1. Quy ước, hương ước thôn, bản, tổ dân phố là gì?

Hương ước, quy ước là những văn bản quy định các quy tắc xử sự do chính cộng đồng dân cư cùng bàn bạc, thống nhất và quyết định nhằm điều chỉnh các quan hệ mang tính tự quản trong phạm vi thôn, bản, làng, ấp, buôn, tổ dân phố hoặc khu dân cư. Đây là công cụ để cộng đồng phát huy quyền làm chủ của nhân dân, giữ gìn trật tự, xây dựng đời sống văn hóa, bảo vệ môi trường, củng cố tinh thần đoàn kết và bảo tồn các giá trị truyền thống phù hợp với quy định của pháp luật.

Theo Điều 2 Nghị định số 61/2023/NĐ-CP, hương ước, quy ước phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Là văn bản quy định các quy phạm xã hội, bao gồm những quy tắc xử sự được cộng đồng dân cư thống nhất.
  • Nội dung không được trái với Hiến pháp, pháp luật và đạo đức xã hội.
  • Điều chỉnh các quan hệ xã hội mang tính tự quản trong cộng đồng dân cư.
  • Được Ủy ban nhân dân cấp xã công nhận theo đúng trình tự, thủ tục luật định.

Quy định này cũng phù hợp với tinh thần của Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022 khi khẳng định người dân có quyền được tham gia bàn bạc, quyết định trực tiếp những vấn đề quan trọng của cộng đồng, trong đó có việc xây dựng và thông qua hương ước, quy ước. Nhờ đó, các quy tắc tự quản không còn là những thỏa thuận mang tính tập quán đơn thuần mà trở thành kết quả của quá trình thực hiện dân chủ ở cơ sở, bảo đảm sự đồng thuận và trách nhiệm của toàn thể cộng đồng.

 

1.1. Hương ước và quy ước có giống nhau không?

Về bản chất pháp lý, hương ước và quy ước không có sự khác biệt về giá trị pháp lý. Cả hai đều được xây dựng theo cùng một trình tự, phải được cộng đồng dân cư thông qua và chỉ có hiệu lực sau khi được Ủy ban nhân dân cấp xã công nhận.

Điểm khác nhau chủ yếu nằm ở tên gọi và phạm vi áp dụng, phản ánh đặc điểm lịch sử, văn hóa và điều kiện sinh hoạt của từng địa phương.

Hương ước thường được sử dụng tại các khu vực nông thôn, làng truyền thống, bản, buôn hoặc vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Nội dung thường gắn với việc gìn giữ phong tục tập quán tốt đẹp, bảo vệ rừng, nguồn nước, đất sản xuất, gìn giữ quan hệ dòng họ, tổ chức lễ hội truyền thống, phát huy bản sắc văn hóa địa phương.

Trong khi đó, quy ước thường được áp dụng tại các tổ dân phố, khu phố hoặc khu dân cư đô thị. Nội dung tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng nếp sống văn minh đô thị, bảo đảm vệ sinh môi trường, sử dụng các công trình công cộng, giữ gìn an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy, quản lý vật nuôi, hạn chế tiếng ồn và xây dựng môi trường sống văn minh.

Như vậy, việc lựa chọn tên gọi "hương ước" hay "quy ước" hoàn toàn do cộng đồng dân cư quyết định, miễn là phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của pháp luật hiện hành.

 

1.2. Vai trò của hương ước, quy ước trong quản lý cộng đồng

Trong điều kiện quản lý xã hội hiện nay, hương ước, quy ước được xem là một thiết chế tự quản quan trọng, góp phần hỗ trợ chính quyền cơ sở trong việc tổ chức đời sống cộng đồng.

Thứ nhất, đây là công cụ phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Người dân trực tiếp đề xuất nội dung, tham gia góp ý, biểu quyết và giám sát việc thực hiện, qua đó nâng cao trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng nơi mình sinh sống.

Thứ hai, hương ước, quy ước góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa và phong tục tốt đẹp của từng địa phương. Những giá trị truyền thống phù hợp với pháp luật được kế thừa và phát huy thông qua các quy tắc ứng xử trong đời sống hằng ngày.

