1. Quy trình và hồ sơ sáp nhập thôn, tổ dân phố
Theo quy định tại Điều 8 Thông tư 04/2012/TT-BNV (điểm c,đ khoản 1, khoản 6 Điều này bị bãi bỏ bởi Điều 2 Thông tư 14/2018/TT-BNV và sửa đổi bổ sung Thông tư 05/2022/TT-BNV thì quy trình và hồ sơ sáp nhập thôn, tổ dân phố được thực hiện như sau:
Sáp nhập thôn, tổ dân phố là việc kết hợp hai hoặc nhiều thôn, tổ dân phố có vị trí liền kề nhau thành một đơn vị hành chính mới. Việc sáp nhập được thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm mục đích nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội và đáp ứng nhu cầu quản lý đô thị.
* Điều kiện: Để thực hiện sáp nhập thôn, tổ dân phố cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Có đề xuất của Ủy ban nhân dân xã, phường: Ủy ban nhân dân xã, phường là cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định việc sáp nhập thôn, tổ dân phố. Do đó, việc sáp nhập phải có đề xuất của Ủy ban nhân dân xã, phường để đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp với quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã.
- Đảm bảo phù hợp với quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã: Việc sáp nhập thôn, tổ dân phố phải được thực hiện trên cơ sở phù hợp với quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã đã được phê duyệt. Quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã là cơ sở để xác định vị trí, ranh giới của các thôn, tổ dân phố và đảm bảo sự thống nhất trong quản lý nhà nước.
- Có sự đồng ý của trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong các thôn, tổ dân phố sáp nhập: Việc sáp nhập thôn, tổ dân phố phải được thực hiện trên cơ sở đảm bảo dân chủ, công khai, minh bạch và phù hợp với nguyện vọng của người dân. Do đó, cần phải có sự đồng ý của trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong các thôn, tổ dân phố sáp nhập.
* Quy trình: Quy trình sáp nhập thôn, tổ dân phố được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Ủy ban nhân dân xã, phường lập Tờ trình và Phương án sáp nhập thôn, tổ dân phố:
+ Tờ trình nêu rõ lý do, mục đích, yêu cầu sáp nhập thôn, tổ dân phố.
+ Phương án sáp nhập thôn, tổ dân phố phải cụ thể hóa các nội dung sau:
-> Tên, vị trí, ranh giới của thôn, tổ dân phố sau khi sáp nhập.
-> Số lượng hộ gia đình, nhân khẩu của thôn, tổ dân phố sau khi sáp nhập.
-> Cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý của thôn, tổ dân phố sau khi sáp nhập.
-> Giải pháp đảm bảo ổn định đời sống, sinh hoạt của người dân và hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương sau khi sáp nhập.
- Bước 2: Hội đồng nhân dân xã, phường xem xét, quyết định:
+ Hội đồng nhân dân xã, phường xem xét Tờ trình và Phương án sáp nhập thôn, tổ dân phố do Ủy ban nhân dân xã, phường trình.
+ Sau khi xem xét, Hội đồng nhân dân xã, phường biểu quyết quyết định sáp nhập thôn, tổ dân phố hay không.
- Bước 3: Ủy ban nhân dân xã, phường thông báo cho người dân được biết và thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định:
+ Ủy ban nhân dân xã, phường thông báo cho người dân về việc sáp nhập thôn, tổ dân phố.
+ Ủy ban nhân dân xã, phường thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định để hoàn thiện việc sáp nhập thôn, tổ dân phố.
* Hồ sơ: Hồ sơ sáp nhập thôn, tổ dân phố bao gồm:
- Tờ trình sáp nhập thôn, tổ dân phố.
- Phương án sáp nhập thôn, tổ dân phố.
- Biên bản lấy ý kiến của cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong các thôn, tổ dân phố sáp nhập.
- Văn bản thông báo của Ủy ban nhân dân xã, phường về việc sáp nhập thôn, tổ dân phố.
