Thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những sắc thuế quan trọng trong hệ thống pháp luật thuế, đóng vai trò điều tiết nguồn thu ngân sách và định hướng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc xác định đúng đối tượng phải nộp thuế không chỉ bảo đảm nghĩa vụ tài chính của các chủ thể kinh doanh mà còn góp phần tạo lập môi trường cạnh tranh công bằng. Trong bối cảnh quy định pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tiễn, việc cập nhật các quy định mới nhất về đối tượng chịu thuế là hết sức cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp và tổ chức liên quan tuân thủ đúng quy định, hạn chế rủi ro pháp lý. Bài viết sẽ làm rõ các đối tượng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định hiện hành.

1. Thuế  thu nhập doanh nghiệp là gì?

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế mà các tổ chức, doanh nghiệp phải nộp dựa trên phần lợi nhuận họ kiếm được từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa và dịch vụ. Thuế này phản ánh nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp đối với nhà nước, đồng thời là một công cụ để điều tiết nền kinh tế. Mức thuế phải nộp được tính dựa trên tổng thu nhập chịu thuế sau khi trừ đi các khoản chi phí hợp lý và các khoản lỗ được kết chuyển. Thuế thu nhập doanh nghiệp giúp đảm bảo công bằng giữa các doanh nghiệp, khi mọi doanh nghiệp đều chịu nghĩa vụ đóng góp tương xứng với lợi nhuận của mình. Đây cũng là một nguồn thu quan trọng giúp nhà nước thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội.

Thuế thu nhập doanh nghiệp còn có vai trò định hướng hoạt động kinh doanh, khuyến khích đầu tư vào những lĩnh vực ưu tiên hoặc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, vừa. Mỗi doanh nghiệp đều cần xác định thu nhập chịu thuế chính xác để nộp thuế đầy đủ, tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp với cơ quan thuế. Loại thuế này cũng phản ánh mức độ hiệu quả của hoạt động kinh doanh, khi lợi nhuận cao sẽ đi kèm nghĩa vụ thuế lớn hơn. Việc nộp thuế thu nhập doanh nghiệp góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định. Đồng thời, nó tạo ra cơ sở dữ liệu về kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, phục vụ quản lý và hoạch định chính sách.

2. Đối tượng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định mới nhất

2.1. Tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuế 

Căn cứ khoản 1 Điều 2 Luật thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, các tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuế phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp như sau:

- Doanh nghiệp Việt Nam

Là các doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam, bao gồm công ty cổ phần, TNHH, công ty hợp danh, doanh nghiệp tư nhân. Doanh nghiệp Việt Nam nộp thuế trên tổng thu nhập chịu thuế, phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam. Thuế này phản ánh nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp đối với nhà nước. Việc nộp thuế giúp doanh nghiệp tuân thủ luật pháp và xây dựng hình ảnh uy tín trên thị trường. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời. Ví dụ: Công ty TNHH sản xuất thép tại Hải Phòng nộp thuế trên lợi nhuận từ việc bán thép trong nước và xuất khẩu ra nước ngoài.

- Doanh nghiệp nước ngoài

Doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật nước ngoài, có thể có hoặc không có cơ sở thường trú tại Việt Nam. Phân loại thuế gồm: có cơ sở thường trú nộp thuế trên thu nhập tại Việt Nam và thu nhập nước ngoài liên quan cơ sở thường trú; không có cơ sở thường trú nộp thuế trên thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Loại thuế này đảm bảo công bằng giữa doanh nghiệp trong nước và nước ngoài. Việc xác định cơ sở thường trú giúp quản lý thu nhập và thu thuế đúng đối tượng. Ví dụ: Công ty dịch vụ công nghệ Mỹ mở chi nhánh tại TP. HCM → cơ sở thường trú, nộp thuế trên doanh thu từ dịch vụ trong nước và phần lợi nhuận liên quan đến hợp đồng toàn cầu do chi nhánh này quản lý.

- Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã

Thành lập theo Luật Hợp tác xã 2023. Hợp tác xã nộp thuế trên thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, đảm bảo nghĩa vụ tài chính với nhà nước. Việc nộp thuế giúp hợp tác xã hoạt động minh bạch và phát triển bền vững. Thuế cũng phản ánh hiệu quả kinh doanh và khả năng tái đầu tư của hợp tác xã. Ví dụ: Hợp tác xã nông nghiệp xuất khẩu trái cây tại Đồng Nai nộp thuế trên lợi nhuận từ việc bán xoài sang Nhật Bản, đồng thời nộp thuế cho phần thu nhập từ việc bán trái cây trong nước.

- Đơn vị sự nghiệp

Các đơn vị do Nhà nước thành lập nhưng có hoạt động kinh doanh tạo thu nhập. Đơn vị sự nghiệp nộp thuế TNDN trên phần thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, không tính ngân sách Nhà nước. Việc nộp thuế giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thuế cũng tạo điều kiện so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các đơn vị. Đây là cơ sở để nhà nước đánh giá đóng góp tài chính của các đơn vị sự nghiệp.

- Tổ chức khác có hoạt động sản xuất, kinh doanh

Bao gồm các tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức xã hội, tổ chức giáo dục… nếu có thu nhập từ kinh doanh. Những tổ chức này nộp thuế TNDN trên thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh để tuân thủ nghĩa vụ tài chính. Việc nộp thuế giúp các tổ chức này minh bạch, đồng thời góp phần vào ngân sách nhà nước. Thuế phản ánh khả năng sinh lời và quản trị tài chính của tổ chức. Ví dụ: Tổ chức từ thiện mở quán cà phê gây quỹ nộp thuế trên lợi nhuận thu được từ bán cà phê, riêng phần tiền quyên góp trực tiếp không chịu thuế.

2.2. Doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp

Căn cứ khoản 2 Điều 2 Luật thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, đối tượng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp là các doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp như sau:

- Doanh nghiệp Việt Nam nộp thuế với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam phải nộp thuế đối với tất cả thu nhập phát sinh trong lãnh thổ Việt Nam. Điều này bao gồm lợi nhuận từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, hoặc từ các hoạt động sản xuất kinh doanh. Ví dụ, một công ty sản xuất đồ gia dụng tại Hà Nội bán sản phẩm trong nước thì toàn bộ doanh thu từ các giao dịch này sẽ tính vào thu nhập chịu thuế. Thu nhập này phản ánh trực tiếp hoạt động kinh tế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc xác định thu nhập chịu thuế dựa trên kết quả kinh doanh thực tế trong kỳ tính thuế. Thông thường, các chi phí hợp lý được trừ khỏi doanh thu để xác định thu nhập chịu thuế. Đây là cơ sở để cơ quan thuế tính số thuế mà doanh nghiệp phải nộp trong năm tài chính.

- Doanh nghiệp Việt Nam nộp thuế với thu nhập chịu thuế phát sinh ngoài Việt Nam

Các doanh nghiệp Việt Nam còn phải nộp thuế cho thu nhập phát sinh ở nước ngoài nếu thu nhập đó thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Ví dụ, một công ty Việt Nam đầu tư vào một nhà máy ở Lào và thu được lợi nhuận từ việc bán sản phẩm tại thị trường Lào, thì phần lợi nhuận này cũng phải tính thuế. Việc nộp thuế cho thu nhập nước ngoài giúp đảm bảo tính công bằng giữa các doanh nghiệp và tránh việc né thuế thông qua đầu tư ra nước ngoài. Thu nhập này thường được ghi nhận qua báo cáo tài chính hợp nhất của doanh nghiệp. Một số doanh nghiệp có thể sử dụng các khoản thuế đã nộp ở nước ngoài để được miễn trừ một phần thuế tại Việt Nam, nhưng tổng thu nhập vẫn được tính. Điều này tạo ra sự minh bạch trong kê khai thu nhập và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

- Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam nộp thuế với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam

Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam phải nộp thuế đối với mọi thu nhập phát sinh trong nước. Ví dụ, một công ty phần mềm Nhật Bản có chi nhánh tại TP.HCM cung cấp dịch vụ phần mềm cho khách hàng Việt Nam thì lợi nhuận từ dịch vụ này sẽ chịu thuế tại Việt Nam. Đây là cách để đảm bảo rằng mọi doanh nghiệp kinh doanh trên lãnh thổ Việt Nam đều tham gia nghĩa vụ thuế, không phân biệt quốc tịch. Thu nhập này thường được xác định dựa trên doanh thu thực tế trừ đi các chi phí hợp lý phát sinh tại Việt Nam. Việc nộp thuế giúp chính quyền Việt Nam đảm bảo nguồn ngân sách phục vụ phát triển kinh tế và xã hội. Cách tính thuế cũng thường dựa trên báo cáo tài chính của cơ sở thường trú tại Việt Nam.

- Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam nộp thuế với thu nhập phát sinh ngoài Việt Nam liên quan đến cơ sở thường trú

Nếu doanh nghiệp nước ngoài có các hoạt động ở nước ngoài nhưng liên quan trực tiếp đến cơ sở thường trú tại Việt Nam, thu nhập này cũng phải chịu thuế. Ví dụ, một công ty Hàn Quốc có văn phòng tại Việt Nam nhưng ký hợp đồng cung cấp dịch vụ cho khách hàng ở Singapore thông qua văn phòng tại Việt Nam thì lợi nhuận từ hợp đồng này cũng tính thuế tại Việt Nam. Điều này giúp tránh tình trạng doanh nghiệp chuyển toàn bộ lợi nhuận ra nước ngoài để trốn thuế. Cách xác định thu nhập phải dựa vào mối liên hệ giữa nguồn thu nhập và cơ sở thường trú tại Việt Nam. Việc kê khai thu nhập này cũng thường được kiểm toán để đảm bảo chính xác. Nhờ vậy, nhà nước vẫn kiểm soát được phần thuế hợp lý từ các hoạt động kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp.

- Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú nhưng khoản thu nhập không liên quan cơ sở thường trú vẫn nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam

Ngay cả khi khoản thu nhập không liên quan trực tiếp đến hoạt động của cơ sở thường trú, doanh nghiệp nước ngoài vẫn phải nộp thuế với thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Ví dụ, một công ty Singapore có chi nhánh tại Hà Nội nhưng nhận được thu nhập từ việc bán hàng trực tuyến cho khách hàng Việt Nam mà không thông qua chi nhánh thì khoản thu nhập này vẫn chịu thuế tại Việt Nam. Việc này nhằm đảm bảo tính công bằng giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Thu nhập này được tính dựa trên giá trị thực tế giao dịch tại Việt Nam. Các chi phí liên quan nếu có sẽ được trừ theo quy định. Đây là cơ chế để không tạo ra “khoảng trống thuế” cho các giao dịch của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam.

- Doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam (bao gồm kinh doanh thương mại điện tử, nền tảng số) nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Việt Nam

Các doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú vẫn phải nộp thuế đối với mọi thu nhập phát sinh từ hoạt động tại Việt Nam. Ví dụ, một sàn thương mại điện tử ở Mỹ bán hàng trực tiếp cho khách hàng Việt Nam sẽ phải nộp thuế với phần thu nhập phát sinh từ giao dịch này. Điều này bao gồm cả các dịch vụ số, phần mềm, hoặc nền tảng cung cấp nội dung kỹ thuật số. Việc đánh thuế này giúp đảm bảo doanh nghiệp nước ngoài tham gia nghĩa vụ với ngân sách Việt Nam. Thu nhập được xác định dựa trên doanh thu phát sinh từ các giao dịch với khách hàng Việt Nam. Đây cũng là cách quản lý hiệu quả thị trường số, hạn chế gian lận thuế từ thương mại điện tử xuyên biên giới.

2.3. Đối tượng nộp thuế là các cơ sở thường trú của doanh nghiệp nước ngoài

Căn cứ khoản 3 Điều 2 Luật thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, đối tượng nộp thuế là các cơ sở thường trú của doanh nghiệp nước ngoài như sau:

- Chi nhánh, văn phòng, nhà máy, mỏ tại Việt Nam

Các cơ sở này là nơi doanh nghiệp nước ngoài tiến hành sản xuất, kinh doanh trực tiếp tại Việt Nam, đồng thời là căn cứ xác định thu nhập chịu thuế. Ví dụ, một công ty Nhật Bản xây dựng nhà máy sản xuất linh kiện ô tô tại Bắc Ninh sẽ tính toàn bộ lợi nhuận từ nhà máy này vào thu nhập chịu thuế. Văn phòng điều hành hay chi nhánh không chỉ quản lý, điều phối mà còn thực hiện các hợp đồng thương mại với khách hàng trong nước. Phương tiện vận tải của doanh nghiệp phục vụ việc vận chuyển hàng hóa hoặc nguyên liệu cũng được coi là cơ sở thường trú. Mỏ dầu, mỏ khí, hoặc địa điểm khai thác tài nguyên thiên nhiên khác do doanh nghiệp nước ngoài khai thác tại Việt Nam cũng thuộc nhóm này, vì lợi nhuận từ hoạt động khai thác trực tiếp phát sinh trong nước.

