng quản lý đơn vị sự nghiệp công lập ngành Công Thương

Căn cứ theo quy định điều 4 của Thông tư 46/2023/TT-BCT quy định về chức năng và quyền hạn của hội đồng quản lý đơn vị sự nghiệp công lập của ngành Công thương như sau: 

Hội đồng quản lý được hình thành và hoạt động như là đại diện của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức do Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ thành lập. Đây không phải là đơn vị sự nghiệp công lập và cũng không thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh tại đơn vị sự nghiệp công lập.

- Quyết định về kế hoạch và nguồn lực: Hội đồng quản lý có trách nhiệm tham gia xây dựng và phê duyệt kế hoạch, ngân sách, và sử dụng nguồn lực của đơn vị sự nghiệp công lập.

- Quyết định về cơ cấu tổ chức và nhân sự: Hội đồng quản lý tham gia đưa ra quyết định liên quan đến cơ cấu tổ chức, biểu đồ tổ chức, và chính sách nhân sự của đơn vị.

- Quyết định về chính sách và quy định nội bộ: Các chính sách, quy định nội bộ của đơn vị sự nghiệp công lập cũng được Hội đồng quản lý thảo luận và quyết định.

- Kiểm soát và giám sát: Hội đồng quản lý có trách nhiệm giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động của đơn vị và đề xuất biện pháp cải thiện.

- Quyết định về việc sử dụng tài sản và nguồn thu: Các quyết định liên quan đến sử dụng tài sản và quản lý nguồn thu của đơn vị thuộc trách nhiệm của Hội đồng quản lý.

- Quyết định về các vấn đề quan trọng khác: Ngoài ra, Hội đồng quản lý còn có thể quyết định về các vấn đề quan trọng khác theo quy định của pháp luật.

Quy định về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập và các quy định khác liên quan đến hành vi của Hội đồng quản lý được thực hiện theo quy định của pháp luật có liên quan.

 

2. Cơ cấu, số lượng thành viên và nhiệm kỳ của Hội đồng quản lý

căn cứ Điều 5 của Thông tư 46/2023/TT-BCT quy định về Hội đồng quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập có cơ cấu chi tiết như sau:

- Cơ cấu Hội đồng quản lý:

+ Đại diện của cơ quan quản lý cấp trên của đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm đại diện của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, tổ chức do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ thành lập mà không phải đơn vị sự nghiệp công lập, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp (nếu có); làm việc theo chế độ kiêm nhiệm.

+ Người đứng đầu hoặc cấp phó người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập.

+ Đại diện từ tổ chức, đơn vị liên quan.

- Số lượng thành viên và cơ cấu:

+ Số lượng thành viên Hội đồng quản lý từ 05 đến 11 người, bao gồm Chủ tịch Hội đồng quản lý, Thư ký Hội đồng quản lý và các thành viên Hội đồng quản lý. Nếu cần, Hội đồng quản lý có thể có Phó Chủ tịch.

+ Số lượng và cơ cấu thành viên Hội đồng quản lý được quy định cụ thể theo yêu cầu nhiệm vụ của từng đơn vị sự nghiệp công lập, do người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền phê duyệt Đề án tự chủ của đơn vị quyết định.

+ Bổ nhiệm Chủ tịch và các thành viên khác của Hội đồng quản lý được thực hiện thông qua Đề án tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập được phê duyệt.

- Nhiệm kỳ: Nhiệm kỳ của thành viên Hội đồng quản lý không quá 05 (năm) năm và được quy định chi tiết tại Quy chế hoạt động của Hội đồng quản lý.

 

3. Nhiệm vụ của thành viên của Hội đồng quản lý

Theo quy định tại Điều 6 của Thông tư 46/2023/TT-BCT về Nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch Hội đồng quản lý:

- Chỉ đạo và tổ chức: Chủ tịch Hội đồng quản lý đảm nhận trách nhiệm chỉ đạo và tổ chức thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn của Hội đồng quản lý theo quy định.

- Phân công và giám sát: Chủ tịch có quyền phân công nhiệm vụ và giám sát thực hiện các nhiệm vụ của các thành viên Hội đồng quản lý.

