Sáng tạo là một trong những giá trị quý giá nhất của con người, là kết tinh của trí tuệ, tâm huyết và cảm xúc. Mỗi tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc hay khoa học đều mang dấu ấn riêng của người sáng tạo, đồng thời đóng góp vào kho tàng văn hóa và tri thức chung của xã hội. Tuy nhiên, nếu không được bảo vệ, những giá trị ấy có thể dễ dàng bị sao chép, lợi dụng hoặc khai thác trái phép, làm tổn hại đến quyền lợi chính đáng của tác giả và những người liên quan. Vì vậy, việc công nhận và bảo vệ quyền tác giả cùng các quyền liên quan không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là hành động tôn vinh sáng tạo, khuyến khích sự phát triển nghệ thuật, văn hóa và khoa học, đồng thời góp phần xây dựng một xã hội tôn trọng tri thức và công bằng.

1. Quyền liên quan đến tác giả là gì?

Quyền liên quan đến quyền tác giả là một bộ phận đặc thù trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ, được hình thành nhằm bảo hộ những đóng góp mang tính trung gian trong quá trình truyền tải tác phẩm đến công chúng. Nếu quyền tác giả được xem như nền tảng cốt lõi, bảo vệ trực tiếp sản phẩm sáng tạo của trí tuệ con người, thì quyền liên quan đóng vai trò ghi nhận và bảo đảm lợi ích cho những chủ thể tiếp tục tạo ra giá trị mới dựa trên tác phẩm gốc. Trong cách nhìn của khoa học pháp lý, quyền liên quan là những quyền “liền kề”, tồn tại song song và gắn bó mật thiết với quyền tác giả, bởi chúng chỉ có thể được xác lập khi đã có một tác phẩm được bảo hộ trước đó.

Khái niệm quyền liên quan được Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định khá rõ ràng, thể hiện qua khoản 3 Điều 4 của Luật sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi và bổ sung vào các năm 2009, 2019 và 2022. Theo đó, quyền liên quan là quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng và tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa. Cách định nghĩa này phản ánh đúng bản chất: quyền liên quan không bảo vệ nội dung sáng tạo ban đầu mà bảo vệ hình thức truyền tải nội dung ấy dưới các dạng biểu diễn, ghi lại, hoặc phát sóng. Qua đó pháp luật ghi nhận sự đóng góp của các chủ thể như người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm – ghi hình hay tổ chức phát sóng – những cá nhân và tổ chức đã đầu tư thời gian, công sức, kỹ năng và tài chính để tác phẩm có thể tiếp cận được với số lượng lớn công chúng.

Xét về bản chất, quyền liên quan có mục đích bảo vệ những kết quả đầu tư mang tính kỹ thuật, tài chính và chuyên môn của các chủ thể trung gian. Một tác phẩm âm nhạc sẽ chỉ nằm trên bản nhạc nếu không có sự thể hiện của ca sĩ hoặc nhạc công. Sự biểu diễn tạo ra một trải nghiệm nghệ thuật hoàn toàn mới, mang dấu ấn cá nhân của người biểu diễn và biến tác phẩm gốc thành một dạng tồn tại khác. Tương tự, nhà sản xuất bản ghi âm – ghi hình sử dụng trang thiết bị, công nghệ và đội ngũ kỹ thuật để tạo ra bản ghi có thể lưu giữ, sao chép và phổ biến rộng rãi. Vai trò này đòi hỏi vốn đầu tư và sự chuyên nghiệp cao, và pháp luật công nhận họ như chủ thể sáng tạo thứ cấp. Tổ chức phát sóng cũng vậy; họ bỏ nguồn lực để đưa chương trình đến hàng triệu thính giả, người xem qua hệ thống phát thanh, truyền hình hoặc nền tảng số. Nhờ đó tác phẩm được lan tỏa rộng rãi, tạo ra giá trị thương mại lớn. Tất cả những đóng góp đó làm phát sinh quyền liên quan – những quyền bảo vệ lợi ích của các chủ thể không tạo ra tác phẩm nhưng lại tạo ra giá trị mới từ tác phẩm.

Tuy nhiên, quyền liên quan có đặc điểm quan trọng là tính phái sinh. Quyền này không thể tự tồn tại độc lập mà luôn phụ thuộc vào sự tồn tại của tác phẩm được bảo hộ bởi quyền tác giả. Cuộc biểu diễn không thể diễn ra nếu không có tác phẩm để biểu diễn, bản ghi âm không thể được tạo ra nếu không có nội dung để ghi lại, và chương trình phát sóng không thể được thiết lập nếu không có thông tin để truyền tải. Do đó, quyền liên quan được xem là lớp bảo hộ thứ hai sau quyền tác giả, được xác lập khi tác phẩm đã tồn tại và thường là kết quả của sự thỏa thuận, cho phép hoặc chuyển giao quyền từ phía chủ sở hữu quyền tác giả.

