Trong hệ thống an sinh xã hội, chế độ ốm đau đóng vai trò là "chiếc phao cứu sinh" tài chính, giúp người lao động yên tâm điều trị sức khỏe mà không phải đối mặt với nỗi lo đứt gãy thu nhập. Tuy nhiên, cùng với sự vận động của thực tiễn kinh tế - xã hội, các quy định pháp lý về bảo hiểm cũng cần những bước chuyển mình để đảm bảo tính công bằng và bền vững. Bước sang năm 2026, khi Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã chính thức đi vào cuộc sống, những câu hỏi như: "Thời gian nghỉ tối đa là bao lâu?" hay "Quy định về bệnh dài ngày có gì thay đổi?" trở thành mối quan tâm hàng đầu của cả đơn vị sử dụng lao động và người lao động. Điểm khác biệt lớn nhất trong hành lang pháp lý mới chính là sự thay đổi cách tiếp cận về thời gian hưởng chế độ — không còn bị đóng khung trong con số 180 ngày cứng nhắc đối với bệnh dài ngày, mà thay vào đó là sự phân cấp linh hoạt dựa trên thời gian đóng bảo hiểm và điều kiện làm việc thực tế. 

1. Trường hợp hưởng và không được hưởng chế độ ốm đau

Điều 42 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (Luật 2024) đã luật hóa và chi tiết hóa 06 trường hợp cụ thể mà người lao động đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc được xem xét hưởng chế độ.

1.1. Các trường hợp được hưởng chế độ

Trường hợp phổ biến nhất là người lao động phải nghỉ việc để điều trị khi mắc bệnh mà không phải bệnh nghề nghiệp. Sự phân định này rất quan trọng vì bệnh nghề nghiệp sẽ được giải quyết theo một quỹ riêng biệt với các mức trợ cấp khác nhau dựa trên tỷ lệ suy giảm khả năng lao động. Tiếp theo là các trường hợp điều trị do tai nạn mà không phải tai nạn lao động. Đáng chú ý, Luật 2024 đã bổ sung quy định cụ thể về việc điều trị khi bị tai nạn trên tuyến đường đi từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc ngược lại theo lộ trình và thời gian hợp lý. Đây là một điểm nhân văn lớn, bởi nếu một vụ tai nạn giao thông không đủ các yếu tố cấu thành "tai nạn lao động", người lao động vẫn được bảo vệ thu nhập thông qua chế độ ốm đau thay vì phải tự gánh chịu mọi rủi ro.

Luật cũng quy định về việc điều trị hoặc phục hồi chức năng khi thương tật, bệnh tật tái phát do tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp sau khi đã ổn định thương tật. Bên cạnh đó, các đối tượng thực hiện nghĩa vụ nhân đạo như hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người theo quy định của pháp luật cũng được hưởng chế độ nghỉ việc để hồi phục sức khỏe. Cuối cùng, một trường hợp mang tính xã hội cao là nghỉ việc để chăm sóc con dưới 07 tuổi bị ốm đau, với điều kiện phải có xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền.

1.2. Các trường hợp không được giải quyết chế độ ốm đau

Để bảo vệ tính bền vững của quỹ và ngăn ngừa các hành vi trục lợi, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định rõ các trường hợp loại trừ. Người lao động sẽ không được hưởng trợ cấp nếu tự gây thương tích hoặc tự gây tổn hại cho sức khỏe của mình. Các trường hợp sử dụng chất ma túy hoặc tiền chất ma túy theo danh mục của Chính phủ cũng bị từ chối, trừ trường hợp sử dụng thuốc có chứa các chất này nhưng theo chỉ định chuyên môn của bác sĩ.

Đặc biệt, người lao động cần lưu ý về tính "trùng lặp" của các chế độ. Nếu thời gian nghỉ ốm trùng với thời gian nghỉ phép hằng năm, nghỉ việc riêng hưởng nguyên lương theo luật lao động, hoặc đang hưởng chế độ thai sản, dưỡng sức phục hồi sức khỏe thì sẽ không được tính hưởng thêm chế độ ốm đau. Quy định này nhằm đảm bảo nguyên tắc một khoảng thời gian nghỉ việc chỉ được bù đắp thu nhập từ một nguồn duy nhất.

