1. Chuẩn bị bài
Câu hỏi trang 73 SGK Ngữ Văn 1:
Khi đọc văn bản nghị luận các em cần chú ý
+ Văn bản biết về vấn đề gì?
+ Ở văn bản này, người viết định thuyết phục điều gì?
+ Để thuyết phục người viết đã nêu ra những lí lẽ và bằng chứng cụ thể nào?
Trả lời:
Nguyên Hồng, một tên tuổi mà đất nước ta hãy biết ơn, không chỉ với vẻ ngoại hình hơn một người dân nghèo, mà còn với tấm lòng giàu nghị lực và lòng đam mê vô song với văn chương. Nguyên Hồng không chỉ là một nhà văn, mà là hình ảnh sống động của những người cùng khổ, những người mạnh mẽ đối diện với gian khổ và biến những nỗi buồn thành nguồn động viên, sức mạnh cho tâm hồn của họ.
Nếu bạn muốn biết về sự nhạy cảm và dễ xúc động của Nguyên Hồng, bạn không cần nhìn xa xôi, chỉ cần nhìn vào những dòng nước mắt rơi xuống từ đôi mắt ấy là bạn sẽ thấy hình ảnh của một con người đầy tình cảm, nghĩa tình. Những giọt nước mắt ấy không chỉ là biểu hiện của sự yếu đuối, mà còn là minh chứng cho sức mạnh, lòng dũng cảm để đối diện với những khó khăn, thử thách của cuộc đời.
Lý do tại sao Nguyên Hồng trở nên nhạy cảm, dễ xúc động đến như vậy, không chỉ đến từ sự thiếu thốn tình cảm gia đình từ nhỏ, mà còn đến từ việc phải trải qua những nỗi đau không lẫn vào đâu được. Cha mất khi Nguyên Hồng chỉ mới 12 tuổi, và từ đó, ông phải đối mặt với cuộc sống đầy gian truân và cô đơn. Mẹ thì bị gia đình chồng khinh miệt, ruồng bỏ, buộc ông phải sống với bà cô độc ác, cay nghiệt. Những nỗi đau này không chỉ làm sâu thêm những vết thương trong tâm hồn Nguyên Hồng, mà còn là nguồn động viên mạnh mẽ giúp ông vượt qua mọi gian khó, biến những nỗi buồn thành nguồn động viên cho việc sáng tạo văn chương của mình.
Nguyên Hồng không chỉ là một nhà văn đậm chất dân nghèo, dân lao động, mà còn là biểu hiện sống động của những người phải đối mặt với những khó khăn, thách thức trong cuộc sống. Từ những nền tảng đơn giản của cuộc sống nghèo đói, Nguyên Hồng đã xây dựng nên một thế giới văn chương độc đáo, phong phú. Những câu chuyện của ông không chỉ là những tấm gương sáng cho thế hệ trẻ, mà còn là nguồn động viên lớn lao cho những người cùng khổ, để họ biết rằng, bất kể cuộc đời có đặt trước họ những thử thách nào, họ vẫn có thể đối diện và vượt qua, để trở thành người mạnh mẽ, tự hào và đầy lòng nghị lực.
Câu hỏi trang 73 SGK Ngữ Văn 1:
Đọc trước đoạn trích Nguyên Hồng- nhà văn của những người cùng khổ, tìm hiểu thêm thông tin về nhà phê bình Nguyễn Đăng Mạnh.
Trả lời:
Cuộc đời của Nguyễn Đăng Mạnh là một hành trình đầy tri thức và lòng đam mê. Sinh vào năm 1930 tại Nam Định, nguyên quán Gia Lâm, Hà Nội, ông học trường Chu Văn An, nơi mà tâm hồn tòa lên trong bóng mát của sách vở và tri thức. Thời kỳ cách mạng tháng Tám bùng nổ, ông phải rời trường, nhưng lòng đam mê với tri thức không bao giờ phai nhạt. Ông bắt đầu hành trình nghề nghiệp tại trường trung cấp sư phạm ở Tuyên Quang, nơi mà tinh thần giáo dục được gieo mầm và phát triển.