Chính vì tính phái sinh này, pháp luật đặt ra nguyên tắc không gây phương hại đến quyền tác giả. Nguyên tắc này bảo đảm rằng việc bảo hộ quyền liên quan không được làm suy giảm, hạn chế hoặc xâm phạm các quyền lợi chính đáng của tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. Khi nhà sản xuất muốn phát hành một bản ghi âm, họ phải xin phép nhạc sĩ hoặc chủ sở hữu quyền tác giả trước. Chỉ khi có sự chấp thuận đó, quyền của nhà sản xuất đối với bản ghi âm mới được hình thành một cách hợp pháp. Tương tự, người biểu diễn muốn sử dụng tác phẩm trong buổi biểu diễn của mình cũng phải tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ xin phép và trả thù lao. Như vậy, quyền liên quan chỉ vận hành hợp pháp khi đi cùng sự tôn trọng tuyệt đối quyền tác giả – một trật tự bảo hộ thể hiện rõ tính thứ bậc và sự hài hòa trong cơ chế pháp lý về sở hữu trí tuệ.

Tổng thể lại, quyền liên quan thể hiện sự phát triển tự nhiên của pháp luật sở hữu trí tuệ trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi giá trị của tác phẩm không chỉ nằm ở nội dung sáng tạo mà còn ở quá trình sản xuất, thể hiện và phổ biến. Quyền này góp phần khuyến khích đầu tư, thúc đẩy ngành công nghiệp sáng tạo – biểu diễn – truyền thông phát triển, đồng thời tạo dựng cơ chế công bằng cho tất cả các chủ thể tham gia chuỗi giá trị của tác phẩm. Qua đó, quyền liên quan không chỉ bổ trợ mà còn làm phong phú, hoàn thiện hơn hệ thống bảo hộ quyền tác giả trong pháp luật nước ta.

2. Ví dụ minh họa về quyền liên quan đến quyền tác giả

Một ví dụ tiêu biểu về quyền liên quan có thể thấy trong quá trình sản xuất và khai thác thương mại một ca khúc nổi tiếng. Giả sử nhạc sĩ A sáng tác bài hát “Mùa thu trở lại”. Ở thời điểm này, quyền tác giả thuộc về nhạc sĩ A, bao gồm quyền nhân thân như quyền đặt tên tác phẩm, quyền đứng tên tác giả và quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, cùng với quyền tài sản như quyền làm bản sao, quyền phân phối, quyền biểu diễn trước công chúng. Tuy nhiên, để bài hát này xuất hiện trên thị trường và tới được người nghe, cần sự tham gia của nhiều chủ thể khác – và chính tại đây, quyền liên quan được hình thành.

Ca sĩ B quyết định thể hiện ca khúc “Mùa thu trở lại”. Bằng chất giọng, kỹ thuật thanh nhạc và phong cách biểu diễn của mình, B tạo ra một cuộc biểu diễn độc đáo mang dấu ấn cá nhân. Pháp luật coi cuộc biểu diễn này là một đối tượng của quyền liên quan, vì đó là kết quả lao động nghệ thuật của người biểu diễn, không phải chỉ là sự sao chép lại tác phẩm. Do đó, B có quyền yêu cầu người khác không được ghi âm, ghi hình trái phép cuộc biểu diễn, cũng như không được sử dụng phần biểu diễn ấy cho mục đích kinh doanh khi chưa được phép. Như vậy, bên cạnh quyền tác giả của nhạc sĩ A vẫn tồn tại độc lập quyền liên quan của người biểu diễn B đối với phần thể hiện giọng hát của mình.

Sau khi thu âm bài hát, công ty C – với tư cách là nhà sản xuất bản ghi âm – sử dụng phòng thu, kỹ thuật viên, thiết bị và công nghệ để tạo ra bản ghi âm hoàn chỉnh. Sự đầu tư tài chính và kỹ thuật này được pháp luật bảo vệ dưới dạng quyền liên quan dành cho nhà sản xuất bản ghi âm. Theo đó, công ty C có quyền ngăn cấm hoặc cho phép người khác sao chép, phân phối, truyền đạt bản ghi âm đến công chúng. Điều này có nghĩa là ngay cả khi ca sĩ B đồng ý cho phép sử dụng phần biểu diễn của mình, tổ chức hoặc cá nhân muốn khai thác bản ghi âm vẫn phải xin phép công ty C, bởi họ nắm quyền đối với sản phẩm ghi âm đã được định hình.

Khi bản ghi âm hoàn tất, Đài Truyền hình D quyết định phát sóng bài hát trong một chương trình ca nhạc. Quá trình phát sóng này tạo ra một lớp quyền liên quan khác: quyền của tổ chức phát sóng. Đài D có quyền đối với chương trình phát sóng và đối với tín hiệu truyền dẫn của họ. Nếu một đơn vị khác muốn thu lại tín hiệu của đài, phát lại chương trình hoặc đưa nội dung đó lên mạng để khai thác thương mại, họ phải xin phép tổ chức phát sóng. Điều này đảm bảo rằng công sức tổ chức, kĩ thuật phát sóng và chi phí vận hành của Đài D được pháp luật bảo vệ.

