- 1. Thức ăn chăn nuôi được hiểu ra sao?
- 2. Thức ăn chăn nuôi phân thành những loại nào?
- 3. Những loại thức ăn chăn nuôi nào được phép lưu hành tại Việt Nam?
- 3.1. Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được lưu hành theo tập quán
- 3.2. Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được lưu hành theo nguyên liệu
- 4. Hồ sơ cấp phép lưu hành hàng hoá thức ăn chăn nuôi
1. Thức ăn chăn nuôi được hiểu ra sao?
Vào ngày 19/11/2018, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, khóa XIV, tại kỳ họp thứ 6 đã thông qua Luật Chăn nuôi số 32/2018/QH14, thường được gọi là Luật Chăn nuôi năm 2018.
Luật Chăn nuôi 2018 chi tiết quy định về các hoạt động chăn nuôi, cũng như quyền và nghĩa vụ của tổ chức và cá nhân trong quá trình thực hiện hoạt động chăn nuôi. Ngoài ra, luật còn điều chỉnh về quản lý của nhà nước đối với lĩnh vực chăn nuôi.
Theo như quy định tại Khoản 25 Điều 2 của Luật Chăn nuôi 2018, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, thức ăn chăn nuôi được định nghĩa là sản phẩm mà vật nuôi ăn hoặc uống, ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến. Đây bao gồm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung và thức ăn truyền thống.
Cụ thể, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là sự phối chế của các nguyên liệu thức ăn, đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng để duy trì hoạt động sống và khả năng sản xuất của vật nuôi theo từng giai đoạn sinh trưởng hoặc chu kỳ sản xuất, mà không cần phải thêm thức ăn khác ngoài nước uống.
Thức ăn đậm đặc là hỗn hợp của các nguyên liệu thức ăn có hàm lượng chất dinh dưỡng cao hơn so với nhu cầu của vật nuôi, và được sử dụng để phối chế với nguyên liệu khác để tạo thành thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
Thức ăn bổ sung là nguyên liệu đơn hoặc hỗn hợp của các nguyên liệu thức ăn, được thêm vào khẩu phần ăn để cân đối chất dinh dưỡng cần thiết cho vật nuôi, duy trì hoặc cải thiện đặc tính của thức ăn chăn nuôi, cũng như cải thiện sức khỏe và đặc tính sản phẩm chăn nuôi.
Cuối cùng, thức ăn truyền thống bao gồm các sản phẩm nông nghiệp, thủy sản, và công nghiệp chế biến được sử dụng phổ biến theo tập quán trong hoạt động chăn nuôi, như thóc, gạo, cám, ngô, khoai, sắn, bã rượu, bã bia, bã sắn, bã dứa, rỉ mật đường, rơm, cỏ, tôm, cua, cá và các sản phẩm tương tự.
2. Thức ăn chăn nuôi phân thành những loại nào?
(1) Thức ăn chăn nuôi tự nhiên
Thức ăn chăn nuôi tự nhiên đang là lựa chọn phổ biến được nhiều hộ chăn nuôi ưa chuộng do sự thuận tiện và chi phí sản xuất thấp, khiến cho nguồn thức ăn luôn sẵn có và dồi dào, được lấy từ nguồn tự nhiên. Loại thức ăn này được phân thành ba nhóm chính: thức ăn từ thực vật, thức ăn từ động vật và thức ăn vi sinh vật.
- Thức ăn từ thực vật
Thức ăn từ thực vật được tận dụng và thu hái từ môi trường tự nhiên, có thể dễ dàng tìm kiếm trong khu vực chăn nuôi của vật nuôi. Ngoài việc sử dụng nguồn thực vật có sẵn, nông dân và chủ hộ chăn nuôi còn có thể tự trồng để cung cấp một nguồn thức ăn chất lượng và đảm bảo chế độ dinh dưỡng cho vật nuôi.