Năm 1960, Nguyễn Đăng Mạnh bước chân vào Đại học Sư phạm Hà Nội, nơi ông trở thành nguồn cảm hứng cho hàng ngàn sinh viên và trở thành nhà nghiên cứu phê bình xuất sắc. Cuộc hành trình của ông không chỉ dừng lại ở giảng đường, mà còn lan tỏa ra sâu hơn, để lại những dấu ấn sâu đậm trong lòng hàng ngàn người hâm mộ văn học.
Nguyễn Đăng Mạnh không chỉ là một giáo sư xuất sắc mà còn là một người lãnh đạo tài năng. Ông từng làm chủ nhiệm bộ môn Văn học Việt Nam hiện đại tại khoa Ngữ văn, trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Ngoài ra, ông còn góp phần quan trọng vào giáo dục bằng cách làm chủ biên cho sách giáo khoa văn học lớp 11 và 12, trong thời kỳ cải cách giáo dục từ 1980 đến 1992. Những nỗ lực không ngừng này của ông đã tạo ra những bước tiến vững chắc trong lĩnh vực giáo dục và văn học.
Với sự sáng tạo không ngừng và lòng đam mê không giới hạn, Nguyễn Đăng Mạnh đã trở thành một nhà nghiên cứu hàng đầu về văn học Việt Nam hiện đại. Điều này được minh chứng qua những tác phẩm xuất sắc của ông như "Mấy Vấn Đề Phương Pháp Tìm Hiểu, Phân Tích Thơ Hồ Chí Minh" (1987), "Văn Học Việt Nam 1945–1975" (chủ biên, 1988–1990), "Nguyên Hồng, Con Người và Sự Nghiệp" (1988), "Chân Dung Văn Học, Tập I" (1990) và "Văn và Dạy Học Văn" (1993).
Nguyễn Đăng Mạnh không chỉ là một nhà nghiên cứu xuất sắc, mà còn là một nhà giáo uyên bác và tâm huyết. Đã được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân, ông là hình mẫu lý tưởng cho thế hệ trẻ, là nguồn động viên không ngừng cho những ai yêu quý tri thức và nghệ thuật. Di sản của Nguyễn Đăng Mạnh không chỉ là những trang sách, mà còn là sự kế thừa của tinh thần không ngừng sáng tạo và học hỏi. Hãy tiếp tục lan tỏa ngọn lửa tri thức này, để tôn vinh công lao và di sản vĩ đại của một người con của tri thức Việt Nam - Nguyễn Đăng Mạnh.
2. Đọc hiểu
Câu hỏi trang 73 SGK Ngữ Văn 1: Ý chính của phần 1 là gì? Chú ý câu mở đầu, các câu triển khai và câu kết.
Trả lời:
Phần (1) của văn bản đang nói đến điểm quan trọng nhất trong cuộc đời và sự nghiệp của Nguyên Hồng - đó là tâm hồn nhạy cảm và sự dễ xúc động của ông đối với mọi khía cạnh trong cuộc sống.
Nguyên Hồng là một nhà văn có bản tính rất nhạy cảm. Từng biểu hiện qua những dòng nước mắt rơi trong cuốn vở, ông đã truyền đạt tất cả những cảm xúc, sự nhân ái và đồng cảm của mình thông qua những tác phẩm văn học ấn tượng. Điều này chứng tỏ ông không chỉ là một con người tài năng trong lĩnh vực văn chương mà còn là một tâm hồn đa cảm, luôn lắng nghe và thấu hiểu những gì xảy ra xung quanh mình.
Lý do Nguyên Hồng trở nên nhạy cảm, dễ xúc động đến như vậy không chỉ đến từ sự thiếu thốn tình cảm gia đình từ nhỏ mà còn do ông phải chứng kiến và trải qua những bi kịch, khó khăn của cuộc đời. Cha mất khi ông còn trẻ, mẹ bị gia đình chồng khinh miệt, ruồng bỏ, và ông phải sống với bà cô cay nghiệt. Những trải nghiệm đau buồn này không chỉ làm sâu thêm những vết thương trong tâm hồn Nguyên Hồng mà còn là động lực mạnh mẽ giúp ông vượt qua mọi khó khăn và biến những nỗi buồn thành nguồn động viên cho việc sáng tạo văn chương của mình. Nguyên Hồng luôn mang trong mình sự thấu hiểu và tình cảm sâu sắc đối với những khía cạnh khó khăn của cuộc sống, và ông đã biến những trải nghiệm đó thành nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo của mình, để thể hiện thông điệp về sự đoàn kết, đồng cảm và lòng nhân ái. Điều này chứng tỏ rằng Nguyên Hồng không chỉ là một nhà văn vĩ đại mà còn là một con người có trái tim ấm áp và sẵn sàng chia sẻ tình yêu và cảm xúc của mình thông qua văn chương.
Câu hỏi trang 74 SGK Ngữ Văn 1: Phần 2 tập trung phân tích nội dung nào? Chú ý lí lẽ, bằng chứng.
Trả lời:
Phần (2) của văn bản bám sát vào sự thực về tuổi thơ cơ cực và bất hạnh của Nguyên Hồng khi thiếu đi tình cảm gia đình.
Tuổi thơ của Nguyên Hồng là một chuỗi ngày dài chứa đựng nhiều khó khăn và bất hạnh. Điều này xuất phát từ việc ông phải trải qua những mất mát đáng tiếc từ khi còn rất trẻ. Cha của Nguyên Hồng qua đời khi ông còn là một đứa trẻ nhỏ, để lại một khoảnh trống lớn không thể thay thế trong cuộc sống của ông. Cái khoảnh trống ấy không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thần và tâm hồn của Nguyên Hồng mà còn tạo ra những vết thương sâu trong con người ông.
Hơn nữa, bất hạnh thêm lên khi mẹ đẻ của Nguyên Hồng bị gia đình chồng khinh miệt và ruồng bỏ. Cuộc sống của mẹ con Nguyên Hồng dần trở nên khó khăn hơn bao giờ hết, và họ phải sống trong hoàn cảnh đặc biệt khốn khó. Mẹ Nguyên Hồng buộc phải đi làm ăn xa nhà để kiếm sống, để có thể nuôi dưỡng cho cuộc sống của cả mẹ và con trai.
Điều này đã tạo ra một sự thiếu vắng nặng nề về tình cảm gia đình trong cuộc sống của Nguyên Hồng. Ông lớn lên trong sự yếu đuối và thiếu thốn tình thương gia đình, và cái khoảnh trống từ vị trí của cha đã không bao giờ được lấp đầy. Thứ tình cảm gia đình bị cướp bỏ từ ông đã tạo ra những vết thương sâu sắc, làm ảnh hưởng đến tâm hồn và con người của Nguyên Hồng.
Từ những cảm xúc đau buồn, sự yếu đuối, và bất hạnh này, Nguyên Hồng đã tìm thấy sự động viên và khích lệ bên trong chính bản thân mình. Ông đã biến những trải nghiệm đen tối này thành nguồn động viên cho việc sáng tạo văn chương, để thể hiện thông điệp về lòng kiên nhẫn, đức hy sinh và tình yêu cho cuộc sống. Và từ đó, ông đã trở thành một nhà văn của những người cùng khổ, biến những nỗi đau thành những tác phẩm văn học đầy ý nghĩa và tri thức.
Câu hỏi trang 74 SGK Ngữ Văn 1: Các câu trong hồi kí của Nguyên Hồng là bằng chứng cho ý kiến nào?
