Vấn đề thi hành án hình sự, đặc biệt là việc bảo đảm các chế độ đối với người bị tước tự do, luôn là trọng tâm trong chính sách nhân đạo của Nhà nước và là yếu tố then chốt phản ánh cam kết về quyền con người, cũng như hiệu quả của công tác giáo dục, cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng. Bài viết này được xây dựng trên cơ sở hệ thống pháp luật hiện hành, với nền tảng là Luật Thi hành án hình sự 2019, nhằm cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện về khung pháp lý điều chỉnh các nhóm quyền cơ bản (Điều 31) và nghĩa vụ bắt buộc (Điều 32) của phạm nhân. Nội dung nghiên cứu đi sâu vào phân tích các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành, các tiêu chuẩn định lượng về chế độ sinh hoạt, quy trình thủ tục xét giảm án và tha tù trước thời hạn có điều kiện, các quy định khác biệt đối với phạm nhân dưới 18 tuổi, đồng thời tiến hành so sánh đối chiếu với các tiêu chuẩn quốc tế.

1. Cơ sở pháp lý và khung pháp luật thi hành án hình sự

Hệ thống pháp luật điều chỉnh việc thi hành án hình sự và bảo đảm quyền, nghĩa vụ của phạm nhân tại Việt Nam được xây dựng trên cơ sở Luật Thi hành án hình sự số 2019. Luật này, được Quốc hội ban hành ngày 14/06/2019 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, là cơ sở pháp lý cao nhất, quy định cụ thể các nhóm quyền (Điều 31) và nghĩa vụ (Điều 32) của phạm nhân theo hướng nhân đạo nhằm bảo đảm tốt nhất quyền con người trong quá trình chấp hành án. Để triển khai chi tiết và đồng bộ các quy định của Luật gốc, một loạt các văn bản dưới luật đóng vai trò điều chỉnh hành chính và tố tụng quan trọng.

Nghị định số 118/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về chế độ thi hành án, bao gồm các tiêu chuẩn định lượng về chế độ ăn, ở, mặc. Hoàn thiện khung pháp lý là Nghị quyết số 01/2018/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao, văn bản hướng dẫn tố tụng áp dụng các điều khoản liên quan đến tha tù trước thời hạn có điều kiện (Điều 66 và Điều 106 Bộ luật Hình sự). Dưới đây là bảng tổng hợp các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành án hình sự:

Loại văn bản Số hiệu, ngày ban hành Cơ quan ban hành Nội dung hướng dẫn chính (Điều 31, 32 Luật Thi hành án hình sự)
Luật 41/2019/QH14 (14/06/2019) Quốc hội Quy định các nhóm quyền và nghĩa vụ cơ bản.
Nghị định 118/2024/NĐ-CP (30/09/2024) Chính phủ

Quy định chi tiết chế độ ăn, ở, mặc, sinh hoạt, kỷ luật, có hiệu lực từ 15/11/2024.

Nghị quyết 01/2018/NQ-HĐTP (24/04/2018) Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao

Hướng dẫn tiêu chí áp dụng tha tù trước thời hạn có điều kiện.

Thông tư 06/2018/TT-BCA (12/03/2018) Bộ Công an

Tiêu chuẩn thi đua và xếp loại chấp hành án phạt tù.

2. Quyền và nghĩa vụ của phạm nhân trong thi hành án hình sự

2.1. Quyền của phạm nhân trong thi hành án hình sự

Theo quy định tại Điều 27 Luật Thi hành án hình sự 2019, quyền và nghĩa vụ của phạm nhân được thiết lập như hai trụ cột pháp lý cơ bản bảo đảm toàn bộ quá trình thi hành án phạt tù diễn ra trong khuôn khổ nhân đạo, khách quan, minh bạch và phù hợp với pháp luật. Đây là nền tảng để cơ sở giam giữ vừa bảo vệ người chấp hành án, vừa duy trì môi trường kỷ luật – kỷ cương cần thiết. Trong đó, khoản 1 Điều 27 xác lập hệ thống quyền của phạm nhân, thể hiện chính sách hình sự tiến bộ của Nhà nước, khẳng định rằng dù bị hạn chế một số quyền công dân, họ vẫn được bảo vệ các giá trị cơ bản của con người. Quyền đầu tiên và quan trọng nhất là quyền được bảo vệ an toàn tính mạng, thân thể, tài sản, danh dự và nhân phẩm, được xem là nguyên tắc bất khả xâm phạm. Điều này đặt trách nhiệm cho cơ sở giam giữ phải phòng ngừa và xử lý nghiêm các hành vi xâm hại, bạo lực, ngược đãi, xúc phạm do cán bộ hoặc người bị giam khác gây ra.

Bên cạnh đó, phạm nhân có quyền được bảo đảm điều kiện ăn, ở, mặc và sinh hoạt cá nhân theo tiêu chuẩn pháp luật, bao gồm chế độ ăn uống, nước sinh hoạt, diện tích chỗ nằm, chăn màn, quần áo và các vật dụng thiết yếu. Những tiêu chuẩn này được cụ thể hóa trong nhiều điều khoản khác của pháp luật nhằm ngăn chặn mọi hành vi tùy tiện cắt giảm hoặc vi phạm từ phía cơ sở giam giữ. Như vậy, nhóm quyền cơ bản này đóng vai trò nền tảng trong việc bảo đảm đời sống tối thiểu và sự an toàn của người bị giam giữ.

Không chỉ dừng lại ở quyền về an toàn thân thể và điều kiện vật chất, phạm nhân còn có quyền được chăm sóc y tế và được khám, chữa bệnh theo quy định – một quyền đặc biệt quan trọng đối với người mắc bệnh mãn tính, bệnh hiểm nghèo hoặc tình trạng cấp cứu. Cơ sở giam giữ có trách nhiệm bố trí khám sức khỏe định kỳ, đảm bảo thuốc men và chuyển tuyến khi cần thiết. Tiếp đến, khoản 1 Điều 27 khẳng định quyền được lao động, học tập, học nghề – quyền mang tính giáo dục và cải tạo rõ nét. Thông qua lao động và học nghề, phạm nhân phát triển kỹ năng, hình thành thói quen lao động lành mạnh, từ đó tăng khả năng tái hòa nhập xã hội sau khi chấp hành xong án phạt tù. Quyền này đi liền với quyền được tham gia các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao nhằm duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Ngoài yếu tố cải tạo, các hoạt động này còn giúp phạm nhân giảm căng thẳng, nâng cao tinh thần hợp tác và kỷ luật. Đồng thời, phạm nhân có quyền duy trì các quan hệ gia đình thông qua việc liên lạc, gửi thư, gọi điện thoại, nhận quà hoặc thăm gặp trực tiếp, tuân thủ thủ tục an ninh. Đây là quyền mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, giúp họ duy trì động lực, giảm cảm giác tách biệt xã hội và củng cố nền tảng tâm lý trong suốt quá trình cải tạo.

Ngoài các quyền đã nêu, khoản 1 Điều 27 tiếp tục khẳng định phạm nhân có quyền được tiếp cận thông tin thông qua sách báo, tài liệu, phương tiện truyền thông hợp pháp; quyền được tiếp xúc với trợ giúp pháp lý để được giải đáp và hỗ trợ khi gặp vấn đề pháp luật. Họ cũng có quyền khiếu nại, tố cáo khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật của cán bộ hoặc phạm nhân khác, bảo đảm cơ chế giám sát hai chiều trong môi trường giam giữ. Việc bảo vệ quyền khiếu nại – tố cáo không chỉ giúp ngăn ngừa vi phạm mà còn tạo sự minh bạch, hạn chế lạm quyền và góp phần xây dựng cơ sở giam giữ văn minh, tuân thủ pháp luật.