- Thức ăn từ động vật
Thức ăn từ động vật thường được ưa chuộng trong lĩnh vực chăn nuôi thủy sản. Các loại động vật nhỏ như tôm, tép, và các loại cá tạp được sử dụng làm nguồn thức ăn cho cá, đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao, đặc biệt là trong ngành chăn nuôi thủy sản.
- Thức ăn vi sinh vật
Thức ăn vi sinh vật là nguồn thức ăn phong phú và có sẵn trong tự nhiên, đặc biệt là trong môi trường nước của ngành chăn nuôi thủy sản. Những loại thức ăn có kích thước siêu nhỏ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và phát triển của vật nuôi.
(2) Thức ăn chăn nuôi tự chế
Đối với những hộ gia đình chăn nuôi có nguồn tài chính đủ lớn, việc sử dụng thức ăn chăn nuôi tự chế trở thành lựa chọn phổ biến. Phương pháp này bao gồm việc phối trộn các loại thức ăn tự nhiên và thức ăn thô xanh với nhau. Công thức phối trộn thường không cố định, tạo điều kiện linh hoạt cho việc thay đổi "menu" thức ăn cho vật nuôi, đảm bảo sự đa dạng dinh dưỡng và giúp cải thiện chất lượng thức ăn.
(3) Thức ăn chăn nuôi công nghiệp là sản phẩm được các chuyên gia nghiên cứu để đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng như chất béo, chất đạm, vitamin, chất xơ, khoáng chất cho vật nuôi. Dưới đây là một số ưu và nhược điểm của thức ăn chăn nuôi công nghiệp:
- Ưu điểm:
+ Tăng tốc độ tiêu hóa: Thức ăn công nghiệp giúp đẩy nhanh tốc độ tiêu hóa của vật nuôi.
+ Bảo vệ đường ruột và hệ miễn dịch: Sản phẩm này được thiết kế để bảo vệ đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch của vật nuôi.
+ Nâng cao hiệu suất chăn nuôi: Việc sử dụng thức ăn công nghiệp có thể nâng cao hiệu suất chăn nuôi đáng kể.
+ Tiết kiệm chi phí chăn nuôi: Đối với hộ chăn nuôi, việc sử dụng thức ăn công nghiệp có thể tiết kiệm chi phí và nguồn lực so với việc tự chế biến thức ăn.
- Nhược điểm:
+ Giá thành cao: Thức ăn chăn nuôi công nghiệp thường có giá thành cao hơn nhiều so với thức ăn tự chế.
+ Rủi ro mua phải thức ăn giả: Có thể phải đối mặt với rủi ro mua phải thức ăn giả mạo, không đảm bảo chất lượng khi mua từ những đơn vị không uy tín.
+ Không linh hoạt trong quy trình chế biến: Thức ăn công nghiệp không đòi hỏi quy trình trồng trọt, chế biến hay pha trộn, nhưng đồng thời cũng làm giảm linh hoạt trong việc điều chỉnh khẩu phần thức ăn theo nhu cầu cụ thể của vật nuôi.
+ Tiêu tốn thời gian và nhân công: Mặc dù tiết kiệm thời gian so với quá trình tự chế biến, nhưng việc sử dụng thức ăn công nghiệp vẫn đòi hỏi thời gian và nhân công để chăm sóc vật nuôi.
Để đạt hiệu quả kinh tế cao và tiết kiệm chi phí, hộ gia đình cần đưa ra quyết định thông minh trong việc lựa chọn loại thức ăn chăn nuôi phù hợp, đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng và giảm thiểu rủi ro bệnh tật cho vật nuôi.