Trả lời:
Trong những dòng chữ đó, chúng ta không chỉ đọc thấy những từ ngữ khô khan, mà còn cảm nhận được hình ảnh của một tuổi thơ đầy khao khát, nhưng cũng đầy thiếu thốn và bất hạnh. Đó không chỉ là những câu văn, mà còn là những dấu chân sâu đậm trên con đường đầy chông gai của Nguyên Hồng, một đứa trẻ nghị lực nhưng vẫn phải đối diện với nhiều thử thách và khó khăn. Những dòng chữ đó, như những dấu vết trên gương mặt trẻ thơ của Nguyên Hồng, đã kể lên câu chuyện của một cuộc sống gian khổ. Hạnh phúc dường như là một khía cạnh xa xỉ, mà trong tâm hồn nhỏ bé của Nguyên Hồng, chỉ còn lại sự trống rỗng và thiếu thốn. Có lẽ, những nỗi lo sợ, nỗi đau thất vọng đã gói gọn trong từng chữ cái, từng câu từ, tạo nên một bức tranh u tối của tuổi thơ mất mát.
Nhìn vào những dòng văn, chúng ta không chỉ nhìn thấy những chữ viết trên giấy, mà còn cảm nhận được nhịp điệu của trái tim trẻ thơ đang rung động trong bão táp cuộc đời. Tuổi thơ của Nguyên Hồng không đẹp đẽ như trong truyện cổ tích, mà là một chuỗi ngày dài đầy gian truân, là sự chịu đựng và khắc sâu những dấu vết đau thương.
Những từ ngữ đó không chỉ là câu chuyện của Nguyên Hồng mà còn là câu chuyện của hàng nghìn trẻ em khác, đang phải đối mặt với sự khó khăn, bất hạnh trong cuộc sống hàng ngày. Những câu văn ấy là một lời kêu gọi, là một lời nhắc nhở cho chúng ta về trách nhiệm của mỗi người đối với tương lai của những đứa trẻ, để chúng ta không chỉ dừng lại ở việc đọc và cảm thông, mà còn hãy đứng lên, hãy hành động để xóa đi những dấu vết đen tối đó trên tấm lòng của trẻ em, để họ có được một tương lai đẹp đẽ và hạnh phúc.
Câu hỏi trang 74 SGK Ngữ Văn 1: Đoạn này làm rõ thêm điều gì ở nhà văn Nguyên Hồng?
Trả lời
Cuộc sống của Nguyên Hồng không chỉ khắc nhiệt bởi sự thiếu thốn về tình cảm gia đình mà còn bởi cuộc sống cực khổ, nơi sự khan hiếm về cả tinh thần và vật chất luôn ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm hồn ông. Nguyên Hồng đã phải sống trong cảnh lang thang, bước chân đầu đường xó chợ, không có nơi ổn định để được gọi là ngôi nhà. Ông đã phải trải qua những ngày không biết đâu mà nằm, không biết đâu mà ăn, và không biết đâu mà nghỉ. Điều này khiến cuộc sống của ông trở nên cực khổ hơn bao giờ hết, và mỗi ngày đều là một cuộc chiến để tồn tại.
Tuy vậy, từ những ngày sống cùng những hạng người thấp kém nhất trong xã hội, Nguyên Hồng đã học được nhiều điều quý báu. Ông đã tiếp xúc với đủ loại con người, từ những người giàu có và quyền thế đến những người bất hạnh và bị xã hội coi thường. Điều này đã giúp ông hiểu rõ hơn về sự bất công trong xã hội và giúp ông phát triển sự đồng cảm và tình yêu thương đối với những người gặp khó khăn như mình. Cuộc sống khắc nhiệt không chỉ là nguồn cảm hứng cho Nguyên Hồng trong việc sáng tạo văn chương mà còn là nguồn lực để ông khám phá ra tình yêu cho con người và sự đoàn kết trong cuộc sống. Cuộc sống cực khổ đã giúp ông trưởng thành và trở thành một nhà văn của những người cùng khổ, biến những nỗi đau thành những tác phẩm văn học đầy ý nghĩa và tri thức.