Thứ ba, văn bản này giúp xây dựng môi trường sống văn minh, an toàn và đoàn kết. Các quy định về vệ sinh môi trường, bảo vệ tài sản công, thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội, bảo đảm an ninh trật tự hay phòng chống tệ nạn xã hội đều góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Thứ tư, hương ước, quy ước là cầu nối giữa quy định của pháp luật với đời sống thực tiễn ở cơ sở. Nhiều chủ trương, chính sách của Nhà nước được cụ thể hóa thành những quy tắc gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với đặc điểm từng khu dân cư, từ đó nâng cao hiệu quả chấp hành pháp luật.

 

1.3. Nguyên tắc xây dựng hương ước, quy ước

Mặc dù mang tính tự quản, hương ước, quy ước vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Nghị định số 61/2023/NĐ-CP.

Trước hết, mọi nội dung phải phù hợp với Hiến pháp, pháp luật và đạo đức xã hội. Không được quy định những nghĩa vụ hoặc hạn chế quyền của công dân trái với quy định của pháp luật.

Việc xây dựng phải bảo đảm nguyên tắc dân chủ, công khai và minh bạch. Người dân được quyền tham gia từ khâu đề xuất, góp ý, biểu quyết đến giám sát việc thực hiện.

Bên cạnh đó, nội dung của hương ước, quy ước phải xuất phát từ điều kiện thực tế của địa phương, bảo đảm tính khả thi, dễ hiểu và dễ thực hiện. Những quy định quá chung chung, khó áp dụng hoặc không phù hợp với điều kiện sinh hoạt của cộng đồng sẽ làm giảm hiệu quả của văn bản.

Đồng thời, hương ước, quy ước chỉ được quy định các biện pháp mang tính vận động, khuyến khích, giáo dục và tự quản trong cộng đồng. Văn bản này không được đặt ra các hình thức xử phạt hành chính, phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bất kỳ chế tài nào thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước.

 

1.4. Phân biệt hương ước và quy ước

Có thể nhận diện sự khác nhau giữa hai loại văn bản này thông qua một số tiêu chí cơ bản sau:

Tiêu chí Hương ước Quy ước
Phạm vi áp dụng Chủ yếu tại làng, thôn, bản, buôn, ấp, vùng đồng bào dân tộc thiểu số Chủ yếu tại tổ dân phố, khu phố, khu dân cư đô thị
Đặc trưng Kế thừa phong tục, tập quán và bản sắc văn hóa truyền thống Xây dựng nếp sống văn minh, hiện đại, phù hợp môi trường đô thị
Nội dung trọng tâm Bảo vệ tài nguyên, gìn giữ phong tục, quan hệ cộng đồng truyền thống Vệ sinh môi trường, trật tự đô thị, phòng cháy chữa cháy, sử dụng hạ tầng chung
Thành phần tham gia soạn thảo Có sự tham gia của già làng, trưởng bản, người có uy tín, người am hiểu phong tục địa phương Chủ yếu là đại diện Ban công tác Mặt trận, tổ dân phố, các đoàn thể và người có hiểu biết pháp luật

Dù có sự khác biệt về tên gọi và nội dung ưu tiên, cả hương ước và quy ước đều hướng tới mục tiêu chung là xây dựng cộng đồng dân cư đoàn kết, văn minh, an toàn, phát huy quyền tự quản của nhân dân và hỗ trợ việc thực hiện pháp luật tại cơ sở một cách hiệu quả.

 

2. Căn cứ pháp lý và quy trình xây dựng hương ước, quy ước mới nhất

Việc xây dựng hương ước, quy ước hiện nay không còn chỉ dựa trên tập quán của từng địa phương mà phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, phát huy quyền làm chủ của nhân dân và nâng cao hiệu quả quản lý cộng đồng.

Cơ sở pháp lý quan trọng nhất hiện nay gồm:

  • Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022.
  • Nghị định số 61/2023/NĐ-CP của Chính phủ quy định về xây dựng và thực hiện hương ước, quy ước.

Theo khoản 2 Điều 17 Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022, nội dung hương ước, quy ước là một trong những vấn đề thuộc thẩm quyền để cộng đồng dân cư trực tiếp bàn bạc và quyết định. Điều này thể hiện rõ nguyên tắc người dân là chủ thể xây dựng các quy tắc tự quản, thay vì do cơ quan nhà nước ban hành.

