Tự do ngôn luận (freedom of speech) là nguyên tắc đảm bảo cho một cá nhân hay một cộng đồng quyền tự do nói ra rõ ràng quan điểm và ý kiến của mình mà không sợ bị trả thù, kiểm duyệt, hay trừng phạt pháp lý. Bài viết phân tích và làm sáng tỏ khái niệm tự do ngôn luận, quyền tự do ngôn luật, cụ thể:
Tự do ngôn luận (freedom of speech) là nguyên tắc đảm bảo cho một cá nhân hay một cộng đồng quyền tự do nói ra rõ ràng quan điểm và ý kiến của mình mà không sợ bị trả thù, kiểm duyệt, hay trừng phạt pháp lý.
Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và quyền biểu tình là những quyền cơ bản của công dân, được hiến định và bảo vệ bởi pháp luật Việt Nam. Những quyền này đóng vai trò nền tảng cho một xã hội dân chủ, minh bạch và phát triển. Để đảm bảo các quyền này được thực thi đầy đủ và không bị xâm phạm, pháp luật hình sự đã quy định một tội danh cụ thể để xử lý các hành vi cản trở công dân thực hiện các quyền đó.
Pháp luật Việt Nam luôn tôn trọng và bảo đảm quyền tự do ngôn luận, nhưng đồng thời cũng đặt ra những giới hạn pháp lý rõ ràng để bảo vệ trật tự xã hội, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Vậy, khi một cá nhân vượt qua ranh giới đó, lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xúc phạm, bôi nhọ danh dự người khác thì sẽ bị xử lý như thế nào? Các chế tài cụ thể là gì — hành chính hay hình sự? Và ranh giới giữa “góp ý mang tính xây dựng” với “xúc phạm, vu khống” được xác định ra sao trong thực tiễn áp dụng pháp luật?
Một số người, như triết gia Ronald Dworkin (1931-), đi xa hơn khi cho rằng một chính quyền không cho phép mở rộng quyền tự do ngôn luận ắt là chính quyền không chính đáng và không đáng gọi là chính quyền dân chủ.
Hiện nay, chưa có nhiều nghiên cứu về không gian công cộng đặc thù ở Việt Nam cả về khía cạnh không gian công cộng vật thể lẫn phi vật thể. Hãy cùng Luật Minh Khuê tìm hiểu tại sao không gian công cộng phải được gắn với quyền tự do ngôn luận và tự do tư tưởng?