2. Thời gian hưởng chế độ ốm đau 

Thời gian hưởng chế độ là nội dung cốt lõi, thể hiện mức độ bảo vệ của Nhà nước đối với người lao động. Điều 43 đã thiết lập một hệ thống định mức ngày nghỉ dựa trên thâm niên đóng góp và tính chất công việc.

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 duy trì khung thời gian nghỉ dựa trên số năm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc, nhưng việc áp dụng từ năm 2025 sẽ có những hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo quyền lợi thực tế.

Thâm niên đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc Điều kiện làm việc bình thường Nghề nặng nhọc, độc hại hoặc vùng khó khăn
Dưới 15 năm 30 ngày 40 ngày
Từ đủ 15 năm đến dưới 30 năm 40 ngày 50 ngày
Từ đủ 30 năm trở lên 60 ngày 70 ngày

Số ngày nghỉ này được tính cho một năm dương lịch (từ ngày 01/01 đến 31/12) và không phụ thuộc vào việc người lao động mắc bao nhiêu loại bệnh khác nhau trong năm đó. Việc xác định điều kiện làm việc (nặng nhọc, độc hại) hoặc địa bàn làm việc (vùng đặc biệt khó khăn) sẽ căn cứ vào vị trí việc làm thực tế của người lao động tại thời điểm họ bắt đầu nghỉ việc hưởng chế độ. Đây là một sự điều chỉnh linh hoạt, bảo vệ người lao động ngay cả khi họ vừa mới chuyển công tác từ môi trường bình thường sang môi trường độc hại.

Một trong những điểm quan trọng nhất mà người lao động cần ghi nhớ là cách tính thời gian hưởng. Theo Khoản 4 Điều 43, thời gian nghỉ ốm đối với các trường hợp thông thường chỉ tính theo ngày làm việc, không bao gồm ngày nghỉ lễ, Tết và ngày nghỉ hằng tuần (thứ Bảy, Chủ nhật theo nội quy đơn vị).

Quy định này mang lại lợi ích kép cho người lao động. Trước đây, nếu một người nghỉ ốm kéo dài qua đợt lễ Quốc khánh 02/09, họ có thể bị mất quyền lợi hoặc bị trừ ngày nghỉ bảo hiểm vào các ngày lễ vốn dĩ họ đã được nghỉ hưởng lương từ doanh nghiệp. Với Luật 2024, các ngày lễ này được tách biệt hoàn toàn. Điều này đòi hỏi các bộ phận nhân sự phải có hệ thống theo dõi lịch làm việc của từng cá nhân để xác định chính xác số ngày thực tế mà bảo hiểm xã hội phải chi trả.

Trường hợp người lao động nghỉ ốm chuyển tiếp từ năm cũ sang năm mới, thời gian nghỉ của năm nào sẽ được tính trừ vào quỹ thời gian của năm đó. Điều này đảm bảo tính liên tục của việc điều trị mà không làm gián đoạn quyền lợi tài chính của người lao động.

3. Chế độ đối với bệnh cần chữa trị dài ngày

Sự thay đổi về chế độ ốm đau dài ngày là một trong những nội dung gây thảo luận nhiều nhất trong quá trình xây dựng Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Luật mới đã bãi bỏ quy định cho phép nghỉ tối đa 180 ngày với mức hưởng 75% như tại Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Luật 2014).

3.1. Cơ chế hưởng theo thâm niên

Kể từ ngày 01/07/2025, người lao động mắc bệnh thuộc danh mục bệnh dài ngày do Bộ Y tế ban hành sẽ được hưởng chế độ theo một lộ trình mới :

  • Giai đoạn đầu: Người lao động sẽ hưởng hết số ngày nghỉ tối đa theo thâm niên như đối với ốm đau thông thường (30, 40, 50, 60 hoặc 70 ngày tùy trường hợp). Trong giai đoạn này, mức hưởng vẫn được duy trì ở mức cao nhất là 75% tiền lương đóng bảo hiểm xã hội.
  • Giai đoạn sau: Sau khi đã sử dụng hết quỹ ngày nghỉ ở giai đoạn đầu mà vẫn phải tiếp tục điều trị, người lao động sẽ được hưởng mức trợ cấp thấp hơn cho thời gian tiếp theo.
Thâm niên đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc Mức hưởng trợ cấp giai đoạn sau
Dưới 15 năm 50% tiền lương đóng BHXH
Từ đủ 15 năm đến dưới 30 năm 55% tiền lương đóng BHXH
Từ đủ 30 năm trở lên 65% tiền lương đóng BHXH

Việc bãi bỏ con số 180 ngày nghe có vẻ là một sự cắt giảm, nhưng thực tế, khi chuyển sang tính theo "ngày làm việc" (không tính lễ, Tết, nghỉ tuần), tổng thời gian bảo vệ thực chất cho người lao động mắc bệnh hiểm nghèo vẫn được duy trì ở mức rất cao, đồng thời đảm bảo tính bền vững cho quỹ bảo hiểm xã hội.