Để một bản hương ước hoặc quy ước được công nhận và có hiệu lực, quá trình xây dựng phải trải qua đầy đủ các bước theo Nghị định số 61/2023/NĐ-CP.

Bước đầu tiên là đề xuất xây dựng hương ước, quy ước. Việc đề xuất có thể do Trưởng thôn hoặc Tổ trưởng tổ dân phố thực hiện sau khi thống nhất với Trưởng ban công tác Mặt trận. Ngoài ra, người dân cũng có quyền chủ động đề xuất bằng văn bản. Trường hợp sáng kiến nhận được sự đồng thuận của ít nhất 10% số hộ gia đình hoặc được Ban công tác Mặt trận đánh giá cần thiết thì sẽ được đưa ra cộng đồng xem xét.

Sau khi thống nhất chủ trương, Trưởng thôn hoặc Tổ trưởng tổ dân phố phối hợp với Ban công tác Mặt trận thành lập Tổ soạn thảo. Thành phần tổ này phải bảo đảm có những người am hiểu pháp luật, có uy tín trong cộng đồng và đại diện các tổ chức đoàn thể. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số, việc tham gia của già làng, trưởng bản và người thông thạo tiếng dân tộc là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm tính phù hợp với điều kiện thực tế.

Tiếp theo, dự thảo hương ước hoặc quy ước phải được công khai để lấy ý kiến của nhân dân. Văn bản được niêm yết tại nhà văn hóa hoặc địa điểm sinh hoạt chung của cộng đồng trong thời gian tối thiểu 30 ngày. Trong thời gian này, Tổ soạn thảo có trách nhiệm tiếp nhận, tổng hợp và giải trình các ý kiến góp ý trước khi hoàn thiện dự thảo.

Sau khi hoàn thiện, cộng đồng dân cư tổ chức biểu quyết thông qua bằng hình thức họp dân hoặc phát phiếu lấy ý kiến đến từng hộ gia đình. Văn bản chỉ được thông qua khi có trên 50% tổng số đại diện hộ gia đình trong cộng đồng tán thành.

Cuối cùng, Trưởng thôn hoặc Tổ trưởng tổ dân phố gửi hồ sơ đề nghị công nhận đến Ủy ban nhân dân cấp xã trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày văn bản được thông qua. Sau khi thẩm định, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã sẽ ban hành quyết định công nhận nếu nội dung đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của pháp luật.

Toàn bộ quy trình này bảo đảm sự kết hợp giữa quyền tự quản của cộng đồng với hoạt động kiểm tra của cơ quan nhà nước nhằm xây dựng những quy tắc ứng xử vừa phù hợp thực tiễn vừa thống nhất với hệ thống pháp luật.

 

3. Hướng dẫn soạn thảo mẫu quy ước, hương ước chuẩn cho khu dân cư

Việc soạn thảo hương ước, quy ước không chỉ nhằm hoàn thiện một văn bản hành chính mà còn hướng tới xây dựng bộ quy tắc ứng xử có khả năng áp dụng lâu dài trong đời sống cộng đồng. Vì vậy, quá trình biên soạn cần bảo đảm đồng thời tính pháp lý, tính thực tiễn và tính đồng thuận.

Trước hết, Tổ soạn thảo cần khảo sát toàn diện tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội của khu dân cư để xác định những vấn đề cần điều chỉnh. Đây là cơ sở giúp nội dung hương ước, quy ước phản ánh đúng đặc điểm của địa phương thay vì sao chép máy móc từ nơi khác.

Tiếp theo, cần xây dựng bố cục văn bản khoa học. Một bản hương ước, quy ước thông thường gồm các phần như lời nói đầu, quy định chung, các chương quy định nội dung cụ thể, điều khoản tổ chức thực hiện và phần xác nhận của các chủ thể có thẩm quyền.

Trong quá trình xây dựng nội dung, các quy tắc xử sự phải được diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng. Mỗi điều khoản chỉ nên quy định một nhóm hành vi cụ thể, tránh sử dụng những khái niệm chung chung hoặc khó xác định trên thực tế.

