- 1. Căn cứ pháp lý và mục tiêu của Kế hoạch 40/KH-UBND
- 2. Tiêu chí sắp xếp, sáp nhập các trường Mầm non, Tiểu học và THCS công lập
- 2.1. Phân tích quy mô lớp học và số lượng học sinh
- 2.2. Diện tích đất và khoảng cách địa lý giữa các điểm trường
- 3. Quy trình triển khai việc tổ chức lại cơ sở giáo dục theo Kế hoạch 40
- 3.1. Khảo sát thực trạng và lập đề án sắp xếp
- 3.2. Lấy ý kiến cộng đồng và ban hành quyết định
- 4. Phương án sắp xếp nhân sự và giải quyết chế độ cho viên chức giáo dục
- 4.1. Điều chuyển công tác và định mức số lượng người làm việc
- 4.2. Chính sách tinh giản biên chế theo Nghị định 29/2023/NĐ-CP
- 5. Tác động của việc sắp xếp mạng lưới trường học đến công tác tuyển sinh 2026
- 5.1. Thay đổi phân tuyến tuyển sinh và quyền lợi học sinh
- 5.2. Thủ tục hồ sơ học vụ khi chuyển đổi đơn vị
- 6. Khuyến nghị pháp lý dành cho cán bộ quản lý và người lao động
- 6.1. Lưu ý về hồ sơ pháp lý và bàn giao tài sản công
- 6.2. Khiếu nại và giải quyết mâu thuẫn nội bộ
Cuộc cách mạng về tổ chức bộ máy trong hệ thống giáo dục quốc dân đang bước vào giai đoạn then chốt với tâm điểm là năm 2026. Đây được xác định là năm khởi đầu cho một nhịp tăng tốc mới, không chỉ nhằm mục tiêu tinh gọn đầu mối hành chính mà còn hướng tới việc chuẩn hóa toàn diện cơ sở vật chất và đội ngũ nhân sự. Việc triển khai Kế hoạch 40/KH-UBND tại các địa phương trên cả nước là sự cụ thể hóa các chiến lược quốc gia về cải cách hành chính và đổi mới giáo dục, đặt ra những yêu cầu khắt khe về mặt pháp lý, kỹ thuật và quản trị đối với các cơ sở giáo dục mầm non, tiểu học và trung học cơ sở (THCS) công lập.
1. Căn cứ pháp lý và mục tiêu của Kế hoạch 40/KH-UBND
Việc sắp xếp lại mạng lưới trường học không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là kết quả của một hệ thống các văn bản pháp quy có tính kế thừa và bổ sung chặt chẽ. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất dẫn dắt quá trình này bao gồm Luật Giáo dục 2019 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục số 123/2025/QH15. Những thay đổi trong luật mới, đặc biệt là việc nâng tầm giáo dục mầm non cho trẻ từ 3 đến 6 tuổi thành mục tiêu phổ cập toàn quốc và khẳng định giáo dục tiểu học, THCS là giáo dục bắt buộc, đã tạo ra áp lực tái cấu trúc mạng lưới trường lớp để đáp ứng đủ không gian và điều kiện học tập.
Song hành với luật chuyên ngành, Nghị định 120/2020/NĐ-CP và văn bản sửa đổi bổ sung là Nghị định 283/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/11/2025) đóng vai trò là "kim chỉ nam" cho việc thành lập, tổ chức lại và giải thể các đơn vị sự nghiệp công lập. Nghị định 283/2025/NĐ-CP đưa ra quy định mới về số lượng người làm việc tối thiểu phải đạt 15 viên chức cho mỗi đơn vị, đồng thời thắt chặt định mức số lượng cấp phó nhằm tránh tình trạng cồng kềnh trong bộ máy quản lý.
Tại sao phải thực hiện sắp xếp mạng lưới trường học vào thời điểm 2026? Theo Quyết định 282/QĐ-TTg ngày 12/02/2026 về Kế hoạch cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2026 - 2030, đây là cột mốc bắt buộc để hoàn thành việc sắp xếp các đơn vị sự nghiệp nhằm đồng bộ hóa với mô hình chính quyền địa phương và các quy hoạch quốc gia đến năm 2030. Việc sắp xếp vào năm 2026 giúp tận dụng giai đoạn chuyển giao nhiệm kỳ và chu kỳ đầu tư công mới để tập trung nguồn lực xây dựng các trường đạt chuẩn quốc gia mức độ 2, thay vì duy trì các điểm trường lẻ quy mô nhỏ, kém hiệu quả.
| Văn bản căn cứ chính | Hiệu lực/Tầm ảnh hưởng | Nội dung trọng tâm liên quan đến Kế hoạch 40 |
| Luật Giáo dục 2019 & Luật 123/2025/QH15 | Hiệu lực thi hành từ 01/01/2026 | Quy định phổ cập mầm non từ 3 tuổi và giáo dục bắt buộc cấp THCS. |
| Nghị định 120/2020/NĐ-CP | Từ 01/12/2020 | Quy định về thành lập, tổ chức lại, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập. |
| Nghị định 283/2025/NĐ-CP | Từ 01/11/2025 | Bổ sung quy định tối thiểu 15 viên chức và định mức cấp phó tối đa. |
| Quyết định 108/QĐ-TTg | Ban hành 16/01/2026 | Kế hoạch triển khai thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục. |
| Quyết định 282/QĐ-TTg | Ban hành 12/02/2026 | Mục tiêu hoàn thành sắp xếp đơn vị sự nghiệp trường học giai đoạn 2026-2027. |
Mục tiêu chiến lược của Kế hoạch 40 không chỉ dừng lại ở việc giảm số lượng đầu mối mà còn hướng tới ba giá trị cốt lõi: tối ưu hóa nguồn lực tài chính, nâng cao chất lượng chuyên môn thông qua tập trung đội ngũ, và đảm bảo sự công bằng trong tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Việc giải thể các điểm trường lẻ không đạt chuẩn và sáp nhập các trường quy mô nhỏ dưới mức quy định là bước đi cần thiết để có đủ quỹ đất và kinh phí đầu tư cho các phòng chức năng, thí nghiệm và công nghệ thông tin theo chương trình giáo dục phổ thông 2018.
2. Tiêu chí sắp xếp, sáp nhập các trường Mầm non, Tiểu học và THCS công lập
Việc sáp nhập không được thực hiện một cách cảm tính mà phải dựa trên bộ tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt về quy mô lớp học, số lượng học sinh và điều kiện địa lý. Kế hoạch 40 quán triệt nguyên tắc "vì người học", không gây xáo trộn quá lớn và đảm bảo sự thuận tiện trong đi lại cho học sinh.
2.1. Phân tích quy mô lớp học và số lượng học sinh
Quy chuẩn về quy mô đóng vai trò quyết định trong việc xác định một cơ sở giáo dục có thuộc diện phải sắp xếp hay không. Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường mầm non phải đảm bảo quy mô tối thiểu 09 nhóm/lớp (đối với vùng khó khăn là 05) và tối đa 20 nhóm/lớp. Trường tiểu học cần có tối thiểu 10 lớp và tối đa 30 lớp, trong khi trường THCS có quy mô rộng hơn từ 08 đến 45 lớp.
Những trường không đạt mức tối thiểu về số lớp hoặc có quy mô học sinh quá thấp so với định mức sẽ được xem xét sáp nhập với trường lân cận trong cùng địa bàn xã hoặc liên xã để hình thành đơn vị mới có quy mô đủ lớn. Tuy nhiên, một điểm đáng lưu ý là không được sáp nhập trường mầm non với các trường phổ thông do sự khác biệt hoàn toàn về tâm sinh lý lứa tuổi và phương pháp giáo dục. Các mô hình trường liên cấp chỉ được khuyến khích giữa cấp Tiểu học và THCS tại những khu vực dân cư thưa thớt, nhưng phải đảm bảo khu vực sinh hoạt riêng biệt cho từng cấp học.
