1. Sửa đổi thủ tục cấp phép nghiên cứu, sưu tầm di sản văn hóa phi vật thể

Sửa đổi thủ tục cấp phép nghiên cứu và sưu tầm di sản văn hóa phi vật thể, như được quy định trong Nghị định 31/2024/NĐ-CP ban hành vào ngày 15/3/2024, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quản lý và bảo tồn di sản văn hóa của đất nước. Cải cách này nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức, cá nhân, cả trong và ngoài nước, muốn tiến hành nghiên cứu, sưu tầm các giá trị văn hóa phi vật thể của Việt Nam.

Theo các điều chỉnh mới, thủ tục cấp phép được quy định rõ ràng hơn, giảm thiểu thủ tục phức tạp, và tạo ra sự minh bạch trong quá trình xem xét và quyết định cấp phép. Điều này không chỉ giúp người làm đơn hiểu rõ hơn về quy trình mà còn giúp đỡ các cơ quan quản lý có thể hoạt động hiệu quả hơn trong việc đảm bảo tuân thủ và kiểm soát.

Sửa đổi thủ tục cấp phép nghiên cứu và sưu tầm di sản văn hóa phi vật thể, như được quy định trong Nghị định 31/2024/NĐ-CP, đã đem lại một số điều chỉnh quan trọng và cụ thể, nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiến hành các hoạt động này. Dưới đây là một số điểm chi tiết về những thay đổi quan trọng trong quy trình này:

- Hình thức nộp hồ sơ: Bản sửa đổi đã mở rộng phạm vi hình thức gửi hồ sơ, cho phép nộp trực tiếp, qua bưu chính hoặc trên môi trường điện tử. Điều này giúp giảm bớt thủ tục giấy tờ và tăng tính tiện lợi, phù hợp với xu hướng sử dụng công nghệ thông tin trong quản lý hành chính.

- Yêu cầu hồ sơ đề nghị: Bổ sung yêu cầu về nội dung hồ sơ đề nghị, đặc biệt là việc cung cấp đề án chi tiết (Phụ lục 2) về mục đích, địa bàn, thời hạn và đối tác Việt Nam tham gia nghiên cứu, sưu tầm di sản văn hóa phi vật thể. Điều này giúp rõ ràng hơn về mục đích và phạm vi của dự án, tạo điều kiện cho cơ quan quản lý để đánh giá và xem xét đề nghị một cách chính xác.

- Thời gian xem xét và cấp phép: Nghị định cũng đã quy định rõ thời gian xem xét và cấp phép, trong đó, thời hạn xem xét là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn đối với Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và 10 ngày làm việc đối với Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch/Giám đốc Sở Văn hóa và Thể thao. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình xem xét, đồng thời đảm bảo quyền lợi cho các tổ chức, cá nhân khi nộp đơn.

- Yêu cầu về lý do từ chối: Nếu có trường hợp đơn đề nghị bị từ chối, Nghị định cũng đã quy định rõ việc cơ quan có trách nhiệm phải nêu rõ lý do bằng văn bản. Điều này giúp đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong quá trình xem xét và giải quyết đơn từ phía cơ quan quản lý.

Trước hết, quy định về hình thức gửi hồ sơ đã được mở rộng, bao gồm cả việc gửi trực tiếp, gửi qua bưu chính, và gửi trên môi trường điện tử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho những ai muốn tham gia vào quá trình này, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc giao tiếp và trao đổi thông tin.

Bên cạnh đó, việc rõ ràng hóa các bước thực hiện, bao gồm cả nộp hồ sơ và xem xét cấp phép, cũng là điểm nổi bật của sửa đổi này. Bạn nộp hồ sơ và có thể biết rõ thời gian xử lý hồ sơ của mình, từ đó có thể dự đoán và lên kế hoạch hợp lý cho công việc của mình. Điều này cũng giúp đỡ cơ quan quản lý trong việc quản lý tài nguyên và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Một điểm đáng chú ý nữa là việc quy định cụ thể về thời gian xem xét cấp phép. Điều này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình xử lý, mà còn đảm bảo rằng các đơn đề nghị được xem xét kịp thời và công bằng. Đồng thời, việc yêu cầu ghi rõ lý do nếu từ chối cấp phép cũng là một biện pháp quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và bảo đảm quyền lợi cho những ai có nhu cầu nghiên cứu và sưu tầm di sản văn hóa.