Trong ví dụ này, có thể thấy bài hát “Mùa thu trở lại” của nhạc sĩ A là nền tảng tạo ra cả chuỗi giá trị nghệ thuật. Tuy nhiên, sự lan tỏa của tác phẩm đến công chúng lại phụ thuộc vào nhiều chủ thể khác nhau. Người biểu diễn B tạo ra cuộc biểu diễn; công ty C tạo ra bản ghi âm; và Đài D tạo ra chương trình phát sóng. Mỗi chủ thể đều có quyền liên quan riêng, tồn tại song song nhưng không làm ảnh hưởng đến quyền tác giả của nhạc sĩ A. Tất cả các quyền này kết hợp tạo thành hệ thống bảo hộ toàn diện, khuyến khích hoạt động sáng tạo nghệ thuật, hoạt động đầu tư và hoạt động truyền thông trong thực tiễn.

3. Phân biệt quyền tác giả và quyền liên quan đến tác giả

Tiêu chí so sánh Quyền tác giả  Quyền liên quan đến tác giả
1. Khái niệm & Bản chất Quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu; bảo hộ sự sáng tạo nội dung gốc. Quyền của tổ chức, cá nhân đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng; bảo hộ sự đầu tư và kỹ năng truyền tải tác phẩm.
2. Đối tượng bảo hộ Các loại hình tác phẩm: văn học, khoa học, âm nhạc, mỹ thuật, kiến trúc, phần mềm máy tính… (Điều 14 Luật sở hữu trí tuệ 2005) Các đối tượng trung gian: cuộc biểu diễn, bản ghi âm – ghi hình, chương trình phát sóng.
3. Điều kiện bảo hộ Tính nguyên gốc. Tác phẩm phải do tác giả trực tiếp sáng tạo, không sao chép; không yêu cầu chất lượng nghệ thuật. Tính trung thực và sự đầu tư. Các đối tượng phải được định hình hoặc thực hiện mà không gây phương hại đến quyền tác giả.
4. Căn cứ phát sinh Tự động phát sinh ngay khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định; không cần đăng ký, không cần công bố. Phát sinh khi cuộc biểu diễn, bản ghi âm hoặc chương trình phát sóng được định hình hoặc thực hiện; mang tính tự động nhưng phụ thuộc vào sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
5. Nội dung quyền Gồm đầy đủ quyền nhân thân (4 quyền) và quyền tài sản (quyền khai thác kinh tế). Người biểu diễn có quyền nhân thân và quyền tài sản; nhà sản xuất và tổ chức phát sóng chủ yếu có quyền tài sản.
6. Mối quan hệ pháp lý Là quyền độc lập, quyền gốc; tác giả giữ quyền tối thượng đối với tác phẩm. Là quyền phái sinh, phụ thuộc; việc thực hiện quyền liên quan không được làm ảnh hưởng quyền tác giả (ví dụ: ca sĩ không được sửa lời bài hát khi chưa có sự đồng ý của nhạc sĩ).
7. Thời hạn bảo hộ Quyền nhân thân: vô thời hạn (trừ quyền công bố). Quyền tài sản: suốt đời tác giả + 50 năm sau khi qua đời. Thời hạn ngắn hơn: thường 50 năm tính từ năm tiếp theo năm định hình hoặc công bố cuộc biểu diễn, bản ghi âm – ghi hình hoặc chương trình phát sóng.

Kết luận 

Quyền tác giả và quyền liên quan là nền tảng để bảo đảm sự công bằng và tôn trọng đối với công sức sáng tạo của con người. Khi những quyền này được bảo vệ nghiêm túc, các tác giả và người sáng tạo cảm thấy được khích lệ, tự tin hơn trong việc chia sẻ ý tưởng, nghiên cứu và tạo ra những giá trị mới. Đồng thời, việc tôn trọng quyền tác giả cũng nâng cao ý thức cộng đồng trong việc sử dụng, khai thác và phát triển sản phẩm trí tuệ một cách hợp lý. Nhờ đó, không chỉ cá nhân sáng tạo được hưởng lợi, mà cả xã hội cũng được hưởng những giá trị văn hóa, nghệ thuật và tri thức phong phú, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững và văn minh. Bảo vệ quyền tác giả và quyền liên quan vì vậy không chỉ là trách nhiệm pháp lý, mà còn là biểu hiện của văn hóa tôn trọng sáng tạo, tôn vinh giá trị con người và xây dựng nền tảng cho một xã hội trí thức, công bằng và thịnh vượng.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.