| Cấp học | Quy mô tối thiểu (Lớp/Nhóm) | Quy mô tối đa (Lớp/Nhóm) | Lưu ý sáp nhập |
| Mầm non | 09 (Vùng khó khăn: 05) | 20 | Không sáp nhập vào trường phổ thông. |
| Tiểu học | 10 (Vùng khó khăn: 05) | 30 | Có thể sáp nhập thành trường liên cấp Tiểu học - THCS. |
| THCS | 08 | 45 | Ưu tiên sáp nhập các trường cùng địa bàn xã. |
| THPT | 15 | 45 | Sắp xếp phù hợp quy hoạch mạng lưới cấp tỉnh. |
2.2. Diện tích đất và khoảng cách địa lý giữa các điểm trường
Diện tích đất là một tiêu chí then chốt để đảm bảo trường học đạt chuẩn quốc gia mức độ 2. Theo Kế hoạch 40, việc sáp nhập phải tạo ra quỹ đất tập trung đủ rộng để xây dựng các công trình phụ trợ như nhà đa năng, thư viện, sân chơi và bãi tập. Đối với các điểm trường lẻ, nếu cơ sở vật chất không đáp ứng điều kiện tối thiểu, gây ảnh hưởng đến chất lượng dạy học hoặc không thể mở rộng diện tích, địa phương sẽ thực hiện lộ trình giải thể và dồn học sinh về trường chính.
Khoảng cách địa lý được tính toán dựa trên khả năng di chuyển an toàn của học sinh. Tại các vùng đồng bằng, khoảng cách giữa các điểm trường sáp nhập thường không quá 3km đối với mầm non và tiểu học, không quá 5km đối với THCS. Đối với vùng khó khăn, miền núi, việc duy trì điểm trường lẻ vẫn được xem xét nếu khoảng cách đến trường chính quá xa và địa hình hiểm trở, nhưng các điểm trường này phải được đầu tư kiên cố hóa.
.png)
3. Quy trình triển khai việc tổ chức lại cơ sở giáo dục theo Kế hoạch 40
Sắp xếp mạng lưới trường học là một quy trình hành chính phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và sự tham gia của cộng đồng. Trình tự thực hiện được chia thành các bước từ khảo sát thực trạng đến thực thi quyết định.
3.1. Khảo sát thực trạng và lập đề án sắp xếp
Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc rà soát toàn diện mạng lưới cơ sở giáo dục hiện có. Sở Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các địa phương đánh giá từng trường dựa trên các tiêu chí về số lớp, số học sinh, tình trạng cơ sở vật chất (phòng học, thiết bị dạy học, hệ thống điện nước) và đội ngũ nhân sự. Kết quả rà soát là cơ sở để xây dựng Đề án tổ chức lại cơ sở giáo dục, trong đó xác định rõ trường nào sáp nhập, trường nào giải thể và lộ trình thực hiện cụ thể.
Đề án phải tính toán đến các yếu tố tác động như mật độ dân cư trong tương lai, quy hoạch đô thị và nhu cầu học tập suốt đời của người dân. Việc lập đề án không chỉ là con số trên giấy mà phải đi kèm phương án bố trí ngân sách cho việc xây dựng mới hoặc nâng cấp cơ sở vật chất tại điểm trường chính để tiếp nhận học sinh từ các điểm trường sáp nhập.
3.2. Lấy ý kiến cộng đồng và ban hành quyết định
Một bước không thể thiếu trong quy trình là lấy ý kiến của các đối tượng chịu tác động trực tiếp, bao gồm cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và cha mẹ học sinh. Sự đồng thuận từ phía người dân là yếu tố then chốt để tránh các khiếu nại và bất ổn xã hội sau sáp nhập. Các ý kiến phản biện về khoảng cách đi lại hay chế độ chính sách cho giáo viên phải được cơ quan soạn thảo giải trình và tiếp thu vào đề án chính thức.
Sau khi hoàn thiện, đề án được trình Sở Nội vụ thẩm định về mặt tổ chức bộ máy và định mức biên chế theo quy định của Nghị định 283/2025/NĐ-CP. Cuối cùng, UBND cấp tỉnh hoặc cấp huyện (tùy theo phân cấp quản lý) sẽ ban hành quyết định chính thức về việc sáp nhập, hợp nhất hoặc giải thể cơ sở giáo dục. Quyết định này là căn cứ pháp lý cao nhất để thực hiện các bước tiếp theo về bàn giao nhân sự và tài sản.
4. Phương án sắp xếp nhân sự và giải quyết chế độ cho viên chức giáo dục
Nhân sự là yếu tố quyết định sự ổn định của nhà trường sau sáp nhập. Kế hoạch 40 đặt ra yêu cầu phải giải quyết hài hòa quyền lợi của giáo viên, đảm bảo không để ai bị thiệt thòi do quá trình tái cấu trúc.
