Quy định pháp nhân chịu trách nhiệm hình sự (TNHS) trong Bộ luật Hình sự (BLHS) đánh dấu một bước ngoặt lịch sử, phản ánh nỗ lực của nhà lập pháp Việt Nam nhằm đối phó hiệu quả hơn với các loại tội phạm kinh tế, môi trường và rửa tiền phức tạp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, do pháp nhân là một thực thể pháp lý phi vật chất, không thể tự mình thực hiện các hành vi tố tụng, toàn bộ sự tồn tại của nó trong vụ án hình sự phải được "hóa thân" thông qua một cá nhân. Cá nhân đó chính là Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân. Vai trò này không chỉ đơn thuần là đại diện ý chí, mà là người gánh vác mọi quyền và nghĩa vụ tố tụng, từ giai đoạn điều tra đến thi hành án.

1. Khái quát về người đại diện theo pháp luật của pháp nhân tham gia tố tụng

Việc ghi nhận trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với pháp nhân thương mại tại Việt Nam, cụ thể là trong Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, là một sự thay đổi mang tính lịch sử và là nỗ lực lớn của các nhà lập pháp. Trước đây, tư duy pháp lý truyền thống khẳng định nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự, cho rằng tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội do cá nhân thực hiện. Quan điểm này cho rằng việc truy cứu TNHS đối với cá nhân thực hiện hành vi nhân danh pháp nhân là đủ, và việc trừng phạt pháp nhân là không cần thiết.

Sự thừa nhận TNHS của pháp nhân kéo theo việc Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) phải bổ sung các quy định tương ứng về địa vị tố tụng của pháp nhân. Điều 60 BLTTHS 2015 đã mở rộng khái niệm Bị can bao gồm không chỉ cá nhân mà còn cả pháp nhân bị khởi tố về hình sự.

Pháp nhân là một thực thể pháp lý, không có khả năng tự mình thực hiện các hành vi tố tụng vật chất như trình bày lời khai, ký văn bản, hoặc tham gia phiên tòa. Quyền và nghĩa vụ của pháp nhân trong tố tụng hình sự được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân theo quy định của Bộ luật này.

Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân không chỉ là người truyền đạt ý chí mà là người duy nhất nhân danh pháp nhân thực hiện các hành vi tố tụng cần thiết. Bất kỳ quyết định, hành vi tố tụng, hay sai sót nào của người đại diện (về thủ tục, thời hạn, nội dung) đều được coi là ý chí và hành vi của chính pháp nhân, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả vụ án. Điều này đòi hỏi người đại diện phải có thẩm quyền cao nhất và phải chịu trách nhiệm tuyệt đối đối với các hành động của mình trong suốt quá trình tố tụng.

BLTTHS quy định pháp nhân có thể tham gia tố tụng hình sự với nhiều tư cách khác nhau, mỗi tư cách đặt ra những yêu cầu và quyền hạn khác nhau cho người đại diện:

  • Pháp nhân là Bị can/Bị cáo: Khi pháp nhân đã bị khởi tố hình sự. Vai trò của người đại diện lúc này là thực hiện quyền tự bào chữa và đối phó với cáo buộc hình sự, nhằm bảo vệ sự tồn tại và tài sản của pháp nhân.
  • Pháp nhân là Bị hại: Pháp nhân (cơ quan, tổ chức) bị thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp về tài chính hoặc uy tín do tội phạm hoặc mối đe dọa của tội phạm gây ra. Vai trò của người đại diện là đòi hỏi bồi thường thiệt hại và bảo vệ danh dự, uy tín.
  • Pháp nhân là Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Pháp nhân tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi, nghĩa vụ dân sự, tài sản liên quan đến vụ án hình sự.

2. Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân tham gia tố tụng hình sự quy định như thế nào?

Điều 434 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định nền tảng cho sự tham gia của pháp nhân trong tố tụng thông qua người đại diện, đặt ra các nguyên tắc nghiêm ngặt về tính bắt buộc, trách nhiệm thay thế và thẩm quyền chỉ định. Quy định "Mọi hoạt động tố tụng của pháp nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự được thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân" khẳng định nguyên tắc bất khả thay thế của người đại diện trong việc nhân danh pháp nhân.

Trách nhiệm của pháp nhân là bắt buộc và toàn diện, thể hiện qua yêu cầu phải cử và bảo đảm cho người đại diện tham gia đầy đủ mọi giai đoạn cốt lõi của tố tụng:

  • Khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử: Đảm bảo pháp nhân có tiếng nói và khả năng thực hiện quyền tự bào chữa trong các giai đoạn xác định tội phạm và áp dụng hình phạt.
  • Thi hành án: Đảm bảo pháp nhân thực hiện nghĩa vụ chấp hành bản án (ví dụ: thi hành án phạt tiền, các biện pháp tư pháp).

Pháp luật dự liệu các tình huống người đại diện hiện tại không thể tiếp tục thực hiện vai trò, buộc pháp nhân phải có hành động thay thế ngay lập tức nhằm duy trì tính liên tục của tố tụng:

  • Xung đột lợi ích hoặc bất khả thi pháp lý: Khi người đại diện theo pháp luật của pháp nhân bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử (liên quan hoặc không liên quan đến vụ án của pháp nhân) hoặc không thể tham gia tố tụng được (vì các lý do khách quan như bệnh tật, mất năng lực hành vi...).
  • Nghĩa vụ cử người khác: Trong các trường hợp trên, pháp nhân phải cử người khác làm người đại diện theo pháp luật của mình tham gia tố tụng.
  • Nghĩa vụ thông báo: Trường hợp pháp nhân thay đổi người đại diện, pháp nhân phải thông báo ngay cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, đảm bảo cơ quan này kịp thời cập nhật hồ sơ và gửi tống đạt văn bản tố tụng đúng người.

Thẩm quyền chỉ định của cơ quan tố tụng là cơ chế can thiệp của Nhà nước khi pháp nhân không thực hiện hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ tự cử đại diện, nhằm ngăn chặn việc pháp nhân lợi dụng sự vắng mặt của người đại diện để kéo dài hoặc cản trở tố tụng. Cơ quan có thẩm quyền sẽ chỉ định một người đại diện trong hai trường hợp:

  • Pháp nhân không có người đại diện theo pháp luật tại thời điểm tố tụng (ví dụ: Giám đốc từ chức, chưa bổ nhiệm người mới).
  • Pháp nhân có nhiều người cùng là đại diện theo pháp luật (ví dụ: công ty có nhiều Tổng giám đốc) dẫn đến sự chồng chéo và khó khăn trong việc xác định ai là người chịu trách nhiệm tố tụng chính thức.

Người đại diện tham gia tố tụng có nghĩa vụ phải công khai và cập nhật các thông tin cá nhân cơ bản cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng:

  • Thông tin bắt buộc: Họ tên, ngày, tháng, năm sinh, quốc tịch, dân tộc, tôn giáo, giới tính, nghề nghiệp, chức vụ.
  • Nghĩa vụ cập nhật: Nếu có sự thay đổi những thông tin này, người đại diện theo pháp luật phải thông báo ngay cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Quy định này đảm bảo tính xác thực và hợp lệ của việc tống đạt văn bản tố tụng.

3. Vai trò của người đại diện khi pháp nhân là bị hại 

3.1. Xác định tư cách pháp lý bị hại và người đại diện

Theo Điều 62 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, pháp nhân được coi là Bị hại nếu cơ quan, tổ chức đó bị thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp về tài chính hoặc danh dự, uy tín do tội phạm gây ra. Ví dụ, Ngân hàng Thương mại bị thiệt hại về tài sản do tội phạm hoàn toàn hợp lý khi tham gia tố tụng với tư cách là bị hại.

Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân Bị hại có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các quyền tố tụng của pháp nhân, đặc biệt là quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và cung cấp chứng cứ. Tuy nhiên, việc áp dụng Điều 62 trong thực tiễn vẫn còn nhiều vấn đề gây tranh cãi, đòi hỏi sự hướng dẫn thống nhất từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3.2. Các quyền hạn gây tranh cãi của người đại diện bị hại

Các quyền của Bị hại được quy định tại Khoản 2 Điều 62 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, nhưng phạm vi thực hiện các quyền này thông qua người đại diện vẫn chưa được thống nhất.

- Quyền đưa ra chứng cứ và tài liệu (điểm b, khoản 2)

Người đại diện Bị hại có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án. Vấn đề phức tạp phát sinh khi người đại diện (hoặc pháp nhân) thu thập chứng cứ trước khi vụ án được khởi tố chính thức.

Theo Điều 86 BLTTHS 2015, chứng cứ phải là những gì có thật và phải được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định. Mối quan hệ giữa nỗ lực thu thập chứng cứ nhanh chóng của người đại diện Bị hại và yêu cầu về tính hợp pháp của chứng cứ là một thách thức lớn. Nếu người đại diện thực hiện các hành vi mang tính điều tra trước khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố, chứng cứ đó có nguy cơ bị loại trừ vì không được thu thập theo thủ tục luật định.