3. Những loại thức ăn chăn nuôi nào được phép lưu hành tại Việt Nam?
3.1. Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được lưu hành theo tập quán
Danh mục thức ăn chăn nuôi được phân thành bốn nhóm chính dựa trên nguồn gốc chủ yếu của chúng:
Nhóm 1: Thức ăn từ nguồn thực vật
Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc từ thực vật được phân loại vào Nhóm 1. Đặc biệt, thức ăn này được sản xuất từ các loại thực phẩm như ngô, thóc, lúa mì, gluten, đậu tương, khô dầu, sắn, hạt cỏ, thức ăn thô, và các phụ phẩm từ ngành sản xuất cồn etylic có nguồn từ hạt cốc, mía, cũng như các loại củ và bã thực vật.
Nhóm 2: Thức ăn từ nguồn động vật
Sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc từ động vật được phân loại vào Nhóm 2. Đây bao gồm cả động vật trên cạn và từ thuỷ hải sản.
Nhóm 3: Thức ăn từ nguồn sữa và các sản phẩm liên quan
Nhóm 3 gồm các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được làm từ sữa, bao gồm sữa dễ, sữa bò, và các sản phẩm sữa đã qua chế biến.
Nhóm 4: Thức ăn từ nguồn dầu và mỡ
Cuối cùng, sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc từ dầu và mỡ thuộc Nhóm 4. Cụ thể, nhóm này bao gồm các sản phẩm dầu và mỡ từ động vật, mỡ gà, dầu cá (với hàm lượng không dưới 98%).
3.2. Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được lưu hành theo nguyên liệu
Danh mục sản phẩm thức ăn chăn nuôi được phân thành bốn nhóm chính với các thành phần chủ yếu như sau:
Nhóm 1: Sản phẩm từ Axit Amin
Nhóm này bao gồm các loại axit amin như L-Arginine, L-Cysteine hydrochloride, L-Cysteine hydrochloride monohydrate, L-Isoleucine, L-Leucine, L-Lysine (dạng lỏng), L-Lysine hydrochloride, L-Lysine sulfate, DL-Methionine, L-Methionine, L-Serine, L-Threonine, L-Tryptophan, L-Valine.
Nhóm 2: Sản phẩm từ Vitamin
Nhóm này đa dạng với các chất vitamin như Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B3, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin B9, Vitamin B12, Vitamin C, Vitamin D2, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin H, Vitamin K3.
Nhóm 3: Sản phẩm từ khoáng
Nhóm này chứa các khoáng chất như Calcium carbonate, Dicalcium phosphate, Monocalcium phosphate, và Muối ăn.
Nhóm 4: Sản phẩm từ các nguyên liệu đơn khác
Nhóm này chỉ có một nguyên liệu đơn là Ure.
Thông tin này là một phần trong danh mục hàng hoá thức ăn chăn nuôi được nhập khẩu vào Việt Nam. Để nhập khẩu thành công, người nhập khẩu cần thực hiện các thủ tục cần thiết và làm giấy phép lưu hành hàng hoá.
4. Hồ sơ cấp phép lưu hành hàng hoá thức ăn chăn nuôi
Mọi sản phẩm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu vào Việt Nam đều phải được cấp phép lưu hành, và để đạt được điều này, người nhập khẩu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ. Bao gồm các tài liệu sau:
- Đơn đăng ký lưu hành hàng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu vào Việt Nam.
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do CFS, có xác nhận của cơ quan lãnh sự.
- Bản sao các giấy chứng nhận quan trọng như ISO, GMP và HACCP.
- Thông tin chi tiết về thành phần của sản phẩm.
- Tem và nhãn mác của sản phẩm.
- Giấy xác nhận kết quả thử nghiệm sản phẩm, bao gồm cả Certificate of Analysis (COA) với các chỉ tiêu về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Tất cả các hồ sơ này phải được gửi đến Cục Chăn nuôi để xem xét và cấp phép. Doanh nghiệp sẽ nhận được kết quả trong vòng 20 ngày kể từ ngày gửi hồ sơ.
Bài viết liên quan: Danh mục chất cấm sử dụng trong thức ăn chăn nuôi
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!