- Địa điểm và công trình xây dựng

Các dự án xây dựng, công trình lắp đặt, lắp ráp tại Việt Nam cũng được xem là cơ sở thường trú, phát sinh nghĩa vụ thuế trực tiếp. Ví dụ, một công ty Hàn Quốc thi công cầu và đường cao tốc tại Đồng Nai sẽ phải kê khai lợi nhuận từ dự án này. Hoạt động lắp ráp thiết bị công nghiệp, lắp đặt máy móc cho khách hàng Việt Nam cũng nằm trong phạm vi chịu thuế. Mỗi công trình xây dựng, dù tạm thời, vẫn tạo ra doanh thu thực tế tại Việt Nam, đóng góp vào ngân sách nhà nước. Việc nộp thuế từ công trình giúp đảm bảo tính công bằng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài tham gia các dự án xây dựng. Đồng thời, cơ quan thuế dễ dàng theo dõi và kiểm soát các dự án xây dựng có vốn nước ngoài, hạn chế thất thu.

- Cơ sở cung cấp dịch vụ

Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ tại Việt Nam, bao gồm cả dịch vụ tư vấn thông qua người làm công hoặc tổ chức khác, phải kê khai thuế từ lợi nhuận thu được. Ví dụ, một công ty tư vấn quản lý Mỹ cử chuyên gia sang Việt Nam hỗ trợ một tập đoàn sẽ tính toàn bộ lợi nhuận từ dịch vụ tư vấn vào thu nhập chịu thuế. Dịch vụ này có thể thực hiện trực tiếp hoặc thông qua đối tác, nhân viên làm công, nhưng vẫn phản ánh hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Việc tính thuế đảm bảo rằng mọi dịch vụ phát sinh lợi nhuận trong lãnh thổ Việt Nam đều đóng góp ngân sách. Đồng thời, đây là cơ sở để cơ quan thuế kiểm tra tính hợp lý của các chi phí liên quan, tránh gian lận thuế.

- Đại lý cho doanh nghiệp nước ngoài

Đại lý tại Việt Nam hoạt động thay mặt doanh nghiệp nước ngoài để phân phối, bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, và là cơ sở xác định thu nhập chịu thuế. Ví dụ, một đại lý phân phối điện thoại của công ty Hàn Quốc tại TP.HCM sẽ phải kê khai thuế từ lợi nhuận bán hàng trong nước. Đại lý nhận nhiệm vụ tiếp thị, chăm sóc khách hàng, thu tiền từ khách hàng trong nước và thực hiện hợp đồng theo ủy quyền. Hoạt động này tạo ra doanh thu trực tiếp tại Việt Nam, vì vậy doanh nghiệp nước ngoài phải nộp thuế cho phần lợi nhuận phát sinh. Điều này giúp cơ quan thuế kiểm soát hiệu quả các mạng lưới phân phối và giao dịch thương mại quốc tế.

- Đại diện tại Việt Nam

Đại diện là cá nhân hoặc tổ chức thay mặt doanh nghiệp nước ngoài thực hiện các hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Ví dụ, một công ty Mỹ có đại diện ký hợp đồng bán phần mềm cho khách hàng Việt Nam thì lợi nhuận từ hợp đồng này phải kê khai thuế. Ngay cả đại diện không có thẩm quyền ký hợp đồng nhưng thường xuyên giao hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ tại Việt Nam vẫn được coi là cơ sở thường trú. Việc này đảm bảo rằng mọi hoạt động kinh doanh thực tế tại Việt Nam đều chịu thuế, không phân biệt việc ký hợp đồng hay thực hiện giao dịch. Thuế phát sinh từ đại diện giúp quản lý các giao dịch xuyên biên giới minh bạch, hạn chế gian lận hoặc né thuế.

- Nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số

Các nền tảng số là cơ sở kinh doanh đặc biệt trong môi trường thương mại điện tử, giúp doanh nghiệp nước ngoài cung cấp hàng hóa và dịch vụ mà không cần cơ sở vật lý. Ví dụ, một sàn thương mại điện tử ở Mỹ bán trực tiếp cho khách hàng Việt Nam sẽ phải kê khai thuế từ các giao dịch này. Nền tảng số có thể cung cấp dịch vụ phần mềm, nội dung kỹ thuật số hoặc sản phẩm vật lý, nhưng thu nhập phát sinh từ khách hàng Việt Nam vẫn phải chịu thuế. Việc xác định thu nhập chịu thuế dựa trên doanh thu phát sinh tại Việt Nam, giúp nhà nước quản lý hiệu quả thị trường số xuyên biên giới. Đây là cơ chế quan trọng đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong thương mại điện tử quốc tế.

3. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp

Căn cứ Điều 10 Luật thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025, thuế suất cơ bản áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp là 20%, trừ những trường hợp có ưu đãi đặc biệt hoặc thuộc các nhóm doanh nghiệp có tổng doanh thu năm thấp. Cụ thể:

  • Doanh nghiệp nhỏ và vừa với tổng doanh thu năm không quá 03 tỷ đồng được hưởng thuế suất ưu đãi 15%,
  • Doanh nghiệp có tổng doanh thu từ trên 03 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng áp dụng thuế suất 17%.

Việc xác định tổng doanh thu để áp dụng các mức thuế suất này dựa trên tổng doanh thu của kỳ tính thuế trước liền kề và thực hiện theo hướng dẫn của Chính phủ. Như vậy, hệ thống thuế suất TNDN vừa mang tính bình ổn vừa linh hoạt, tạo điều kiện phát triển cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Ngoài ra, một số ngành nghề đặc thù chịu mức thuế suất cao hơn để phản ánh rủi ro và giá trị tài nguyên khai thác. Ví dụ, hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí có thuế suất từ 25% đến 50%, mức cụ thể được Thủ tướng Chính phủ quyết định dựa trên vị trí, điều kiện khai thác và trữ lượng mỏ. Hoạt động khai thác tài nguyên quý hiếm như bạch kim, vàng, bạc, thiếc, wonfram, antimoan, đá quý, đất hiếm… chịu thuế suất 50%, nhưng nếu mỏ có trên 70% diện tích nằm ở khu vực kinh tế-xã hội đặc biệt khó khăn, thuế suất giảm còn 40%. Điều này vừa phản ánh giá trị cao của nguồn tài nguyên vừa đảm bảo công bằng và khuyến khích khai thác hiệu quả, bền vững. Các quy định này cho thấy chính sách thuế TNDN được thiết kế để cân bằng giữa lợi ích doanh nghiệp và mục tiêu tài chính quốc gia.

4. Kết luận

Như vậy, quy định về đối tượng phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo pháp luật hiện hành đã xác định một phạm vi áp dụng rộng, bao quát hầu hết các chủ thể có hoạt động sản xuất, kinh doanh phát sinh thu nhập chịu thuế. Không chỉ các doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam mà cả doanh nghiệp nước ngoài có thu nhập tại Việt Nam, thông qua cơ sở thường trú hoặc không có cơ sở thường trú, cũng thuộc diện điều chỉnh. Bên cạnh đó, các tổ chức khác có hoạt động kinh doanh tạo ra thu nhập cũng phải thực hiện nghĩa vụ thuế tương ứng, thể hiện nguyên tắc công bằng và bình đẳng trong chính sách thuế. Việc nhận diện đúng đối tượng nộp thuế không chỉ giúp các chủ thể chủ động trong công tác kê khai, quyết toán thuế mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý và chế tài xử phạt do vi phạm nghĩa vụ thuế. Đồng thời, quy định này góp phần tăng cường tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý thuế và đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp còn là yếu tố quan trọng nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Vì vậy, các tổ chức, doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định pháp luật mới nhất để đảm bảo thực hiện đúng, đầy đủ và kịp thời nghĩa vụ thuế của mình.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.