1. Chung sống như vợ chồng được hiểu là như thế nào?

Chung sống như vợ chồng là tình trạng xảy ra khi người dân sống cùng nhau như một gia đình, dù không có hôn ước hợp pháp. Điều này thường diễn ra khi một người đã có vợ, chồng chính thức, nhưng lại chung sống với một người khác ngoài hôn nhân. Có những trường hợp khác khi hai người chưa có vợ, chồng nhưng quyết định sống chung như vợ chồng.

Trạng thái chung sống như vợ chồng có thể bắt đầu từ những lý do khác nhau. Có những cặp đôi quyết định chung sống như vợ chồng vì lý do tình cảm, tình yêu thương và mong muốn xây dựng một gia đình với nhau. Họ có thể cùng nhau xây dựng một cuộc sống hạnh phúc và ổn định, chăm sóc lẫn nhau và cùng nhau chia sẻ mọi khó khăn trong cuộc sống.

Tuy nhiên, cũng có những trường hợp khi một trong hai người đã có gia đình hợp pháp, nhưng lại quyết định có mối quan hệ ngoài hôn nhân. Điều này thường dẫn đến những hậu quả phức tạp và rủi ro về mặt pháp lý. Việc chung sống như vợ chồng ngoài hôn nhân có thể gây ra sự rối loạn trong gia đình hợp pháp, gây tổn thương đến cả hai bên, cũng như các thành viên trong gia đình.

Việc chung sống như vợ chồng thường được chứng minh bằng những dấu hiệu như có con chung, sử dụng tên họ chung, hoặc có các tài sản, tài khoản chung. Thậm chí, trong một số trường hợp, gia đình cơ quan, đoàn thể giáo dục hay xã hội xung quanh có thể xem hai người như vợ chồng và công nhận mối quan hệ này.

Việc chung sống như vợ chồng có thể diễn ra theo nhiều cách khác nhau và có động cơ đa dạng. Một số người có thể chọn cách sống này do không muốn buộc mình vào hôn nhân pháp lý, trong khi người khác có thể chưa tìm được đối tác phù hợp cho một mối quan hệ hôn nhân. Điều quan trọng là hai người cùng đồng ý và hiểu rõ về quyết định sống chung như vợ chồng này, và có trách nhiệm đối với nhau cũng như con cái chung nếu có.

Tuy nhiên, việc chung sống như vợ chồng cũng có thể đồng thời đối diện với những khó khăn và rủi ro. Mối quan hệ này thường không được bảo vệ bởi pháp luật như hôn nhân, do đó có thể dễ dàng tan vỡ hoặc gặp phải khó khăn trong việc chia tài sản và quyền lợi khi chấm dứt quan hệ. Dù là lựa chọn chung sống như vợ chồng từ tình cảm chân thành hay là hậu quả của những quyết định sai trái, việc này không được pháp luật thừa nhận và có thể đối diện với những hậu quả pháp lý và xã hội nghiêm trọng. Trong một số quốc gia, việc chung sống như vợ chồng ngoài hôn nhân có thể bị coi là vi phạm pháp luật và chịu các hình phạt hành chính hoặc hình phạt khác.

Trong mọi trường hợp, quyết định chung sống như vợ chồng là một quyết định cá nhân và cần được xem xét kỹ lưỡng và cân nhắc đầy đủ trước khi thực hiện.

 

2. Tài sản chung của vợ chồng và xử lý hành vi chung sống như vợ chồng

Việc chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn không được pháp luật thừa nhận, do đó mà quyền và nghĩa vụ giữa hai người sống chung như vợ chồng không phát sinh như trong hôn nhân. Các quyền và nghĩa vụ liên quan đến con cái, tài sản và hợp đồng giữa hai bên sẽ được giải quyết theo quy định tại Luật hôn nhân gia đình và Bộ luật dân sự năm 2015, cùng với các quy định khác của pháp luật có liên quan.

Theo Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, việc giải quyết hậu quả của việc nam, nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn sẽ tuân theo quy định tại Điều 15 và Điều 16 của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014. Điều 15 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong hôn nhân, trong khi Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về việc giải quyết quan hệ tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng của nam, nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn.