- Triệu tập và chủ trì cuộc họp: Chủ tịch triệu tập cuộc họp của Hội đồng và chủ trì các cuộc họp này.

- Ký văn bản và thực hiện nhiệm vụ khác: Chủ tịch có thẩm quyền ký các văn bản thuộc thẩm quyền của Hội đồng và thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của pháp luật và quy chế tổ chức và hoạt động của đơn vị.

- Chịu trách nhiệm: Chủ tịch chịu trách nhiệm về việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của mình.

Nhiệm vụ và quyền hạn của Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý (nếu có):

- Điều hành hoạt động: Phó Chủ tịch Hội đồng quản lý có trách nhiệm điều hành hoạt động của Hội đồng khi được ủy quyền.

- Ký văn bản theo ủy quyền: Phó Chủ tịch có thẩm quyền ký các văn bản của Hội đồng theo ủy quyền của Chủ tịch.

- Thực hiện nhiệm vụ thành viên Hội đồng: Thực hiện nhiệm vụ của một thành viên Hội đồng theo quy định.

Nhiệm vụ và quyền hạn của Thư ký Hội đồng quản lý:

- Tổng hợp thông tin: Thư ký tổng hợp thông tin về hoạt động của đơn vị và báo cáo Chủ tịch Hội đồng quản lý.

- Chuẩn bị và quản lý văn bản: Chuẩn bị chương trình nghị sự, làm thư ký các cuộc họp, và quản lý văn bản của Hội đồng.

- Chuẩn bị báo cáo: Chuẩn bị các báo cáo và văn bản giải trình cho cơ quan quản lý.

- Thực hiện nhiệm vụ thành viên: Thực hiện nhiệm vụ của một thành viên Hội đồng theo quy định.

Nhiệm vụ và quyền hạn của các thành viên Hội đồng quản lý:

- Thực hiện nghiêm túc quy định: Thành viên Hội đồng thực hiện nghiêm túc quy định của quy chế hoạt động của Hội đồng và đơn vị.

- Thảo luận và đóng góp ý kiến: Tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến trong cuộc họp và biểu quyết về các quyết định của Hội đồng.

- Giám sát và đề xuất: Theo dõi và giám sát thực hiện các quyết định của Hội đồng, đồng thời có quyền đề xuất ý kiến về hoạt động của đơn vị.

- Tiếp cận thông tin: Được cung cấp thông tin và hưởng chế độ theo quy định.

Như vậy, mỗi thành viên trong Hội đồng quản lý đều có nhiệm vụ và quyền hạn riêng biệt nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của tổ chức này.

 

4. Quy định về quan hệ công tác Hội đồng quản lý đơn vị sự nghiệp công lập ngành Công Thương

Theo quy định tại Điều 7 của Thông tư 46/2023/TT-BCT quy định về quan hệ công tác: 

- Mối quan hệ giữa Hội đồng quản lý và người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập:

+ Hội đồng quản lý có thẩm quyền quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền của mình dựa trên đề nghị của người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập.

+ Người đứng đầu đơn vị sự nghiệp công lập chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoạt động của đơn vị và thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản lý. Người này cũng chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện nghị quyết, quyết định trước Hội đồng quản lý.

- Mối quan hệ giữa Hội đồng quản lý và cơ quan quản lý cấp trên:

+ Hội đồng quản lý chịu trách nhiệm trước cơ quan quản lý cấp trên về kết quả thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn được giao.

+ Hội đồng quản lý có trách nhiệm báo cáo về hoạt động của đơn vị sự nghiệp công lập với cơ quan quản lý cấp trên.

+ Cơ quan quản lý cấp trên có trách nhiệm thông qua hoặc có ý kiến đối với những vấn đề thuộc thẩm quyền theo đề nghị của Hội đồng quản lý. Điều này đảm bảo sự liên kết và tuân thủ giữa Hội đồng quản lý và cơ quan quản lý cấp trên, đồng thời giữa người đứng đầu đơn vị và Hội đồng quản lý.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Quỹ cải cách tiền lương của đơn vị sự nghiệp công lập được quy định như thế nào?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.