- 1. Người ủy nhiệm được hiểu như thế nào?
- 2. Quyền của người được ủy nhiệm (Power of attorney) được hiểu ra sao?
- 3. Quyền của người được ủy nhiệm có thể được thay đổi không?
- 4. Một số khái niệm khác liên quan đến ủy nhiệm, người ủy nhiệm
- 4.1 Phát hành chứng khoán ủy nhiệm là gì?
- 4.2 Cổ phần được ủy nhiệm là gì?
1. Người ủy nhiệm được hiểu như thế nào?
Người ủy nhiệm được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Người ủy nhiệm trong lĩnh vực pháp lý: Người ủy nhiệm là một người được bổ nhiệm hoặc được ủy quyền để đại diện và hành động thay mặt cho người khác trong một số công việc hoặc giao dịch cụ thể. Người ủy nhiệm có trách nhiệm hành động với sự tín nhiệm cao nhất và theo các quy định, hướng dẫn và yêu cầu của người đã ủy quyền.
- Người ủy nhiệm trong lĩnh vực kinh doanh: Trong lĩnh vực kinh doanh, người ủy nhiệm thường đề cập đến một cá nhân hoặc tổ chức được giao trách nhiệm để đại diện và làm việc cho một công ty, tổ chức hoặc tổ chức phi lợi nhuận khác. Người ủy nhiệm có thể đại diện cho công ty trong các cuộc họp, đàm phán, ký kết hợp đồng, hoặc thực hiện các nhiệm vụ quản lý khác theo ủy quyền của công ty.
Tóm lại, người ủy nhiệm thường được hiểu là một cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền hoặc bổ nhiệm để đại diện và hành động thay mặt cho người khác trong một số công việc hoặc lĩnh vực cụ thể. Sự ủy nhiệm này đòi hỏi sự tin cậy và tuân thủ các quy định và hướng dẫn của người đã ủy quyền
2. Quyền của người được ủy nhiệm (Power of attorney) được hiểu ra sao?
Quyền của người được ủy nhiệm (Power of Attorney) là một tài liệu pháp lý mà người (bên ủy quyền) trao quyền cho người khác (bên được ủy nhiệm) để đại diện và hành động thay mặt cho mình trong các vấn đề pháp lý và tài chính. Bên được ủy nhiệm có thể là một cá nhân hoặc tổ chức. Dưới đây là một số quyền thông thường mà người được ủy nhiệm có thể được trao:
- Quyền đại diện: Người được ủy nhiệm có quyền đại diện và hành động thay mặt cho người ủy quyền trong các vấn đề pháp lý, tài chính và hành chính. Điều này có thể bao gồm việc tham gia vào các thủ tục pháp lý, thực hiện và đại diện cho người ủy quyền trong các vụ kiện, và lập các tài liệu pháp lý.
- Quyền ký kết hợp đồng: Người được ủy nhiệm có thể ký kết hợp đồng, giao dịch tài chính, và thực hiện các giao dịch khác thay mặt cho người ủy quyền. Điều này có thể bao gồm việc mua bán bất động sản, mở và đóng tài khoản ngân hàng, quản lý đầu tư, và thực hiện các giao dịch tài chính khác.
- Quyền quản lý tài sản: Nếu được ủy quyền, người được ủy nhiệm có thể quản lý, mua bán, và giao dịch các tài sản của người ủy quyền, bao gồm tiền mặt, tài sản động và tài sản bất động. Điều này có thể bao gồm quản lý tài khoản ngân hàng, đầu tư tài chính, thanh toán hóa đơn, và quản lý tài sản động và tài sản bất động.
- Quyền quyết định y tế: Power of Attorney y tế cho phép người được ủy nhiệm đưa ra quyết định về chăm sóc y tế và quản lý y tế cho người ủy quyền, trong trường hợp người ủy quyền không còn khả năng tự quyết định. Điều này bao gồm việc đưa ra các quyết định về điều trị y tế, lựa chọn bác sĩ và bệnh viện, và truy cập vào hồ sơ y tế.
- Quyền thu thập thông tin tài chính: Người được ủy nhiệm có quyền truy cập và thu thập thông tin tài chính liên quan đến người ủy quyền, bao gồm tài khoản ngân hàng, bảo hiểm, và các tài liệu tài chính khác. Điều này bao gồm việc kiểm tra và sao chép tài liệu tài chính, thu thập thông tin về thuế, tài khoản ngân hàng, bảo hiểm, và các khoản đầu tư.
- Quyền quản lý các vấn đề hàng ngày: Người được ủy nhiệm có thể có trách nhiệm quản lý các vấn đề hàng ngày và hành chính cho người ủy quyền. Điều này bao gồm việc thanh toán hóa đơn, quản lý tài khoản ngân hàng, giải quyết các vấn đề liên quan đến bảo hiểm, và thực hiện các nhiệm vụ hành chính khác.
Tuy nhiên, quyền của người được ủy nhiệm được giới hạn bởi các điều kiện và phạm vi mà người ủy quyền đã xác định trong tài liệu Power of Attorney. Quyền của người được ủy nhiệm có thể bị thu hẹp hoặc chấm dứt trong trường hợp người ủy quyền rút lại hoặc bị mất khả năng pháp lý. Do đó, việc lựa chọn một người được ủy nhiệm đáng tin cậy và viết rõ các điều khoản trong tài liệu Power of Attorney rất quan trọng.
