1. Giải thích các khái niệm liên quan
* Khái niệm tài sản chung, tài sản riêng
Tài sản chung và tài sản riêng là hai khái niệm quan trọng trong pháp luật hôn nhân và tài sản ở Việt Nam. Khi xây dựng một hợp đồng hôn nhân, việc phân chia tài sản chung và tài sản riêng sẽ được quy định rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong quá trình chung sống và sau khi ly hôn.
Tài sản chung là những tài sản được hình thành trong suốt quá trình chung sống của vợ và chồng. Điều này có nghĩa là trong thời gian kết hôn và sống chung, các khoản thu nhập, tài sản mà cả hai bên kiếm được từ công việc, kinh doanh hoặc các nguồn thu khác sẽ được coi là tài sản chung. Ngoài ra, tài sản chung cũng bao gồm những tài sản mà cả hai bên cùng đóng góp vào để xây dựng và duy trì cuộc sống hôn nhân, chẳng hạn như căn nhà, ô tô, tài sản đầu tư chung và các khoản tiền gửi chung trong ngân hàng.
Tuy nhiên, tài sản riêng là những tài sản mà vợ hoặc chồng đã sở hữu trước khi kết hôn. Điều này có thể là nhà cửa, đất đai, tài sản cá nhân, cổ phiếu, tiền gửi và các tài sản khác mà một trong hai bên đã có trước khi kết hôn. Ngoài ra, những tài sản được thừa kế riêng từ gia đình hoặc được tặng cho riêng sau khi kết hôn cũng được coi là tài sản riêng.
Việc phân chia tài sản chung và tài sản riêng là quan trọng trong trường hợp xảy ra ly hôn hoặc chấm dứt quan hệ hôn nhân. Theo pháp luật Việt Nam, khi ly hôn, tài sản chung sẽ được chia đều cho cả hai bên, trừ trường hợp có sự thỏa thuận khác. Trong khi đó, tài sản riêng sẽ thuộc quyền sở hữu của từng bên tùy theo quy định của pháp luật.
* Khái niệm về ly thân, ly hôn
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, cũng như pháp luật Việt Nam nói chung, cho đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có quy định cụ thể về trường hợp ly thân. Thuật ngữ "ly thân" chỉ là một thuật ngữ xã hội, không phải thuật ngữ có tính chất pháp lý.
Theo quy định tại Khoản 14 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Điều này có nghĩa là để chấm dứt một mối quan hệ hôn nhân và được coi là ly hôn theo quy định pháp luật, cần phải có một bản án hoặc quyết định của Tòa án có giá trị pháp lý.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc ly thân và ly hôn là hai khái niệm khác nhau. Ly thân chỉ đơn giản là việc tạm ngừng sống chung nhưng không chấm dứt quan hệ hôn nhân. Trong trường hợp ly thân, vợ chồng vẫn giữ nguyên quyền và trách nhiệm của mình như trong quá trình sống chung, chỉ có sự tách rời về mặt vật chất và tạm thời không sống chung với nhau.
Trong thực tế, một số vấn đề liên quan đến ly thân có thể được quy định trong các văn bản pháp lý khác, chẳng hạn như Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, để xem xét và giải quyết những vấn đề pháp lý liên quan đến ly thân cụ thể, việc tư vấn và tham khảo ý kiến của luật sư là cần thiết để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Tóm lại, trong pháp luật Việt Nam, thuật ngữ "ly thân" không có tính chất pháp lý rõ ràng và không được quy định cụ thể. Chỉ có khi có một bản án hoặc quyết định của Tòa án với hiệu lực pháp luật, quan hệ hôn nhân mới được chấm dứt và coi là ly hôn. Việc tư vấn và tham khảo ý kiến của luật sư là quan trọng để giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến ly thân một cách chính xác và tuân thủ quy định pháp luật.
2. Ly thân có làm chấm dứt quan hệ vợ chồng không?
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc chấm dứt quan hệ hôn nhân xảy ra trong ba trường hợp cụ thể.
- Thứ nhất, quan hệ hôn nhân chấm dứt khi có bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Điều này có nghĩa là khi Tòa án tuyên án ly hôn và bản án này được công bố và có hiệu lực, quan hệ hôn nhân sẽ chấm dứt từ thời điểm bản án được ra.
- Thứ hai, quan hệ hôn nhân cũng kết thúc khi một trong hai vợ chồng qua đời. Khi một trong hai vợ chồng chết, quan hệ hôn nhân được coi là chấm dứt từ thời điểm đó. Trong trường hợp Tòa án tuyên bố rằng vợ hoặc chồng đã chết, thì thời điểm chấm dứt quan hệ hôn nhân sẽ được xác định dựa trên ngày chết được ghi trong bản án hoặc quyết định của Tòa án.
Vậy nên, hiện tại, việc ly thân không đồng nghĩa với việc chấm dứt quan hệ vợ chồng. Khi ly thân, vợ chồng vẫn phải tuân thủ các quyền và nghĩa vụ liên quan đến quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật. Quan hệ hôn nhân chỉ chấm dứt hoàn toàn khi có bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật hoặc khi một trong hai vợ chồng qua đời và quyết định liên quan được xác định bởi Tòa án.
3. Tài sản hình thành trong thời gian ly thân có phải tài sản chung?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 thì: Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Từ quy định trên, có thể thấy rằng tài sản chung của vợ chồng bao gồm những tài sản mà cả hai bên đã đóng góp và kiếm được trong thời kỳ hôn nhân. Việc phân chia tài sản chung và tài sản riêng sẽ được tiến hành khi có sự chấm dứt quan hệ hôn nhân, bao gồm cả trường hợp ly hôn hoặc chấm dứt hôn nhân theo các hình thức khác.
Tuy nhiên hiện nay, trong các văn bản pháp luật về hôn nhân và gia đình, không có định nghĩa cụ thể về khái niệm "ly thân". Đây chỉ là thuật ngữ thông thường và là một sự hiểu nhầm phổ biến của các cặp vợ chồng.
Theo đó, "ly thân" được hiểu là tình trạng khi hai vợ chồng không sống chung với nhau khi quan hệ tình cảm giữa họ có sự rạn nứt, nhưng chưa thực hiện các thủ tục pháp lý để chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Theo quy định tại khoản 14 Điều 3 của Luật Hôn nhân và Gia đình, quan hệ hôn nhân chỉ được chấm dứt thông qua một bản án hoặc quyết định của Tòa án khi thực hiện các thủ tục ly hôn (dựa trên yêu cầu của một bên hoặc thông qua thoả thuận giữa hai bên).
Do đó, ly thân không phải là một sự kiện pháp lý chấm dứt quan hệ hôn nhân theo cách hợp pháp. Đó chỉ là trạng thái khi hai vợ chồng không sống chung với nhau nữa khi không còn tình cảm vợ chồng, nhưng chưa thực hiện các thủ tục ly hôn theo quy định của Tòa án có thẩm quyền.
Như vậy, vợ chồng đang sống ly thân thì hôn nhân vẫn chưa được xem là chấm dứt theo quy định của pháp luật. Vậy nếu tài sản hình thành trong thời gian ly thân cần xem xét dưới 2 trường hợp sau:
* Trường hợp 1: Tài sản được hình thành dựa trên tài sản chung
Theo quy định tại khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Điều này đồng nghĩa với việc tài sản chung được hình thành dựa trên những đóng góp và thu nhập của cả hai bên trong quá trình hôn nhân.
Tài sản chung của vợ chồng không chỉ bao gồm tài sản do vợ và chồng tạo ra chung, mà còn bao gồm các thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các nguồn thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Điều này có nghĩa là cả hai vợ chồng đều có quyền sở hữu và quản lý tài sản chung này.
Vì vậy, nếu tài sản được hình thành trong quá trình ly thân và nó được dựa trên những đóng góp thu nhập, chung (gọi chung là tài sản chung) trong thời gian hôn nhân thì tài sản này vẫn được xem là tài sản chung.
* Trường hợp 2: Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ/chồng
Tuy nhiên, Luật Hôn nhân và gia đình cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ khi tài sản không được coi là tài sản chung. Tại Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 có quy định như sau:
- Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng;
- Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật này.
Như vậy, trong trường hợp tài sản hình thành trong quá trình ly thân được xây dựng dựa trên tài sản riêng của vợ/chồng thì tài sản đó không được coi là tài sản chung của vợ, chồng.
Bài viết liên quan: Trong thời gian ly thân có được cưới người khác không?
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Tài sản hình thành trong thời gian ly thân có phải tài sản chung? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!