Câu hỏi trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Điều làm nên sự khác biệt của tác phẩm Nguyên Hồng là ở hoàn cảnh sống của ông
Trả lời:
Sự đặc biệt trong các tác phẩm của Nguyên Hồng nằm ở "chất dân nghèo, chất lao động" mà ta khó lòng tìm thấy ở những tác giả khác. Điều này làm nổi bật cái tôi văn học của ông và làm nên sức hấp dẫn riêng biệt của tác phẩm của ông. Nguyên Hồng luôn biết rằng tầm quan trọng của cuộc sống nằm ở những người lao động, những người dưới tầng lớp thấp kém nhất trong xã hội. Ông tự mình đã phải trải qua cuộc sống cực khổ, lao động vất vả để kiếm sống, và điều này đã giúp ông hiểu rõ hơn về những nỗi khổ và khó khăn của những người cùng khổ.
Những câu chuyện của Nguyên Hồng thường xoay quanh cuộc sống, lao động, và những người bình dân. Ông luôn dành sự tôn trọng và tình yêu thương cho họ, và điều này thể hiện rõ trong cách ông miêu tả những nhân vật và tình huống trong tác phẩm của mình. Những nhân vật trong tác phẩm của ông thường là những người lao động, những người bị bất công xã hội và cuộc sống đối xử thấp hơn, nhưng họ luôn có niềm tin, ý chí, và lòng kiên nhẫn để đối mặt với những khó khăn. Điều này tạo ra một thông điệp tích cực về sự đoàn kết, tình thương, và lòng nhân ái.
Vì vậy, "chất dân nghèo, chất lao động" trong các tác phẩm của Nguyên Hồng không chỉ là nguồn cảm hứng mà còn là tâm hồn của tác giả, là điểm nổi bật làm nên sự khác biệt và giá trị trong văn học của ông.
Câu hỏi trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Câu nói của bà Nguyên Hồng làm sáng tỏ cho điều gì?
Trả lời:
Trong bức tranh về Nguyên Hồng, câu nói của bà không chỉ là một dẫn chứng chân thật mà còn là một lời ca tụng sâu sắc đối với tâm hồn và phẩm hạnh của người đàn ông này. Nguyên Hồng không chỉ là một tên tuổi nổi tiếng trong thế giới văn chương, mà còn là hình ảnh một người nhân dân chân chất, trong từng cử chỉ sinh hoạt, ăn mặc, cách nói chuyện và cả trong từng dòng chữ của những tác phẩm ông sáng tạo.
Bức tranh về Nguyên Hồng không chỉ được vẽ nên bởi những tác phẩm văn chương xuất sắc, mà còn là bởi những giá trị đạo đức mà ông chứa đựng. Từ cách ông sống đơn giản, khiêm tốn trong cuộc sống hàng ngày, đến cách ông diễn đạt tư duy, lòng nhân ái và lòng yêu nước thông qua từng trang sách, Nguyên Hồng là một hình mẫu của sự trung hiếu, lòng trung hiếu và lòng tri kỷ đối với đồng bào, đối với đất nước.
Câu nói của bà Nhân chứng động lòng giữa tấm lòng đơn thuần của người dân. Những chi tiết nhỏ như cách ông nói, cách ông nhìn, cách ông chạm vào cuộc sống hàng ngày, tất cả đều phản ánh tinh thần của một con người yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống, và không ngừng tìm kiếm những giá trị đẹp đẽ nhất trong cuộc sống. Câu chuyện của Nguyên Hồng không chỉ là câu chuyện của một tác giả xuất sắc, mà còn là câu chuyện về một con người với trái tim giàu lòng trung hiếu và lòng tri kỷ, đi sâu vào lòng người đọc, để lại dấu ấn khó phai trong lòng họ.