Bên cạnh việc quy định trách nhiệm của người dân, văn bản cũng nên bổ sung các cơ chế khuyến khích, biểu dương những tập thể, hộ gia đình và cá nhân thực hiện tốt; đồng thời quy định các biện pháp nhắc nhở, giáo dục hoặc vận động đối với trường hợp chưa chấp hành. Những biện pháp này chỉ mang tính tự quản và không thay thế các chế tài của pháp luật.

Sau khi hoàn thành dự thảo, Tổ soạn thảo cần tổ chức rà soát kỹ lưỡng để loại bỏ các quy định chồng chéo với pháp luật hoặc không còn phù hợp với điều kiện thực tế. Văn bản sau đó được trình cộng đồng dân cư xem xét, góp ý và biểu quyết theo đúng trình tự luật định.

Về hình thức trình bày, hương ước, quy ước nên được thể hiện thống nhất trên khổ giấy A4, đánh số chương, điều, khoản rõ ràng, có đầy đủ thông tin về thời điểm thông qua, quyết định công nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã và chữ ký của các chủ thể theo quy định.

Một bản hương ước, quy ước được soạn thảo tốt không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn giúp người dân dễ tiếp cận, dễ ghi nhớ và tự giác thực hiện trong đời sống hằng ngày.

 

4. Các nội dung chính cần có trong bản quy ước tổ dân phố, thôn bản

Điều 5 Nghị định số 61/2023/NĐ-CP quy định hương ước, quy ước được xây dựng theo hướng mở, cho phép cộng đồng lựa chọn những nội dung phù hợp với điều kiện của địa phương. Tuy nhiên, một bản quy ước hoàn chỉnh thường bao gồm các nhóm nội dung cơ bản sau.

Trước hết là các quy định về phát triển kinh tế và tương trợ trong cộng đồng. Nội dung này khuyến khích người dân phát triển sản xuất, kinh doanh đúng pháp luật, hỗ trợ nhau giảm nghèo, xây dựng các mô hình hợp tác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực của địa phương.

Nhóm nội dung tiếp theo là bảo vệ công trình công cộng và tài sản chung. Người dân có trách nhiệm giữ gìn đường giao thông, nhà văn hóa, hệ thống điện chiếu sáng, trường học, công trình thủy lợi và các thiết chế phục vụ cộng đồng.

Đối với lĩnh vực giáo dục và y tế, quy ước thường quy định trách nhiệm của các hộ gia đình trong việc chăm lo học tập cho con em, xây dựng gia đình học tập, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, tham gia bảo hiểm y tế và thực hiện các biện pháp phòng, chống dịch bệnh.

Trong lĩnh vực văn hóa và đời sống xã hội, hương ước, quy ước cần quy định việc thực hiện nếp sống văn minh trong cưới, tang và lễ hội; giữ gìn truyền thống đoàn kết; phòng, chống bạo lực gia đình; xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh và phát huy các giá trị truyền thống tốt đẹp.

Bảo vệ môi trường cũng là nội dung không thể thiếu. Các quy định thường tập trung vào việc thu gom và phân loại rác thải, bảo vệ nguồn nước, giữ gìn cảnh quan, hạn chế ô nhiễm và vận động người dân tham gia các hoạt động vệ sinh cộng đồng.

Đối với những địa phương có rừng hoặc khu vực sinh thái đặc thù, hương ước có thể bổ sung các quy định về bảo vệ rừng, phòng cháy, chữa cháy rừng, bảo tồn nguồn nước và tài nguyên thiên nhiên.

Ngoài ra, văn bản cần quy định trách nhiệm của người dân trong việc giữ gìn an ninh trật tự, phòng chống tội phạm, phòng cháy, chữa cháy, chấp hành quy định về cư trú, phối hợp với lực lượng chức năng bảo đảm an toàn xã hội.

Việc lựa chọn nội dung phải bảo đảm phù hợp với điều kiện thực tế của từng khu dân cư, tránh quy định dàn trải hoặc lặp lại toàn bộ các quy định đã có trong pháp luật.

 

5. Chi tiết mẫu quy ước thôn, bản, tổ dân phố văn hóa mới nhất

>> Tải ngay: Mẫu quy ước thôn, bản, tổ dân phố văn hoá

UBND XÃ/ PHƯỜNG.........

