1. Tần suất Ủy ban tỉnh gửi báo cáo vùng đất ngập nước thuộc địa bàn quản lý đến cơ quan có thẩm quyền

Dựa vào Điều 11 của Nghị định 66/2019/NĐ-CP, một bước quan trọng trong quản lý cơ sở dữ liệu về các vùng đất ngập nước được chi tiết như sau:

- Theo quy định này, định kỳ 03 năm một lần, Ủy ban nhân dân tại cấp tỉnh chịu trách nhiệm chín chắn về việc biên soạn và trình Bộ Tài nguyên và Môi trường một báo cáo toàn diện về tình hình các vùng đất ngập nước trong phạm vi địa bàn quản lý của mình. Đây là một hoạt động quan trọng nhằm đảm bảo tính minh bạch, đồng đều và chính xác của thông tin liên quan đến môi trường và tài nguyên đất đai. Báo cáo cần được thực hiện một cách cặn kẽ và toàn diện, bao gồm mô tả chi tiết về diện tích, đặc điểm địa hình, và mức độ ngập nước của từng vùng. Ngoài ra, thông tin về các biện pháp quản lý và bảo vệ môi trường cũng cần được bao gồm để đánh giá hiệu quả và đề xuất cải thiện.

- Hơn nữa, Bộ Tài nguyên và Môi trường đóng vai trò chủ đạo trong việc kết hợp hiệu quả với các bộ, cơ quan ngang bộ liên quan, cũng như hợp tác mật thiết với Ủy ban nhân dân tại các tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương để xây dựng một báo cáo chi tiết về tình trạng các vùng đất ngập nước trên khắp cả nước. Nhiệm vụ này không chỉ đặt ra sự đồng bộ trong thông tin mà còn tạo điều kiện cho việc thực hiện các chính sách môi trường có hiệu quả.

- Đồng thời, Bộ Tài nguyên và Môi trường cũng đảm nhiệm trách nhiệm xây dựng và quản lý một cơ sở dữ liệu toàn diện về các vùng đất ngập nước, với mục tiêu là tích hợp nó vào cơ sở dữ liệu quốc gia về đa dạng sinh học. Điều này không chỉ củng cố hệ thống thông tin quốc gia mà còn đảm bảo rằng mọi quyết định chiến lược đều được đưa ra dựa trên cơ sở dữ liệu đồng nhất và chính xác nhất có thể. Đây là bước quan trọng để định hình chính sách và giải pháp phát triển bền vững đối với vùng đất ngập nước trong tương lai.

- Trong bối cảnh đó, cơ sở dữ liệu về các vùng đất ngập nước không chỉ là một thành phần đơn thuần, mà còn là một phần không thể tách rời của cơ sở dữ liệu quốc gia về đa dạng sinh học. Nó bao gồm một loạt các yếu tố quan trọng để đảm bảo sự toàn vẹn và đầy đủ của thông tin, cung cấp một tài nguyên quý giá cho việc nghiên cứu, quản lý và bảo vệ môi trường.

+ Đầu tiên, cơ sở dữ liệu này chứa đựng các thông tin chi tiết, dữ liệu cụ thể từ các hoạt động điều tra, kiểm kê, đánh giá và quan trắc đối với mỗi vùng đất ngập nước. Những dữ liệu này không chỉ là số liệu khô khan mà còn là câu chuyện số về đa dạng sinh học đặc sắc của từng khu vực, làm nổi bật những đặc điểm độc đáo và những thách thức đặt ra.

+ Hơn nữa, cơ sở dữ liệu này chứa đựng một kho tàng về các văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy định kỹ thuật, quy trình kỹ thuật, và định mức kinh tế - kỹ thuật đối với các vùng đất ngập nước. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hiện và tuân thủ các quy định, đồng thời thúc đẩy sự đồng nhất trong quản lý và sử dụng đất đai.

+ Ngoài ra, cơ sở dữ liệu này còn chứa đựng thông tin và dữ liệu khác liên quan đến các vùng đất ngập nước, giúp nâng cao cảm nhận về môi trường tự nhiên và định hình chiến lược cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Đây không chỉ là một bản ghi số liệu mà là nguồn thông tin đa chiều, làm nền tảng cho quyết định thông tin và chiến lược môi trường sáng tạo.

