1. Sau khi Chủ tịch nước miễn nhiệm thì trở thành 'Cựu' hay 'Nguyên'?

Hiện tại, có một số ý kiến đa dạng về cách giải thích việc sử dụng các thuật ngữ "cựu" và "nguyên" liên quan đến Chủ tịch nước sau khi họ miễn nhiệm chức vụ. Dưới đây là hai quan điểm phổ biến:

Ý kiến thứ nhất cho rằng:

Thuật ngữ "cựu" được sử dụng để chỉ những người đã từng giữ chức vụ Chủ tịch nước, nhưng hiện tại đã nghỉ hẳn và không còn hoạt động trong lĩnh vực chính trị nữa.

Trong khi đó, thuật ngữ "nguyên" được sử dụng để chỉ những người trước đây từng giữ chức vụ Chủ tịch nước, nhưng hiện tại đã chuyển công tác và đảm nhận một chức vụ khác trong cơ quan nhà nước. Họ vẫn tiếp tục công tác và không hoàn toàn nghỉ hưu.

Ý kiến thứ hai cho rằng:

Hai thuật ngữ "nguyên" và "cựu" có ý nghĩa tương tự, đều chỉ đến một cá nhân từng đảm nhận chức vụ cao nhất là Chủ tịch nước. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng có một số khác biệt nhỏ:

Thuật ngữ "nguyên" được sử dụng để miêu tả hoạt động của người đó trong quá khứ khi họ đang giữ chức vụ Chủ tịch.

Trong khi đó, thuật ngữ "cựu" được sử dụng để miêu tả hoạt động của người đó sau khi rời khỏi chức vụ. Nó ám chỉ rằng người đó đã không còn giữ chức vụ và đã nghỉ hưu.

Dù có sự khác biệt trong cách sử dụng, cả hai thuật ngữ đều nhằm chỉ đến quá trình chuyển giao quyền lực và sự thay đổi vị trí của người từng đảm nhận chức vụ Chủ tịch nước.

Trong vấn đề này, cũng có một quan điểm khác được gọi là ý kiến thứ ba:

Quan điểm này cho rằng thuật ngữ "nguyên" và "cựu" có ý nghĩa tương tự nhau, đều chỉ đến những người đã từng giữ chức vụ Chủ tịch nước trong quá khứ. Tuy nhiên, khác biệt cơ bản giữa hai thuật ngữ này là khi một người đang giữ chức vụ Chủ tịch nước và sau đó bị cách chức, thì người đó không thể được gọi là "nguyên" mà chỉ là "cựu".

Ý kiến này nhấn mạnh rằng khi một người đang giữ chức vụ Chủ tịch nước và bị cách chức, ý nghĩa của thuật ngữ "nguyên" không còn thích hợp nữa. "Nguyên" được hiểu là vốn dĩ, tức là người đó vốn là Chủ tịch nước. Nhưng khi bị cách chức, người đó đã mất đi chức vụ và không còn là Chủ tịch nước nữa, do đó chỉ có thể được gọi là "cựu".

Ý kiến này đặt nặng vào sự phân biệt giữa tình trạng đang giữ chức và bị cách chức. Người đang giữ chức vụ Chủ tịch nước vẫn được coi là "nguyên" trong khi người đã bị cách chức trở thành "cựu" Chủ tịch nước. Mặc dù hai thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự nhau, nhưng việc sử dụng mỗi thuật ngữ trong trường hợp này mang ý nghĩa phân biệt về tình trạng hiện tại của người đó đối với chức vụ Chủ tịch nước.

Tóm lại, ý kiến thứ ba này nhấn mạnh rằng khi một người đang giữ chức vụ Chủ tịch nước và bị cách chức, thuật ngữ "cựu" thích hợp hơn để miêu tả tình trạng của người đó sau khi mất chức vụ, trong khi thuật ngữ "nguyên" chỉ áp dụng cho những người đang giữ chức vụ mà chưa bị cách chức.

 

2. Tìm hiểu về Chủ tịch nước

Theo Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước và đại diện cho Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong các vấn đề nội và ngoại giao.

Theo quy định của Điều 87 trong Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước được bầu bởi Quốc hội từ số đại biểu của Quốc hội. Chủ tịch nước có trách nhiệm thực hiện và báo cáo về công việc của mình trước Quốc hội.

Ngoài ra, thời gian hoạt động của Chủ tịch nước được tính theo thời gian nhiệm kỳ của Quốc hội. Khi nhiệm kỳ của Quốc hội kết thúc, Chủ tịch nước vẫn tiếp tục công việc cho đến khi Quốc hội bầu ra Chủ tịch nước mới trong kỳ họp mới.