4.1. Điều chuyển công tác và định mức số lượng người làm việc
Việc sáp nhập thường dẫn đến tình trạng dôi dư cán bộ quản lý và nhân viên hành chính. Nghị định 283/2025/NĐ-CP đã đưa ra khung giới hạn về số lượng cấp phó: các trường phổ thông có nhiều cấp học với quy mô từ 40 lớp trở lên được bố trí tối đa 03 cấp phó. Những trường sáp nhập có số lượng cấp phó vượt quá quy định sẽ có thời hạn tối đa 05 năm để điều chỉnh thông qua việc điều chuyển sang trường khác hoặc chờ nghỉ hưu.
Đối với giáo viên đứng lớp, nguyên tắc là giữ ổn định biên chế để đảm bảo tỷ lệ giáo viên/lớp theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Việc điều chuyển giáo viên được thực hiện dựa trên sự cân đối giữa nơi thừa và nơi thiếu, ưu tiên các giáo viên có năng lực chuyên môn và thâm niên công tác. Những giáo viên chưa đạt chuẩn trình độ đào tạo theo Luật Giáo dục 2019 sẽ được tạo điều kiện bồi dưỡng để chuẩn hóa chuyên môn.
4.2. Chính sách tinh giản biên chế theo Nghị định 29/2023/NĐ-CP
Đối với những viên chức dôi dư sau sáp nhập hoặc những người có nguyện vọng nghỉ việc, nhà nước thực hiện các chính sách tinh giản biên chế theo Nghị định 29/2023/NĐ-CP. Có ba nhóm chính sách chính mà giáo viên có thể được hưởng: chính sách nghỉ hưu trước tuổi, chính sách chuyển sang làm việc tại các tổ chức phi chính phủ và chính sách thôi việc ngay.
Đặc biệt, chính sách nghỉ hưu trước tuổi là giải pháp được nhiều giáo viên lựa chọn. Những người đủ điều kiện sẽ không bị trừ tỷ lệ lương hưu do nghỉ sớm, đồng thời được trợ cấp 1,5 tháng tiền lương bình quân cho mỗi năm nghỉ hưu trước tuổi. Cách tính tiền lương để hưởng trợ cấp dựa trên bình quân tiền lương của 05 năm cuối (60 tháng) trước khi thực hiện tinh giản. Việc chi trả các khoản trợ cấp này phải được thực hiện minh bạch và dứt điểm trước ngày 30/8/2026 đối với đợt sắp xếp đầu tiên.
| Loại hình chính sách | Đối tượng áp dụng | Quyền lợi cơ bản |
| Nghỉ hưu trước tuổi | Viên chức có đủ số năm đóng BHXH, dôi dư do sáp nhập. | Không trừ tỷ lệ lương hưu; trợ cấp 1,5 tháng lương/năm nghỉ sớm. |
| Thôi việc ngay | Viên chức tự nguyện thôi việc sau sáp nhập. | Trợ cấp 03 tháng lương hiện hưởng; trợ cấp 1/2 tháng lương/năm công tác. |
| Điều chuyển công tác | Cán bộ quản lý dôi dư, giáo viên thiếu cục bộ. | Giữ nguyên ngạch, bậc lương; hỗ trợ chi phí di chuyển (nếu có). |
| Đào tạo, bồi dưỡng | Giáo viên chưa đạt chuẩn trình độ theo Luật mới. | Được bố trí thời gian và hỗ trợ kinh phí đào tạo chuẩn hóa. |
5. Tác động của việc sắp xếp mạng lưới trường học đến công tác tuyển sinh 2026
Năm 2026 sẽ là một năm học đặc biệt với những thay đổi về phân tuyến tuyển sinh. Việc sáp nhập các trường sẽ dẫn đến việc hình thành các địa giới tuyển sinh mới, có thể mở rộng hơn so với trước đây.
5.1. Thay đổi phân tuyến tuyển sinh và quyền lợi học sinh
Khi hai hoặc nhiều trường hợp nhất, học sinh trong khu vực sáp nhập sẽ được phân tuyến về trường mới hoặc các điểm trường chính. Điều này có thể làm thay đổi khoảng cách đi học của một bộ phận học sinh, nhưng đổi lại, các em sẽ được học tập trong môi trường có cơ sở vật chất tốt hơn, đầy đủ các phòng chức năng và thiết bị hiện đại. Quyền lợi của học sinh tại các điểm trường mới được pháp luật bảo đảm, bao gồm việc tiếp nhận hồ sơ học bạ liên tục và không làm gián đoạn chương trình học tập theo quy định.