2. Quy trình và hồ sơ giải thể thôn, tổ dân phố
Cũng tại Điều 8 Thông tư 04/2012/TT-BNV (điểm c,đ khoản 1, khoản 6 Điều này bị bãi bỏ bởi Điều 2 Thông tư 14/2018/TT-BNV và sửa đổi bổ sung Thông tư 05/2022/TT-BNV Giải thể thôn, tổ dân phố là việc chấm dứt hoạt động của một thôn, tổ dân phố hiện có và sáp nhập địa bàn của thôn, tổ dân phố đó vào thôn, tổ dân phố khác. Việc giải thể được thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm mục đích nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội và đáp ứng nhu cầu quản lý đô thị.
* Điều kiện: Để thực hiện giải thể thôn, tổ dân phố cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Có đề xuất của Ủy ban nhân dân xã, phường: Ủy ban nhân dân xã, phường là cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định việc giải thể thôn, tổ dân phố. Do đó, việc giải thể phải có đề xuất của Ủy ban nhân dân xã, phường để đảm bảo tính hợp pháp và phù hợp với quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã.
- Đảm bảo phù hợp với quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã: Việc giải thể thôn, tổ dân phố phải được thực hiện trên cơ sở phù hợp với quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã đã được phê duyệt. Quy hoạch phân chia đơn vị hành chính cấp xã là cơ sở để xác định vị trí, ranh giới của các thôn, tổ dân phố và đảm bảo sự thống nhất trong quản lý nhà nước.
- Có sự đồng ý của trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố giải thể: Việc giải thể thôn, tổ dân phố phải được thực hiện trên cơ sở đảm bảo dân chủ, công khai, minh bạch và phù hợp với nguyện vọng của người dân. Do đó, cần phải có sự đồng ý của trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố giải thể.
* Quy trình: Quy trình giải thể thôn, tổ dân phố được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Ủy ban nhân dân xã, phường lập Tờ trình và Phương án giải thể thôn, tổ dân phố:
+ Tờ trình nêu rõ lý do, mục đích, yêu cầu giải thể thôn, tổ dân phố.
+ Phương án giải thể thôn, tổ dân phố phải cụ thể hóa các nội dung sau:
-> Việc sáp nhập địa bàn của thôn, tổ dân phố giải thể vào thôn, tổ dân phố khác.
-> Giải pháp đảm bảo quyền lợi của người dân sau khi giải thể thôn, tổ dân phố.
-> Giải pháp sắp xếp tổ chức bộ máy quản lý của thôn, tổ dân phố sau khi sáp nhập.
- Bước 2: Hội đồng nhân dân xã, phường xem xét, quyết định:
+ Hội đồng nhân dân xã, phường xem xét Tờ trình và Phương án giải thể thôn, tổ dân phố do Ủy ban nhân dân xã, phường trình.
+ Sau khi xem xét, Hội đồng nhân dân xã, phường biểu quyết quyết định giải thể thôn, tổ dân phố hay không.
- Bước 3: Ủy ban nhân dân xã, phường thông báo cho người dân được biết và thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định:
+ Ủy ban nhân dân xã, phường thông báo cho người dân về việc giải thể thôn, tổ dân phố.
+ Ủy ban nhân dân xã, phường thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định để hoàn thiện việc giải thể thôn, tổ dân phố.
* Hồ sơ: Hồ sơ giải thể thôn, tổ dân phố bao gồm:
- Tờ trình giải thể thôn, tổ dân phố.
- Phương án giải thể thôn, tổ dân phố.
- Biên bản lấy ý kiến của cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố giải thể.
- Văn bản thông báo của Ủy ban nhân dân xã, phường về việc giải thể thôn, tổ dân phố.
* Một số lưu ý:
- Việc giải thể thôn, tổ dân phố phải được thực hiện trên cơ sở đảm bảo dân chủ, công khai, minh bạch và phù hợp với quy định của pháp luật.