 

2. Báo cáo về các vùng đất ngập nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh lập dùng mẫu nào?

Theo những hướng dẫn cụ thể tại khoản 1 của Điều 6 trong Thông tư 07/2020/TT-BTNMT, nhiệm vụ của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trở nên hết sức quan trọng và chi tiết khi họ chịu trách nhiệm tổ chức xây dựng báo cáo đầy đủ và toàn diện về các vùng đất ngập nước. Quá trình này được thực hiện dựa trên Mẫu đề cương được quy định chi tiết tại Phụ lục II, một phần không thể thiếu được công bố đồng thời với việc ban hành Thông tư 07/2020/TT-BTNMT. Việc sử dụng Mẫu đề cương tại Phụ lục II không chỉ giúp đảm bảo sự thống nhất và chính xác trong thông tin mà còn tạo điều kiện cho việc so sánh, phân tích và đánh giá đối với các vùng đất ngập nước khác nhau. 

* Báo cáo về các vùng đất ngập nước được thực hiện thông qua một quy trình chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, có thể thể hiện thông tin qua một trong hai hình thức sau đây:

- Báo cáo được trình bày bằng văn bản giấy, mang chữ ký cá nhân của Thủ trưởng cơ quan, điều này không chỉ là dấu ấn về sự chấp thuận mà còn là biểu tượng của sự cam kết và trách nhiệm. Đồng thời, văn bản sẽ được đóng dấu theo quy định, tạo nên một bản chất hữu hình, linh hoạt và dễ lưu trữ.

- Hình thức này đặt trong bối cảnh của sự hiện đại và tiện lợi, báo cáo được trình bày dưới dạng văn bản điện tử. Điều đặc biệt là bản báo cáo sẽ có chữ ký số của Thủ trưởng cơ quan, điều này không chỉ là biểu tượng của sự chấp thuận mà còn là một khía cạnh của tính bảo mật và xác nhận điện tử. Đồng thời, bản điện tử sẽ được đóng dấu theo quy định, giúp đảm bảo tính toàn vẹn và chống gian lận.

* Báo cáo về các vùng đất ngập nước được truyền tải tới bên nhận thông qua một loạt các phương thức tiện lợi và hiện đại, bao gồm:

- Phương thức này là cách truyền thống và trực tiếp nhất, trong đó báo cáo được chuyển giao trực tiếp từ tay người gửi đến tay người nhận. Điều này tạo cơ hội cho sự tương tác trực tiếp và làm tăng tính minh bạch của thông tin.

- Sử dụng dịch vụ bưu chính là một lựa chọn linh hoạt, giúp báo cáo đến nơi mục tiêu một cách an toàn và tiện lợi. Việc này không chỉ đảm bảo tính toàn vẹn của văn bản mà còn giảm thiểu rủi ro trong quá trình truyền tải.

- Sự tiện lợi và nhanh chóng của hệ thống thư điện tử là một lựa chọn hiện đại, giúp việc truyền tải thông tin diễn ra một cách nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời giảm thời gian và chi phí.

- Việc gửi báo cáo thông qua hệ thống phục vụ công tác quản lý nhà nước của Bộ Tài nguyên và Môi trường là một bước tiến vững chắc, mang lại sự liên kết và đồng bộ trong việc quản lý và điều hành. Điều này không chỉ làm tăng tính hiệu quả mà còn thể hiện sự tích cực trong việc sử dụng công nghệ để cải thiện quy trình quản lý môi trường.

* Quy trình xác định thời gian chốt số liệu và thời hạn gửi báo cáo là một phần quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đồng nhất trong việc cung cấp thông tin về các vùng đất ngập nước. 

​- Số liệu báo cáo được chốt vào ngày 15 tháng 11 của năm trước kỳ báo cáo, kéo dài đến ngày 14 tháng 11 của kỳ báo cáo. Quy trình này giúp đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được là độ chính xác và tính toàn vẹn tối đa, chuẩn bị cho quá trình biên soạn báo cáo chính thức.

​- Báo cáo được gửi theo định kỳ 03 năm một lần. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm gửi báo cáo về các vùng đất ngập nước trước ngày 30 tháng 11 của kỳ báo cáo. Thời hạn này không chỉ là sự đảm bảo tính kịp thời mà còn tạo cơ hội cho sự đánh giá chi tiết và chuẩn bị kỹ lưỡng của dữ liệu trước khi chúng được chuyển đến Bộ Tài nguyên và Môi trường.

* Báo cáo không chỉ là một tài liệu chính thức mà còn là một nguồn thông tin đa chiều và phong phú, nhờ vào việc kèm theo các phụ lục quan trọng sau đây:

​- Trình bày một tập hợp chi tiết về các vùng đất ngập nước đặc biệt quan trọng tại địa phương, làm nổi bật những khu vực có ý nghĩa đặc biệt trong bảo tồn môi trường và đa dạng sinh học.

​- Kết quả chi tiết từ quan trắc các vùng đất ngập nước quan trọng, là nguồn thông tin quý giá về tình trạng và xu hướng biến động của môi trường.

​- Liệt kê các văn bản pháp luật, tiêu chuẩn và quy định địa phương được áp dụng trong quản lý đất ngập nước và đa dạng sinh học, đảm bảo tính hợp pháp và chặt chẽ của quá trình quản lý.

​- Danh mục đa dạng về các chương trình, dự án và đề tài liên quan đến bảo tồn và sử dụng đất ngập nước, đa dạng sinh học tại địa phương, thể hiện mối liên kết với cộng đồng quốc tế và sự hỗ trợ chuyên sâu.

​- Các thông tin phụ khác, đảm bảo rằng mọi yếu tố liên quan đến quản lý và bảo tồn đất ngập nước đều được thực hiện và báo cáo một cách toàn diện.

 

3. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm gì trong việc bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước?

Trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh trong việc bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước, theo quy định tại Điều 32 Nghị định 66/2019/NĐ-CP, được hiện thực hóa thông qua các hành động cụ thể:

​- Chịu trách nhiệm thực hiện quản lý nhà nước về bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước trên địa bàn quản lý. Tổ chức triển khai, thực hiện một cách chặt chẽ các quy định của Nghị định 66/2019/NĐ-CP cùng với các văn bản liên quan về bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước trong phạm vi địa bàn.

​- Tổ chức và thực hiện quản lý các vùng đất ngập nước quan trọng thuộc trách nhiệm quản lý của địa phương. Xây dựng các chiến lược và kế hoạch quản lý chặt chẽ, đảm bảo tính toàn vẹn và bền vững của các hệ sinh thái đất đai trong các vùng đất ngập nước quan trọng.

​- Đưa ra và thực hiện các biện pháp chặt chẽ nhằm ngăn chặn sự biến đổi đặc tính sinh thái của vùng đất ngập nước. Triển khai các hoạt động phục hồi môi trường, đặc biệt là các hệ sinh thái đất ngập nước tự nhiên và các vùng đất ngập nước quan trọng bị suy thoái.

- ​Đưa ra các chiến lược tuyên truyền sáng tạo và kích thích sự tò mò về môi trường và đa dạng sinh học trong cộng đồng xung quanh vùng đất ngập nước. Tổ chức các chương trình giáo dục chủ động, tương tác, nhằm tăng cường nhận thức và hiểu biết vững về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và duy trì sự đa dạng sinh học. Hỗ trợ tổ chức và cá nhân tham gia các hoạt động học thuật và sáng tạo có liên quan đến vùng đất ngập nước quan trọng.

​- Xác định và bố trí kinh phí một cách có chủ đích để thực hiện các hoạt động bảo tồn và sử dụng bền vững vùng đất ngập nước. Nắm vững quy định và tiêu chí cụ thể để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc phân bổ nguồn lực từ ngân sách địa phương. Khuyến khích sự đóng góp và tham gia của các đối tác và tổ chức xã hội dân sự trong việc tài trợ các sáng kiến và dự án bảo tồn môi trường.

​- Tăng cường cộng tác chặt chẽ với Bộ Tài nguyên và Môi trường, cũng như các bộ ngành liên quan, để hướng dẫn và kiểm tra các hoạt động bảo tồn và sử dụng bền vững vùng đất ngập nước. Thực hiện các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật nhằm nâng cao khả năng quản lý và triển khai các dự án bảo tồn môi trường. Quản lý và cung cấp các kết quả điều tra, kiểm kê vùng đất ngập nước một cách đầy đủ và chi tiết về Bộ Tài nguyên và Môi trường, hỗ trợ quyết định chính sách và quản lý hiệu quả của cấp quốc gia.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Thực thi công ước Ramsar về các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.