Để khắc phục rủi ro loại trừ chứng cứ, người đại diện Bị hại cần được tư vấn pháp lý về giới hạn giữa điều tra nội bộ (hành chính) và thu thập chứng cứ tố tụng. Sự chủ động của người đại diện nên tập trung vào việc chuyển giao kịp thời vật chứng, tài liệu thu thập được cho cơ quan điều tra ngay lập tức. Cơ quan tố tụng sau đó có trách nhiệm thực hiện các biện pháp nghiệp vụ chính thức (như lập biên bản thu thập, niêm phong, giám định) theo luật định (Điều 88 BLTTHS) để "hợp thức hóa" chứng cứ, đảm bảo tính hợp pháp của chúng.

- Quyền được thông báo về kết quả giải quyết vụ án (điểm d, khoản 2)

Quy định về quyền được thông báo kết quả giải quyết vụ án cũng có hai luồng quan điểm áp dụng trong thực tiễn:

  • Quan điểm hẹp: Cơ quan tố tụng chỉ cần thông báo cho người đại diện Bị hại về kết quả giải quyết vụ án ở cuối mỗi giai đoạn (ví dụ: kết luận điều tra, quyết định đình chỉ).
  • Quan điểm rộng (quan điểm học thuật ủng hộ): Cơ quan tố tụng phải thông báo cho người đại diện Bị hại về kết quả giải quyết vụ án ở mọi giai đoạn (Điều tra, Truy tố, Xét xử) một cách công khai, minh bạch và kịp thời.

Quan điểm Rộng được coi là cần thiết để bảo vệ triệt để quyền lợi của pháp nhân Bị hại. Nếu chỉ áp dụng cách hiểu hẹp, người đại diện Bị hại có thể không nhận được quyết định đưa vụ án ra xét xử của Tòa án, dẫn đến việc họ không thể biết thành phần Hội đồng xét xử. Điều này sẽ tước đi quyền kiến nghị thay đổi người tiến hành tố tụng hoặc tham gia tố tụng khi có căn cứ, theo các quy định tại Điều 49, 51, 52, 53, 54, 68, 69, và 70 BLTTHS 2015.

- Quyền tham gia các hoạt động tố tụng (điểm k, khoản 2)

Đây là một quyền mới so với BLTTHS 2003, nhưng phạm vi thực hiện của người đại diện Bị hại cũng gây tranh cãi.

  • Quan điểm rộng: Cho phép người đại diện Bị hại tham gia vào mọi hoạt động tố tụng từ khi khởi tố (khám nghiệm hiện trường, thực nghiệm điều tra).
  • Quan điểm hẹp: Cho rằng bản chất của "hoạt động tố tụng" khác với "hoạt động tiến hành tố tụng" do cơ quan tố tụng thực hiện. Theo quan điểm này, người đại diện Bị hại chỉ nên tham gia các hoạt động mang tính tranh tụng tại Tòa án (ví dụ: yêu cầu triệu tập nhân chứng bổ sung).

Trong giai đoạn điều tra và truy tố, hoạt động của người đại diện Bị hại mang tính "thụ động," hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của Điều tra viên và Kiểm sát viên. Do đó, cần có hướng dẫn rõ ràng về giới hạn tham gia của người đại diện Bị hại để tránh làm cản trở hoạt động điều tra của cơ quan nhà nước. Việc tồn tại nhiều luồng quan điểm về Điều 62 cho thấy sự cần thiết phải có hướng dẫn kịp thời từ cơ quan có thẩm quyền để tạo sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng thực tiễn.

Kết luận

Việc thừa nhận chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đánh dấu bước tiến quan trọng trong pháp luật Việt Nam, theo đó, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân tham gia tố tụng là không thể thiếu, gánh vác mọi quyền và nghĩa vụ tố tụng cho pháp nhân. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại thách thức lớn, đặc biệt là sự thiếu nhất quán trong hướng dẫn về các quy định liên quan đến pháp nhân là bị hại (Điều 62 BLTTHS), dẫn đến nguy cơ tước đoạt quyền lợi tố tụng. Thách thức lớn nhất đối với cá nhân người đại diện chính là sự song trùng giữa trách nhiệm bảo vệ lợi ích công ty và rủi ro bị truy cứu trách nhiệm hình sự cá nhân, nhất là khi pháp nhân bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế tài sản (kê biên, phong tỏa), với nguy cơ vi phạm nghĩa vụ bảo quản tài sản (Điều 385 BLHS). Do đó, để quản lý rủi ro pháp lý hiệu quả, người đại diện cần phải áp dụng chiến lược tuân thủ chủ động, bao gồm việc cử người bào chữa chuyên trách, giám sát chặt chẽ thủ tục cưỡng chế (Điều 437, 438 BLTTHS) và tách bạch rõ ràng giữa chiến lược bào chữa cho pháp nhân và chiến lược bảo vệ cá nhân khỏi các trách nhiệm hình sự liên đới.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.