- Sau khi giải thể, cần có các giải pháp để đảm bảo quyền lợi của người dân, giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai, nhà cửa, tài sản và các vấn đề khác.
3. Quy trình và hồ sơ đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố
Cũng tương tự như trên, Đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố là việc xác định hoặc thay đổi tên gọi chính thức của một đơn vị hành chính cấp thôn, tổ dân phố. Việc đặt tên, đổi tên được thực hiện theo quy định của pháp luật nhằm mục đích quản lý nhà nước về địa danh, thể hiện bản sắc văn hóa, lịch sử và truyền thống của địa phương.
* Điều kiện: Để đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Tên thôn, tổ dân phố phải phù hợp với quy định của pháp luật về đặt tên địa danh: Cụ thể, tên thôn, tổ dân phố không được vi phạm các quy định về cấm đặt tên theo tên người còn sống, tên các vị lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các anh hùng, liệt sĩ, tên các sự kiện lịch sử quan trọng của quốc gia, tên các tổ chức chính trị, xã hội, đoàn thể, tôn giáo, tín ngưỡng; không được đặt tên trái với thuần phong mỹ tục và đạo lý xã hội.
- Tên thôn, tổ dân phố phải ngắn gọn, dễ nhớ, dễ viết, dễ phát âm, có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, truyền thống tốt đẹp của địa phương: Tên gọi cần đảm bảo tính giản tiện, dễ nhớ, dễ phát âm, phù hợp với phong tục tập quán của địa phương và phản ánh được những giá trị văn hóa, lịch sử tốt đẹp của thôn, tổ dân phố.
- Tên thôn, tổ dân phố không được trùng với tên thôn, tổ dân phố khác trong cùng xã, phường: Việc đặt tên, đổi tên cần đảm bảo tính độc đáo, không trùng lặp với tên gọi của bất kỳ thôn, tổ dân phố nào khác trong cùng địa bàn xã, phường để tránh nhầm lẫn và thuận tiện cho công tác quản lý.
- Có sự đồng ý của trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố: Việc đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố phải được thực hiện trên cơ sở đảm bảo dân chủ, công khai, minh bạch và phù hợp với nguyện vọng của người dân. Do đó, cần phải có sự đồng ý của trên 50% số cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố.
* Quy trình: Quy trình đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Ủy ban nhân dân xã, phường lập Tờ trình và Phương án đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố:
+ Tờ trình nêu rõ lý do, mục đích đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố.
+ Phương án đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố phải cụ thể hóa các nội dung sau:
-> Tên mới của thôn, tổ dân phố (nếu đổi tên).
-> Lý do lựa chọn tên mới (nếu đổi tên).
-> Giải pháp thực hiện việc đổi tên (nếu đổi tên).
- Bước 2: Hội đồng nhân dân xã, phường xem xét, quyết định:
+ Hội đồng nhân dân xã, phường xem xét Tờ trình và Phương án đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố do Ủy ban nhân dân xã, phường trình.
+ Sau khi xem xét, Hội đồng nhân dân xã, phường biểu quyết quyết định đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố hay không.
- Bước 3: Ủy ban nhân dân xã, phường thông báo cho người dân được biết và thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định:
+ Ủy ban nhân dân xã, phường thông báo cho người dân về việc đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố.
+ Ủy ban nhân dân xã, phường thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định để hoàn thiện việc đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố.
* Hồ sơ: Hồ sơ đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố bao gồm:
- Tờ trình đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố.
- Phương án đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố.
- Biên bản lấy ý kiến của cử tri hoặc cử tri đại diện hộ gia đình trong thôn, tổ dân phố.
- Văn bản thông báo của Ủy ban nhân dân xã, phường về việc đặt tên, đổi tên thôn, tổ dân phố.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về tiêu chuẩn bầu trưởng thôn, Tổ trưởng tổ dân phố và Phó trưởng thôn, Tổ phó tổ dân phố.
Còn khúc mắc, liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hành chính trực tuyến: 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.