3.2. Danh mục bệnh dài ngày và sự cập nhật của Bộ Y tế

Để được thụ hưởng chế độ đặc thù này, người bệnh phải có chẩn đoán thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Hiện nay, Bộ Y tế đang triển khai cập nhật danh mục này thông qua Thông tư 25/2025/TT-BYT để thay thế cho các văn bản cũ. Danh mục mới dự kiến bao gồm hàng trăm mã bệnh theo hệ thống phân loại quốc tế ICD-10, bao quát các nhóm bệnh nghiêm trọng như:

  • Nhóm bệnh U tân sinh: Các loại ung thư từ giai đoạn sớm đến muộn, u xương có tính chất tiêu hủy.
  • Bệnh hệ tuần hoàn: Suy tim cấp độ III, IV; các bệnh lý van tim có biến chứng; tăng huyết áp có tổn thương cơ quan đích nghiêm trọng.
  • Bệnh hệ nội tiết: Đái tháo đường có biến chứng nặng (loét bàn chân, suy thận); các rối loạn tuyến giáp mạn tính.
  • Bệnh tâm thần: Tâm thần phân liệt, các rối loạn nhân cách và hành vi do tổn thương não.
  • Bệnh truyền nhiễm: Lao đa kháng thuốc, HIV/AIDS giai đoạn lâm sàng.

Sự kết nối trực tiếp giữa mã bệnh trên giấy ra viện và hệ thống dữ liệu của cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ giúp việc xét duyệt chế độ dài ngày trở nên tự động và chính xác hơn.

4. Mức hưởng chế độ ốm đau

Một sự thay đổi mang tính hệ thống trong Luật Bảo hiểm xã hội 2024 là việc thay thế khái niệm "mức lương cơ sở" bằng "mức tham chiếu" từ ngày 01/07/2025. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính các khoản trợ cấp không dựa trên lương tháng đóng bảo hiểm xã hội.

Mức hưởng trợ cấp ốm đau hằng tháng vẫn được tính dựa trên tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của tháng liền kề trước khi nghỉ việc. Nếu người lao động mới bắt đầu tham gia và nghỉ ốm ngay trong tháng đầu tiên, mức lương của chính tháng đó sẽ là căn cứ tính.

Mức hưởng một ngày = (Tiền lương tháng đóng BHXH liền kề / 24 ngày) x 75%

Con số 24 ngày được mặc định là số ngày làm việc tiêu chuẩn trong tháng để làm mẫu số tính toán. Đối với các đối tượng đặc thù như sĩ quan quân đội, công an nhân dân, tỷ lệ hưởng là 100%.

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã giải quyết một vướng mắc thực tiễn kéo dài nhiều năm: trường hợp người lao động chỉ nghỉ việc một vài giờ hoặc nửa buổi để đi khám bệnh. Theo Điều 45 :

  • Nếu nghỉ từ nửa ngày trở xuống (bao gồm cả trường hợp nghỉ 1-2 giờ có giấy xác nhận): Mức hưởng tính bằng 1/2 mức trợ cấp của 01 ngày.
  • Nếu nghỉ trên nửa ngày đến dưới 01 ngày: Mức hưởng tính tròn là 01 ngày.

Sự điều chỉnh này không chỉ giúp người lao động bảo vệ thu nhập trong những tình huống khám chữa bệnh ngắn ngày mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc quản lý công và chấm công.