THÔN/ BẢN / TỔ DÂN PHỐ 

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Xã ........., ngày 09 tháng 08 năm 2026

QUY ƯỚC THÔN/BẢN/TỔ DÂN PHỐ ................

XÃ/ PHƯỜNG ...............

TỈNH/ THÀNH PHỐ .................

Nhằm giữ gìn và phát huy thuần phong, mỹ tục, chuẩn mực đạo đức và các phong tục, tập quán tốt đẹp của dân tộc; từng bước xóa bỏ những hủ tục, tập quán lạc hậu; xây dựng đời sống văn hóa, văn minh và tiến bộ; phát huy tinh thần đoàn kết, tương thân, tương ái, hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng dân cư; thực hiện hiệu quả phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa"; góp phần phát huy quyền làm chủ của nhân dân, nâng cao hiệu quả quản lý cộng đồng, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, đồng thời chấp hành nghiêm các quy định của pháp luật.

Thôn/Bản/Tổ dân phố ........ xây dựng Quy ước để toàn thể nhân dân cùng thực hiện như sau:

1. Về phát triển kinh tế

  • Tất cả các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trong thôn/bản/tổ dân phố ........ tích cực lao động, sản xuất, kinh doanh hợp pháp nhằm nâng cao đời sống vật chất, đồng thời phát huy tinh thần tương trợ, giúp đỡ các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn từng bước vươn lên ổn định cuộc sống.
  • Các hộ gia đình và cá nhân sử dụng đất đai đúng mục đích, hiệu quả; tích cực ứng dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật vào sản xuất, kinh doanh để nâng cao năng suất và chất lượng lao động.
  • Khuyến khích mọi tổ chức, cá nhân phát triển ngành nghề, dịch vụ và các mô hình kinh tế hợp pháp, làm giàu chính đáng, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước và chấp hành sự quản lý của chính quyền địa phương.

2. Về bảo vệ công trình công cộng

  • Toàn thể nhân dân tích cực tham gia các chương trình, phong trào phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng khu dân cư văn minh; tự nguyện đóng góp công sức, trí tuệ để xây dựng, duy tu và bảo vệ các công trình phục vụ lợi ích chung.
  • Việc huy động các khoản đóng góp để xây dựng, sửa chữa hoặc bảo vệ công trình công cộng phải được đưa ra thảo luận công khai, dân chủ và được đa số hộ gia đình trong cộng đồng thống nhất.
  • Mọi tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có trách nhiệm bảo vệ các công trình công cộng trên địa bàn như nhà văn hóa, trường học, đường giao thông, hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, công trình thông tin liên lạc, các di tích lịch sử, văn hóa và các công trình phục vụ lợi ích cộng đồng khác.

3. Về giáo dục, y tế

  • Tất cả trẻ em trong độ tuổi đi học được tạo điều kiện đến trường, không để xảy ra tình trạng bỏ học vì những lý do chủ quan.
  • Khuyến khích xây dựng và duy trì các mô hình "Gia đình học tập", "Dòng họ học tập", "Cộng đồng học tập" và các phong trào khuyến học, khuyến tài tại địa phương.
  • Người dân tích cực tham gia các chương trình chăm sóc sức khỏe, tiêm chủng, phòng chống dịch bệnh và thực hiện đầy đủ các chương trình y tế theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

4. Về văn hóa, xã hội

  • Thực hiện nghiêm các phong trào xây dựng đời sống văn hóa; tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng và Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc hằng năm.
  • Các hộ gia đình treo Quốc kỳ vào các ngày lễ, tết và các sự kiện chính trị quan trọng theo quy định.
  • Tích cực tham gia các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục, thể thao do cộng đồng dân cư hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền tổ chức.
  • Mỗi thành viên trong gia đình có trách nhiệm yêu thương, chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau; thực hiện bình đẳng giới; phòng, chống bạo lực gia đình.
  • Vợ chồng có trách nhiệm nuôi dạy con khỏe mạnh, chăm ngoan, tạo điều kiện để con em học tập và phát triển toàn diện; thực hiện chính sách dân số theo quy định.
  • Nam, nữ trước khi tổ chức lễ cưới phải thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật.
  • Không thực hiện hành vi tảo hôn, kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống thuộc trường hợp pháp luật cấm, cưỡng ép kết hôn hoặc vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng.
  • Việc cưới được tổ chức phù hợp với phong tục, tập quán tốt đẹp của địa phương, bảo đảm văn minh, tiết kiệm, tránh phô trương, lãng phí và hạn chế các hủ tục.
  • Khi có người qua đời, gia đình thực hiện thủ tục khai tử theo quy định; tổ chức tang lễ trang nghiêm, tiết kiệm, văn minh, bảo đảm vệ sinh môi trường và phù hợp với phong tục địa phương.
  • Hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo được thực hiện đúng quy định của pháp luật, tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của mọi người.
  • Các hoạt động thờ cúng, sinh hoạt văn hóa tâm linh được tổ chức lành mạnh, phù hợp với truyền thống văn hóa và thuần phong, mỹ tục.