Như vậy thì sửa đổi thủ tục cấp phép nghiên cứu và sưu tầm di sản văn hóa phi vật thể qua Nghị định 31/2024/NĐ-CP là một bước tiến quan trọng, mang lại nhiều lợi ích cả cho người làm đơn và cơ quan quản lý. Việc tạo ra một quy trình minh bạch, linh hoạt và hiệu quả hơn không chỉ thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và bảo tồn di sản văn hóa mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

 

2. Tiêu chí lựa chọn di sản văn hóa phi vật thể để đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Để đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, các di sản này phải đáp ứng một loạt các tiêu chí cụ thể và có ý nghĩa sâu sắc đối với cộng đồng và văn hóa. Nghị định 98/2010/NĐ-CP đã đề cập đến bốn tiêu chí chính để lựa chọn các di sản này, và dưới đây là phân tích chi tiết về mỗi tiêu chí:

- Tính đại diện, thể hiện bản sắc của cộng đồng, địa phương: Điều này đòi hỏi các di sản được chọn phải là biểu tượng của văn hóa, truyền thống, và đặc điểm riêng biệt của một cộng đồng hoặc một địa phương cụ thể. Chúng có thể là các nghệ thuật dân gian, lễ hội truyền thống, trang phục, hình thức nghệ thuật, hay bất kỳ yếu tố văn hóa nào khác mà cộng đồng xem là quan trọng và đặc biệt.

- Phản ánh sự đa dạng văn hóa và sự sáng tạo của con người, được kế tục qua nhiều thế hệ: Các di sản này không chỉ phản ánh văn hóa độc đáo của một cộng đồng mà còn thể hiện sự sáng tạo và đổi mới của con người qua các thế hệ. Chúng thường là kết quả của quá trình lịch sử phát triển và tiếp nhận truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác.

- Khả năng phục hồi và tồn tại lâu dài: Điều này yêu cầu các di sản được bảo tồn và quản lý một cách bền vững để đảm bảo sự tồn tại của chúng trong tương lai. Các biện pháp bảo tồn và phục hồi phải được áp dụng để đảm bảo rằng di sản có thể tồn tại và phát triển trong môi trường hiện đại.

- Được cộng đồng đồng thuận, tự nguyện đề cử và cam kết bảo vệ: Quan trọng nhất, việc đề cử và bảo vệ di sản này phải được sự đồng thuận và cam kết của cộng đồng địa phương. Điều này đảm bảo rằng các biện pháp bảo tồn và quản lý được thực hiện dựa trên sự hiểu biết và ủng hộ từ cộng đồng, từ đó tăng cường tính bền vững của quá trình bảo tồn.

Như vậy, các tiêu chí này cùng nhau tạo nên một khung pháp lý và ý thức văn hóa đáng kể, giúp đảm bảo rằng các di sản văn hóa phi vật thể được chọn vào Danh mục quốc gia không chỉ là biểu tượng của văn hóa mà còn có khả năng phục vụ và tồn tại lâu dài trong cộng đồng và xã hội.

 

3. Hành vi nào được xem là hành vi vi phạm làm sai lệch hoặc hủy hoại di sản văn hóa?

Hành vi vi phạm làm sai lệch hoặc hủy hoại di sản văn hóa là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự chú ý và quản lý cẩn thận để bảo vệ và bảo tồn những tài nguyên văn hóa quý báu của xã hội. Nghị định 98/2010/NĐ-CP đã quy định một loạt hành vi được coi là vi phạm và có thể gây hại đến di sản văn hóa, bao gồm:

- Hành vi làm sai lệch di tích:  Thay đổi yếu tố gốc cấu thành di tích bằng cách đưa thêm, di dời, hoặc thay đổi hiện vật trong di tích mà không có sự cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về văn hóa, thể thao và du lịch. Làm thay đổi môi trường cảnh quan của di tích bằng cách chặt cây, phá đá, đào bới, xây dựng trái phép hoặc bất kỳ hành vi nào gây ảnh hưởng xấu đến di tích.

- Hành vi gây nguy cơ hủy hoại hoặc làm giảm giá trị di sản văn hóa phi vật thể: Phổ biến và thực hành sai lệch nội dung di sản văn hóa phi vật thể. Đưa vào di sản văn hóa phi vật thể các yếu tố mới không phù hợp, làm giảm giá trị của di sản. Lợi dụng di sản văn hóa phi vật thể để trục lợi và thực hiện các hành vi trái pháp luật khác.

- Hành vi đào bới trái phép địa điểm khảo cổ: Tự ý đào bới, tìm kiếm di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia trong khu vực bảo vệ di tích và địa điểm thuộc quy hoạch khảo cổ. Tự ý tìm kiếm, trục vớt các di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia còn chìm đắm dưới nước.

Những hành vi này không chỉ gây hại trực tiếp đến di sản văn hóa mà còn đe dọa tính bền vững và giá trị của di sản này đối với cả xã hội. Do đó, việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa và xử lý nghiêm những hành vi này là cần thiết để bảo vệ và bảo tồn di sản văn hóa cho thế hệ tương lai.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ

Tham khảo thêm: Di tích Lịch sử - Văn hóa là gì? Tiêu chí, phân loại di tích lịch sử văn hóa