3. Quyền của người được ủy nhiệm có thể được thay đổi không?
Có thể, quyền của người được ủy nhiệm có thể được thay đổi hoặc thu hẹp thông qua các biện pháp phù hợp. Dưới đây là một số cách thay đổi quyền của người được ủy nhiệm:
- Sửa đổi Power of Attorney: Người ủy quyền có thể quyết định sửa đổi tài liệu Power of Attorney để điều chỉnh và thay đổi quyền của người được ủy nhiệm. Điều này có thể được thực hiện bằng cách lập một tài liệu sửa đổi mới hoặc ký kết một tài liệu phụ để rõ ràng chỉ định các quyền mới hoặc thay đổi quyền hiện có. Sự sửa đổi này phải tuân theo quy định của pháp luật địa phương và yêu cầu tuân thủ các quy trình và hình thức phù hợp.
- Rút lại Power of Attorney: Người ủy quyền có quyền rút lại hoàn toàn Power of Attorney, khiến cho quyền của người được ủy nhiệm không còn hiệu lực. Rút lại có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp một tuyên bố rõ ràng và chính thức cho biết ý định rút lại ủy nhiệm.
- Hủy bỏ Power of Attorney: Nếu có lý do hợp pháp, một tòa án có thể hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa Power of Attorney. Điều này có thể xảy ra trong trường hợp người ủy quyền bị mất khả năng pháp lý, hoặc nếu có bằng chứng cho thấy Power of Attorney đã được lạm dụng hoặc sử dụng không đúng mục đích. Quy trình hủy bỏ Power of Attorney có thể có sự tham gia của các bên liên quan, như luật sư hoặc các cơ quan pháp lý, để đảm bảo tính hợp lệ và hiệu lực của việc hủy bỏ.
- Hạn chế quyền: Người ủy quyền có thể thiết lập các hạn chế và giới hạn cụ thể về quyền của người được ủy nhiệm trong tài liệu Power of Attorney. Các hạn chế này có thể áp dụng cho một thời gian cụ thể, cho một phạm vi hoạt động nhất định hoặc cho các loại giao dịch cụ thể. Ví dụ, người ủy quyền có thể chỉ định rằng người được ủy nhiệm chỉ có quyền thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày như thanh toán hóa đơn, nhưng không có quyền tiếp cận tài sản bất động sản của người ủy quyền.
- Thay đổi người được ủy nhiệm: Người ủy quyền có thể quyết định thay đổi người được ủy nhiệm bằng cách cung cấp một tài liệu mới hoặc thông qua việc rút lại và lập một Power of Attorney mới với người được ủy nhiệm mới. Quá trình thay đổi người được ủy nhiệm có thể yêu cầu sự tham gia của các bên liên quan và phải tuân thủ các quy định pháp luật địa phương.
Lưu ý rằng quyền thay đổi và hạn chế quyền của người được ủy nhiệm phụ thuộc vào quyền lựa chọn và ý muốn của người ủy quyền, và cũng phải tuân thủ các quy định pháp lý của địa phương. Quá trình thay đổi quyền của người được ủy nhiệm cần tuân thủ các quy định pháp lý và quy trình tương ứng của quốc gia hoặc khu vực nơi Power of Attorney được thiết lập. Để đảm bảo tính hợp lệ và hiệu lực của bất kỳ thay đổi nào, nên tìm kiếm sự tư vấn pháp lý từ một luật sư chuyên về lĩnh vực này.
4. Một số khái niệm khác liên quan đến ủy nhiệm, người ủy nhiệm
4.1 Phát hành chứng khoán ủy nhiệm là gì?
Phát hành chứng khoán ủy nhiệm (AUTHORIZED ISSUE) là phát hành chứng khoán đã được cho phép theo điều lệ thành lập của công ty, số lượng chứng khoán chỉ được thay đổi do có sự sửa đổi các điều khoản của điều lệ đó. Xem Outstanding securities.
An issue of securities which has been authorized by the charter of a corporation, the amount of which can be changed only by amending the terms of the charter. See Outstanding securities.
4.2 Cổ phần được ủy nhiệm là gì?
Cổ phần được ủy nhiệm (NOMINEE HOLDING) là các cổ phần được một cá nhân mua nhưng được ghi tên một người khác, thường là ngân hàng, Người môi giới chứng khoán hoặc công ty: Khó truy ra được chủ nhân thực của cổ phần được ủy nhiệm.
Shares that have been bought by one person but have been put in the name of another, often a bank, stockbroker or company: It is difficult to trace the true owner of a nominee holding.
Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin về chủ đề quyền của người ủy nhiệm là gì mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề ủy nhiệm chi là gì, nội dung và các loại ủy nhiệm chi của Luật Minh Khuê. Còn bất kỳ điều gì vướng mắc, quý khách hàng vui lòng liên hệ trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7. Gọi số 1900.6162 hoặc gửi email chi tiết yêu cầu cụ thể tới trực tiếp địa chỉ email: tư vấn pháp luật qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được sự tư vấn, được hỗ trợ tốt nhất từ Luật Minh Khuê. Chúng tôi rất hân hạnh nhận được sự hợp tác từ quý khách hàng. Trân trọng./.