Công tác tuyển sinh năm 2026 yêu cầu các trường mới thành lập phải công khai phương án tuyển sinh sớm hơn mọi năm để phụ huynh nắm bắt thông tin. Các cơ chế ưu tiên về đối tượng chính sách, học sinh khuyết tật hay học sinh thuộc hộ nghèo vẫn được duy trì nghiêm túc tại các đơn vị sau sáp nhập.
5.2. Thủ tục hồ sơ học vụ khi chuyển đổi đơn vị
Việc quản lý hồ sơ học sinh sau sáp nhập là nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi người học. Toàn bộ học bạ, kết quả đánh giá rèn luyện và hồ sơ trúng tuyển đầu cấp phải được bàn giao đầy đủ, có biên bản xác nhận giữa hiệu trưởng trường cũ và trường mới. Đối với những học sinh có nguyện vọng chuyển trường do thay đổi nơi cư trú sau sáp nhập hành chính, thủ tục sẽ được thực hiện đơn giản hóa theo hướng dẫn của ngành giáo dục, bao gồm đơn xin chuyển trường và các giấy tờ xác nhận học vụ từ đơn vị cũ.
6. Khuyến nghị pháp lý dành cho cán bộ quản lý và người lao động
Quá trình sáp nhập luôn tiềm ẩn những rủi ro pháp lý nếu không được thực hiện đúng quy trình. Cán bộ quản lý và viên chức cần lưu ý các vấn đề sau để đảm bảo an toàn pháp lý và quyền lợi cá nhân.
6.1. Lưu ý về hồ sơ pháp lý và bàn giao tài sản công
Tài sản công là một trong những nội dung dễ phát sinh sai sót nhất khi giải thể hoặc sáp nhập trường học. Theo hướng dẫn từ Bộ Tài chính và Kế hoạch 40, các trường phải thành lập Hội đồng kiểm kê để đánh giá lại giá trị còn lại của tất cả tài sản, từ đất đai, nhà cửa đến trang thiết bị dạy học. Các dự án đang xây dựng dở dang phải có phương án bàn giao chi tiết cho đơn vị tiếp quản để tiếp tục thực hiện, tránh gây lãng phí ngân sách.
Về mặt hồ sơ, cán bộ quản lý cần lưu trữ cẩn thận các quyết định thành lập, con dấu và tài liệu kế toán của đơn vị cũ. Việc bàn giao con dấu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của cơ quan công an để tránh tình trạng lạm dụng sau khi đơn vị đã ngừng hoạt động.
6.2. Khiếu nại và giải quyết mâu thuẫn nội bộ
Trong quá trình sắp xếp nhân sự, nếu có những quyết định không thỏa đáng, viên chức có quyền khiếu nại theo quy định của Luật Viên chức và Luật Khiếu nại. Tuy nhiên, khuyến nghị dành cho cán bộ quản lý là cần thực hiện tốt công tác tư tưởng và dân chủ ở cơ sở. Việc công khai các tiêu chí sắp xếp và minh bạch trong bình xét thi đua, đánh giá xếp loại chất lượng viên chức hàng năm là cách tốt nhất để hạn chế khiếu kiện.
Người lao động cũng cần chủ động nắm bắt các quy định về tinh giản biên chế để tự bảo vệ quyền lợi của mình. Nếu thuộc diện dôi dư, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xác nhận thâm niên đóng bảo hiểm xã hội và các giấy tờ liên quan để việc giải quyết chế độ trợ cấp được nhanh chóng.
Việc thực hiện Kế hoạch 40/KH-UBND trong năm 2026 là một bước đi mang tính đột phá, đòi hỏi sự đồng thuận và nỗ lực của toàn xã hội. Dù có những khó khăn bước đầu về xáo trộn nhân sự hay thay đổi phân tuyến, nhưng với mục tiêu vì một nền giáo dục hiện đại, công bằng và chất lượng, quá trình này sẽ tạo nền móng vững chắc cho tương lai của thế hệ trẻ Việt Nam.