Cuối cùng, một quyền có ý nghĩa đặc biệt trong chính sách hình sự nhân đạo là quyền được đề nghị hưởng các chính sách khoan hồng như đặc xá, giảm thời hạn chấp hành án hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện. Đây vừa là quyền, vừa là cơ chế khuyến khích mạnh mẽ để phạm nhân tu dưỡng, rèn luyện, chấp hành tốt nội quy, tích cực cải tạo để được Nhà nước xem xét khoan dung. Quyền này thể hiện rõ nguyên tắc “nghiêm trị đi đôi với khoan hồng”, đặt mục tiêu tái hòa nhập cộng đồng lên hàng đầu. Như vậy, toàn bộ các quyền trong khoản 1 Điều 27 tạo thành nền tảng pháp lý bảo đảm cho phạm nhân được đối xử nhân đạo, công bằng và có cơ hội làm lại cuộc đời.

2.2. Nghĩa vụ của phạm nhân trong thi hành án hình sự

Song song với hệ thống quyền lợi của phạm nhân, khoản 2 Điều 27 Luật Thi hành án hình sự 2019 thiết lập các nghĩa vụ pháp lý có tính ràng buộc, nhằm duy trì trật tự, kỷ cương và bảo đảm môi trường cải tạo vận hành ổn định.

Nghĩa vụ đầu tiên và có ý nghĩa nền tảng nhất là chấp hành nghiêm bản án và quyết định của Tòa án, thể hiện sự tôn trọng đối với giá trị pháp lý của phán quyết hình sự và sự phục tùng trước thiết chế tư pháp. Bên cạnh đó, phạm nhân phải tuân thủ nội quy cơ sở giam giữ, trong đó bao gồm các quy định về thời gian sinh hoạt, giờ giấc, thứ tự kỷ luật, vệ sinh, quy tắc giao tiếp, tác phong, quy trình lao động và việc quản lý, sử dụng tài sản. Phạm nhân không được tự ý thay đổi vị trí, không được tàng trữ vật cấm, không được liên lạc trái phép hoặc có hành vi gây rối, kích động người khác, làm ảnh hưởng đến an ninh trại giam. Một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong khoản 2 Điều 27 là phạm nhân phải chấp hành mệnh lệnh và yêu cầu hợp pháp của cán bộ quản giáo. Những mệnh lệnh này phải cụ thể, rõ ràng và tuân thủ pháp luật; tuyệt đối không được trái với chuẩn mực đạo đức, nhân đạo hay xâm phạm quyền con người. Cơ chế này giúp xác lập quan hệ kỷ luật - phục tùng đúng đắn, tạo nền tảng để việc thi hành án diễn ra nghiêm túc, hiệu quả mà không dẫn đến lạm quyền hay vi phạm quyền cá nhân của người bị giam.

Khoản 2 Điều 27 cũng quy định phạm nhân phải thực hiện nghĩa vụ lao động, học tập, học nghề theo sự phân công của trại giam. Đây không chỉ là nghĩa vụ mang tính pháp lý mà còn là một yêu cầu có ý nghĩa cải tạo sâu sắc. Thông qua lao động và học tập, phạm nhân rèn luyện ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm, hình thành kỹ năng nghề nghiệp mới, từ đó tăng khả năng tái hòa nhập xã hội khi chấp hành xong án phạt tù. Trại giam có trách nhiệm bố trí công việc phù hợp, bảo đảm an toàn và không được sử dụng lao động như một hình thức trừng phạt. Kết quả lao động và học tập của phạm nhân là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ cải tạo, phân loại xếp hạng chấp hành án và xem xét quyền hưởng giảm thời hạn chấp hành án phạt tù hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện.

Ngoài nghĩa vụ lao động, phạm nhân còn phải chấp hành quy định về giờ sinh hoạt chung, phải tham gia các hoạt động giáo dục bắt buộc khi được yêu cầu. Việc không thực hiện đúng nghĩa vụ có thể bị xem là vi phạm nội quy và bị xử lý kỷ luật. Như vậy, các nghĩa vụ trong khoản 2 Điều 27 được thiết kế nhằm tạo ra môi trường kỷ luật nhưng vẫn hướng đến mục tiêu giáo dục – cải tạo, giúp phạm nhân từng bước thay đổi hành vi và phát triển khả năng sống tự lập sau khi mãn hạn tù.

Ngoài các nghĩa vụ nêu trên, khoản 2 Điều 27 còn yêu cầu phạm nhân phải giữ gìn vệ sinh cá nhân, vệ sinh buồng giam, đồng thời bảo vệ tài sản chung và cơ sở vật chất của trại giam, tránh mọi hành vi gây hư hỏng hoặc đe dọa đến an toàn môi trường sống. Phạm nhân phải tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người khác, không được xâm phạm thân thể, xúc phạm, gây gổ, đánh nhau, đe dọa hoặc ép buộc bạn tù. Mặc dù khoản 2 không ghi trực tiếp, nhưng nghĩa vụ bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả trong các vụ án có trách nhiệm dân sự là nghĩa vụ chung theo pháp luật và được áp dụng đối với phạm nhân như một phần của quá trình chấp hành án. Việc tự nguyện khắc phục hậu quả không chỉ thể hiện thái độ hối lỗi mà còn là yếu tố quan trọng được cân nhắc khi xem xét giảm án, đặc xá hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện. Cơ quan thi hành án hình sự cũng thường xuyên phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự để theo dõi mức độ hoàn thành nghĩa vụ này.

Tất cả các nghĩa vụ kể trên cùng với hệ thống quyền được nêu tại khoản 1 Điều 27 tạo nên một cơ chế pháp lý cân bằng: quyền mang tính nhân văn, bảo vệ giá trị con người; nghĩa vụ mang tính nghiêm minh, định hướng rèn luyện. Hai nhóm quy định này tương hỗ lẫn nhau, thể hiện sâu sắc nguyên tắc “nghiêm trị đi đôi với khoan hồng”, là nền tảng để việc thi hành án phạt tù đạt đúng mục tiêu cải tạo, giáo dục và tái hòa nhập cộng đồng.

3. Chế độ quản lý, tiêu chuẩn định lượng và xếp loại cải tạo phạm nhân trong thi hành án hình sự

Các tiêu chuẩn định lượng trong chế độ sinh hoạt của phạm nhân được chi tiết hóa trong Luật thi hành án hình sự và các văn bản dưới luật nhằm đảm bảo tính minh bạch trong việc thực hiện quyền lợi, phù hợp với yêu cầu quản lý nhà nước. Về chế độ ở (Điều 48 Luật Thi hành án hình sự 2019), phạm nhân được bố trí ở buồng giam tập thể, với tiêu chuẩn chỗ nằm tối thiểu là 02 m² cho mỗi người; riêng phạm nhân có con nhỏ được ưu tiên bố trí chỗ nằm tối thiểu 03 m².

Đối với chế độ mặc và tư trang (Điều 49 Luật Thi hành án hình sự 2019, Nghị định 118/2024/NĐ-CP), phạm nhân được cấp phát định kỳ các vật dụng thiết yếu như 02 bộ quần áo dài, 02 bộ quần áo lót, 02 khăn mặt, 02 đôi dép, chăn, chiếu, màn, cùng các đồ dùng vệ sinh cá nhân như xà phòng, kem và bàn chải đánh răng. Phạm nhân phải lao động được cấp thêm 02 bộ quần áo bảo hộ lao động và dụng cụ cần thiết. Đặc biệt, phạm nhân nữ còn được cấp đồ dùng vệ sinh cá nhân định lượng tương đương 02 kg gạo tẻ/người/tháng, thể hiện sự tôn trọng nhu cầu sinh học. Về chế độ ăn, phạm nhân được đảm bảo ăn uống vệ sinh, an toàn thực phẩm, cơ sở giam giữ phải tổ chức ít nhất một bếp ăn tập thể tại mỗi phân trại. Phạm nhân cũng được phép mua thêm đồ ăn thông qua căng-tin nhưng không quá 03 lần định lượng ăn trong một tháng.

Việc xếp loại chấp hành án phạt tù là một quy trình hành chính quan trọng. Đây là quá trình đánh giá định kỳ dựa trên thang điểm và tiêu chí thi đua trong trại giam, với các kết quả được phân loại thành "tốt," "khá," "Trung bình," hoặc "kém." Kết quả xếp loại này là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để cơ quan thi hành án lập hồ sơ đề nghị giảm án hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện. Quá trình đánh giá được tính liên tục, ngay cả khi phạm nhân được điều chuyển.

Các tiêu chí cốt lõi để đạt xếp loại cao bao gồm: tuyệt đối tuân thủ pháp luật, nội quy và không vi phạm kỷ luật; và tích cực, tự giác, gương mẫu trong lao động và học tập. Cụ thể, phạm nhân cần tham gia đầy đủ ngày công, hoàn thành chỉ tiêu, định mức lao động với năng suất và chất lượng cao, đồng thời có tác dụng thúc đẩy phong trào thi đua trong phạm nhân. Xếp loại cải tạo có tác động trực tiếp đến thời điểm và mức độ khoan hồng mà phạm nhân có thể được hưởng theo Điều 68 Bộ luật Hình sự. Sự khác biệt về thời điểm xét giảm án (1/3 so với 1/2) cho thấy xếp loại "Tốt" có vai trò thúc đẩy quá trình tái hòa nhập sớm hơn đáng kể, là động lực chính để phạm nhân tích cực thi đua cải tạo.

Dưới đây là bảng so sánh lợi ích pháp lý và yêu cầu tối thiểu giữa xếp loại phạm nhân tốt và khá:

Tiêu chí So sánh Xếp loại "tốt" Xếp loại "khá" Ghi chú pháp lý quan trọng
Thời điểm giảm án lần đầu (Tội nghiêm trọng trở lên) Chấp hành đủ 1/3 thời hạn tù. Chấp hành đủ 1/2 thời hạn tù. Điều 68 Bộ luật Hình sự (theo hướng dẫn của Nghị quyết 01/2018/Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán)
Hưởng chế độ khen thưởng (Điều 41 Luật Thi hành án hình sự)

Được tăng thêm 01 lần gặp thân nhân/tháng.

Ít hoặc không được hưởng chế độ khen thưởng bổ sung này.

Áp dụng khi lập công hoặc có thành tích tốt.

Giá trị trong hồ sơ tha tù trước thời hạn có điều kiện

Tài liệu củng cố mạnh mẽ về việc "có nhiều tiến bộ, có ý thức cải tạo tốt".

Mức tối thiểu cần thiết để Tòa án nhân dân xem xét hồ sơ Tha tù trước thời hạn có điều kiện.

Điều 58 Luật Thi hành án hình sự 2019 

4. Thủ tục xin giảm án và tha tù trước thời hạn có điều kiện đối với phạm nhân

Tha tù trước thời hạn có điều kiện là một chế định nhân đạo mới trong hệ thống pháp luật Việt Nam, cho phép chuyển hình thức chấp hành án từ giam giữ sang chấp hành tại cộng đồng, và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thi hành án hình sự và các cơ quan tư pháp (Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân).

Quy trình xét duyệt được thực hiện chặt chẽ và theo lịch định kỳ ba đợt mỗi năm, diễn ra vào thời điểm kết thúc quý I, kết thúc quý II và kết thúc năm xếp loại. Trại giam, trại tạm giam (thuộc Bộ Công an, Bộ Quốc phòng) hoặc cơ quan thi hành án hình sự cấp tỉnh, cấp quân khu có trách nhiệm lập hồ sơ đề nghị. Sau khi lập, hồ sơ được chuyển đồng thời đến Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp tỉnh (hoặc cấp quân khu) nơi phạm nhân đang chấp hành án, làm nổi bật tầm quan trọng của tính minh bạch và sự khách quan trong đánh giá cải tạo của trại giam.

Hồ sơ đề nghị Tha tù trước thời hạn có điều kiện bao gồm các tài liệu pháp lý quan trọng như đơn xin tha tù trước thời hạn của phạm nhân kèm theo cam kết, bản sao bản án và quyết định thi hành án đã có hiệu lực. Đặc biệt, hồ sơ phải có tài liệu chứng minh sự cải tạo tiến bộ, trong đó quan trọng nhất là các quyết định hoặc bản sao quyết định xếp loại chấp hành án phạt tù. Đối với người bị kết án về tội phạm nghiêm trọng trở lên, phải có thêm bản sao quyết định giảm thời hạn chấp hành án phạt tù (nếu có). Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án quân sự cấp quân khu nơi phạm nhân đang chấp hành án phạt tù là cơ quan duy nhất có thẩm quyền xét và ra quyết định cuối cùng.