5. Về giữ gìn vệ sinh môi trường, bảo vệ sức khỏe và phòng, chống dịch bệnh

  • Mọi tổ chức, hộ gia đình và cá nhân có trách nhiệm giữ gìn vệ sinh môi trường, không xả rác hoặc chất thải trái quy định, tích cực tham gia các hoạt động vệ sinh cộng đồng.
  • Chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình; thực hiện đầy đủ các chương trình tiêm chủng và các biện pháp phòng, chống dịch bệnh theo hướng dẫn của cơ quan y tế.
  • Không thả rông gia súc, gia cầm hoặc vật nuôi gây mất vệ sinh môi trường, ảnh hưởng đến an toàn và sinh hoạt của cộng đồng.

6. Về bảo vệ và phát triển rừng

  • Tổ chức, hộ gia đình và cá nhân tích cực tham gia trồng cây xanh, bảo vệ rừng và các nguồn tài nguyên thiên nhiên; không thực hiện các hành vi chặt phá rừng, khai thác lâm sản hoặc săn bắt động vật trái pháp luật.
  • Khi phát hiện hành vi vi phạm quy định về bảo vệ và phát triển rừng, kịp thời thông báo cho cơ quan hoặc người có thẩm quyền để xử lý theo quy định.

7. Về bảo đảm quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội

  • Toàn thể nhân dân có trách nhiệm xây dựng và giữ gìn an ninh, trật tự tại thôn/bản/tổ dân phố ........; tích cực tham gia phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc.
  • Không thực hiện hoặc tham gia các hành vi vi phạm pháp luật như gây rối trật tự công cộng, đánh bạc, sử dụng trái phép chất ma túy hoặc các hành vi ảnh hưởng đến an ninh, an toàn xã hội.
  • Các hộ gia đình và cá nhân chủ động phối hợp với chính quyền, lực lượng chức năng và cộng đồng trong việc phát hiện, tố giác, ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật.

8. Về phòng cháy, chữa cháy

  • Mọi tổ chức, hộ gia đình và cá nhân nâng cao ý thức phòng cháy, chữa cháy; chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhằm hạn chế nguy cơ xảy ra cháy, nổ.
  • Các hộ gia đình sử dụng điện, gas và các thiết bị có nguy cơ cháy, nổ đúng quy định; thường xuyên kiểm tra hệ thống điện, thiết bị điện để bảo đảm an toàn trong quá trình sử dụng.

Trưởng Thôn (Bản, tổ dân phố)

(Chữ ký) (Họ và tên)
 

Trưởng ban Công tác Mặt trận

(Chữ ký) (Họ và tên)
 

Bí thư Chi bộ

(Chữ ký) - (Họ và tên)

Quy ước có thể được sửa đổi, bổ sung theo tình hình thực tiễn và yêu cầu của từng địa bàn. Quy ước thể hiện ý chí của toàn thể nhân dân trong thôn, bản, tổ dân phố và phải được hội nghị toàn thể nhân dân nhất trí thông qua. Sau khi được cấp có thẩm quyền phê duyệt, toàn thể các hộ gia đình, nhân dân trong thôn, bản, tổ dân phố có trách nhiệm thực hiện các quy định tại Quy ước này.

 

6. Thủ tục phê duyệt và thực hiện hương ước, quy ước tại địa phương

Sau khi cộng đồng dân cư biểu quyết thông qua, hương ước, quy ước chưa phát sinh hiệu lực ngay mà phải được cơ quan có thẩm quyền xem xét, công nhận theo quy định của Nghị định số 61/2023/NĐ-CP.

Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày văn bản được thông qua hoặc kết thúc việc lấy ý kiến bằng phiếu, Trưởng thôn hoặc Tổ trưởng tổ dân phố phải gửi hồ sơ đề nghị công nhận đến Ủy ban nhân dân cấp xã.

Hồ sơ thường bao gồm văn bản đề nghị công nhận, bản hương ước hoặc quy ước đã được cộng đồng thông qua, biên bản hoặc nghị quyết thể hiện kết quả biểu quyết cùng các tài liệu liên quan theo quy định.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, công chức Văn hóa – Xã hội chủ trì, phối hợp với công chức Tư pháp – Hộ tịch tiến hành thẩm định toàn bộ nội dung. Việc thẩm định tập trung vào các tiêu chí như tính hợp hiến, hợp pháp, sự phù hợp với đạo đức xã hội, quyền con người, quyền công dân và các quy định hiện hành.

Nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ban hành quyết định công nhận. Trường hợp phát hiện nội dung chưa phù hợp, cơ quan có thẩm quyền sẽ yêu cầu cộng đồng chỉnh sửa, bổ sung trước khi xem xét lại.

Sau khi được công nhận, hương ước, quy ước được niêm yết công khai tại nhà văn hóa hoặc địa điểm sinh hoạt cộng đồng, đồng thời phổ biến đến từng hộ gia đình để bảo đảm mọi người đều biết và thực hiện thống nhất.

Trong quá trình thực hiện, nếu phát sinh nội dung không còn phù hợp với quy định của pháp luật hoặc điều kiện thực tế, cộng đồng dân cư có trách nhiệm sửa đổi, bổ sung theo đúng trình tự đã áp dụng đối với việc xây dựng mới.

 

7. Những lưu ý quan trọng khi xây dựng hương ước, quy ước hiện nay

Để hương ước, quy ước thực sự phát huy hiệu quả trong quản lý cộng đồng, quá trình xây dựng và thực hiện cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề sau.

Trước hết, tuyệt đối không đưa vào hương ước, quy ước những nội dung trái pháp luật hoặc hạn chế quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Văn bản không được quy định việc phạt tiền, tịch thu tài sản, cấm trẻ em đi học, hạn chế quyền cư trú hoặc đặt ra các nghĩa vụ vượt quá thẩm quyền của cộng đồng dân cư.

Các biện pháp xử lý vi phạm chỉ nên mang tính vận động, giáo dục và tự quản như nhắc nhở, phê bình, biểu dương hoặc yêu cầu khắc phục hậu quả trong phạm vi cộng đồng. Mọi hành vi vi phạm pháp luật vẫn phải được xử lý theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Nội dung hương ước, quy ước cần bảo đảm phù hợp với đặc điểm kinh tế, văn hóa, phong tục của từng địa phương nhưng không được duy trì các hủ tục, tập quán lạc hậu hoặc các quy định mang tính phân biệt đối xử.

Việc lấy ý kiến nhân dân phải được thực hiện công khai, minh bạch và tạo điều kiện để mọi hộ gia đình đều có cơ hội tham gia góp ý. Chỉ khi phản ánh đúng ý chí của cộng đồng, hương ước, quy ước mới có khả năng được người dân tự giác chấp hành.

Bên cạnh đó, cần bố trí nguồn kinh phí phù hợp cho việc xây dựng, in ấn, phổ biến và tổ chức thực hiện. Theo Điều 19 Nghị định số 61/2023/NĐ-CP, ngân sách nhà nước bảo đảm kinh phí phục vụ hoạt động quản lý nhà nước, trong khi kinh phí cho việc xây dựng và phổ biến tại cộng đồng chủ yếu do cộng đồng dân cư huy động trên cơ sở tự nguyện và đúng quy định.

Một điểm cần lưu ý nữa là các hương ước, quy ước đã được công nhận trước khi Nghị định số 61/2023/NĐ-CP có hiệu lực nhưng có nội dung không còn phù hợp phải được rà soát, sửa đổi hoặc xây dựng mới theo đúng quy định hiện hành. Điều này giúp bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý, tự quản tại cộng đồng dân cư.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác về tổ dân phố như: