1. Quy định của pháp luật về thời gian làm việc, giờ chuẩn giảng dạy và định mức giờ chuẩn giảng dạy của giảng viên đại học mới nhất

Theo Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT, thời gian làm việc, giờ chuẩn giảng dạy và định mức giờ chuẩn giảng dạy của giảng viên đại học được quy định như sau.

- Thời gian làm việc của giảng viên trong năm học là 44 tuần, tương đương với 1.760 giờ làm việc hành chính. Trong thời gian này, giảng viên phải thực hiện các nhiệm vụ như giảng dạy, nghiên cứu khoa học, phục vụ cộng đồng và các nhiệm vụ chuyên môn khác. Thời gian làm việc được tính sau khi trừ đi số ngày nghỉ theo quy định.

- Giờ chuẩn giảng dạy là một đơn vị thời gian quy đổi từ số giờ lao động cần thiết để hoàn thành một công việc cụ thể trong nhiệm vụ của giảng viên. Mỗi giờ chuẩn giảng dạy tương đương với một tiết giảng lý thuyết trình độ đại học trực tiếp trên lớp hoặc giảng dạy trực tuyến. Nó bao gồm cả thời gian lao động trước, trong và sau tiết giảng.

- Trong kế hoạch đào tạo, thời gian giảng dạy được tính theo giờ chuẩn giảng dạy. Một tiết giảng lý thuyết trình độ đại học trực tiếp trên lớp hoặc giảng dạy trực tuyến trong 50 phút được tính là một giờ chuẩn giảng dạy. Cách tính này được quy định chi tiết tại khoản 1 Điều 6 Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT.

Đối với các nội dung giảng dạy đặc thù, thời gian của các tiết giảng lý thuyết trực tiếp trên lớp hoặc giảng dạy trực tuyến trên 50 phút sẽ được thủ trưởng cơ sở giáo dục đại học quy đổi cho phù hợp.

- Định mức giờ chuẩn giảng dạy của giảng viên trong một năm học được quy định từ 200 đến 350 giờ chuẩn giảng dạy, tương đương từ 600 đến 1.050 giờ làm việc hành chính. Trong đó, giờ chuẩn giảng dạy trực tiếp trên lớp hoặc giảng dạy trực tuyến phải đảm bảo ít nhất 50% định mức quy định.

Việc quy định định mức giờ chuẩn giảng dạy của giảng viên trong một năm học phải căn cứ vào mục tiêu và chiến lược phát triển của đơn vị, đặc thù của môn học, ngành học và điều kiện cụ thể của đơn vị để đảm bảo phù hợp.

- Đối với trường hợp đặc biệt:

+ Giảng viên trong thời gian tập sự, thử việc chỉ thực hiện tối đa 50% định mức giờ chuẩn giảng dạy. Đồng thời, họ cũng được miễn giảm nhiệm vụ nghiên cứu khoa học để dành thời gian tham gia dự giờ, trợ giảng và thực tập, thực tế.

+ Các giảng viên trong thời gian nghỉ hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội hoặc nghỉ theo các quy định của Bộ luật Lao động hiện hành cũng được miễn giảm định mức giờ chuẩn giảng dạy theo tỷ lệ tương ứng với thời gian nghỉ.

Tóm lại, Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT đã quy định chi tiết về thời gian làm việc, giờ chuẩn giảng dạy và định mức giờ chuẩn giảng dạy của giảng viên đại học. Điều này đảm bảo rằng giảng viên có thời gian và nguồn lực đủ để thực hiện các nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học một cách hiệu quả. Các quy định cụ thể trong Thông tư này cũng cho phép tính đến đặc thù của từng đơn vị giáo dục đại học và các trường hợp đặc biệt của giảng viên.

 

2. Quy định về nghiên cứu khoa học với giảng viên đại học

Theo quy định của Điều 5 Thông tư 20/2020/TT-BGDĐT, nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học được quy định như sau:

Quy định đầu tiên là giảng viên phải dành ít nhất 1/3 tổng quỹ thời gian làm việc trong năm học (tương đương 586 giờ hành chính) để thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học. Điều này đảm bảo rằng giảng viên có đủ thời gian và tài nguyên để tiến hành các hoạt động nghiên cứu.

Việc giao và triển khai nhiệm vụ nghiên cứu khoa học cho giảng viên phải được thực hiện theo nguyên tắc phù hợp với điều kiện, tiềm lực khoa học của cơ sở giáo dục đại học và phù hợp với năng lực chuyên môn của từng giảng viên. Điều này đảm bảo rằng nhiệm vụ nghiên cứu được giao cho giảng viên phù hợp với khả năng và lĩnh vực chuyên môn của họ.

Mỗi năm, giảng viên phải hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu khoa học tương ứng với chức danh hoặc vị trí công việc mà họ đang đảm nhiệm. Kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên được đánh giá thông qua các sản phẩm khoa học và công nghệ, các hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Để đạt yêu cầu, giảng viên cần hoàn thành ít nhất một đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở được nghiệm thu từ đạt yêu cầu trở lên, hoặc công bố một bài báo trên tạp chí khoa học có mã số chuẩn quốc tế ISSN, hoặc tham gia báo cáo khoa học tại hội thảo chuyên ngành.

Thủ trưởng cơ sở giáo dục đại học có trách nhiệm giao nhiệm vụ nghiên cứu khoa học cho giảng viên và quy định cụ thể về số giờ nghiên cứu khoa học được quy đổi từ các loại hình sản phẩm khoa học và công nghệ, hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Điều này đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc phân công nhiệm vụ nghiên cứu.

Trong trường hợp giảng viên không hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu khoa học theo quy định, thủ trưởng cơ sở giáo dục đại học sẽ xem xét mức độ và hoàn cảnh cụ thể để đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ trong năm học, xếp loại thi đua và giải quyết các chế độ, chính sách liên quan. Điều này nhằm đảm bảo rằng có sự kỷ luật và khuyến khích phù hợp đối với giảng viên trong việc thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học.

 

3. Thời gian cần bỏ ra trong năm học để làm nhiệm vụ nghiên cứu khoa học đối với Giảng viên đại học?

Theo quy định của Điều 5 Thông tư số 20/2020/TT-BGDĐT, giảng viên đại học cần tuân thủ các quy định về nghiên cứu khoa học.

- Đầu tiên, giảng viên phải dành ít nhất 1/3 tổng số giờ làm việc trong năm học (tương đương 586 giờ làm việc) để thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học. Điều này đảm bảo rằng giảng viên có đủ thời gian và tài nguyên để tiến hành các hoạt động nghiên cứu.

- Việc giao và triển khai nhiệm vụ nghiên cứu khoa học cho giảng viên phải được thực hiện một cách phù hợp với điều kiện, tiềm lực khoa học, và chiến lược phát triển của cơ sở giáo dục đại học. Nhiệm vụ nghiên cứu cũng phải phù hợp với năng lực chuyên môn của từng giảng viên. Điều này đảm bảo rằng nhiệm vụ nghiên cứu được giao cho giảng viên phù hợp với khả năng và lĩnh vực chuyên môn của họ.

- Mỗi năm, giảng viên phải hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu khoa học tương ứng với chức danh hoặc vị trí công việc mà họ đang đảm nhiệm. Kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên được đánh giá thông qua các sản phẩm khoa học và công nghệ, các hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Tối thiểu, giảng viên cần hoàn thành một đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở và đạt yêu cầu nghiệm thu, hoặc công bố một bài báo trên tạp chí khoa học có mã số chuẩn quốc tế ISSN, hoặc tham gia báo cáo khoa học tại hội thảo chuyên ngành. Thủ trưởng cơ sở giáo dục đại học có trách nhiệm giao nhiệm vụ nghiên cứu khoa học cho giảng viên và quy định cụ thể về số giờ nghiên cứu khoa học được quy đổi từ các loại hình sản phẩm khoa học và công nghệ, hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc phân công nhiệm vụ nghiên cứu.

- Trong trường hợp giảng viên không hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu khoa học theo quy định, thủ trưởng cơ sở giáo dục đại học sẽ xem xét mức độ và hoàn cảnh cụ thể để đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ trong năm học, xếp loại thi đua và giải quyết các chế độ, chính sách liên quan. Đồng thời, cho phép bù giờ chuẩn giảng dạy bằng giờ nghiên cứu khoa học đối với những giảng viên này.

Theo quy định của Điều 5 trong Thông tư số 20/2020/TT-BGDĐT, khi anh/chị là giảng viên đại học, yêu cầu đưa ra là cần phải dành ít nhất 1/3 tổng số giờ làm việc trong năm học (tương đương 586 giờ hành chính) để thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học. Quy định này nhằm đảm bảo rằng giảng viên đại học có đủ thời gian và nguồn lực để tiến hành các hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

Việc dành một phần thời gian làm việc để nghiên cứu khoa học cho phép giảng viên đại học tiến hành các hoạt động nghiên cứu, thăm dò, phân tích, và sáng tạo trong lĩnh vực chuyên môn của mình. Điều này cũng tạo điều kiện thuận lợi để giảng viên đại học nắm bắt những tiến bộ mới nhất trong ngành và đóng góp vào sự phát triển của khoa học và công nghệ.

Xem thêm >> Quy định của pháp luật về hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên trong cơ sở giáo dục đại học

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn