1. Tìm hiểu về rau khúc

Rau khúc là rau gì? Tìm hiểu về rau khúc

Rau Khúc là một loại cây thuộc cây thân cỏ, chiều cao trung bình của rau khúc thường cao khoảng hơn một gang tay. Rau khúc có nhiều cành đồng thời thì phần lông của rau khúc có màu trắng và rất mịn, ở hai mặt lá đều có lông mịn.  

Cây khúc có hoa mọc ở ngọn và thân và chúng có màu vàng nhạt. Lá của rau khúc thường mọc so le với nhau. Rau khúc có quả rất bé, chúng có hình trứng và sẽ có nhiều hạch nhỏ rải rác nhau. Rau khúc có mùa ra hoa kết quả thường rơi vào tháng 3 và đến tháng 5.  Rau khúc có lẽ phổ biến nhất là ở những vùng thôn quê phía đồng bằng Bắc Bộ. Thường khi quả của cây rau khúc gì thì những hạt rau nhỏ li ti sẽ thường cuốn theo chiều gió và rơi vào đất cùng với đó là sẽ phân tán khắp nơi. Hạt cây rau cúc thường nảy mầm vào cuối mùa đông, và rau khúc mọc và phủ kín những bãi đất trống vào khoảng đầu xuân. 

Rau khúc có hai loại: rau khúc nếp và rau khúc tẻ. Điểm khác biệt giữa hai loại rau này là lá cây khúc tẻ thường to hơn khúc nếp. Nhưng, rau khúc nếp thường thơm và ngon hơn khúc tẻ.

Rau khúc là một loại rau thường được mọc dại ở các bãi đất trống, bạn có thể thấy chúng nhiều ở những bờ ruộng hoặc bờ cát. Đặc biệt bạn có thể dễ dàng tìm thấy rau khúc ở những ruộng ngô.  Rau khúc thường được phân bố ở những nước ở khu vực Đông Á như: Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan, Thái Lan, Ấn Độ, Nepal. Và ở Việt Nam thì rau khúc thường mọc nhiều ở khu vực phía Bắc, các tỉnh trung du miền núi phía Bắc như: Ninh Bình, Hà Giang, Phú Thọ, Thái Nguyên

 

2. Công dụng của rau khúc

Rau khúc (Gynura procumbens) có rất nhiều công dụng trong y học dân gian và ẩm thực. Dưới đây là một số công dụng chính của rau khúc:

Công dụng y học:

Giảm đau và viêm: Rau khúc có tính chất chống viêm và giảm đau, nên được sử dụng trong y học dân gian để giảm đau từ việc đau đầu, đau bao tử, đau cơ xương và viêm nhiễm.

Làm giảm huyết áp: Rau khúc có khả năng giúp kiểm soát huyết áp, do đó có thể hữu ích cho người bị cao huyết áp.

Tăng cường miễn dịch: Các chất dinh dưỡng và chất chống oxi hóa trong rau khúc có thể củng cố hệ thống miễn dịch của cơ thể.

Làm dịu vết thương và bỏng: Lá rau khúc cắt nhỏ và nghiền bôi lên vùng da bị bỏng hoặc vết thương có thể giúp làm dịu và thúc đẩy quá trình lành vết thương.

Giúp tiêu đờm, trừ phong hàn; giúp điều trị bệnh hen suyễn, và ho ra nhiều đờm; giúp chữa cảm lạnh, sốt; giúp chữa trị khí hư ở phụ nữ; giúp làm giảm sự đau nhức do bệnh gout gây ra; giúp làm giảm đau sưng ở gân cốt; giúp trị chứng đầy bụng, tiêu chảy, kiết lỵ,…

Công dụng ẩm thực:

Làm món ăn: Rau khúc thường được sử dụng trong nấu ăn, như xào, hấp, nấu canh, hoặc trộn vào các loại gỏi.

Thảo dược và gia vị: Lá rau khúc có hương vị độc đáo và thơm ngon, nên thường được sử dụng như một loại gia vị hoặc thảo dược để cải thiện hương vị của các món ăn.

Lưu ý rằng mặc dù rau khúc có nhiều lợi ích cho sức khỏe và thường được sử dụng trong y học dân gian, việc sử dụng nó nên được điều chỉnh cẩn thận, và nếu có bất kỳ vấn đề về sức khỏe cụ thể, nên tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia y tế trước khi sử dụng nó như một phần của chế độ ăn uống hoặc điều trị

 

3. Rau khúc được chế biến như thế nào?

Rau khúc có thể luộc hoặc nấu canh ăn như các thứ rau khác, nhưng chủ yếu được sử dụng để làm bánh khúc, nên người ta mới đặt tên là cây rau khúc. Rau khúc còn có tên là "khúc nếp", "thử khúc thảo", "thử nhĩ", "hoàng hoa bạch ngải", "phật nhĩ thảo", "thanh minh thảo"…Trong rau khúc có chứa nhiều hợp chất thiên nhiên có lợi đối với sức khỏe. Toàn cây còn chứa tinh dầu nên dùng cây tươi là tốt nhất. Để bảo quản tinh dầu, khi sắc nên để nước sôi rồi mới cho rau vào, sôi lại tắt bếp và dùng ngay. Dưới đấy là cách chế biến xôi khúc và bánh khúc từ rau khúc:

Xôi khúc

Xôi khúc là một món ngon truyền thống của người Việt Nam, thường được làm từ các nguyên liệu như gạo nếp, xanh, hạt đậu xanh, lá rau khúc, mỡ lợn, và bột nước cốt dừa. Dưới đây là cách bạn có thể chế biến xôi khúc:

Nguyên liệu:

Gạo nếp: 300g

Hạt đậu xanh: 100g

Lá rau khúc: khoảng 100g

Nước cốt dừa: 100ml

Mỡ lợn hoặc dầu ăn: 2-3 thìa súp

Đường: 2-3 thìa súp (tuỳ khẩu vị)

Cách làm:

Rửa sạch gạo nếp và hạt đậu xanh, sau đó ngâm gạo nếp và hạt đậu xanh trong nước khoảng 4-5 tiếng hoặc qua đêm. Sau đó, vớt hạt đậu xanh ra, để ráo.

Nấu hạt đậu xanh với nước cho đến khi chúng mềm và bắt đầu nát. Sau đó, lọc nước ra và giữ lại hạt đậu xanh.

Lá rau khúc được rửa sạch và cắt nhỏ.

Nấu gạo nếp với nước cho đến khi nước hấp hơi hết và gạo nếp chín.

Khi gạo nếp đã chín, hòa chung hạt đậu xanh đã nấu và nước cốt dừa vào gạo nếp. Trộn đều cho đến khi tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thêm đường vào và khuấy đều.

Trên bếp, đun mỡ lợn hoặc dầu ăn, sau đó thêm lá rau khúc cắt nhỏ vào và xào cho đến khi rau khúc có màu xanh đẹp và thơm.

Để hoàn thành xôi khúc, bạn có thể đặt lớp xôi đã nấu lên lớp lá rau khúc và gấp thành hình bánh tráng, sau đó dùng băng dừa hoặc dây thừng để buộc kín ở phần trên cùng của bánh.

Xôi khúc có thể ăn nguội hoặc nóng. Trong trường hợp ăn nguội, bạn có thể thêm thêm nước cốt dừa để tạo độ sáng và mềm cho bánh. Trong trường hợp ăn nóng, bạn có thể đun lên lò hơi trước khi ăn.

Xôi khúc là món ăn truyền thống ngon miệng và thường được làm trong các dịp lễ, tết hoặc khi có nhu cầu thưởng thức một món xôi độc đáo

Bánh khúc

Bánh khúc là một món truyền thống của người Việt Nam, thường được làm từ các nguyên liệu cơ bản như gạo nếp, mung beans (hạt đậu xanh), lá bánh khúc (lá đuôi gà), nước cốt dừa và mỡ lợn hoặc dầu ăn. Dưới đây là cách bạn có thể chế biến bánh khúc:

Nguyên liệu:

Bột tẻ, bột nếp: 300g

Thịt: 100g

Hạt đậu xanh (mung beans): 100g

Lá bánh khúc (lá đuôi gà): khoảng 15-20 lá (tùy theo kích thước)

Nước cốt dừa: 100ml

Mỡ lợn hoặc dầu ăn: 2-3 thìa súp

Đường: 2-3 thìa súp (tuỳ khẩu vị)

Muối: 1/2 thìa cà phê

Cách làm:

- Trộn bột tẻ và bột nếp cùng với rau khúc, hạt nêm để làm phần vỏ bánh. Vừa nhào các bạn vừa chế thêm từng chút nước một đến khi thu được hỗn hợp bột ráo tay không nhão cũng không khô. Sử dụng lá chuối sau đó rửa sạch, phơi nắng hoặc hơ lửa hoặc trần qua nước sôi cho lá mềm dễ gói, chia thành những miếng to cỡ 10 x 6cm và những tấm lá bé cỡ 4 x 3cm. Thịt thái mỏng, xào săn cùng hành hoặc xay nhuyễn và hạt tiêu. Trải miếng lá chuối ra phết 1 lớp bột bánh dầy 1cm rồi xếp thịt vào, sau đó phủ tiếp 1 lớp bột bánh lên trên, vun lại cho vuông vắn.

- Sau đó, rắc lên mặt bánh chút gạo nếp đã ngâm nở rồi đặt 1 miếng lá chuối nhỏ lên, gấp 2 mép bên cạnh của lá to vào rồi bẻ gập 2 đầu lá xuống phía dưới.

- Sau đó, xếp thành phẩm nêu trên vào chõ hoặc nồi chuyên dụng hấp trong khoảng 20- 30 phút là bánh chín. Tuy nhiên có thể hấp lâu hơn nữa sao cho lúc chấm vào bánh thì bánh mềm, thịt bên trong cũng chín mềm, mỡ tứa ra khi ăn bánh có vị thơm ngậy mà không hề có cảm giác béo ngấy.

- Bánh sau khi hấp xong thường có cảm giác hơi nhão, vì vậy các bạn nên đợi đến khi bánh nguội bớt, còn hơi ấm ấm ăn sẽ ráo bánh và ngon hơn.

Phần bánh khúc chưa ăn đến các bạn dùng nilon thực phẩm bọc kín từng chiếc lại rồi bảo quản trong tủ lạnh, có thể để được hơn 1 tuần, khi ăn chỉ cần lấy bánh ra quay trong lò vi sóng vài phút là bánh lại nóng hổi, dẻo ngon như khi vừa được chế biến.

Bánh khúc có thể ăn nóng hoặc nguội. Trong trường hợp ăn nguội, bạn có thể thêm thêm nước cốt dừa để tạo độ sáng và mềm cho bánh.

Bánh khúc thường được làm và ăn trong các dịp lễ, tết hoặc khi có nhu cầu thưởng thức một món bánh truyền thống ngon miệng

Thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm, theo dõi!