3. Trả lời câu hỏi
Câu 1 SGK trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Văn bản viết về vấn đề gì? Nội dung của bài viết có liên quan như thế nào với nhan đề Nguyên Hồng - nhà văn của những người cùng khổ? Nếu được đặt nhan đề khác cho văn bản, em sẽ đặt là gì?
Trả lời:
Văn bản này nói về nhà văn Nguyên Hồng - một tác giả nổi tiếng của Việt Nam, người luôn đặt tâm hồn và tâm huyết của mình vào việc viết về những người cùng khổ trong xã hội. Tác giả trình bày những lí lẽ và bằng chứng rõ ràng để thể hiện rằng Nguyên Hồng thực sự là "nhà văn của những người cùng khổ." Nguyên Hồng được miêu tả như một tác giả nhạy bén và dễ xúc động, với một trái tim nhạy cảm đối với những khía cạnh đau đớn của cuộc sống. Nhiều diễn đàn văn học từng bàn tán về tài năng và sự đam mê của ông khi viết về những câu chuyện của những người bình dân, những người phải đối mặt với khó khăn và cực khổ.
Tác giả đặc biệt chú trọng vào tuổi thơ cơ cực của Nguyên Hồng, khi ông phải đối mặt không chỉ với thiếu tình cảm gia đình mà còn với sự thiếu thốn về vật chất. Nguyên Hồng phải sống trong những điều kiện khó khăn, đôi khi phải lang thang đầu đường xó chợ, làm đủ nghề để kiếm sống. Điều này đã tạo nên sự động viên và thấu hiểu từ bên trong về những cuộc đời của những người cùng khổ.
Ngoài ra, tác giả nhấn mạnh rằng Nguyên Hồng có "chất dân nghèo, chất lao động" độc đáo và không thể tìm thấy ở những tác giả khác. Ông luôn đặt tâm huyết của mình vào việc viết về những người lao động, những người cần được nghe tiếng kể của họ. Điều này làm nên sự khác biệt trong văn chương của Nguyên Hồng và làm cho ông trở thành "nhà văn của những người cùng khổ." Trong tất cả những tác phẩm của mình, Nguyên Hồng luôn thể hiện lòng biết ơn và lòng đồng cảm đối với những người dưới tầng lớp thấp kém, và điều này đã tạo nên giá trị đặc biệt trong văn học của ông.
Câu 2 SGK trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Để thuyết phục người đọc rằng: Nguyên Hồng “rất dễ xúc động, rất dễ khóc”, tác giả đã nêu lên những bằng chứng nào (ví dụ: “khóc khi nhớ đến bạn bè, đồng chí từng chia bùi sẻ ngọt”;...)?
Trả lời:
Điểm độc đáo của tác giả không chỉ là ở sức sáng tạo, mà còn chính là ở những giọt nước mắt mà ông rót vào từng chữ câu, làm cho trang sách trở nên sống động và xúc động. Để thuyết phục người đọc về điều này, tác giả không chỉ dừng lại ở việc miêu tả, mà còn trình bày những bằng chứng không thể chối cãi về việc "Nguyên Hồng rất hay khóc". Bằng chứng đầu tiên mà tác giả đưa ra chính là cách Nguyên Hồng không giấu được niềm đau khi nhớ về những người bạn, đồng chí từng chia ngọt sẻ bùi. Những kỷ niệm xưa vẫn hiện hình trong tâm hồn ông, và mỗi lần nhớ lại, những giọt nước mắt không thể cầm chặt tràn ngập đôi mắt.
Bằng chứng thứ hai là cách Nguyên Hồng không kiềm được lòng khi hồi tưởng về những ngày xưa, những ngày mà nhân dân quê hương phải gánh chịu khổ cực. Ký ức về đời sống khổ cực của nhân dân, về những người anh hùng dũng cảm và về những người phụ nữ mạnh mẽ, đều là nguồn động viên không ngừng cho tâm hồn và bút lực của ông.