Trong khi đó, Viện kiểm sát nhân dân đóng vai trò kiểm sát toàn bộ quá trình, và có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền lập hồ sơ đề nghị rút ngắn thời gian thử thách nếu phát hiện phạm nhân đủ điều kiện nhưng không được đề nghị, đảm bảo cơ chế kiểm tra chéo và bảo vệ quyền lợi pháp lý của phạm nhân.

5. Chế độ kỷ luật và phạm nhân dưới 18 tuổi trong thi hành án hình sự

Việc vi phạm nghĩa vụ của phạm nhân (Điều 32) sẽ bị xử lý kỷ luật theo Điều 44 Luật Thi hành án hình sự 2019. Dưới đây là bảng tổng hợp các hình thưc kỷ luật theo Điều 44 Luật thi hành án hình sự 2019:

Hình thức kỷ luật Thời gian tối đa Hạn chế quyền lợi chính
Cảnh cáo Không giới hạn (ảnh hưởng đến xếp loại kỳ sau). Không bị hạn chế quyền lợi cơ bản trực tiếp.
Giam giữ kỷ luật (Nam) 10 ngày Cấm gặp thân nhân, liên lạc điện thoại, nhận quà, mua lương thực tại căng tin.
Giam giữ kỷ luật (Nữ và Dưới 18 tuổi) 07 ngày Cấm gặp thân nhân, liên lạc điện thoại, nhận quà, mua lương thực tại căng tin.

Hình thức giam giữ kỷ luật là biện pháp kỷ luật nghiêm trọng nhất, với việc giới hạn thời gian tối đa (7 hoặc 10 ngày) thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu răn đe và bảo vệ quyền con người; tuy nhiên, hình thức này ngay lập tức làm giảm cơ hội xếp loại tốt trong kỳ, kéo dài thời gian chờ đợi để được xét giảm án hoặc Tha tù trước thời hạn có điều kiện. Pháp luật cũng xem xét các tình tiết giảm nhẹ như vi phạm lần đầu, khai báo thành khẩn, hoặc vi phạm do bị đe dọa, cưỡng bức. Đặc biệt, pháp luật Việt Nam dành các chế độ ưu đãi đặc biệt cho phạm nhân dưới 18 tuổi, nhấn mạnh mục tiêu giáo dục, đào tạo nghề và tái hòa nhập.

Theo Điều 74 Luật Thi hành án hình sự 2019, phạm nhân vị thành niên được giam giữ và lao động ở khu vực riêng, không phải làm công việc nặng nhọc hoặc nguy hiểm; việc giáo dục tiểu học là bắt buộc nếu chưa hoàn thành chương trình, và trại giam có trách nhiệm giáo dục văn hóa, pháp luật, và dạy nghề. Về chế độ ăn và tư trang ưu tiên (Điều 75), họ được đảm bảo tiêu chuẩn định lượng ăn như người lớn nhưng được tăng thêm thịt, cá không quá 20% so với định lượng cơ bản, đồng thời được cấp bổ sung các tư trang như dầu gội đầu, quần áo dài và đồ ấm bổ sung ở vùng khí hậu lạnh.

Quan trọng nhất, về chế độ gặp thân nhân và liên lạc (Điều 76), phạm nhân vị thành niên được ưu tiên tần suất giao tiếp gấp nhiều lần so với người trưởng thành: được gặp thân nhân tối đa 03 lần trong 01 tháng (có thể kéo dài tới 24 giờ) và được liên lạc điện thoại không quá 04 lần trong 01 tháng, thể hiện sự khuyến khích Nhà nước đối với sự hỗ trợ của thân nhân trong quá trình cải tạo và học tập.

6. Án lệ và so sánh quốc tế về quyền và nghĩa vụ của phạm nhân trong thi hành án hình sự

Trong thực tiễn xét xử giảm án hoặc tha tù trước thời hạn có điều kiện, Tòa án cấp cao thường tập trung vào bằng chứng thực chất về thái độ hối cải toàn diện của phạm nhân, chứ không chỉ đơn thuần dựa vào kết quả xếp loại hành chính. Cụ thể, Tòa án nhân dân yêu cầu sự nhất quán của xếp loại (xếp loại "Tốt" hoặc "Khá" phải liên tục và không bị gián đoạn bởi các vi phạm kỷ luật nghiêm trọng), cùng với bằng chứng rõ ràng và cụ thể về sự tích cực lao động và hoàn thành định mức. Đặc biệt quan trọng là yếu tố khắc phục hậu quả (dân sự): đối với các tội phạm gây thiệt hại, việc phạm nhân đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bồi thường thiệt hại được coi là tiêu chí quyết định; sự chậm trễ hoặc thiếu thiện chí trong việc bồi thường có thể khiến Tòa án cấp cao hủy bỏ quyết định giảm án, vì hành vi đó cho thấy phạm nhân chưa thể hiện sự hối cải thực sự và toàn diện.

Thái độ hối cải toàn diện phải được thể hiện qua các hành động cụ thể sau khi kết án, bao gồm việc tự giác nhận lỗi, tích cực tham gia các phong trào thi đua và không tái phạm các vi phạm nhỏ. Những tiêu chuẩn này cũng phù hợp với tinh thần của Quy tắc Nelson Mandela (Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu sửa đổi của Liên hợp quốc về đối xử với tù nhân), trong đó về quyền giao tiếp, quy tắc này khuyến nghị tù nhân phải được phép giao tiếp thường xuyên với gia đình và thế giới bên ngoài nhằm duy trì quan hệ xã hội.

Dưới đây là bảng so sánh giữa pháp luật Việt Nam với quy tắc Mandela:

Đối tượng Pháp luật Việt Nam Quy tắc Mandela
Phạm nhân vị thành niên 3 lần gặp/tháng, 4 lần điện thoại/tháng.

Đạt và vượt tiêu chuẩn "thường xuyên".

Phạm nhân trưởng thành 1 lần gặp/tháng, 1 lần điện thoại/tháng. Đạt mức tối thiểu pháp lý, nhưng có thể chưa tối ưu theo tinh thần "duy trì quan hệ xã hội thường xuyên".

Chế độ thăm gặp của phạm nhân vị thành niên ở Việt Nam là một ví dụ điển hình về việc thực thi chính sách nhân đạo và chú trọng tái hòa nhập theo tinh thần quốc tế. Tuy nhiên, đối với phạm nhân trưởng thành, tần suất cơ bản 1 lần/tháng còn hạn chế so với khuyến nghị tăng cường sự giao tiếp để duy trì mối quan hệ xã hội một cách hiệu quả, đặc biệt đối với những người có xếp loại cải tạo tốt.

Kết luận  

Hệ thống pháp luật Việt Nam về thi hành án hình sự đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý đầy đủ, chi tiết và nhân đạo, được củng cố bởi Luật Thi hành án hình sự 2019 và văn bản hướng dẫn chi tiết là Nghị định 118/2024/NĐ-CP. Khung pháp lý này đã định lượng rõ ràng các quyền cơ bản của phạm nhân, từ tiêu chuẩn chỗ nằm tối thiểu (02 m²) đến định lượng vật phẩm vệ sinh (tương đương 02 kg gạo tẻ/tháng cho nữ phạm nhân), đồng thời tạo ra cơ chế khoan hồng thông qua các chế định về giảm án và tha tù trước thời hạn có điều kiện. Trong cơ chế này, sự đánh giá về thái độ cải tạo ("tốt"/"khá") là yếu tố quyết định cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, để nâng cao hơn nữa tính hiệu quả, minh bạch và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người trong thi hành án, việc điều chỉnh một số quy định hành chính và tư pháp là cần thiết.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.