Sau khi đã nghỉ hết thời hạn ốm đau trong năm mà sức khỏe vẫn chưa phục hồi, người lao động có quyền được nghỉ dưỡng sức trong vòng 30 ngày đầu trở lại làm việc. Thời gian nghỉ từ 05 đến 10 ngày tùy thuộc vào tính chất bệnh tật (phẫu thuật, bệnh dài ngày hay các bệnh khác). Mức hưởng mỗi ngày bằng 30% mức tham chiếu. Giả sử mức tham chiếu bằng mức lương cơ sở hiện hành là 2.340.000 đồng, thì mỗi ngày người lao động nhận được 702.000 đồng. Khoản tiền này do Quỹ bảo hiểm xã hội chi trả trực tiếp cho người lao động để hỗ trợ bồi bổ sức khỏe.

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 tiếp tục khẳng định vai trò bảo trợ gia đình của hệ thống bảo hiểm thông qua chế độ chăm con ốm.

Độ tuổi của con Thời gian nghỉ tối đa/năm/con
Con dưới 03 tuổi 20 ngày
Con từ đủ 03 đến dưới 07 tuổi 15 ngày

Thời gian nghỉ này cũng tính theo ngày làm việc và không bao gồm lễ, Tết, nghỉ hằng tuần. Một điểm đáng lưu ý là nếu cả cha và mẹ đều tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, cả hai đều có thể thay nhau nghỉ để chăm sóc con, nhưng thời gian nghỉ của mỗi người cho mỗi con không được vượt quá định mức trên. Nếu trong cùng một thời gian có từ 02 con trở lên dưới 07 tuổi bị ốm, thời gian nghỉ được tính bằng thời gian thực tế chăm sóc các con. Đây là quy định hết sức thực tế, giúp các gia đình trẻ giảm bớt áp lực tài chính khi con nhỏ gặp vấn đề sức khỏe.

5. So sánh thời gian hưởng chế độ ốm đau so với quy định cũ 

Để hiểu rõ hơn về các cải cách, bảng so sánh dưới đây làm bật lên những thay đổi mang tính hệ thống :

Tiêu chí Luật BHXH 2014 Luật BHXH 2024 (áp dụng từ 01/07/2025)
Tính thời gian Chỉ tính theo ngày làm việc cho ốm đau ngắn ngày

Bổ sung chế độ hưởng "nửa ngày"

Bệnh dài ngày Nghỉ tối đa 180 ngày/năm (tính cả nghỉ lễ, Tết, tuần)

Bãi bỏ 180 ngày. Tính theo ngày làm việc của thâm niên cá nhân

Mức hưởng dài ngày 75% cho 180 ngày đầu

75% cho định mức ngày làm việc đầu tiên (30-70 ngày), sau đó giảm dần

Tai nạn đi đường Thường phải xác định là tai nạn lao động mới hưởng cao

Nếu không phải tai nạn lao động thì hưởng chế độ ốm đau

Đối tượng Loại trừ người không chuyên trách cấp xã

Bao phủ toàn bộ người không chuyên trách cấp xã, thôn

Căn cứ trợ cấp Lương cơ sở

Mức tham chiếu

Quy trình hồ sơ Phụ thuộc nhiều vào giấy tờ bản cứng

Thúc đẩy liên thông dữ liệu điện tử, mã số hóa

Kết luận

Những thay đổi về thời gian hưởng chế độ ốm đau theo Luật Bảo hiểm xã hội mới nhất không chỉ đơn thuần là việc điều chỉnh các con số, mà còn thể hiện tư duy quản trị an sinh linh hoạt và nhân văn hơn của Nhà nước. Việc gỡ bỏ giới hạn 180 ngày đối với bệnh dài ngày và thay thế bằng lộ trình hưởng theo thâm niên đóng bảo hiểm đã tạo ra một cơ chế bảo vệ dài hạn, đặc biệt là với những người lao động gắn bó lâu năm với hệ thống. Đối với doanh nghiệp, việc nắm vững các khung thời gian này (từ 30 đến 70 ngày tùy điều kiện làm việc) là chìa khóa để quản trị nhân sự hiệu quả và thực hiện đúng trách nhiệm đối với người lao động. Đối với cá nhân người lao động, sự hiểu biết về luật pháp chính là công cụ tự bảo vệ tốt nhất trước những biến cố về sức khỏe. Hy vọng rằng, sự minh bạch và chi tiết trong các quy định mới sẽ góp phần xây dựng một môi trường lao động ổn định, nơi mà sức khỏe của con người luôn được trân trọng và đặt ở vị trí trung tâm của mọi chính sách phát triển.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!