Điều này có nghĩa là Chủ tịch nước không bị chấm dứt công việc ngay sau khi nhiệm kỳ của Quốc hội kết thúc. Thay vào đó, Chủ tịch nước tiếp tục đảm nhận trách nhiệm và chức vụ của mình cho đến khi Quốc hội bầu ra Chủ tịch nước mới trong kỳ họp tiếp theo.

Điều này nhằm đảm bảo tính liên tục và ổn định trong hoạt động của Nhà nước. Trong khoảng thời gian này, Chủ tịch nước tiếp tục đại diện cho quốc gia trong các vấn đề quốc nội và quốc tế, và thực hiện các nhiệm vụ pháp lý và hiệu quả cho đến khi chức vụ của mình chính thức được chuyển giao cho người kế nhiệm được bầu ra bởi Quốc hội.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, nhiệm kỳ của Quốc hội được xác định như sau:

- Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội kéo dài trong vòng 5 năm, tính từ ngày khai mạc kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa đó cho đến ngày khai mạc kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa tiếp theo.

- Trước khi nhiệm kỳ của Quốc hội kết thúc, Quốc hội khóa mới phải hoàn tất quá trình bầu cử.

- Trong trường hợp đặc biệt, nếu ít nhất hai phần ba số đại biểu Quốc hội tán thành, Quốc hội có quyền quyết định việc rút ngắn hoặc kéo dài nhiệm kỳ của mình theo đề nghị của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Trường hợp kéo dài nhiệm kỳ của một khóa Quốc hội không được vượt quá 12 tháng, trừ khi có xảy ra chiến tranh.

Dựa trên quy định trên, trừ những trường hợp đặc biệt, nhiệm kỳ của Chủ tịch nước sẽ theo nhiệm kỳ của Quốc hội, kéo dài trong vòng 5 năm. Điều này có nghĩa là Chủ tịch nước sẽ giữ chức vụ trong suốt thời gian 5 năm, từ khởi đầu đến kết thúc của một khóa Quốc hội.

 

3. Chủ tịch nước có nhiệm vụ và quyền hạn gì?

Theo Điều 88 của Hiến pháp năm 2013, Chủ tịch nước năm 2024 có nhiệm vụ và quyền hạn như sau:

- Thứ nhất, công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh; đề nghị Ủy ban thường vụ Quốc hội xem xét lại pháp lệnh trong thời hạn mười ngày, kể từ ngày pháp lệnh được thông qua, nếu pháp lệnh đó vẫn được Ủy ban thường vụ Quốc hội biểu quyết tán thành mà Chủ tịch nước vẫn không nhất trí thì Chủ tịch nước trình Quốc hội quyết định tại kỳ họp gần nhất;

- Thứ hai, đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Phó Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ; căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội, bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Phó Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và thành viên khác của Chính phủ;

- Thứ ba, đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao; căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội, bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Thẩm phán các Tòa án khác, Phó Viện trưởng, Kiểm sát viên Viện kiểm sát nhân dân tối cao; quyết định đặc xá; căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội, công bố quyết định đại xá;

- Thứ tư, quyết định tặng thưởng huân chương, huy chương, các giải thưởng nhà nước, danh hiệu vinh dự nhà nước; quyết định cho nhập quốc tịch, thôi quốc tịch, trở lại quốc tịch hoặc tước quốc tịch Việt Nam;

- Thứ năm, thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân, giữ chức Chủ tịch Hội đồng quốc phòng và an ninh, quyết định phong, thăng, giáng, tước quân hàm cấp tướng, chuẩn đô đốc, phó đô đốc, đô đốc hải quân; bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức Tổng tham mưu trưởng, Chủ nhiệm Tổng cục chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam; căn cứ vào nghị quyết của Quốc hội hoặc của Ủy ban thường vụ Quốc hội, công bố, bãi bỏ quyết định tuyên bố tình trạng chiến tranh; căn cứ vào nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội, ra lệnh tổng động viên hoặc động viên cục bộ, công bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp; trong trường hợp Ủy ban thường vụ Quốc hội không thể họp được, công bố, bãi bỏ tình trạng khẩn cấp trong cả nước hoặc ở từng địa phương;

- Thứ sáu, tiếp nhận đại sứ đặc mệnh toàn quyền của nước ngoài; căn cứ vào nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội, bổ nhiệm, miễn nhiệm; quyết định cử, triệu hồi đại sứ đặc mệnh toàn quyền của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; phong hàm, cấp đại sứ; quyết định đàm phán, ký điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước; trình Quốc hội phê chuẩn, quyết định gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực điều ước quốc tế quy định tại khoản 14 Điều 70 Hiến pháp 2013; quyết định phê chuẩn, gia nhập hoặc chấm dứt hiệu lực điều ước quốc tế khác nhân danh Nhà nước.

xem thêm >> Phân tích vị trí chủ tịch nước qua các bản Hiến pháp Việt Nam?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.