Khi không có quan hệ vợ chồng đăng ký theo quy định pháp luật, không phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng. Tình trạng sở hữu chung của tài sản sẽ được giải quyết theo các nguyên tắc quy định trong Bộ luật dân sự năm 2015.

Sở hữu chung là trạng thái khi một tài sản thuộc quyền sở hữu của nhiều chủ sở hữu. Hình thức sở hữu chung bao gồm sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất, trong đó tài sản chung là tài sản mà nhiều chủ sở hữu có quyền sở hữu đối với nó.

Trong trường hợp sở hữu chung có thể phân chia, mỗi chủ sở hữu chung đều có quyền yêu cầu chia tài sản chung. Nếu các chủ sở hữu chung không thỏa thuận về việc phân chia trong một khoảng thời gian nhất định, thì sau thời hạn đó, mỗi chủ sở hữu chung có quyền yêu cầu chia tài sản chung. Khi tài sản chung không thể phân chia bằng hiện vật, thì giá trị tài sản sẽ được chia thành tiền để phân chia.

Nếu một người yêu cầu một trong số các chủ sở hữu chung thực hiện nghĩa vụ thanh toán khi người đó không có tài sản riêng hoặc tài sản riêng không đủ để thanh toán, người yêu cầu đó có quyền yêu cầu chia tài sản chung để nhận tiền thanh toán và tham gia vào quy trình phân chia tài sản chung. Tuy nhiên, nếu việc phân chia này bị các chủ sở hữu chung còn lại phản đối, thì người có quyền yêu cầu có thể yêu cầu người có nghĩa vụ bán phần quyền sở hữu của mình để thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Việc giải quyết quan hệ tài sản trong trường hợp chung sống như vợ chồng nhưng không có quan hệ hôn nhân được bảo đảm để đảm bảo quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ và con, cũng như các hoạt động nội trợ và các hoạt động có liên quan khác để duy trì cuộc sống chung như một gia đình. Những nguyên tắc và quy định này hỗ trợ trong việc giải quyết các tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

 

3. Mức xử phạt hành chính khi đang có vợ hợp pháp mà chung sống như vợ chồng với người khác

Bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình là một trong những mục tiêu quan trọng của pháp luật về hôn nhân và gia đình. Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định một số hành vi bị cấm nhằm đảm bảo sự ổn định và bình yên trong hôn nhân và gia đình.

Các hành vi bị cấm gồm:

- Kết hôn giả tạo, ly hôn giả tạo: Đây là hành vi giả vờ kết hôn hoặc ly hôn mà không thực sự thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết.

- Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn: Đây là những hành vi vi phạm quyền tự do kết hôn của người dân, đe dọa tính mạng, danh dự và tài sản của họ.

- Người đang có vợ, có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác hoặc chưa có vợ, chưa có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người đang có chồng, có vợ: Điều này nhằm ngăn chặn những hành vi phá hoại môi trường hôn nhân và gia đình, đảm bảo sự trung thực và chung thuỷ trong các mối quan hệ tình cảm.

Căn cứ vào Điều 59 của Nghị định 82/2020/NĐ-CP về hành vi vi phạm quy định về kết hôn, ly hôn và vi phạm chế độ hôn nhân một vợ, một chồng, những hành vi vi phạm trên sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Theo đó, người đang có vợ hợp pháp mà chung sống như vợ chồng với người khác sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt tiền là từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.

Việc cấm các hành vi này và thiết lập các biện pháp xử phạt nhằm bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình, đồng thời tôn trọng quyền tự do và tính riêng tư của người dân. Việc tuân thủ các quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình là cách tốt nhất để xây dựng và bảo vệ một gia đình hạnh phúc, vững mạnh và bền vững trong xã hội.

Mời bạn xem thêm bài viết: Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng của hai vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân?Chồng chết không có di chúc thì chia tài sản chung như thế nào?. Khi thắc mắc khác, hãy liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn