1. Tài sản thừa kế là tài sản chung hay riêng?

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 thì có hai hình thức thừa kế tài sản là thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Trong đó:

Thừa kế theo di chúc là việc người để lại di chúc quyết định người được hưởng thừa kế và ghi nhận trong di chúc. Ở đây sẽ có 2 trường hợp xảy ra như sau:

  • Trường hợp 1: Trong trường hợp này, nếu người để lại di sản (di chúc) muốn phân chia tài sản cho cả hai vợ chồng thì sau khi người này qua đời, tài sản sẽ được thừa kế chung cho cả hai vợ chồng. Cụ thể, tài sản này sẽ là tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, và cả hai người sẽ cùng được hưởng quyền lợi từ tài sản này theo như nội dung di chúc.
  • Trường hợp 2: Trái ngược với trường hợp trên, nếu người lập di chúc chỉ định một trong hai vợ chồng là người được hưởng tài sản, thì tài sản thừa kế sẽ thuộc quyền sở hữu riêng của vợ hoặc chồng được chỉ định. Tài sản này không còn là tài sản chung nữa mà trở thành tài sản riêng của người được chỉ định trong di chúc.

Thừa kế theo pháp luật là việc di sản được chia cho các đồng thừa kế ở các hàng thừa kế (hàng thừa kế sau được hưởng di sản khi không có ai ở hàng thừa kế thứ nhất được hưởng di sản thừa kế).

Nếu vợ hoặc chồng được hưởng di sản thừa kế theo pháp luật, tài sản này sẽ được xem là tài sản riêng của người thừa kế, không phải là tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. 

Như vậy, tài sản thừa kế có thể là tài sản chung hoặc tài sản riêng, để xác định cần phải căn cứ vào việc tài sản do vợ chồng nhận thừa kế chung (chỉ áp dụng đối với trường hợp nhận thừa kế theo di chúc) hay do vợ chồng nhận thừa kế riêng để xác định tài sản này là tài sản chung hay tài sản riêng của vợ chồng. Việc hiểu rõ các quy định về thừa kế sẽ giúp các bên liên quan xác định quyền lợi của mình và tránh những tranh chấp không đáng có sau này.

 

2. Vợ chồng được chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không?

Tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản mà cả hai vợ chồng cùng sở hữu và quản lý trong suốt quá trình chung sống. Việc chia tài sản chung này không chỉ là vấn đề pháp lý quan trọng trong các trường hợp ly hôn mà còn có thể xảy ra trong suốt thời kỳ hôn nhân.

Theo Điều 38 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân được quy định cụ thể như sau:

Trường hợp 1: Vợ chồng có quyền thỏa thuận chia tài sản chung

Điều 38 quy định rằng vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, trừ những trường hợp bị hạn chế tại Điều 42 của Luật Hôn nhân và Gia đình. Việc thỏa thuận này phải được thực hiện dưới hình thức văn bản, và có thể được công chứng theo yêu cầu của vợ chồng hoặc theo quy định của pháp luật.

- Thỏa thuận chia tài sản chung: Trong trường hợp vợ chồng đồng ý chia tài sản chung, họ có thể thỏa thuận về tỷ lệ phân chia tài sản một cách tự do, phù hợp với nhu cầu và mong muốn của cả hai bên. Điều này có thể được áp dụng trong các tình huống mà vợ chồng muốn phân chia rõ ràng quyền sở hữu tài sản, chẳng hạn khi chuẩn bị cho một kế hoạch tài chính chung hoặc khi có sự thay đổi trong cuộc sống.

- Văn bản thỏa thuận: Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên, thỏa thuận chia tài sản chung phải được lập thành văn bản rõ ràng, có chữ ký của cả vợ và chồng. Việc công chứng văn bản này sẽ đảm bảo tính pháp lý và tránh các tranh chấp về sau.

Trường hợp 2: Vợ chồng không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết

Nếu vợ chồng không thể thỏa thuận được về việc chia tài sản chung, họ có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi của các bên trong trường hợp có mâu thuẫn hoặc tranh chấp không thể giải quyết bằng thỏa thuận. Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định tại Điều 59 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để đưa ra quyết định về việc phân chia tài sản chung.

Trong trường hợp vợ, chồng có yêu cầu thì Tòa án giải quyết việc chia tài sản chung của vợ chồng theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Theo quy định của Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng hoàn toàn có quyền thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. Tuy nhiên, việc này phải được thực hiện bằng văn bản và có thể được công chứng nếu có yêu cầu. Trong trường hợp vợ chồng không thể thỏa thuận được về việc chia tài sản chung, họ có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật.

Vậy nên, trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có thể chia tài sản chung một cách hợp pháp, dù là theo sự thỏa thuận hay qua sự can thiệp của Tòa án. Tuy nhiên, việc chia tài sản chung cần được thực hiện một cách minh bạch và tuân thủ đúng quy định của pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.

 

3. Thời điểm có hiệu lực của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân là khi nào?

Theo Điều 39 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về thời điểm có hiệu lực của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân như sau:

- Thời điểm có hiệu lực của việc chia tài sản chung của vợ chồng 

Nếu vợ chồng có thỏa thuận về việc chia tài sản chung, thời điểm có hiệu lực sẽ được xác định dựa trên nội dung thỏa thuận của hai bên. Trong trường hợp văn bản thỏa thuận không nêu rõ thời điểm có hiệu lực, thì việc chia tài sản chung sẽ có hiệu lực từ ngày lập văn bản. Điều này có nghĩa là kể từ ngày vợ chồng ký kết và xác nhận thỏa thuận chia tài sản, việc chia tài sản chung sẽ có giá trị pháp lý.

- Trong trường hợp tài sản được chia mà theo quy định của pháp luật, giao dịch liên quan đến tài sản đó phải tuân theo hình thức nhất định thì việc chia tài sản chung của vợ chồng có hiệu lực từ thời điểm việc thỏa thuận tuân thủ hình thức mà pháp luật quy định.

- Trong trường hợp Tòa án chia tài sản chung của vợ chồng 

Trong trường hợp vợ chồng không thể tự thỏa thuận được về việc chia tài sản chung và phải nhờ đến sự can thiệp của Tòa án, việc chia tài sản chung sẽ có hiệu lực kể từ ngày bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

Việc xác định chính xác thời điểm có hiệu lực của việc chia tài sản chung là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên, tránh xảy ra tranh chấp hoặc khiếu nại sau này.

Tóm lại, việc xác định tài sản thừa kế từ người khác là tài sản chung hay riêng trong hôn nhân phụ thuộc vào hình thức và hoàn cảnh thừa kế. Nếu tài sản được thừa kế theo di chúc và di chúc chỉ định vợ chồng cùng nhận, tài sản này sẽ trở thành tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Ngược lại, nếu tài sản thừa kế được nhận theo di chúc hoặc theo pháp luật chỉ dành cho một vợ hoặc chồng, thì tài sản đó sẽ là tài sản riêng của người được thừa kế. Do đó, để xác định rõ tài sản thừa kế là tài sản chung hay riêng, cần căn cứ vào việc vợ chồng thừa kế chung hay riêng và các điều khoản trong di chúc hoặc quy định pháp luật liên quan. 

Nếu quý khách hàng còn vướng mắc vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Xin trân trọng cảm ơn!