Bằng chứng thứ ba nằm trong những giọt nước mắt rơi khi Nguyên Hồng nói về công ơn của Tổ quốc. Ông nhớ những người lính anh dũng đã hy sinh, những chiến sĩ không biết mệt mỏi bảo vệ biên giới và tự do cho đất nước. Sự kiêu hãnh trong lòng Nguyên Hồng không thể ngăn cản được những giọt nước mắt chứng minh lòng tri ân và lòng tự hào với Tổ quốc.
Cuối cùng, bằng chứng cuối cùng đến từ những câu chuyện đầy oan trái, đau khổ của những nhân vật do Nguyên Hồng "hư cấu". Những khổ đau, những oan trái khiến tâm hồn ông bị xé toạc, và việc này được chứng minh qua từng chi tiết tưởng chừng như nhỏ bé nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc. Những bức tranh tâm hồn của những nhân vật này là minh chứng rõ ràng cho tấm lòng nhân ái và sự bi tráng của Nguyên Hồng. Như vậy, qua những bằng chứng này, chúng ta không thể phủ nhận rằng Nguyên Hồng không chỉ là một tác giả xuất sắc, mà còn là một người đàn ông với trái tim rộng mở, luôn chia sẻ nước mắt và niềm đau của nhân dân, là nguồn cảm xúc không ngừng chảy, là nguồn động viên lớn lao cho những ai đọc tác phẩm của ông.
Câu 3 SGK trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Ý chính của phần 1 trong văn bản là: Nguyên Hồng "rất dễ xúc động, rất dễ khóc”. Theo em, ý chính của phần 2 và phần 3 là gì?
Trả lời:
Trong phần (2), tác giả tập trung phân tích tuổi thơ cơ cực và bất hạnh của Nguyên Hồng, khi anh thiếu đi tình cảm gia đình. Tuổi thơ là giai đoạn quan trọng định hình tâm hồn của mỗi người, và việc Nguyên Hồng trải qua một tuổi thơ cơ cực và thiếu thốn về tình cảm gia đình đã ảnh hưởng lớn đến việc anh thể hiện sự đồng cảm trong những tác phẩm sau này.
Trong phần (3), tác giả nhấn mạnh rằng cuộc sống khó khăn của Nguyên Hồng không chỉ dừng ở việc thiếu đi tình yêu thương gia đình mà còn thiếu thốn về mặt vật chất. Anh đã phải sống trong những điều kiện khó khăn, phải lang thang đầu đường xó chợ và làm đủ loại công việc để kiếm sống. Điều này đã tạo nên "chất dân nghèo" và "chất lao động" đặc biệt trong những tác phẩm của Nguyên Hồng. Anh luôn đặt tâm huyết vào việc viết về những người lao động và những người bị áp bức trong xã hội, bởi vì anh hiểu rằng cuộc sống của họ và những khó khăn mà họ phải đối mặt. Điều này tạo nên sự khác biệt đáng kể trong văn học của Nguyên Hồng.
Câu 4 SGK trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Văn bản trên cho em hiểu thêm gì về nội dung đoạn trích Trong lòng mẹ đã học ở Bài 3?
Trả lời:
Qua trang sách sâu đậm của Nguyên Hồng, chúng ta như bước chân vào một thế giới tinh tế và sâu sắc, nơi những cung bậc cảm xúc của tuổi thơ cậu bé Hồng được hiện hình rõ nét. Trong từng câu chữ, tác giả không chỉ kể một câu chuyện, mà là một hành trình tìm kiếm sự chân thành và tình yêu trong bản chất con người. Cậu bé Hồng không chỉ là một nhân vật trên giấy, mà là hình ảnh của những nỗi lo sợ, hy vọng và khao khát trong tâm trí của mỗi độc giả. Sự thiếu thốn tình cảm gia đình, hạnh phúc không dành cho mình, tất cả được biểu hiện qua những dòng văn của Nguyên Hồng. Đó không chỉ là truyện ngắn mà còn là hình ảnh đậm chất cuộc sống, là tiếng nói của những người trẻ tuổi khao khát tình thương và sự quan tâm.
Trong lòng mẹ, cậu bé Hồng tìm thấy bình yên và ấm áp. Từng giọt mưa đều là những giọt nước mắt của niềm vui và hạnh phúc khi được mẹ âu yếm vuốt ve. Mỗi sợi tóc, mỗi nụ cười, mỗi cái vuốt ve trên đầu cậu là nguồn động viên lớn lao, là nguồn năng lượng cho tâm hồn trẻ trung và trong sáng của cậu bé.
Những lời văn sinh động và chân thật của Nguyên Hồng không chỉ là trang sách, mà là một khoảnh khắc của cuộc đời, là hình ảnh của tình mẫu tử không điểm chung. Nguyên Hồng đã biến những khoảnh khắc đẹp đẽ ấy thành những dòng chữ đầy xúc cảm, làm cho chúng ta nhớ mãi không quên về nguồn động viên vững chắc và tấm lòng trân trọng của một đứa trẻ trong sáng trước mặt tình yêu vô điều kiện của mẹ. Những dòng văn của Nguyên Hồng không chỉ là câu chuyện, mà là bài học về lòng trung hiếu và lòng bi đạo.
Câu 5 SGK trang 75 SGK Ngữ Văn 1: Viết một đoạn văn thể hiện cảm nghĩ của em về nhà văn Nguyên Hồng, trong đó có sử dụng một trong các thành ngữ sau: chân lấm tay bùn, khố rách áo ôm, đầu đường xó chợ, tình sâu nghĩa nặng.
Trả lời:
Nguyên Hồng, nhà văn nổi tiếng của văn học dân tộc, để lại cho nền văn học nhiều tác phẩm có giá trị, như "Những ngày thơ ấu," "Bì vỏ," "Bảy Hựu," và nhiều tác phẩm khác. Tuy nhiên, ít ai biết rằng cuộc đời của tác giả này đã phải trải qua vô vàn thương tổn, ngay từ khi anh còn thơ ấu.
Nguyên Hồng được sinh ra trong một gia đình không có tình yêu thương. Cha mẹ anh lấy nhau do sự sắp đặt, không hề có tình yêu đích thực. Lúc anh 12 tuổi, cha anh qua đời, để lại một cậu bé trẻ phải đối diện với sự mất mát và cô đơn. Mẹ anh phải đi làm ăn xa, để kiếm sống, khiến cho Nguyên Hồng phải sống với người cô cay nghiệt.
Cuộc sống khó khăn và thiếu thốn tình thương gia đình đã ném tác giả vào môi trường đầy khắc khổ. Anh phải sống ở những khu vực đầu đường xó chợ, nơi mà cuộc sống thường rất khó khăn. Từ những trải nghiệm này, Nguyên Hồng đã hấp thụ tất cả những gì xảy ra xung quanh mình, và đóng góp vào những tác phẩm của anh "chất dân nghèo, chất lao động" mà không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác. Càng tìm hiểu về cuộc đời và con người của ông, chúng ta càng hiểu sâu hơn về những tác phẩm mà anh đã sáng tác, và thấm thía hơn về cuộc đời đầy khắc khổ mà anh đã trải qua.
Nội dung khác có nhu cầu xem thêm bài viết sau đây:
- Soạn bài Đấu tranh cho một thế giới hòa bình đầy đủ nhất
- Soạn bài Hoàng Lê nhất thống chí (Hồi thứ 14) - Tác giả, tác phẩm - Ngữ văn lớp 9
- Soạn bài Chuyện người con gái Nam Xương đầy đủ, ngắn gọn Ngữ văn 9